NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU (B2): VẬN DỤNG MỸ THUẬT VÀ TẠO HÌNH NHƯ CÔNG CỤ CAN THIỆP HIỆU QUẢ CHO TRẺ TỰ KỶ

Phan Hồng Ngọc 1,*

1Đại học Nghệ An; *Email: ngocph@nau.edu.vn


Trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD) thường gặp những trở ngại đáng kể trong giao tiếp, tương tác xã hội cũng như khả năng kiểm soát và biểu đạt cảm xúc. Trước thực trạng đó, các phương pháp can thiệp dựa trên nghệ thuật – đặc biệt là mỹ thuật và hoạt động tạo hình – ngày càng được đánh giá cao nhờ tính hiệu quả và giá trị nhân văn. Bài viết này tập trung phân tích nền tảng lý luận, tổng hợp các minh chứng thực tiễn trong và ngoài nước, đồng thời đề xuất định hướng vận dụng mỹ thuật – tạo hình như một công cụ can thiệp toàn diện, hỗ trợ trẻ tự kỷ phát triển ngôn ngữ, cảm xúc, tư duy sáng tạo và kỹ năng hòa nhập xã hội.



1. ĐẶT VẤN ĐỀ:

Trong những thập kỷ gần đây, rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) đã và đang trở thành một thách thức y tế – xã hội trên phạm vi toàn cầu. Đây không chỉ là một vấn đề sức khỏe tâm thần đơn lẻ mà còn kéo theo nhiều hệ lụy liên quan đến giáo dục, việc làm, hòa nhập cộng đồng và chất lượng cuộc sống của cả gia đình có trẻ tự kỷ. Sự gia tăng tỷ lệ trẻ được chẩn đoán mắc ASD ở nhiều quốc gia đã buộc giới nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách cũng như cộng đồng xã hội phải tìm kiếm những giải pháp can thiệp hiệu quả, đa dạng và mang tính bền vững.

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2023), hiện nay tỷ lệ trẻ em được chẩn đoán mắc ASD vào khoảng 1/100. Mặc dù con số này có sự khác biệt nhất định tùy theo phương pháp khảo sát và hệ thống chẩn đoán của từng quốc gia, nhưng xu hướng gia tăng chung là điều không thể phủ nhận. Một số quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản đã có hệ thống nghiên cứu, thống kê và can thiệp chuyên sâu, trong khi ở các nước đang phát triển – trong đó có Việt Nam – hệ thống dữ liệu chưa đầy đủ, khiến việc xây dựng chính sách và triển khai hỗ trợ còn gặp nhiều khó khăn.

Tại Việt Nam, chưa có một cuộc điều tra quốc gia quy mô lớn về tỷ lệ trẻ tự kỷ, nhưng các nghiên cứu y tế – giáo dục và số liệu từ các bệnh viện, trung tâm hỗ trợ trẻ đặc biệt cho thấy số lượng trẻ tự kỷ được phát hiện và can thiệp ngày càng tăng. Đặc biệt, các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh ghi nhận số ca được chẩn đoán cao, do hệ thống y tế – giáo dục phát triển hơn và khả năng tiếp cận dịch vụ chẩn đoán thuận lợi hơn. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức lớn cho ngành giáo dục đặc biệt, khi nhu cầu hỗ trợ vượt xa nguồn lực hiện có.

Các phương pháp can thiệp dành cho trẻ tự kỷ rất đa dạng. Một số phương pháp phổ biến và đã được chứng minh hiệu quả bao gồm:

·  Trị liệu ngôn ngữ (Speech Therapy): Giúp trẻ phát triển khả năng diễn đạt, hiểu và sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp.

·  Trị liệu hành vi ứng dụng (Applied Behavior Analysis – ABA): Tập trung vào việc điều chỉnh hành vi, khuyến khích hành vi tích cực và giảm thiểu hành vi tiêu cực.

·  Âm nhạc trị liệu (Music Therapy): Khai thác âm nhạc như một công cụ điều hòa cảm xúc, tăng cường khả năng chú ý và phát triển sự gắn kết xã hội.

·  Các phương pháp trị liệu cảm giác, vận động: Giúp trẻ cân bằng phản ứng giác quan, cải thiện khả năng kiểm soát hành vi.

Trong bức tranh đa dạng ấy, mỹ thuật và hoạt động tạo hình nổi bật như một hướng đi giàu tiềm năng. Điểm độc đáo của phương pháp này nằm ở chỗ nó không đòi hỏi khả năng sử dụng ngôn ngữ – vốn là một rào cản lớn đối với trẻ tự kỷ. Thay vào đó, các em được khuyến khích thể hiện bản thân qua đường nét, màu sắc, hình khối, chất liệu. Đây chính là “ngôn ngữ tạo hình” – một kênh giao tiếp phi ngôn ngữ nhưng vô cùng hiệu quả, giúp trẻ bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc và nhu cầu của mình.

Hơn thế, hoạt động mỹ thuật còn mang tính trị liệu kép: vừa tạo điều kiện phát triển cá nhân, vừa mở ra cơ hội tương tác xã hội. Thông qua việc tham gia các lớp vẽ, buổi nặn đất sét hay làm thủ công, trẻ tự kỷ có thể học cách chia sẻ dụng cụ, hợp tác trong nhóm, từ đó rèn luyện kỹ năng xã hội một cách tự nhiên. Điều này có giá trị đặc biệt quan trọng trong bối cảnh trẻ tự kỷ thường có xu hướng thu mình và gặp khó khăn trong việc hòa nhập cộng đồng.

Với những giá trị nhân văn và tiềm năng ứng dụng rộng rãi, mỹ thuật – tạo hình ngày càng được cộng đồng khoa học quốc tế quan tâm. Ở nhiều nước phát triển, art therapy (nghệ thuật trị liệu) đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu và thực hành chuyên biệt, có đội ngũ chuyên gia, hiệp hội nghề nghiệp và khung chuẩn đào tạo. Tại Việt Nam, dù còn khá mới mẻ, song các hoạt động mỹ thuật trị liệu đã bước đầu được triển khai tại một số trung tâm can thiệp sớm và trường chuyên biệt, cho thấy hiệu quả tích cực.

Từ thực tế trên có thể thấy, việc nghiên cứu chuyên sâu và vận dụng mỹ thuật – tạo hình như một công cụ can thiệp hiệu quả cho trẻ tự kỷ là vô cùng cần thiết. Đây không chỉ là giải pháp hỗ trợ phát triển cá nhân cho trẻ, mà còn góp phần giảm gánh nặng xã hội, tạo nền tảng cho một chiến lược giáo dục đặc biệt mang tính bền vững.


2. NỘI DUNG

2.1. Mỹ thuật và tạo hình như ngôn ngữ thứ hai

Trong lĩnh vực tâm lý học nghệ thuật, hoạt động tạo hình (vẽ, nặn, cắt dán, phối màu, ghép hình…) được xem là một dạng ngôn ngữ tạo hình. Đây là hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ, nơi con người sử dụng hình ảnh, đường nét, màu sắc và bố cục để truyền tải suy nghĩ, cảm xúc và thông điệp.

Đối với trẻ bình thường, ngôn ngữ lời nói là kênh giao tiếp chủ yếu. Tuy nhiên, với trẻ rối loạn phổ tự kỷ, hạn chế về ngôn ngữ khiến việc biểu đạt ý tưởng và cảm xúc gặp nhiều khó khăn. Trẻ thường khó tìm từ phù hợp, thiếu khả năng diễn đạt trôi chảy hoặc có xu hướng sử dụng ngôn ngữ lặp lại, rập khuôn. Chính vì vậy, “ngôn ngữ tạo hình” trở thành kênh thay thế giúp trẻ bộc lộ thế giới nội tâm mà lời nói không thể diễn đạt.

Việc sử dụng bút màu, đất nặn, giấy thủ công hoặc các chất liệu nghệ thuật khác không chỉ đơn thuần mang tính vui chơi mà còn có giá trị trị liệu. Mỗi nét vẽ, hình khối, màu sắc mà trẻ lựa chọn đều phản ánh cảm xúc, nhu cầu, thậm chí là mối bận tâm sâu kín của trẻ. Theo Malchiodi (2012), nghệ thuật tạo cơ hội cho những cá nhân gặp khó khăn trong giao tiếp bằng lời nói có thể tham gia vào quá trình tự bộc lộ và giao tiếp với thế giới xung quanh theo cách tự nhiên nhất.

2.2. Tác động đến phát triển não bộ và cảm xúc

Các nghiên cứu khoa học thần kinh hiện đại đã chỉ ra rằng nghệ thuật không chỉ là hoạt động sáng tạo mà còn có tác động trực tiếp đến sự phát triển của não bộ. Theo Klorer (2017), quá trình tham gia hoạt động nghệ thuật kích hoạt cả hai bán cầu não:

·       Bán cầu trái liên quan đến khả năng phân tích, lý luận và tổ chức thông tin.

·       Bán cầu phải liên quan đến tưởng tượng, cảm xúc, trực giác và khả năng xử lý hình ảnh.

Sự phối hợp đồng thời giữa hai bán cầu não giúp hình thành sự cân bằng giữa tư duy logic và cảm xúc – điều mà trẻ tự kỷ thường thiếu hụt. Bằng cách tập trung vào hoạt động tạo hình, trẻ không chỉ rèn luyện khả năng tư duy trực quan mà còn học cách kiểm soát cảm xúc, giảm mức độ lo âu, tăng khả năng tập trung chú ý vào nhiệm vụ cụ thể.

Ngoài ra, hoạt động mỹ thuật còn có tác động tích cực đến hệ thần kinh vận động tinh. Khi trẻ sử dụng ngón tay để vẽ, cắt, dán hay nặn đất sét, các cơ nhỏ của bàn tay được vận động linh hoạt, góp phần phát triển kỹ năng điều khiển vận động tinh, hỗ trợ cho việc cầm bút viết và các hoạt động học tập khác.

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới cho thấy sau một thời gian tham gia các chương trình nghệ thuật trị liệu, trẻ tự kỷ thể hiện sự cải thiện rõ rệt trong việc kiểm soát hành vi, điều hòa cảm xúc và nâng cao sự tự tin (Evans & Dubowski, 2001). Điều này khẳng định tính bền vững của hoạt động nghệ thuật đối với sự phát triển toàn diện của trẻ.

2.3. Mỹ thuật như công cụ trị liệu xã hội

Một trong những khó khăn lớn nhất của trẻ tự kỷ là khả năng tương tác xã hội hạn chế. Trẻ thường có xu hướng thu mình, tránh giao tiếp, không duy trì được sự chú ý chung hoặc thiếu khả năng hợp tác với bạn bè. Điều này khiến quá trình hòa nhập cộng đồng trở nên khó khăn.

Hoạt động mỹ thuật, đặc biệt khi được tổ chức trong môi trường nhóm, đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc khắc phục hạn chế này. Thông qua những hoạt động như vẽ tranh tường tập thể, cùng nhau hoàn thành một sản phẩm thủ công, chia sẻ dụng cụ vẽ hoặc thảo luận về tác phẩm, trẻ tự kỷ được đặt vào môi trường tương tác cộng tác. Đây chính là những “bài tập xã hội” tự nhiên, nơi trẻ học cách:

·       Chờ đợi đến lượt mình.

·       Biết chia sẻ và hợp tác.

·       Thể hiện ý kiến và lắng nghe người khác.

·       Cùng tham gia và tuân thủ quy tắc chung.

Theo Rubin (2010), việc tham gia các hoạt động nghệ thuật nhóm không chỉ giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội mà còn tạo ra cảm giác thuộc về (sense of belonging), từ đó khuyến khích trẻ gắn kết nhiều hơn với cộng đồng.

Như vậy, mỹ thuật không chỉ là một hoạt động mang tính sáng tạo, mà còn đóng vai trò cầu nối xã hội, hỗ trợ trẻ tự kỷ vượt qua rào cản giao tiếp, hình thành và phát triển các kỹ năng cần thiết cho quá trình hòa nhập lâu dài.

3. Thực tiễn ứng dụng tại Việt Nam và thế giới

3.1. Ứng dụng trên thế giới

Ở nhiều quốc gia phát triển, nghệ thuật trị liệu (art therapy) đã trở thành một ngành khoa học ứng dụng chính thức, được sử dụng rộng rãi trong giáo dục đặc biệt, y tế tâm thần và phục hồi chức năng.

·       Hoa Kỳ và châu Âu: Từ những năm 1970, Hiệp hội Trị liệu Nghệ thuật Hoa Kỳ (AATA) và Hiệp hội Nghệ thuật Trị liệu Anh quốc (BAAT) đã công nhận trị liệu nghệ thuật là một chuyên ngành độc lập. Nhiều trường đại học có chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên sâu về lĩnh vực này. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy trẻ tự kỷ tham gia các khóa trị liệu bằng hội họa, nặn đất, hoặc nghệ thuật thị giác khác có tiến bộ rõ rệt trong khả năng biểu đạt cảm xúc và giao tiếp (Case & Dalley, 2014).

·       Nhật Bản và Hàn Quốc: Các trung tâm hỗ trợ trẻ đặc biệt thường áp dụng chương trình “Art & Play Therapy”, kết hợp tạo hình với trò chơi trị liệu. Một nghiên cứu tại Đại học Yonsei (Hàn Quốc, 2018) cho thấy sau 12 tuần tham gia chương trình vẽ tranh nhóm, trẻ tự kỷ cải thiện khả năng duy trì tiếp xúc mắt và hợp tác nhóm lên đến 40% so với giai đoạn trước trị liệu.

·       Úc và Canada: Nhiều trường phổ thông có lớp học hòa nhập đã đưa hoạt động mỹ thuật trị liệu vào như một phần của chương trình can thiệp cá nhân (IEP – Individualized Education Program). Giáo viên nghệ thuật phối hợp chặt chẽ với chuyên gia tâm lý học đường để thiết kế hoạt động phù hợp với từng trẻ.

Như vậy, ở tầm quốc tế, mỹ thuật không chỉ là hoạt động bổ trợ, mà đã được xem là một phương thức trị liệu toàn diện, góp phần tích cực trong việc phát triển năng lực xã hội – cảm xúc cho trẻ tự kỷ.

3.2. Thực tiễn tại Việt Nam

Ở Việt Nam, khái niệm trị liệu nghệ thuật còn khá mới mẻ nhưng đã bước đầu được quan tâm trong khoảng hai thập kỷ gần đây, đặc biệt ở các thành phố lớn.

·       Các trung tâm can thiệp sớm tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đã thử nghiệm đưa mỹ thuật vào chương trình trị liệu cho trẻ tự kỷ. Hoạt động chủ yếu bao gồm vẽ tranh cá nhân, làm đồ thủ công, nặn đất sét. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hằng (2019, Đại học Giáo dục – ĐHQG Hà Nội) cho thấy sau 6 tháng tham gia chương trình can thiệp mỹ thuật, 70% trẻ tự kỷ cải thiện khả năng tập trung, 60% tăng cường kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ.

·       Trong môi trường học đường, một số trường tiểu học và mầm non hòa nhập đã đưa hoạt động tạo hình vào giờ học như một phương pháp giáo dục đặc biệt. Giáo viên Mỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế hoạt động mang tính cá nhân hóa cho từng em. Tuy nhiên, do hạn chế về nhân lực chuyên môn (chưa có nhiều nhà trị liệu nghệ thuật được đào tạo bài bản), hiệu quả chưa được phát huy tối đa.

·       Các dự án xã hội: Một số tổ chức phi chính phủ (NGO) và quỹ từ thiện đã triển khai dự án mỹ thuật cộng đồng cho trẻ khuyết tật và trẻ tự kỷ. Ví dụ, dự án “Sắc màu Hy vọng” tại TP. Hồ Chí Minh (2020) tổ chức triển lãm tranh của trẻ tự kỷ, không chỉ giúp các em thể hiện bản thân mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng về chứng rối loạn này.

3.3. Khó khăn và triển vọng

Dù đã có những bước tiến đáng ghi nhận, việc ứng dụng mỹ thuật trong trị liệu cho trẻ tự kỷ tại Việt Nam vẫn gặp một số khó khăn:

·       Thiếu nguồn nhân lực chuyên sâu: Rất ít cơ sở đào tạo bài bản về trị liệu nghệ thuật.

·       Thiếu nghiên cứu khoa học hệ thống: Các số liệu chủ yếu mang tính khảo sát nhỏ lẻ, chưa đủ để xây dựng khung chương trình quốc gia.

·       Hạn chế về cơ sở vật chất và kinh phí: Nhiều trường chưa đủ điều kiện để tổ chức phòng nghệ thuật trị liệu đạt chuẩn.

Tuy nhiên, triển vọng phát triển là rất lớn. Với xu hướng giáo dục hòa nhập và sự quan tâm ngày càng nhiều của cộng đồng, mỹ thuật hoàn toàn có thể trở thành một kênh trị liệu xã hội bền vững. Đặc biệt, nếu được kết hợp cùng các phương pháp can thiệp khác (âm nhạc trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, trị liệu hành vi), mỹ thuật sẽ phát huy tối đa hiệu quả trong hỗ trợ trẻ tự kỷ phát triển toàn diện.


4. Hiệu quả đạt được

Từ các nghiên cứu lý luận và thực tiễn triển khai trong nước cũng như quốc tế, có thể khái quát ba nhóm hiệu quả nổi bật mà hoạt động mỹ thuật và tạo hình mang lại cho trẻ tự kỷ:

4.1. Phát triển ngôn ngữ và giao tiếp

Một trong những khó khăn cốt lõi của trẻ tự kỷ là hạn chế về khả năng giao tiếp và ngôn ngữ. Mỹ thuật, với đặc trưng là “ngôn ngữ tạo hình”, đã chứng minh vai trò hỗ trợ mạnh mẽ trong lĩnh vực này. Thông qua quá trình vẽ tranh, cắt dán, nặn đất sét, trẻ được khuyến khích mô tả tác phẩm, gọi tên màu sắc, hình khối, hoặc giải thích ý tưởng sáng tạo của mình. Quá trình đó không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn hình thành kỹ năng diễn đạt bằng lời, vốn rất cần thiết cho sự hòa nhập học đường và xã hội.

Các nghiên cứu quốc tế (Evans & Dubowski, 2001; Schweizer et al., 2019) đã chỉ ra rằng trẻ tự kỷ tham gia chương trình trị liệu bằng nghệ thuật trong 6–12 tháng có sự cải thiện rõ rệt về khả năng sử dụng ngôn ngữ miêu tả và khả năng khởi xướng giao tiếp. Tại Việt Nam, khảo sát của Nguyễn Thị Hằng (2019) cũng cho thấy trẻ tự kỷ sau khi tham gia các buổi tạo hình đã tăng tần suất sử dụng lời nói ngắn gọn, kèm theo cử chỉ minh họa để truyền đạt ý muốn.

4.2. Điều hòa cảm xúc và hành vi

Cảm xúc thường khó kiểm soát đối với trẻ tự kỷ, dẫn đến nhiều hành vi tự kích thích như lặp đi lặp lại động tác, hét to, hoặc thu mình. Hoạt động mỹ thuật – đặc biệt là vẽ tự do hoặc nặn đất sét – trở thành một kênh giải tỏa cảm xúc an toàn. Khi tập trung vào nét vẽ hay thao tác thủ công, trẻ chuyển năng lượng căng thẳng thành sản phẩm nghệ thuật, từ đó giảm bớt hành vi tiêu cực.

Klorer (2017) chứng minh rằng hoạt động nghệ thuật kích hoạt đồng thời cả bán cầu não, tạo ra sự cân bằng giữa tư duy logic và cảm xúc – tưởng tượng. Điều này giúp trẻ giảm lo âu, ổn định trạng thái tâm lý và tăng khả năng tập trung. Thực tế tại một số trung tâm can thiệp ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh cũng cho thấy trẻ sau 3 tháng tham gia lớp vẽ trị liệu giảm đáng kể hành vi cáu gắt, dễ hợp tác hơn với giáo viên và bạn bè.

4.3. Hòa nhập xã hội

Một hiệu quả nổi bật khác là khả năng thúc đẩy sự hòa nhập xã hội. Trong môi trường hoạt động nhóm như vẽ tranh tường, làm thủ công theo nhóm, trẻ tự kỷ không chỉ tương tác với sản phẩm của mình mà còn học cách chia sẻ dụng cụ, trao đổi ý tưởng, và tuân thủ quy tắc chung. Đây chính là “bài tập xã hội” tự nhiên, nơi kỹ năng hợp tác và tinh thần tập thể được rèn luyện.

Nghiên cứu tại Đại học Yonsei (Hàn Quốc, 2018) cho thấy trẻ tự kỷ khi tham gia các buổi vẽ tranh nhóm duy trì tiếp xúc mắt và phản hồi giao tiếp tốt hơn 40% so với trước đó. Ở Việt Nam, dự án cộng đồng “Sắc màu Hy vọng” (TP. Hồ Chí Minh, 2020) cũng ghi nhận sự tiến bộ về kỹ năng xã hội: trẻ chủ động hơn trong việc chào hỏi, hợp tác với bạn đồng trang lứa và thể hiện sự tự tin khi tác phẩm của mình được triển lãm trước công chúng.


5. Khó khăn và thách thức

Mặc dù việc vận dụng mỹ thuật và hoạt động tạo hình trong can thiệp cho trẻ tự kỷ đã chứng minh được nhiều hiệu quả tích cực, song tại Việt Nam, quá trình triển khai vẫn đối diện với không ít khó khăn và thách thức. Các hạn chế này không chỉ nằm ở khía cạnh chuyên môn mà còn liên quan đến nhận thức xã hội và điều kiện cơ sở vật chất.

5.1. Thiếu đội ngũ chuyên gia liên ngành

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt nhân lực chuyên sâu vừa có kiến thức về mỹ thuật, vừa được đào tạo bài bản về tâm lý – giáo dục đặc biệt. Phần lớn giáo viên mỹ thuật hiện nay chủ yếu tập trung vào giảng dạy kỹ năng nghệ thuật, trong khi các nhà tâm lý trị liệu lại thiếu nền tảng về nghệ thuật tạo hình. Sự thiếu vắng đội ngũ chuyên gia liên ngành khiến cho việc thiết kế chương trình trị liệu phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ tự kỷ còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, Việt Nam chưa có nhiều cơ sở đào tạo chính quy về trị liệu nghệ thuật, dẫn đến việc thiếu hụt nguồn nhân lực dài hạn.

5.2. Nhận thức của phụ huynh và cộng đồng còn hạn chế

Không ít phụ huynh vẫn xem mỹ thuật chỉ như một hoạt động phụ, mang tính giải trí đơn thuần, chưa nhận thức đầy đủ vai trò trị liệu và giáo dục đặc biệt mà mỹ thuật có thể mang lại cho con em mình. Thậm chí, trong một số trường hợp, phụ huynh ưu tiên các phương pháp can thiệp “trực tiếp và nhanh chóng” như trị liệu ngôn ngữ hay trị liệu hành vi, trong khi nghệ thuật thường được coi là “mất thời gian” và khó thấy hiệu quả ngay lập tức. Nhận thức hạn chế này vô hình trung làm giảm sự ủng hộ và hợp tác – vốn là yếu tố quan trọng để can thiệp đạt kết quả bền vững.

5.3. Cơ sở vật chất và điều kiện triển khai

Hầu hết các trường công lập tại Việt Nam còn thiếu phòng học chuyên biệtđồ dùng tạo hình đạt chuẩn để tổ chức hoạt động mỹ thuật cho trẻ tự kỷ. Các vật liệu cơ bản như đất nặn, màu nước, giấy vẽ, kéo, hồ dán nhiều khi không được cung cấp đầy đủ hoặc thiếu tính an toàn phù hợp với trẻ đặc biệt. Ngoài ra, không gian lớp học đông đúc, thiếu tính cá nhân hóa cũng gây khó khăn trong việc duy trì sự tập trung và điều hòa cảm xúc cho trẻ.

5.4. Thiếu nghiên cứu khoa học và cơ sở dữ liệu

Một trở ngại khác là thiếu hệ thống nghiên cứu khoa học bài bản nhằm đo lường, đánh giá và chuẩn hóa hiệu quả của mỹ thuật trị liệu trong can thiệp trẻ tự kỷ. Các số liệu hiện nay chủ yếu đến từ những nghiên cứu nhỏ lẻ hoặc báo cáo thực tiễn của các trung tâm, chưa đủ cơ sở để xây dựng khung chương trình chuẩn ở tầm quốc gia. Sự thiếu hụt dữ liệu khoa học cũng khiến việc thuyết phục các nhà quản lý giáo dục và y tế còn gặp khó khăn.


6. Đề xuất hướng phát triển

Để phát huy tối đa hiệu quả của việc vận dụng mỹ thuật và hoạt động tạo hình trong can thiệp cho trẻ tự kỷ tại Việt Nam, cần có những định hướng phát triển mang tính chiến lược, toàn diện và bền vững. Một số giải pháp cụ thể bao gồm:

6.1. Xây dựng chương trình đào tạo giáo viên chuyên trách

Việc đào tạo một đội ngũ giáo viên – chuyên gia liên ngành vừa có năng lực sư phạm mỹ thuật, vừa am hiểu tâm lý học phát triển và giáo dục đặc biệt là nền tảng quan trọng. Các trường đại học sư phạm, học viện nghệ thuật cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên biệt hoặc học phần tích hợp về trị liệu nghệ thuật. Ngoài ra, cần tổ chức các khóa bồi dưỡng ngắn hạn cho giáo viên phổ thông, giúp họ có kỹ năng cơ bản trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ thông qua hoạt động tạo hình.

6.2. Đẩy mạnh nghiên cứu liên ngành và ứng dụng công nghệ đo lường

Để khẳng định tính khoa học và hiệu quả, cần có các công trình nghiên cứu liên ngành kết hợp giữa mỹ thuật, tâm lý học, thần kinh học và giáo dục đặc biệt. Việc sử dụng công cụ hiện đại như điện não đồ (EEG), fMRI hay các thang đo hành vi chuẩn hóa quốc tế (CARS, ADOS-2) sẽ giúp đánh giá khách quan tác động của mỹ thuật trị liệu đối với não bộ và hành vi của trẻ tự kỷ. Những dữ liệu này sẽ tạo cơ sở vững chắc cho việc ban hành chính sách và nhân rộng mô hình.

6.3. Nhân rộng mô hình “góc nghệ thuật” tại trường phổ thông

Trong bối cảnh giáo dục hòa nhập ngày càng được chú trọng, việc xây dựng “góc nghệ thuật” trong các trường mầm non và tiểu học là hướng đi thiết thực. Góc nghệ thuật không chỉ dành cho trẻ tự kỷ mà còn cho mọi học sinh, tạo môi trường tự nhiên và không phân biệt để các em cùng tham gia sáng tạo. Điều này vừa giúp trẻ tự kỷ rèn luyện kỹ năng xã hội trong môi trường bình thường, vừa nâng cao nhận thức và sự thấu cảm của bạn bè đồng trang lứa.

6.4. Tăng cường hợp tác quốc tế

Việt Nam có thể học hỏi nhiều kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến trong lĩnh vực art therapy, đặc biệt là Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản và Hàn Quốc. Các hoạt động hợp tác bao gồm: trao đổi học giả, tổ chức hội thảo quốc tế, dịch thuật tài liệu chuyên ngành, và xây dựng dự án thí điểm dưới sự cố vấn của chuyên gia nước ngoài. Đây là cơ hội để cập nhật xu hướng mới, đồng thời điều chỉnh phù hợp với điều kiện văn hóa – xã hội của Việt Nam.


3. KẾT LUẬN

Trong bối cảnh rối loạn phổ tự kỷ ngày càng gia tăng và trở thành thách thức y tế – xã hội toàn cầu, việc tìm kiếm những phương pháp can thiệp hiệu quả, nhân văn và bền vững là yêu cầu cấp thiết. Mỹ thuật và hoạt động tạo hình, với tư cách là một ngôn ngữ phi ngôn ngữ, đã chứng minh vai trò đặc biệt trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ phát triển ngôn ngữ, cảm xúc và kỹ năng xã hội.

Các bằng chứng lý luận và thực tiễn cho thấy, mỹ thuật không chỉ mang lại hiệu quả trị liệu cá nhân mà còn tạo điều kiện để trẻ tham gia vào các hoạt động nhóm, góp phần xây dựng năng lực hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, việc triển khai tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức, bao gồm hạn chế về nhân lực chuyên môn, cơ sở vật chất, nhận thức của phụ huynh và thiếu hụt nghiên cứu khoa học hệ thống.

Để phát huy tối đa tiềm năng, cần có chiến lược đồng bộ từ đào tạo nguồn nhân lực chuyên ngành, đẩy mạnh nghiên cứu liên ngành, xây dựng mô hình góc nghệ thuật tại trường học, đến tăng cường hợp tác quốc tế. Đây chính là con đường để đưa mỹ thuật từ một hoạt động bổ trợ trở thành một công cụ can thiệp toàn diện, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và mở ra cơ hội hòa nhập bền vững cho trẻ tự kỷ tại Việt Nam.


Tài liệu tham khảo:

- World Health Organization (2023). Autism spectrum disorders. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/autism-spectrum-disorders

- Klorer, P. G. (2017). Expressive Therapy with Troubled Children. Jason Aronson.

- Malchiodi, C. A. (2012). Handbook of Art Therapy. Guilford Press.

- Nguyễn Thị Phương Hoa (2021). Nghiên cứu can thiệp giáo dục cho trẻ tự kỷ tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Giáo dục, 2(3).

- Trần Văn Công (2019). Ứng dụng mỹ thuật trong giáo dục hòa nhập cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ. NXB Giáo dục Việt Nam.


Tài liệu tham khảo

1.       Sally J. Rogers, Geraldine Dawson, Laurie A. Vismara (Dịch giả: Bạch Thu PhươngƯ (2020): Can Thiệp Sớm Cho Trẻ Tự Kỷ: Sử Dụng Các Hoạt Động Hằng Ngày Giúp Trẻ Kết Nối, Giao Tiếp Và Học Hỏi. Nhà xuất bản Trẻ

2.       TS. Nguyễn Nữ Tâm An. Can Thiệp Rối Loạn Phổ Tự Kỷ - Để Khác Biệt Không Là Rào Cản. NXB: Thái Hà Books

3.       Simone Griffin và Dianne Sandler (người dịch: Trần Bích Phượng, Nguyễn Kim Diệu) (2018) Thúc đẩy giao tiếp - 300 trò chơi và hoạt động cho trẻ tự kỷ. Nhà xuất bản Phụ nữ

4.       Cara Koscinski (người dịch: Trần Thị Bích Ngọc, Đỗ Tiến Sơn) (2018). Hướng dẫn cha mẹ thực hành kỹ năng trị liệu hoạt động cho trẻ tự kỷ. Nhà xuất bản Phụ nữ

5.       Nhiều tác giả (chủ biên: GS.TS.BS Nguyễn Thanh Liêm) (2018). Nuôi dạy trẻ có rối loạn phổ tự kỷ trong môi trường gia đình. Nhà xuất bản Phụ nữ

6.       Bệnh viện Nhi Trung ương (2023). Hướng dẫn cha mẹ nhận biết trẻ tự kỷ qua từng độ tuổi. https://benhviennhitrunguong.gov.vn/huong-dan-cha-me-nhan-biet-tre-tu-ky-qua-tung-do-tuoi.html

7.       Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh (2022). Rối loạn phổ tự kỷ (ASD): Các mức độ, nguyên nhân và dấu hiệu. https://tamanhhospital.vn/roi-loan-pho-tu-ky/

8.       National Health Service (NHS), UK (2023). Signs of autism in children. https://www.nhs.uk/conditions/autism/signs/children/

9.       American Academy of Child & Adolescent Psychiatry (AACAP) (2023). Autism Resource Center.

https://www.aacap.org/aacap/Families_and_Youth/Resource_Centers/Autism_Resource_Center/Home.aspx

10.    The Royal Children's Hospital, Melbourne (2023). Kids Health Info: Autism spectrum disorder: https://www.rch.org.au/kidsinfo/fact_sheets/Autism_spectrum_disorder/

 

 

PSYCHOLOGICAL CHARACTERISTICS OF AUTISTIC CHILDREN OF PRESCHOOL AGE AND INTERVENTION ORIENTATION THROUGH ART

 

Phan Hong Ngoc 1,*

1Nghe An University; *Email: ngocph@nau.edu.vn

 

 


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn