Bài 1 – Nghệ thuật tạo hình và vai trò trong cuộc sống

 Bài 1 – Nghệ thuật tạo hình và vai trò trong cuộc sống

Mục tiêu:

- Hiểu rõ khái niệm nghệ thuật tạo hình và ngôn ngữ tạo hình.

- Nhận biết các thể loại nghệ thuật tạo hình phổ biến.

- Nhận thức được vai trò của nghệ thuật tạo hình trong đời sống và giáo dục mầm non.


Nghệ thuật tạo hình là một trong những lĩnh vực then chốt của mỹ thuật, bao gồm các hình thức sáng tạo như hội họa, điêu khắc, đồ họa và trang trí. Đây không chỉ là phương tiện phản ánh thế giới quan, bày tỏ tình cảm và suy nghĩ của con người thông qua ngôn ngữ hình khối, đường nét, màu sắc, mà còn là công cụ giúp con người tiếp cận và cảm nhận cái đẹp một cách trực quan và sâu sắc.

Đối với giáo viên mầm non, việc nắm vững kiến thức và kỹ năng về nghệ thuật tạo hình có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thông qua các hoạt động vẽ, nặn, xé dán, in hình hay trang trí, giáo viên có thể tổ chức những giờ học vừa mang tính trải nghiệm nghệ thuật, vừa kích thích trí tưởng tượng, sự sáng tạo và khả năng tư duy trực quan của trẻ. Đồng thời, quá trình trẻ tham gia vào các hoạt động tạo hình sẽ góp phần hình thành những phẩm chất thẩm mỹ, rèn luyện sự khéo léo của đôi tay, phát triển khả năng quan sát, óc tổ chức và tinh thần hợp tác.

Không chỉ dừng lại ở giá trị thẩm mỹ, nghệ thuật tạo hình trong giáo dục mầm non còn đóng vai trò như một phương tiện giáo dục toàn diện, góp phần nuôi dưỡng tình yêu cái đẹp, xây dựng nhân cách hài hòa, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trí tuệ, cảm xúc và kỹ năng xã hội của trẻ trong giai đoạn đầu đời.

1. Khái niệm chung về nghệ thuật tạo hình

1.1. Định nghĩa

  • Nghệ thuật tạo hình là một lĩnh vực quan trọng của mỹ thuật, sử dụng các yếu tố đường nét, hình khối, màu sắc, ánh sáng, chất cảm, bố cục… làm ngôn ngữ biểu đạt để tái hiện thế giới xung quanh hoặc thể hiện những tư tưởng, tình cảm, ước mơ, và ý tưởng sáng tạo của con người. Tác phẩm tạo hình thường mang tính tĩnh, nghĩa là hình ảnh, bố cục và nội dung được “cố định” trên một bề mặt hoặc trong một hình khối, cho phép người xem quan sát nhiều lần và cảm thụ ở nhiều thời điểm khác nhau.
  • Khác với nghệ thuật trình diễn như âm nhạc, múa hay sân khấu – vốn tồn tại trong khoảng thời gian nhất định và tiếp nhận qua thính giác, thị giác kết hợp – sản phẩm nghệ thuật tạo hình được tiếp nhận chủ yếu bằng thị giác. Điều này giúp tác phẩm có khả năng tồn tại lâu dài, truyền tải giá trị thẩm mỹ và thông điệp qua nhiều thế hệ.
  • Nghệ thuật tạo hình không chỉ mô tả hiện thực theo cách nhìn trực quan mà còn có thể biểu hiện trừu tượng, khái quát hoặc ẩn dụ, phản ánh thế giới quan và phong cách sáng tạo của nghệ sĩ. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố kỹ thuật và cảm xúc tạo nên giá trị thẩm mỹtính nghệ thuật cho tác phẩm.
  • Một đặc điểm quan trọng của nghệ thuật tạo hình là khả năng kết tinh thời gian và không gian vào trong một khung hình hoặc khối hình. Người xem có thể thưởng thức tác phẩm ở bất kỳ thời điểm nào mà vẫn cảm nhận được nội dung, thông điệp và cảm xúc mà tác giả gửi gắm.

1.2. Đặc trưng của nghệ thuật tạo hình

1.      Tính trực quan – thị giác

o    Nghệ thuật tạo hình tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến thị giác của người xem thông qua hệ thống hình ảnh cụ thể hoặc trừu tượng.

o    Các yếu tố đường nét, hình khối, màu sắc, ánh sáng, chất cảm được tổ chức theo một bố cục nhất định, tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ và khơi gợi cảm xúc.

o    Người thưởng thức tiếp nhận tác phẩm chủ yếu bằng thị giác, từ đó dẫn đến những phản ứng cảm xúc như thích thú, xúc động, tò mò hoặc suy ngẫm.

o    Chính tính trực quan này khiến nghệ thuật tạo hình trở thành phương tiện giáo dục thẩm mỹ hiệu quả, đặc biệt đối với trẻ em, khi khả năng cảm nhận hình ảnh thường phát triển sớm hơn ngôn ngữ phức tạp.

2.      Tính bền vững

o    Tác phẩm tạo hình, một khi đã hoàn thiện, có thể tồn tại trong thời gian dài mà không mất đi hình thức và nội dung ban đầu (nếu được bảo quản tốt).

o    Nhiều tác phẩm nghệ thuật tạo hình đã trở thành di sản văn hóa qua hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm (ví dụ: tranh hang động Lascaux, tượng đá Ai Cập, trống đồng Đông Sơn).

o    Nhờ đặc điểm này, tác phẩm tạo hình có khả năng truyền tải giá trị văn hóa – lịch sử từ thế hệ này sang thế hệ khác, đóng vai trò như một “kho tư liệu trực quan” quý giá của nhân loại.

3.      Tính sáng tạo cá nhân

o    Mỗi tác phẩm nghệ thuật tạo hình đều mang dấu ấn cá nhân của người sáng tạo, thể hiện ở phong cách, kỹ thuật, cách lựa chọn đề tài và cách xử lý chất liệu.

o    Ngay cả khi cùng một chủ đề, mỗi nghệ sĩ vẫn tạo ra cách nhìn và cách thể hiện khác nhau, phản ánh góc nhìn, cảm xúc và kinh nghiệm sống riêng.

o    Tính sáng tạo cá nhân không chỉ thể hiện trong hình thức thẩm mỹ mà còn nằm ở ý tưởng và thông điệp ẩn chứa trong tác phẩm, giúp nghệ thuật tạo hình trở thành lĩnh vực giàu tính đa dạng và đổi mới.

1.3. Ví dụ minh họa

1.      Bức “Thiếu nữ bên hoa huệ” – Tô Ngọc Vân (hội họa)

o    Tác giả: Họa sĩ Tô Ngọc Vân – một trong những gương mặt tiêu biểu của nền hội họa Việt Nam hiện đại, tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương.

o    Chất liệu: Sơn dầu trên toan.

o    Nội dung và hình thức:

§  Tác phẩm khắc họa hình ảnh một thiếu nữ Việt Nam trong tà áo dài trắng, ngồi bên bình hoa huệ trắng, gương mặt nghiêng nhẹ, ánh mắt trầm tư.

§  Gam màu chủ đạo là trắng – xanh dịu, tạo cảm giác thanh thoát, tinh khiết.

§  Bố cục hài hòa, ánh sáng được xử lý mềm mại, làm nổi bật nét đẹp đoan trang, dịu dàng của người phụ nữ Việt.

o    Giá trị nghệ thuật:

§  Thể hiện thành công vẻ đẹp truyền thống kết hợp với kỹ thuật hội họa hiện đại.

§  Gợi lên cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng và tinh tế, tiêu biểu cho phong cách lãng mạn của Tô Ngọc Vân.

2.      Tượng “Thánh Gióng” tại Sóc Sơn (điêu khắc)

o    Vị trí: Núi Đá Chồng, Sóc Sơn, Hà Nội.

o    Chất liệu: Hợp kim đồng.

o    Mô tả:

§  Tượng tái hiện hình ảnh Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt vươn mình ra trận, khí thế mạnh mẽ, ngựa tung vó hướng về trời.

§  Hình khối rắn chắc, các chi tiết như áo giáp, gươm, đuôi ngựa được tạo tác công phu, thể hiện sự dũng mãnh và sức mạnh phi thường.

§  Bố cục tượng vươn cao, kết hợp với địa hình núi non tạo ấn tượng hùng vĩ.

o    Giá trị nghệ thuật – văn hóa:

§  Là biểu tượng của tinh thần yêu nước và sức mạnh dân tộc Việt Nam.

§  Tác phẩm vừa mang tính tưởng niệm, vừa tạo điểm nhấn cảnh quan, thu hút du khách.

2. Ngôn ngữ của nghệ thuật tạo hình

Ngôn ngữ tạo hình là hệ thống yếu tố tạo nên hình thức và giá trị thẩm mỹ của tác phẩm, đồng thời là phương tiện để nghệ sĩ truyền đạt nội dung, cảm xúc và tư tưởng đến người thưởng thức. Các yếu tố cơ bản của ngôn ngữ tạo hình gồm: đường nét, hình khối, màu sắc, ánh sáng, chất cảm và bố cục.

2.1. Đường nét

a) Khái niệm

  • Đường nét là dấu vết kéo dài của một điểm khi di chuyển trên bề mặt hoặc trong không gian.
  • Trong mỹ thuật, đường nét không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn là phương tiện biểu đạt cảm xúc: có thể mềm mại, mạnh mẽ, uyển chuyển hoặc dứt khoát.
  • Đường nét có mặt trong hầu hết các tác phẩm tạo hình, từ phác thảo ban đầu đến sản phẩm hoàn thiện.

b) Tác dụng

  • Xác định hình dáng: Đường viền bao quanh vật thể giúp người xem nhận biết hình dạng và kích thước.
  • Định hướng và tạo chuyển động: Đường kẻ có thể dẫn dắt ánh mắt người xem theo một hướng nhất định, tạo cảm giác chuyển động hoặc tĩnh lặng.
  • Tạo nhịp điệu và cảm xúc: Sự lặp lại, thay đổi độ dày – mảnh, thẳng – cong… có thể tạo nên nhịp điệu thị giác và gợi cảm xúc khác nhau (mềm mại, hùng mạnh, vui tươi…).
  • Tăng giá trị thẩm mỹ: Đường nét được sử dụng hợp lý giúp tác phẩm hài hòa, giàu sức biểu cảm.

c) Phân loại cơ bản

  • Đường thẳng: Gợi cảm giác chắc chắn, ổn định, dứt khoát.
  • Đường cong: Mềm mại, uyển chuyển, thường gợi sự nữ tính, nhẹ nhàng.
  • Đường gấp khúc: Mạnh mẽ, kịch tính, thể hiện sự thay đổi đột ngột.
  • Đường lượn sóng: Tạo cảm giác nhịp nhàng, uyển chuyển như sóng nước.
  • Đường xoáy, đường tròn: Gợi sự liên tục, chuyển động vòng tròn hoặc sự tập trung vào một điểm.

d) Ứng dụng trong giáo dục mầm non

  • Làm quen với nét cơ bản: Giáo viên hướng dẫn trẻ vẽ các loại nét (thẳng, cong, gấp khúc, lượn sóng) để hình thành kỹ năng điều khiển bút và phối hợp tay – mắt.
  • Phát triển khả năng quan sát: Trẻ nhận biết đường nét trong đồ vật, cây cối, con vật… qua hoạt động quan sát và vẽ lại.
  • Chuẩn bị cho việc học chữ: Luyện nét cơ bản giúp trẻ làm quen với hình dạng chữ cái và con số.
  • Tạo hình đơn giản: Từ các nét cơ bản, trẻ có thể ghép thành hình ngôi nhà, mặt trời, bông hoa hoặc các nhân vật đơn giản, kích thích trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo.

Ví dụ minh họa

  • Vẽ mặt trời bằng nét cong và nét thẳng tỏa ra xung quanh.
  • Vẽ sóng biển bằng nét lượn sóng.
  • Vẽ hình con rắn bằng nét cong uốn lượn liên tiếp.

2.2. Hình khối

a) Khái niệm

  • Hình khối là dạng ba chiều của vật thể, bao gồm chiều dài, chiều rộng và chiều sâu. Đây là yếu tố tạo nên cảm giác không gian, khối lượng và sự tồn tại vật chất của đối tượng trong nghệ thuật tạo hình.
  • Trong hội họa, hình khối được thể hiện thông qua ánh sáng – bóng tối và cách sắp xếp các mảng màu; trong điêu khắc, hình khối là cấu trúc vật lý thực sự tồn tại trong không gian.

b) Phân loại cơ bản

  • Khối cầu (tròn): Gợi cảm giác mềm mại, trọn vẹn (quả bóng, mặt trời).
  • Khối lập phương (vuông): Tạo cảm giác chắc chắn, vững chãi (hộp, tòa nhà).
  • Khối trụ: Kết hợp đặc điểm của khối tròn và khối vuông, gợi sự ổn định nhưng mềm mại hơn (chai, cột).
  • Khối chóp: Gợi sự hướng lên, tập trung vào đỉnh (kim tự tháp, mái nhà).
  • Ngoài ra còn có các khối phức hợp, kết hợp nhiều dạng khối cơ bản.

c) Vai trò trong nghệ thuật tạo hình

  • Tạo cảm giác chắc chắn hoặc nhẹ nhàng, tùy theo hình khối và cách thể hiện.
  • Giúp người xem nhận biết vị trí gần – xa, nông – sâu trong không gian.
  • Tạo điểm nhấn thị giác trong tác phẩm, giúp bố cục cân đối và rõ ràng.

d) Ứng dụng trong giáo dục mầm non

  • Giúp trẻ nhận biết và phân loại các khối cơ bản qua đồ vật quen thuộc (bóng, hộp, lon, kim tự tháp đồ chơi).
  • Phát triển kỹ năng quan sát và diễn tả không gian khi trẻ vẽ, nặn hoặc xếp hình.
  • Tạo nền tảng cho việc học hình học ở bậc học tiếp theo.

2.3. Màu sắc

a) Các nhóm màu cơ bản

  • Màu cơ bản: Đỏ, vàng, lam – không thể pha từ màu khác, là nền tảng để tạo ra các màu khác.
  • Màu thứ cấp: Cam, lục, tím – được tạo bằng cách pha hai màu cơ bản với nhau.
  • Màu bổ sung: Nằm đối diện nhau trên vòng màu (đỏ – lục, vàng – tím, lam – cam) tạo sự tương phản mạnh mẽ.

b) Tác dụng của màu sắc trong nghệ thuật tạo hình

  • Tạo cảm xúc:
    • Màu nóng (đỏ, cam, vàng) → gợi sự sôi động, ấm áp, gần gũi.
    • Màu lạnh (lam, lục, tím) → gợi cảm giác yên tĩnh, mát mẻ, xa cách.
  • Tạo điểm nhấn: Màu sắc tương phản hoặc đậm nhạt khác nhau thu hút sự chú ý.
  • Tạo không gian và thời gian: Màu ấm gợi buổi sáng/chiều, màu lạnh gợi buổi tối hoặc mùa đông.

c) Ứng dụng trong giáo dục mầm non

  • Giúp trẻ nhận biết và phân biệt các màu cơ bản, màu pha.
  • Khuyến khích trẻ kết hợp màu để tạo hiệu ứng mới, phát triển khả năng sáng tạo.
  • Tổ chức các hoạt động như tô màu, xé dán, vẽ tranh đề tài để rèn kỹ năng phối hợp màu sắc hài hòa.
  • Liên hệ với đời sống: màu của hoa, quả, trang phục, đồ chơi… giúp trẻ kết nối bài học với thực tế.

Ví dụ minh họa

  • Vẽ cầu vồng để học 7 màu.
  • Pha màu vàng + xanh để ra màu lục.
  • Tô một bức tranh mùa hè bằng gam màu nóng để gợi sự rực rỡ, tươi vui.

2.4. Ánh sáng – Đậm nhạt

a) Ánh sáng

  • Khái niệm: Ánh sáng là nguồn chiếu (tự nhiên hoặc nhân tạo) tác động lên bề mặt vật thể, tạo nên các vùng sáng – tối khác nhau.
  • Vai trò trong nghệ thuật tạo hình:
    • Xác định hướng nhìn và điểm nhấn của tác phẩm.
    • Gợi không gian, thời gian (ánh sáng vàng buổi sáng, ánh sáng trắng buổi trưa, ánh sáng xanh xám buổi chiều…).
    • Tạo bầu không khí, cảm xúc (ánh sáng dịu → nhẹ nhàng; ánh sáng gắt → kịch tính).
  • Các dạng ánh sáng thường dùng:
    • Ánh sáng một chiều: Chỉ từ một hướng, tạo tương phản rõ nét.
    • Ánh sáng nhiều chiều: Từ nhiều nguồn, tạo sự mềm mại, ít bóng đổ.
    • Ánh sáng ngược: Chiếu từ phía sau, tạo hiệu ứng silhouette (bóng đen).

b) Đậm nhạt

  • Khái niệm: Đậm nhạt là sự thay đổi sắc độ (từ sáng đến tối) trên bề mặt, giúp thể hiện khối, khoảng cách và chiều sâu không gian.
  • Vai trò:
    • Làm nổi khối, tạo cảm giác vật thể “có thể cầm nắm được”.
    • Phân biệt gần – xa: Vùng gần sáng rõ hơn, vùng xa thường mờ, nhạt.
    • Tăng giá trị biểu cảm: Tương phản mạnh → kịch tính; tương phản nhẹ → dịu êm.

c) Ứng dụng trong giáo dục mầm non

  • Dạy trẻ nhận biết sự thay đổi sáng – tối khi vật bị ánh sáng chiếu vào.
  • Hướng dẫn trẻ tô màu hoặc vẽ bóng để hình có cảm giác nổi.
  • Khuyến khích trẻ quan sát ánh sáng trong đời sống (bóng của đồ vật, bóng người trên sân…).

2.5. Chất cảm

a) Khái niệm

  • Chất cảm là cảm giác về bề mặt của vật thể khi nhìn hoặc chạm vào, ví dụ: mịn, nhám, sần, trơn bóng, xù xì…
  • Trong nghệ thuật tạo hình, chất cảm có thể là thật (bề mặt vật thể ngoài đời) hoặc giả (tái hiện bằng kỹ thuật vẽ, tạc, chạm).

b) Vai trò

  • Tăng tính chân thực của tác phẩm: Giúp người xem “cảm” được vật liệu mà không cần chạm vào.
  • Gợi cảm xúc:
    • Bề mặt mịn, bóng → cảm giác tinh tế, sang trọng.
    • Bề mặt sần, xù → cảm giác thô mộc, gần gũi.
  • Tạo sự đa dạng thị giác: Kết hợp nhiều loại chất cảm giúp tác phẩm sinh động, giàu trải nghiệm.

c) Ứng dụng trong giáo dục mầm non

  • Cho trẻ trải nghiệm chất cảm thực tế qua sờ nắm các đồ vật khác nhau (lá cây, sỏi, vải, gỗ…).
  • Hướng dẫn trẻ dùng các chất liệu khác nhau để tạo bề mặt trong tranh (giấy nhám, vải vụn, cát, bột màu).
  • Khuyến khích trẻ mô tả bề mặt khi quan sát (mịn như lụa, sần như vỏ cam).

Ví dụ minh họa

  • Tranh vẽ quả cam với kỹ thuật chấm, gợi cảm giác sần.
  • Tượng gỗ được đánh bóng nhẵn mịn, tạo cảm giác ấm áp khi chạm vào.

3. Các thể loại nghệ thuật tạo hình

3.1. Hội họa

a) Khái niệm

  • Hội họa là loại hình nghệ thuật tạo hình được sáng tác trên bề mặt phẳng (giấy, vải, gỗ, tường, v.v.) bằng việc sử dụng màu sắc, đường nét, hình khối, ánh sáng để tạo nên hình ảnh.
  • Đây là một trong những hình thức nghệ thuật lâu đời nhất, gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của con người từ thời tiền sử đến nay.

b) Đặc điểm

  • Tính hai chiều: Chỉ có chiều cao và chiều rộng; chiều sâu được gợi ra thông qua phối cảnh, ánh sáng – đậm nhạt và sắp xếp hình khối.
  • Ngôn ngữ chủ đạo: Màu sắc và đường nét kết hợp tạo nên hình ảnh và cảm xúc.
  • Đa dạng phong cách: Từ hiện thực, ấn tượng, trừu tượng, biểu hiện, siêu thực… mỗi phong cách mang lại cách cảm nhận và thể hiện khác nhau.

c) Chất liệu thường dùng

  • Sơn dầu: Màu bền, độ phủ tốt, cho hiệu ứng ánh sáng và chất cảm phong phú.
  • Sơn mài: Chất liệu truyền thống Việt Nam, tạo độ sâu và độ bóng độc đáo.
  • Lụa: Mang lại sắc thái nhẹ nhàng, mềm mại.
  • Bột màu, màu nước: Dễ sử dụng, thích hợp cho phác thảo và tranh nhỏ.
  • Acrylic: Nhanh khô, bền màu, linh hoạt trên nhiều bề mặt.

d) Vai trò trong nghệ thuật và đời sống

  • Là phương tiện biểu đạt cảm xúc và ý tưởng trực quan, mạnh mẽ.
  • Góp phần lưu giữ hình ảnh, sự kiện, cảnh vật và văn hóa của từng thời kỳ.
  • Tạo tác động thẩm mỹ, nâng cao đời sống tinh thần.

e) Ví dụ tiêu biểu

  • Tranh sơn mài “Bình minh trên nông thôn” – Nguyễn Gia Trí:
    • Khắc họa cảnh làng quê Việt Nam trong ánh bình minh vàng óng, kết hợp bố cục chặt chẽ và kỹ thuật sơn mài điêu luyện.
    • Tác phẩm vừa mang giá trị nghệ thuật cao, vừa thể hiện tâm hồn lạc quan, yêu quê hương.

f) Ứng dụng trong giáo dục mầm non

  • Giúp trẻ làm quen với màu sắc, đường nét, bố cục thông qua vẽ tranh đề tài, tô màu, xé dán.
  • Khuyến khích khả năng quan sát và ghi nhớ hình ảnh từ đời sống để đưa vào tác phẩm.
  • Phát triển kỹ năng phối hợp tay – mắt, đồng thời rèn luyện tính kiên nhẫn và sự sáng tạo.

3.2. Điêu khắc

a) Khái niệm

  • Điêu khắc là loại hình nghệ thuật tạo hình ba chiều, trong đó nghệ sĩ sử dụng kỹ thuật tạc, đục, nặn hoặc đúc để tạo ra các hình khối có thể nhìn từ nhiều phía.

b) Đặc điểm

  • Không gian ba chiều: Có chiều cao, chiều rộng và chiều sâu thực.
  • Người xem có thể di chuyển xung quanh để quan sát tác phẩm từ nhiều góc độ.
  • Tác phẩm có thể mang tính hiện thực, tượng trưng hoặc trừu tượng.

c) Chất liệu

  • Tự nhiên: Đá, gỗ, đất nung, kim loại (đồng, sắt, nhôm).
  • Nhân tạo: Thạch cao, xi măng, composite, nhựa tổng hợp.

d) Hình thức

  • Tượng tròn: Tác phẩm hoàn chỉnh, có thể quan sát từ mọi phía (ví dụ: tượng Bác Hồ, tượng chân dung).
  • Phù điêu: Hình chạm nổi hoặc chìm trên bề mặt phẳng, thường gắn với kiến trúc (đền, chùa, công trình công cộng).
  • Tượng đài: Quy mô lớn, thường đặt ở quảng trường, di tích lịch sử.

e) Ứng dụng trong giáo dục mầm non

  • Giúp trẻ nhận biết hình khối qua quan sát tượng, đồ vật.
  • Hoạt động nặn đất sét hoặc xé dán 3D để phát triển khả năng tạo hình.

3.3. Đồ họa

a) Khái niệm

  • Đồ họa là loại hình nghệ thuật tạo hình sử dụng kỹ thuật in ấn để tạo ra tác phẩm từ bản khắc hoặc bản in.

b) Đặc điểm

  • Tác phẩm thường có đường nét sắc sảo, tương phản rõ rệt.
  • Có thể nhân bản nhiều bản từ một khuôn gốc, nhưng mỗi bản vẫn giữ giá trị nghệ thuật.

c) Các loại hình chính

  • Khắc gỗ: Khắc trực tiếp lên ván gỗ, phần không in được khoét bỏ, phần in giữ nguyên.
  • Khắc kẽm: Khắc hoặc ăn mòn trên tấm kim loại để tạo bản in.
  • In đá: Dùng đá vôi làm bề mặt in, áp dụng nguyên tắc dầu – nước không hòa tan.
  • In lưới (Silk Screen): Mực được gạt qua lưới căng, chỉ in ở những phần đã tạo khuôn.

d) Ứng dụng

  • Thiết kế đồ họa: Logo, bao bì, tờ rơi, áp phích.
  • Minh họa sách, báo, truyện tranh.
  • Nghệ thuật in tranh số lượng giới hạn.

e) Ứng dụng trong giáo dục mầm non

  • Dạy trẻ in hình đơn giản bằng khuôn, lá cây, con dấu để tạo sản phẩm thủ công.

3.4. Mỹ thuật ứng dụng và trang trí

a) Khái niệm

  • Mỹ thuật ứng dụng là lĩnh vực kết hợp giữa tính thẩm mỹ và tính công năng, nhằm tạo ra sản phẩm vừa đẹp vừa tiện dụng trong đời sống.

b) Các lĩnh vực chính

  • Thiết kế thời trang: Quần áo, phụ kiện.
  • Thiết kế sản phẩm: Đồ gia dụng, đồ chơi, đồ dùng học tập.
  • Thiết kế đồ họa: Thương hiệu, bao bì, minh họa.
  • Trang trí nội thất – ngoại thất: Không gian sống, công trình công cộng, sân vườn.

c) Đặc điểm

  • Chú trọng đến tính ứng dụng nhưng vẫn đảm bảo yếu tố thẩm mỹ.
  • Sản phẩm thường gắn liền với nhu cầu sử dụng hàng ngày.

d) Ứng dụng trong giáo dục mầm non

  • Hướng dẫn trẻ trang trí đồ vật cá nhân (bìa sách, hộp bút).
  • Tổ chức hoạt động làm đồ chơi đẹp mắt nhưng an toàn.
  • Khuyến khích trẻ quan sát và đánh giá vẻ đẹp của đồ vật xung quanh.

4. Vai trò của nghệ thuật tạo hình trong đời sống và giáo dục mầm non

4.1. Trong đời sống

a) Làm đẹp không gian sống

  • Nghệ thuật tạo hình góp phần tạo nên môi trường thẩm mỹ trong nhà ở, nơi làm việc, công trình công cộng, khu vui chơi…
  • Ví dụ: Bức tranh treo tường tạo điểm nhấn cho phòng khách; tượng và phù điêu trang trí tại quảng trường; tranh gốm ở ga tàu điện.

b) Ghi lại và phản ánh hiện thực xã hội, lịch sử, văn hóa

  • Tác phẩm tạo hình là tư liệu hình ảnh sống động về đời sống con người, phong tục tập quán, sự kiện lịch sử.
  • Ví dụ: Tranh dân gian Đông Hồ phản ánh sinh hoạt nông thôn xưa; tượng đài Chiến thắng Điện Biên ghi dấu một giai đoạn lịch sử hào hùng.

c) Truyền tải tư tưởng, tình cảm, giá trị nhân văn

  • Nghệ thuật tạo hình không chỉ đẹp về hình thức mà còn chứa đựng thông điệp về tình yêu quê hương, lòng nhân ái, sự hy sinh, khát vọng tự do.
  • Ví dụ: Bức “Em Thúy” của Trần Văn Cẩn gợi tình cảm gia đình và vẻ đẹp trong sáng của tuổi thơ.

4.2. Trong giáo dục mầm non

a) Phát triển thẩm mỹ

  • Thông qua quan sát và tạo hình, trẻ học cách nhận biết và yêu cái đẹp, phân biệt sự hài hòa – lộn xộn, cân đối – lệch lạc.
  • Ví dụ: Khi vẽ hoa, trẻ nhận ra màu sắc của cánh và lá cần hài hòa với nhau.

b) Kích thích sáng tạo

  • Nghệ thuật tạo hình giúp trẻ tự do tưởng tượng và biến ý tưởng thành sản phẩm cụ thể.
  • Ví dụ: Trẻ tưởng tượng một ngôi nhà trong mơ và vẽ nó với màu sắc độc đáo.

c) Phát triển vận động tinh

  • Các hoạt động vẽ, cắt, dán, nặn… rèn luyện cơ bàn tay, sự khéo léo và phối hợp tay – mắt, hỗ trợ cho việc cầm bút viết ở tiểu học.

d) Bồi dưỡng nhân cách

  • Qua câu chuyện, hình ảnh trong tác phẩm, trẻ hiểu và trân trọng những giá trị nhân văn như yêu thương, chia sẻ, giúp đỡ nhau.
  • Ví dụ: Vẽ tranh về chủ đề “Bạn bè” giúp trẻ hình thành tinh thần đoàn kết.







Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn