NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU (B1): ĐẶC ĐIỂM TÂM SINH LÝ CỦA TRẺ TỰ KỶ LỨA TUỔI MẦM NON VÀ ĐỊNH HƯỚNG CAN THIỆP THÔNG QUA MỸ THUẬT


Phan Hồng Ngọc 1,*

1Đại học Nghệ An; *Email: ngocph@nau.edu.vn

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, đặc trưng bởi sự suy giảm trong giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi lặp lại. Trong giai đoạn mầm non (3–6 tuổi), những đặc điểm tâm sinh lý này thể hiện rõ nét và có ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của trẻ. Bài báo này tập trung phân tích một cách toàn diện các đặc điểm tâm sinh lý cốt lõi của trẻ tự kỷ, bao gồm: giao tiếp và tương tác xã hội, hành vi – sở thích đặc thù, rối loạn xử lý cảm giác và khả năng vận động. Đồng thời, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của mỹ thuật như một phương tiện can thiệp hiệu quả, giúp trẻ tự kỷ phát triển khả năng biểu đạt, điều hòa cảm xúc và tăng cường kết nối xã hội. Qua việc tham chiếu các nghiên cứu trong nước và quốc tế, bài viết đề xuất định hướng ứng dụng nghệ thuật trong giáo dục mầm non như một chiến lược hỗ trợ nhân văn và bền vững.

Từ Khoá: Đặc điểm trẻ tự kỷ, Mỹ thuật trị liệu, Tâm sinh lý mầm non



 

1. ĐẶT VẤN ĐỀ:

Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) được xếp loại là một trong những rối loạn phát triển thần kinh phổ biến nhất hiện nay, với tỷ lệ chẩn đoán ngày càng gia tăng trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2023), trung bình cứ 100 trẻ em thì có ít nhất một trẻ được chẩn đoán nằm trong phổ tự kỷ. Các nghiên cứu tại Mỹ, Anh và Úc cũng cho thấy xu hướng gia tăng tỷ lệ trẻ tự kỷ trong hai thập niên gần đây, không chỉ nhờ khả năng phát hiện sớm hơn, mà còn bởai nhận thức cộng đồng về chứng rối loạn này ngày càng được nâng cao. Ở Việt Nam, tuy chưa có thống kê toàn diện, nhưng nhiều khảo sát từ Bệnh viện Nhi Trung ương và Viện Tâm lý học cho thấy số lượng trẻ được đưa đến khám, chẩn đoán và can thiệp tự kỷ đang tăng nhanh, đặc biệt ở nhóm tuổi mầm non (3–6 tuổi).

Tự kỷ là một rối loạn phức tạp, đặc trưng bởi sự suy giảm ở ba lĩnh vực chính: (1) giao tiếp và ngôn ngữ, (2) tương tác xã hội, và (3) hành vi, sở thích lặp lại hoặc hạn hẹp. Tuy nhiên, thay vì coi đó là sự thiếu hụt, ngày càng nhiều nhà nghiên cứu và giáo dục học tiếp cận tự kỷ từ góc nhìn “khác biệt thần kinh” (neurodiversity), nhấn mạnh rằng trẻ tự kỷ có một cách nhìn nhận và trải nghiệm thế giới độc đáo, cần được thấu hiểu và hỗ trợ đúng cách. Đặc điểm tâm sinh lý của trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non không chỉ phản ánh sự khó khăn trong phát triển mà còn mở ra cơ hội nhận diện sớm, từ đó triển khai các chương trình can thiệp kịp thời.

Giai đoạn mầm non được coi là “cửa sổ vàng” cho sự phát triển trí tuệ, cảm xúc và xã hội của trẻ. Đây là thời kỳ mà não bộ có tính linh hoạt cao, dễ dàng hình thành và củng cố các kết nối thần kinh. Đối với trẻ tự kỷ, việc can thiệp trong giai đoạn này có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể, giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp, khả năng học hỏi, cũng như hành vi thích ứng. Nếu bỏ lỡ cơ hội này, trẻ có thể gặp nhiều khó khăn hơn khi bước vào bậc tiểu học, nơi yêu cầu cao hơn về kỹ năng xã hội và học thuật. Chính vì vậy, nghiên cứu đặc điểm tâm sinh lý của trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, làm nền tảng cho việc thiết kế các chương trình giáo dục đặc biệt và hỗ trợ hòa nhập.

Một điểm quan trọng trong nghiên cứu trẻ tự kỷ là tính đa dạng cá nhân. Mỗi trẻ trong phổ tự kỷ có mức độ biểu hiện khác nhau: có trẻ không nói được, có trẻ lại nói sớm nhưng thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội; có trẻ nhạy cảm quá mức với âm thanh, ánh sáng, trong khi có trẻ dường như không phản ứng với các kích thích từ môi trường. Điều này đặt ra yêu cầu nghiên cứu không chỉ dừng ở việc mô tả đặc điểm chung, mà còn phải nhận diện sự khác biệt trong từng cá nhân. Chính sự đa dạng ấy khiến việc giáo dục và can thiệp cho trẻ tự kỷ trở thành một thách thức nhưng cũng đồng thời mở ra những hướng tiếp cận đa chiều và linh hoạt.

Trong bối cảnh giáo dục mầm non, trẻ tự kỷ không chỉ cần được hỗ trợ trong giao tiếp, mà còn cần một môi trường giàu trải nghiệm cảm xúc, sáng tạo, giúp trẻ phát huy tiềm năng vốn có. Ở đây, mỹ thuật và các hoạt động tạo hình đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Không giống như ngôn ngữ, vốn đòi hỏi quy tắc và khả năng biểu đạt phức tạp, mỹ thuật mang tính trực quan, cảm xúc và tự do, cho phép trẻ tự kỷ thể hiện suy nghĩ, cảm nhận mà không bị giới hạn bởi khả năng ngôn ngữ. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng nghệ thuật trị liệu (art therapy) giúp cải thiện hành vi, tăng khả năng tập trung và giảm lo âu ở trẻ tự kỷ. Trong khi đó, ở Việt Nam, ứng dụng mỹ thuật trong giáo dục đặc biệt còn tương đối mới mẻ và thiếu hệ thống, đòi hỏi có thêm nhiều công trình nghiên cứu và thực nghiệm để khẳng định hiệu quả.

Do vậy, bài báo này hướng đến việc phân tích toàn diện đặc điểm tâm sinh lý của trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non, từ đó đề xuất định hướng ứng dụng mỹ thuật trong can thiệp và giáo dục. Mục tiêu không chỉ dừng ở việc mô tả khó khăn, mà còn nhấn mạnh đến tiềm năng phát triển của trẻ khi được hỗ trợ đúng cách. Đây cũng là lời kêu gọi đối với các nhà giáo dục, nhà quản lý và cha mẹ: thay vì chỉ tập trung vào việc “sửa chữa” những hành vi chưa phù hợp, cần xây dựng cách tiếp cận dựa trên sự thấu hiểu, tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích sự sáng tạo của trẻ.

 

2. NỘI DUNG

2.1. Đặc điểm tâm sinh lý của trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non

2.1.1. Giao tiếp và tương tác xã hội

Một trong những đặc trưng nổi bật và cũng gây nhiều khó khăn nhất cho trẻ tự kỷ chính là sự hạn chế trong giao tiếp và tương tác xã hội. Ở lứa tuổi mầm non, hầu hết trẻ em đều đã bắt đầu hình thành khả năng trò chuyện, chia sẻ cảm xúc và tham gia các trò chơi mang tính tương tác. Tuy nhiên, ở trẻ tự kỷ, các biểu hiện trong lĩnh vực này thường bị gián đoạn hoặc phát triển không đồng đều.

Trẻ thường tránh giao tiếp bằng mắt. Khi người lớn hoặc bạn bè gọi tên, nhiều trẻ không quay đầu lại, không tạo ánh mắt trực diện, khiến người đối diện dễ nhầm lẫn rằng trẻ “không nghe thấy” hoặc “không chú ý”. Điều này làm giảm cơ hội hình thành sự gắn kết trong giao tiếp và trở thành một rào cản lớn trong việc thiết lập quan hệ xã hội.

Khó khăn tiếp theo nằm ở khả năng phát triển ngôn ngữ. Một số trẻ hoàn toàn không có khả năng nói; một số khác thì nói muộn, vốn từ ít hoặc nói không rõ ràng. Ngay cả những trẻ có khả năng ngôn ngữ tốt vẫn có thể gặp khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ để duy trì hội thoại, dẫn đến tình trạng giao tiếp một chiều. Một biểu hiện điển hình là echolalia – trẻ lặp lại lời nói của người khác một cách vô thức, thay vì trả lời đúng vào nội dung câu hỏi. Ví dụ, khi được hỏi “Con muốn uống sữa không?”, trẻ có thể lặp lại “uống sữa không?” thay vì trả lời “Có” hay “Không”.

Trong tương tác xã hội, trẻ thường tỏ ra thiếu quan tâm đến người khác. Thay vì tham gia trò chơi chung, trẻ có xu hướng tách biệt, tự chơi với đồ vật theo cách riêng. Trẻ ít khi chia sẻ, ít thể hiện sự đồng cảm hoặc chú ý đến cảm xúc của người xung quanh. Những hạn chế này khiến trẻ gặp khó khăn khi hòa nhập vào môi trường tập thể, đặc biệt trong lớp học mầm non vốn đề cao tính hợp tác và chia sẻ.

2.1.2. Hành vi và sở thích đặc thù

Một đặc điểm khác ở trẻ tự kỷ là sự xuất hiện của các hành vi lặp đi lặp lại và sở thích hạn hẹp. Đây không chỉ là một dấu hiệu chẩn đoán quan trọng mà còn phản ánh cách thức trẻ tìm kiếm sự ổn định và an toàn trong môi trường sống.

Các hành vi lặp lại phổ biến bao gồm: vỗ tay liên tục, xoay vòng, đi nhón chân, lắc lư cơ thể, hoặc xoay bánh xe đồ chơi hàng giờ. Những hành vi này được cho là cách trẻ tự điều chỉnh cảm xúc, giảm bớt lo âu hoặc xử lý tình trạng quá tải cảm giác. Mặc dù đôi khi gây khó khăn cho cha mẹ và giáo viên, song việc nhận diện và hiểu đúng ý nghĩa của các hành vi này có thể giúp người lớn tìm ra cách hỗ trợ phù hợp thay vì cố gắng loại bỏ hoàn toàn.

Bên cạnh đó, trẻ tự kỷ thường có sở thích hẹp nhưng mãnh liệt. Thay vì quan tâm đến nhiều loại đồ chơi hoặc hoạt động, trẻ có thể chỉ gắn bó với một vài vật dụng như xe lửa, khối xếp hình hoặc khủng long. Trẻ có thể dành hàng giờ quan sát, sắp xếp hoặc lặp lại một trò chơi duy nhất mà không cảm thấy nhàm chán. Mặc dù điều này hạn chế sự đa dạng trải nghiệm, nhưng cũng mở ra cơ hội để cha mẹ và giáo viên tận dụng chính những sở thích này làm “cầu nối” cho quá trình dạy học và can thiệp.

Một yếu tố quan trọng khác là nhu cầu ổn định và thói quen cố định. Trẻ tự kỷ thường cảm thấy bất an khi có sự thay đổi trong môi trường: một món đồ chơi bị di chuyển, thời khóa biểu bị thay đổi, hay thậm chí một con đường đi học khác cũng có thể khiến trẻ bùng nổ cảm xúc. Chính vì vậy, sự kiên định và nhất quán trong nếp sinh hoạt hằng ngày là yếu tố cần thiết để tạo cảm giác an toàn cho trẻ.

2.1.3. Rối loạn xử lý cảm giác

Rối loạn cảm giác là một trong những đặc điểm phổ biến và ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống hằng ngày của trẻ tự kỷ. Ở lứa tuổi mầm non, các giác quan (thính giác, thị giác, xúc giác, vị giác và khứu giác) đóng vai trò trung tâm trong việc khám phá và học hỏi. Khi hệ thống xử lý cảm giác hoạt động khác thường, trẻ sẽ có những phản ứng đặc biệt với các kích thích từ môi trường.

Một số trẻ thể hiện sự nhạy cảm quá mức (hyper-sensitivity). Chỉ một tiếng ồn nhỏ như tiếng máy hút bụi, tiếng còi xe, hoặc ánh sáng huỳnh quang chói cũng có thể khiến trẻ hoảng sợ, bịt tai, hoặc khóc thét. Với những trẻ này, việc tham gia lớp học đông đúc, nhiều tiếng động sẽ là một thử thách lớn.

Ngược lại, có trẻ lại kém nhạy cảm (hypo-sensitivity), tức ít phản ứng với các kích thích mà người khác cảm thấy rõ ràng. Ví dụ, trẻ không nhận biết được vết thương khi bị trầy xước, hoặc tìm kiếm cảm giác mạnh mẽ bằng cách nhảy cao, đập mạnh, hoặc tự xoay vòng.

Các vấn đề cảm giác còn ảnh hưởng đến khả năng vận động. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc điều chỉnh sức mạnh và sự phối hợp, khiến các kỹ năng vận động tinh như cầm bút, vẽ, cắt giấy trở nên khó khăn. Đồng thời, vận động thô như chạy, nhảy, giữ thăng bằng cũng có thể chậm phát triển hơn so với bạn bè cùng lứa.

2.1.4. Đặc điểm cảm xúc – nhận thức

Ngoài giao tiếp, hành vi và cảm giác, trẻ tự kỷ còn có những khác biệt rõ rệt trong lĩnh vực cảm xúc và nhận thức.

Trước hết, trẻ thường khó gọi tên và nhận diện cảm xúc. Khi buồn, giận hay vui, trẻ có thể không biết cách diễn đạt hoặc biểu lộ. Điều này không chỉ khiến cha mẹ khó nắm bắt trạng thái tâm lý của con mà còn làm hạn chế khả năng tương tác xã hội của trẻ, bởi giao tiếp cảm xúc là nền tảng của mọi mối quan hệ.

Về nhận thức, nhiều trẻ có xu hướng tư duy cứng nhắc và ít linh hoạt. Trẻ thường khó chuyển từ một hoạt động sang hoạt động khác, khó giải quyết vấn đề mới mẻ và thường bám vào một cách làm quen thuộc. Sự cứng nhắc này đôi khi gây trở ngại trong học tập, đặc biệt là khi giáo viên yêu cầu thay đổi phương pháp hoặc đưa ra tình huống giả định.

Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là một số trẻ tự kỷ có thể thể hiện năng lực đặc biệt ở một số lĩnh vực. Có trẻ có trí nhớ hình ảnh xuất sắc, khả năng ghi nhớ con số nhanh, hoặc kỹ năng mỹ thuật vượt trội. Những năng lực này, nếu được phát hiện và nuôi dưỡng, có thể trở thành chìa khóa giúp trẻ phát triển và khẳng định bản thân trong tương lai.

 

2.2. Mối liên hệ giữa đặc điểm tâm sinh lý và giáo dục mỹ thuật

Việc tìm kiếm những phương pháp giáo dục phù hợp cho trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non là một trong những thách thức lớn đối với phụ huynh, giáo viên và chuyên gia tâm lý. Trong bối cảnh đó, mỹ thuật và các hoạt động tạo hình đã được nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước ghi nhận như một kênh giao tiếp thay thế, giúp trẻ bộc lộ cảm xúc, điều hòa cảm giác, phát triển kỹ năng vận động, đồng thời thúc đẩy quá trình hòa nhập xã hội. Bản chất của mối liên hệ này bắt nguồn từ chính những đặc điểm tâm sinh lý đặc thù của trẻ tự kỷ.

2.2.1. Mỹ thuật như một kênh giao tiếp phi ngôn ngữ

Một trong những khó khăn lớn nhất của trẻ tự kỷ là hạn chế về ngôn ngữ và giao tiếp xã hội. Nhiều trẻ không nói được hoặc chỉ nói rất ít, trong khi số khác có thể nói nhưng không biết sử dụng ngôn ngữ để duy trì hội thoại hay biểu đạt nhu cầu. Trong trường hợp này, mỹ thuật đóng vai trò như một “ngôn ngữ thứ hai”, cho phép trẻ truyền tải suy nghĩ và cảm xúc thông qua hình ảnh, màu sắc và đường nét.

Khi được cầm bút vẽ hoặc nặn đất sét, trẻ có thể biểu đạt điều mình muốn mà không cần lời nói. Chẳng hạn, một bức vẽ mặt trời rực rỡ có thể phản ánh tâm trạng vui vẻ, trong khi một trang giấy toàn màu tối có thể là dấu hiệu của sự lo âu hoặc tức giận. Nhờ đó, phụ huynh và giáo viên có thêm kênh quan sát để thấu hiểu thế giới nội tâm của trẻ. Nhiều công trình nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng nghệ thuật trị liệu (art therapy) đã giúp trẻ tự kỷ giảm bớt căng thẳng, đồng thời gia tăng khả năng biểu đạt cảm xúc.

2.2.2. Vai trò trong việc nhận diện và điều hòa cảm xúc

Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc gọi tên và kiểm soát cảm xúc. Sự giận dữ, lo âu hay buồn bã có thể bùng phát bất ngờ, dẫn đến hành vi tiêu cực như gào khóc, tự làm đau hoặc thu mình. Mỹ thuật mang lại cho trẻ một “không gian an toàn” để giải tỏa cảm xúc theo cách tích cực.

Ví dụ, trẻ có thể dùng màu đỏ để thể hiện sự tức giận, dùng màu xanh để diễn tả sự bình yên. Thông qua việc lặp đi lặp lại hành động vẽ hoặc tô màu, trẻ dần học cách nhận diện cảm xúc của bản thân và hình thành kỹ năng tự điều chỉnh. Đây chính là bước quan trọng trong quá trình phát triển trí tuệ cảm xúc, yếu tố nền tảng cho việc hòa nhập xã hội sau này.

2.2.3. Kích thích giác quan và hỗ trợ xử lý cảm giác

Một đặc điểm nổi bật ở trẻ tự kỷ là rối loạn xử lý cảm giác, bao gồm cả tình trạng nhạy cảm quá mức hoặc kém nhạy cảm. Trong môi trường mầm non, điều này thường khiến trẻ phản ứng bất thường trước âm thanh, ánh sáng, hay tiếp xúc vật lý. Mỹ thuật với sự đa dạng về chất liệu – từ đất sét, cát, giấy nhám đến màu nước – mang đến cho trẻ cơ hội tiếp xúc có kiểm soát với các kích thích giác quan.

Thông qua hoạt động tạo hình, trẻ học cách làm quen dần với các chất liệu khác nhau. Quá trình này vừa mang tính trị liệu, vừa giúp trẻ điều hòa các phản ứng cảm giác, từ đó giảm dần sự khó chịu khi tiếp xúc với môi trường xung quanh. Ở một số chương trình nghệ thuật trị liệu, các chuyên gia còn thiết kế bài tập “hòa nhập giác quan” (sensory integration) nhằm kết hợp mỹ thuật với vận động, giúp trẻ rèn luyện sự linh hoạt và khả năng kiểm soát cơ thể.

2.2.4. Phát triển kỹ năng vận động tinh và phối hợp tay – mắt

Khó khăn về kỹ năng vận động tinh là một rào cản lớn đối với trẻ tự kỷ, ảnh hưởng đến việc cầm bút, cắt giấy, hay thực hiện các thao tác nhỏ khác. Mỹ thuật cung cấp môi trường lý tưởng để rèn luyện các kỹ năng này một cách tự nhiên.

Các hoạt động như tô màu, nặn đất, xé dán, sử dụng kéo an toàn… đều đòi hỏi sự phối hợp linh hoạt giữa bàn tay và mắt. Việc lặp đi lặp lại thao tác trong bối cảnh vui chơi giúp trẻ dần cải thiện khả năng vận động mà không cảm thấy bị ép buộc. Hơn nữa, sự tiến bộ trong vận động tinh còn hỗ trợ trẻ trong các kỹ năng tự chăm sóc như cầm thìa, cài cúc áo, buộc dây giày – những kỹ năng thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày.

2.2.5. Tăng cường kỹ năng xã hội và hợp tác

Một trong những khó khăn thường thấy của trẻ tự kỷ là thiếu hứng thú hoặc kỹ năng để tham gia hoạt động nhóm. Mỹ thuật, khi được tổ chức trong bối cảnh tập thể, có thể trở thành cầu nối giúp trẻ tiếp cận và hợp tác với bạn bè.

Ví dụ, một hoạt động vẽ tranh tường (mural painting) đòi hỏi nhiều trẻ cùng làm việc trên một tấm vải lớn, chia sẻ màu sắc, thảo luận ý tưởng. Trong quá trình đó, trẻ học cách chờ đến lượt, nhường nhịn, và lắng nghe người khác. Dù chỉ là những tương tác đơn giản, chúng lại mang ý nghĩa lớn trong việc hình thành kỹ năng xã hội cơ bản.

Không chỉ dừng lại ở việc kết nối với bạn bè, hoạt động mỹ thuật còn tạo điều kiện cho sự gắn kết giữa trẻ và phụ huynh. Khi cùng nhau vẽ hoặc nặn, cha mẹ có cơ hội đồng hành và chia sẻ trải nghiệm sáng tạo với con. Đây là một hình thức giao tiếp cảm xúc sâu sắc, giúp củng cố mối quan hệ gia đình.

2.2.6. Mỹ thuật như công cụ phát hiện và đánh giá

Ngoài vai trò hỗ trợ, mỹ thuật còn có thể được sử dụng như một công cụ quan sát và đánh giá sự phát triển của trẻ tự kỷ. Các nhà tâm lý học cho rằng sản phẩm tạo hình của trẻ phản ánh nhiều khía cạnh tâm lý, từ mức độ phát triển vận động, khả năng tập trung, đến trạng thái cảm xúc.

Việc phân tích nét vẽ, cách phối màu, hay lựa chọn hình ảnh có thể giúp chuyên gia phát hiện sớm những khó khăn tâm lý hoặc xu hướng phát triển đặc biệt. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa, phù hợp với từng trẻ.

 

2.3. Thực trạng nghiên cứu trong nước và quốc tế

2.3.1. Thực trạng nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, nghiên cứu về rối loạn phổ tự kỷ bắt đầu được chú ý nhiều hơn từ cuối những năm 1990 và phát triển mạnh trong hai thập kỷ qua. Các công trình khoa học tập trung vào hai hướng chính: (1) nhận diện và chẩn đoán sớm; (2) xây dựng các mô hình can thiệp giáo dục – trị liệu.

Bệnh viện Nhi Trung ương là đơn vị đi đầu trong việc triển khai các nghiên cứu lâm sàng nhằm xác định các dấu hiệu sớm của tự kỷ. Nghiên cứu “Một số đặc điểm lâm sàng của trẻ tự kỷ từ 18 đến 36 tháng tuổi” (Nguyễn Thị Hoàng Yến, 2018) đã chỉ ra các biểu hiện điển hình như thiếu giao tiếp bằng mắt, chậm nói, hành vi lặp đi lặp lại, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của phát hiện sớm để can thiệp kịp thời.

Viện Tâm lý học (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) cũng có nhiều nghiên cứu về đặc điểm tâm lý – xã hội của trẻ tự kỷ và đề xuất các phương pháp hỗ trợ tâm lý, giáo dục phù hợp. Ngoài ra, một số luận văn, đề tài tại các trường đại học sư phạm đã tập trung khảo sát thực trạng trẻ tự kỷ tại các trường mầm non, chỉ ra những khó khăn trong việc hòa nhập lớp học và hạn chế trong chương trình đào tạo giáo viên.

Tuy nhiên, có thể nhận thấy rằng hầu hết các nghiên cứu trong nước mới dừng lại ở mức mô tả đặc điểm hoặc đề xuất mô hình chung. Ứng dụng mỹ thuật như một liệu pháp can thiệp chuyên biệt cho trẻ tự kỷ vẫn còn hạn chế, chủ yếu xuất hiện trong các sáng kiến kinh nghiệm của giáo viên mầm non hoặc các dự án nhỏ lẻ. Việc thiếu hệ thống chương trình chuẩn và các nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn khiến mỹ thuật chưa thực sự được công nhận như một phương pháp trị liệu chính thức trong giáo dục đặc biệt tại Việt Nam.

2.3.2. Thực trạng nghiên cứu quốc tế

Trái ngược với tình hình trong nước, ở nhiều quốc gia phát triển, mỹ thuật đã được ứng dụng rộng rãi trong can thiệp cho trẻ tự kỷ và hình thành một lĩnh vực chuyên môn độc lập: nghệ thuật trị liệu (art therapy). Các công trình nghiên cứu quốc tế tập trung vào việc chứng minh hiệu quả của nghệ thuật trị liệu trong nhiều khía cạnh: cải thiện giao tiếp, tăng cường kỹ năng xã hội, giảm căng thẳng và hỗ trợ điều hòa cảm giác.

Tại Anh, Dissanayake và cộng sự (2016) cho thấy các chương trình nghệ thuật trị liệu đã giúp trẻ tự kỷ cải thiện rõ rệt khả năng tập trung và biểu đạt cảm xúc. National Health Service (NHS) cũng khuyến nghị đưa nghệ thuật và âm nhạc vào như một phần trong các chương trình can thiệp sớm.

Ở Mỹ, Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) và Hiệp hội Tâm thần Trẻ em và Vị thành niên Hoa Kỳ (AACAP) đều công nhận vai trò của nghệ thuật trị liệu như một liệu pháp bổ sung quan trọng. Nhiều trung tâm giáo dục đặc biệt đã xây dựng các phòng học nghệ thuật chuyên biệt, nơi trẻ được hướng dẫn tham gia vẽ, nặn đất, làm thủ công dưới sự giám sát của chuyên gia trị liệu.

Tại Úc, Bệnh viện Nhi Hoàng gia Melbourne đã phát triển các chương trình can thiệp đa dạng, trong đó mỹ thuật được coi là một phương tiện hữu hiệu để tăng cường kỹ năng vận động tinh và kết nối xã hội. Các nghiên cứu tại đây nhấn mạnh rằng nghệ thuật không chỉ mang tính giải trí mà còn là một “công cụ đánh giá” giúp chuyên gia quan sát hành vi và tâm trạng của trẻ.

Một điểm chung trong các nghiên cứu quốc tế là sự phối hợp đa ngành: chuyên gia trị liệu nghệ thuật, nhà tâm lý, giáo viên và phụ huynh cùng tham gia xây dựng chương trình cho trẻ. Nhờ đó, nghệ thuật trị liệu không bị xem như hoạt động phụ trợ, mà trở thành một phần tích hợp trong chiến lược giáo dục và chăm sóc trẻ tự kỷ.

2.3.3. So sánh và nhận định

Khi so sánh Việt Nam với các nước phát triển, có thể thấy sự khác biệt rõ rệt ở mức độ chuyên nghiệp và hệ thống hóa trong việc ứng dụng mỹ thuật cho trẻ tự kỷ. Trong khi quốc tế đã có ngành học riêng đào tạo nghệ thuật trị liệu, có cơ sở pháp lý và nghiên cứu thực chứng để triển khai, thì tại Việt Nam, hướng đi này còn mới mẻ, thiếu nhân lực và khung chương trình chuẩn.

Tuy vậy, sự hạn chế này cũng đồng thời mở ra triển vọng phát triển. Thứ nhất, nền tảng nghiên cứu về đặc điểm tâm sinh lý trẻ tự kỷ tại Việt Nam đã được xây dựng khá rõ ràng, tạo điều kiện để triển khai các nghiên cứu ứng dụng. Thứ hai, nhu cầu thực tế từ phía phụ huynh và giáo viên ngày càng cao, khi số lượng trẻ tự kỷ tăng và áp lực hòa nhập ngày càng lớn. Thứ ba, mỹ thuật vốn là hoạt động quen thuộc, chi phí thấp, dễ triển khai tại các trường mầm non, điều này tạo điều kiện thuận lợi để thử nghiệm các mô hình trị liệu nghệ thuật ngay trong môi trường giáo dục hiện có.

 

2.4. Định hướng ứng dụng mỹ thuật trong can thiệp cho trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non

2.4. Định hướng ứng dụng mỹ thuật trong can thiệp cho trẻ tự kỷ

Mỹ thuật không chỉ là một môn học mang tính thẩm mỹ, mà còn là một công cụ trị liệu, giáo dục và phát triển cá nhân đặc biệt hiệu quả đối với trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Với trẻ mầm non – lứa tuổi mà ngôn ngữ và tư duy trừu tượng còn hạn chế – mỹ thuật trở thành kênh giao tiếp thay thế, giúp trẻ biểu đạt cảm xúc, giảm căng thẳng và từng bước hình thành kỹ năng xã hội. Việc ứng dụng mỹ thuật trong can thiệp sớm cần dựa trên cơ sở khoa học, đặc điểm tâm sinh lý của từng trẻ và được triển khai theo các định hướng sau:

2.4.1. Xây dựng môi trường an toàn và thân thiện

Môi trường là yếu tố quyết định việc trẻ có sẵn sàng tham gia hoạt động mỹ thuật hay không. Do đặc điểm nhạy cảm giác quan, trẻ tự kỷ dễ bị căng thẳng bởi ánh sáng chói, âm thanh lớn hoặc không gian lộn xộn. Vì vậy, lớp học mỹ thuật cần tuân thủ nguyên tắc “an toàn – yên tĩnh – thân thiện”.

Ánh sáng dịu, âm thanh vừa phải, bố trí bàn ghế gọn gàng sẽ giúp trẻ giảm bớt căng thẳng. Ngoài ra, việc thiết kế “góc an toàn” – nơi trẻ có thể tạm nghỉ khi quá tải – không chỉ mang ý nghĩa vật lý mà còn mang tính tâm lý, giúp trẻ cảm thấy được tôn trọng và an toàn.

2.4.2. Giới thiệu vật liệu từ dễ đến khó, quen thuộc đến mới mẻ

Trẻ tự kỷ thường phản ứng mạnh mẽ với vật liệu lạ, do đó cần có lộ trình phù hợp. Ban đầu, nên sử dụng chất liệu quen thuộc, dễ kiểm soát như bút chì, sáp màu; sau đó mới dần mở rộng sang màu nước, đất nặn, cát màu, vải vụn. Quá trình này cần diễn ra chậm rãi, có quan sát và điều chỉnh theo phản ứng của trẻ.

Việc đa dạng hóa chất liệu không chỉ kích thích sự hứng thú mà còn hỗ trợ rèn luyện kỹ năng vận động tinh, khả năng xử lý cảm giác và sự linh hoạt trong hoạt động tạo hình.

2.4.3. Tập trung vào quá trình, không ép buộc sản phẩm cuối cùng

Mục tiêu của mỹ thuật trong can thiệp không nằm ở “sản phẩm đẹp mắt”, mà ở trải nghiệm sáng tạo. Khi được giải phóng khỏi áp lực tạo ra sản phẩm hoàn hảo, trẻ tự kỷ sẽ cảm thấy tự tin, ít lo âu và tham gia tích cực hơn.

Mỗi nét vẽ, mảng màu hay khối đất nặn đều mang giá trị như một dấu ấn nội tâm của trẻ. Giáo viên và phụ huynh cần coi trọng quá trình trải nghiệm, thay vì áp đặt chuẩn mực thẩm mỹ truyền thống.

2.4.4. Tôn trọng sự sáng tạo cá nhân và sự khác biệt

Mỗi trẻ tự kỷ có cách nhìn nhận và biểu đạt thế giới khác nhau. Có trẻ chỉ vẽ một đối tượng lặp đi lặp lại, có trẻ chỉ dùng một vài màu yêu thích, có trẻ lại sáng tạo theo cách “phi truyền thống”.

Thay vì áp đặt “cây phải màu xanh, mặt trời phải màu vàng”, cần tôn trọng sự lựa chọn của trẻ. Điều này giúp trẻ cảm thấy sự sáng tạo của mình được công nhận, từ đó hình thành lòng tự tin và thái độ tích cực với học tập. Đồng thời, tác phẩm của trẻ nên được nhìn nhận như một thông điệp cần được lắng nghe, chứ không chỉ đánh giá theo chuẩn mực thẩm mỹ.

2.4.5. Quan sát, ghi chép và phản hồi kịp thời

Hoạt động mỹ thuật cũng là một công cụ đánh giá sự phát triển. Cách trẻ cầm bút, phối màu, bố trí hình ảnh phản ánh nhiều thông tin về khả năng vận động, mức độ chú ý và trạng thái cảm xúc.

Việc quan sát và ghi chép thường xuyên cho phép giáo viên điều chỉnh phương pháp, đồng thời giúp phụ huynh theo dõi sự tiến bộ. Sự phản hồi kịp thời – bằng lời khen, khích lệ hoặc đơn giản là chia sẻ niềm vui – sẽ củng cố động lực và tinh thần tích cực ở trẻ.

2.4.6. Mỹ thuật như một liệu pháp trị liệu đa chiều

Khác với phương pháp can thiệp dựa chủ yếu vào ngôn ngữ hoặc hành vi, mỹ thuật mang đến một liệu pháp đa chiều: kích thích giác quan, rèn vận động, biểu đạt cảm xúc và xây dựng kỹ năng xã hội. Đây là lý do nhiều chương trình giáo dục đặc biệt quốc tế đã đưa nghệ thuật trị liệu (art therapy) thành một cấu phần chính trong can thiệp sớm.

Mỹ thuật tạo ra không gian linh hoạt, nơi trẻ tự do lựa chọn màu sắc, chất liệu, hình thức thể hiện mà không bị giới hạn bởi quy tắc cứng nhắc. Điều này phù hợp với nhu cầu tự nhiên của trẻ tự kỷ: được bộc lộ và kết nối theo cách riêng.

2.4.7. Sự cần thiết của phối hợp đa ngành

Ứng dụng mỹ thuật trong can thiệp chỉ thực sự hiệu quả khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và chuyên gia. Giáo viên tổ chức môi trường học tập, chuyên gia trị liệu nghệ thuật và tâm lý cung cấp định hướng chuyên môn, phụ huynh duy trì hoạt động tại nhà. Sự phối hợp này giúp củng cố tiến bộ từ lớp học và chuyển hóa thành kỹ năng bền vững ngoài xã hội.

2.4.8. So sánh trong nước và quốc tế

Ở nhiều nước phát triển như Mỹ, Anh, Úc, nghệ thuật trị liệu đã trở thành một lĩnh vực chuyên biệt, được đào tạo bài bản và áp dụng rộng rãi. Trong khi đó, tại Việt Nam, dù đã có nghiên cứu tiên phong từ Bệnh viện Nhi Trung ương và Viện Tâm lý học, nhưng ứng dụng mỹ thuật cho trẻ tự kỷ mới ở mức thí điểm, thiếu hệ thống.

Điều này đặt ra yêu cầu cần có thêm nghiên cứu thực nghiệm, chương trình đào tạo và chính sách hỗ trợ để phát triển mô hình này ở bối cảnh Việt Nam.

2.4.9. Thách thức và triển vọng

Thách thức lớn nhất là sự đa dạng của trẻ tự kỷ: không có hai trẻ nào giống nhau hoàn toàn. Điều này đòi hỏi phương pháp ứng dụng mỹ thuật phải cá nhân hóa, linh hoạt và liên tục điều chỉnh dựa trên quan sát thực tế.

Tuy nhiên, triển vọng của hướng đi này rất lớn. Mỹ thuật có ưu điểm chi phí thấp, dễ triển khai, phù hợp với cả lớp học mầm non và gia đình. Nếu được tổ chức khoa học, mỹ thuật sẽ trở thành một công cụ nhân văn, hiệu quả và bền vững trong hành trình đồng hành cùng trẻ tự kỷ.

 

3. KẾT LUẬN

Nghiên cứu đặc điểm tâm sinh lý của trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non cho thấy một thực tế quan trọng: các em không chỉ gặp khó khăn trong giao tiếp, hành vi và cảm giác, mà còn sở hữu một thế giới nội tâm phong phú, cần được thấu hiểu và khích lệ. Việc nhìn nhận tự kỷ không đơn thuần là rối loạn cần “chữa trị”, mà là một dạng khác biệt thần kinh cần được tôn trọng, mở ra cách tiếp cận nhân văn và tiến bộ trong giáo dục đặc biệt.

Mỹ thuật, với tính tự do sáng tạo, đã chứng minh khả năng trở thành cầu nối giữa trẻ tự kỷ và thế giới bên ngoài. Thông qua mỹ thuật, trẻ có thể:

·  Biểu đạt cảm xúc và nhu cầu mà lời nói không thể diễn đạt.

·  Giải tỏa căng thẳng, điều hòa cảm giác và phát triển khả năng tự kiểm soát.

·  Rèn luyện kỹ năng vận động tinh và sự phối hợp tay – mắt.

·  Học cách hợp tác, chia sẻ và gắn kết xã hội trong môi trường an toàn.

Kết quả tổng hợp từ các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy mỹ thuật không chỉ là hoạt động phụ trợ, mà có thể trở thành một liệu pháp trị liệu hiệu quả, đóng góp tích cực vào sự phát triển toàn diện của trẻ tự kỷ. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và chuyên gia; đồng thời, hệ thống giáo dục cần xây dựng chương trình chính thức, đưa mỹ thuật trị liệu trở thành một phần của can thiệp sớm.

Tương lai của giáo dục trẻ tự kỷ tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào khả năng chúng ta kết hợp khoa học với sáng tạo, lý thuyết với thực tiễn, và đặc biệt là kết hợp tri thức chuyên môn với tình yêu thương và sự kiên nhẫn. Mỹ thuật chính là một minh chứng cho sự kết hợp ấy – vừa mang tính nghệ thuật, vừa mang giá trị khoa học, vừa nuôi dưỡng nhân cách. Đó là con đường nhân văn và bền vững để đồng hành cùng trẻ tự kỷ, giúp các em không chỉ hòa nhập mà còn tỏa sáng với những tiềm năng riêng biệt của mình.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.       Sally J. Rogers, Geraldine Dawson, Laurie A. Vismara (Dịch giả: Bạch Thu PhươngƯ (2020): Can Thiệp Sớm Cho Trẻ Tự Kỷ: Sử Dụng Các Hoạt Động Hằng Ngày Giúp Trẻ Kết Nối, Giao Tiếp Và Học Hỏi. Nhà xuất bản Trẻ

2.       TS. Nguyễn Nữ Tâm An. Can Thiệp Rối Loạn Phổ Tự Kỷ - Để Khác Biệt Không Là Rào Cản. NXB: Thái Hà Books

3.       Simone Griffin và Dianne Sandler (người dịch: Trần Bích Phượng, Nguyễn Kim Diệu) (2018) Thúc đẩy giao tiếp - 300 trò chơi và hoạt động cho trẻ tự kỷ. Nhà xuất bản Phụ nữ

4.       Cara Koscinski (người dịch: Trần Thị Bích Ngọc, Đỗ Tiến Sơn) (2018). Hướng dẫn cha mẹ thực hành kỹ năng trị liệu hoạt động cho trẻ tự kỷ. Nhà xuất bản Phụ nữ

5.       Nhiều tác giả (chủ biên: GS.TS.BS Nguyễn Thanh Liêm) (2018). Nuôi dạy trẻ có rối loạn phổ tự kỷ trong môi trường gia đình. Nhà xuất bản Phụ nữ

6.       Bệnh viện Nhi Trung ương (2023). Hướng dẫn cha mẹ nhận biết trẻ tự kỷ qua từng độ tuổi. https://benhviennhitrunguong.gov.vn/huong-dan-cha-me-nhan-biet-tre-tu-ky-qua-tung-do-tuoi.html

7.       Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh (2022). Rối loạn phổ tự kỷ (ASD): Các mức độ, nguyên nhân và dấu hiệu. https://tamanhhospital.vn/roi-loan-pho-tu-ky/

8.       National Health Service (NHS), UK (2023). Signs of autism in children. https://www.nhs.uk/conditions/autism/signs/children/

9.       American Academy of Child & Adolescent Psychiatry (AACAP) (2023). Autism Resource Center.

https://www.aacap.org/aacap/Families_and_Youth/Resource_Centers/Autism_Resource_Center/Home.aspx

10.    The Royal Children's Hospital, Melbourne (2023). Kids Health Info: Autism spectrum disorder: https://www.rch.org.au/kidsinfo/fact_sheets/Autism_spectrum_disorder/

 

 

PSYCHOLOGICAL CHARACTERISTICS OF AUTISTIC CHILDREN OF PRESCHOOL AGE AND INTERVENTION ORIENTATION THROUGH ART

 

Phan Hong Ngoc 1,*

1Nghe An University; *Email: ngocph@nau.edu.vn

 

Summary:

Autism spectrum disorder (ASD) is a complex neurodevelopmental disorder characterized by impairments in communication, social interaction, and repetitive behavior. During the preschool period (3–6 years old), these psychophysiological characteristics are clearly evident and have a lasting impact on children's development. This article focuses on comprehensively analyzing the core psychophysiological characteristics of autistic children, including: communication and social interaction, specific behaviors and interests, sensory processing disorders, and motor abilities. At the same time, the study emphasizes the role of art as an effective intervention tool, helping autistic children develop the ability to express, regulate emotions, and enhance social connections. Through referencing domestic and international studies, the article proposes the direction of applying art in preschool education as a humane and sustainable support strategy.

Keywords: Characteristics of autistic children, Art therapy, Preschool psychophysiology

  

 



Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn