NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU (B.3): XÂY DỰNG KHÔNG GIAN HỌC TẬP THÂN THIỆN VỚI CÁC GIÁC QUAN CỦA TRẺ TỰ KỶ LỨA TUỔI MẦM NON

 

Phan Hồng Ngọc 1,*

1Đại học Nghệ An; *Email: ngocph@nau.edu.vn

Bài báo này tập trung nghiên cứu và đề xuất mô hình xây dựng không gian học tập thân thiện với các giác quan cho trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non. Xuất phát từ đặc điểm tâm sinh lý đặc thù của trẻ tự kỷ – bao gồm rối loạn giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại, và rối loạn xử lý cảm giác – việc tạo ra một môi trường học tập an toàn, đa giác quan và linh hoạt đóng vai trò quan trọng trong quá trình giáo dục và can thiệp sớm. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, các khía cạnh cảm giác cần lưu ý (thính giác, thị giác, xúc giác, khứu giác, vị giác, vận động), đồng thời đưa ra định hướng thiết kế và thực hành phù hợp với bối cảnh giáo dục mầm non tại Việt Nam. Qua đó, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của nghệ thuật và tạo hình như một phương tiện trung gian giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp, điều hòa cảm xúc và tăng cường khả năng hòa nhập xã hội.



 

1. GIỚI THIỆU

Trong những năm gần đây, rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) không còn là một khái niệm xa lạ đối với giới nghiên cứu giáo dục và y tế, mà đã trở thành một trong những thách thức xã hội đáng chú ý trên toàn cầu. Các số liệu dịch tễ học quốc tế cho thấy tỷ lệ chẩn đoán ASD có xu hướng tăng ổn định qua từng thập kỷ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2023), trung bình cứ 100 trẻ em thì có ít nhất một trẻ thuộc phổ tự kỷ, trong khi ở một số quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, con số này lên tới khoảng 1/36 trẻ (CDC, 2023). Ở Việt Nam, mặc dù chưa có thống kê toàn diện mang tính quốc gia, nhưng nhiều khảo sát cục bộ tại Bệnh viện Nhi Trung ương và một số địa phương cho thấy số lượng trẻ được đưa đi khám, đánh giá và can thiệp tự kỷ tăng nhanh trong vòng 10 năm trở lại đây. Thực tế này phản ánh không chỉ khả năng chẩn đoán và nhận thức cộng đồng được nâng cao, mà còn cho thấy nhu cầu cấp bách trong việc xây dựng hệ thống hỗ trợ toàn diện, đặc biệt ở bậc học mầm non.

Đặc điểm cốt lõi của trẻ tự kỷ là khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội, đi kèm với các hành vi và sở thích lặp lại, hạn hẹp. Ở bậc mầm non, những đặc điểm này thể hiện rõ rệt và có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình học tập cũng như sự hòa nhập tập thể của trẻ. Một số trẻ tránh giao tiếp bằng mắt, ít phản hồi khi được gọi tên; một số khác nói muộn hoặc chỉ sử dụng ngôn ngữ mang tính lặp lại (echolalia). Những biểu hiện này không chỉ cản trở việc hình thành kỹ năng ngôn ngữ mà còn ảnh hưởng đến cảm giác an toàn, sự gắn bó và khả năng học hỏi trong môi trường lớp học.

Đi kèm với đó, rối loạn cảm giác (sensory processing difficulties) là một đặc điểm nổi bật và phức tạp. Nhiều trẻ quá nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng, mùi vị hoặc tiếp xúc da, khiến chúng dễ bị quá tải và rơi vào trạng thái căng thẳng. Ngược lại, một số trẻ lại kém nhạy cảm, không phản ứng với các kích thích bình thường hoặc thường xuyên tìm kiếm các cảm giác mạnh như xoay vòng, nhảy liên tục. Sự khác biệt này khiến trẻ gặp nhiều khó khăn trong việc tham gia các hoạt động học tập thông thường, đồng thời gia tăng hành vi tự kích thích hoặc hành vi bùng nổ khi không kiểm soát được cảm giác.

Trong bối cảnh đó, giai đoạn mầm non được xem như “cửa sổ vàng” cho sự can thiệp. Đây là thời kỳ não bộ có tính dẻo cao, dễ hình thành các kết nối thần kinh mới và điều chỉnh những hành vi chưa phù hợp. Các nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ tự kỷ được can thiệp sớm từ trước 6 tuổi thường có tiến bộ rõ rệt về ngôn ngữ, hành vi và kỹ năng xã hội so với nhóm được can thiệp muộn. Điều này khẳng định rằng, thay vì chờ đợi trẻ “tự lớn rồi sẽ khác”, cần chủ động thiết kế chương trình giáo dục và không gian học tập phù hợp ngay từ giai đoạn mầm non.

Một trong những yếu tố quyết định hiệu quả can thiệp chính là môi trường học tập. Đối với trẻ phát triển bình thường, lớp học có thể chỉ cần đảm bảo tính sư phạm và an toàn chung. Tuy nhiên, đối với trẻ tự kỷ, môi trường còn phải đóng vai trò “trung gian trị liệu”, điều chỉnh và hỗ trợ để hạn chế những khó khăn cảm giác, đồng thời tạo điều kiện cho trẻ tiếp nhận thông tin, tương tác và học hỏi. Một lớp học quá ồn ào, ánh sáng chói hoặc trang trí rối mắt có thể trở thành rào cản, trong khi một lớp học được thiết kế thân thiện với giác quan có thể giúp trẻ cảm thấy an toàn, yên tâm và sẵn sàng tham gia hoạt động.

Không gian học tập thân thiện với các giác quan được hiểu là môi trường được xây dựng dựa trên việc nhận diện và đáp ứng nhu cầu cảm giác đặc thù của từng trẻ. Thay vì chỉ tập trung vào việc giảm thiểu kích thích tiêu cực, không gian này còn khuyến khích trải nghiệm tích cực, tạo cơ hội cho trẻ khám phá, tự điều chỉnh và phát triển. Ví dụ, một góc yên tĩnh với ánh sáng dịu có thể giúp trẻ hạ nhiệt cảm xúc; một góc mỹ thuật với nhiều chất liệu khác nhau (đất nặn, giấy nhám, vải mềm, màu nước) có thể vừa giúp trẻ thỏa mãn nhu cầu xúc giác, vừa khuyến khích sự sáng tạo.

Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam, việc thiết kế không gian học tập thân thiện với giác quan cho trẻ tự kỷ còn khá mới mẻ. Phần lớn các cơ sở mầm non hiện nay chưa có điều kiện đầu tư đầy đủ về cơ sở vật chất chuyên biệt. Tuy nhiên, với sự gia tăng nhanh chóng của trẻ chẩn đoán ASD và yêu cầu về giáo dục hòa nhập, việc nghiên cứu và áp dụng mô hình này trở nên cấp thiết. Không gian học tập không chỉ là nơi trẻ học chữ, học số, mà còn là nơi trẻ học cách làm quen với thế giới, điều chỉnh cảm giác và xây dựng nền tảng cho sự hòa nhập lâu dài.

Xuất phát từ thực tế đó, bài báo này tập trung phân tích và đề xuất các giải pháp xây dựng không gian học tập thân thiện với giác quan của trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non. Mục tiêu là không chỉ hỗ trợ trẻ vượt qua những khó khăn cảm giác, mà còn mở ra cơ hội để trẻ trải nghiệm, học hỏi và phát huy tiềm năng cá nhân. Đây cũng là bước đi cần thiết để tiến tới một nền giáo dục nhân văn, lấy sự khác biệt làm cơ sở, thay vì coi sự khác biệt là rào cản.

2. Cơ sở lý luận

Khái niệm “không gian học tập thân thiện với các giác quan” được hình thành dựa trên lý thuyết tích hợp cảm giác (sensory integration theory) do nhà trị liệu nghề nghiệp người Mỹ A. Jean Ayres (1972) khởi xướng. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng sự phát triển lành mạnh của trẻ em phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận, xử lý và tổ chức thông tin từ các giác quan (thính giác, thị giác, xúc giác, vị giác, khứu giác, cảm giác vận động thăng bằng và cảm giác định vị cơ thể). Thông tin cảm giác không chỉ giúp trẻ định hướng cơ thể trong không gian, mà còn đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành cảm xúc, hành vi, và khả năng học tập.

Ở trẻ phát triển bình thường, quá trình tích hợp cảm giác diễn ra tương đối nhịp nhàng: trẻ nghe âm thanh, nhìn hình ảnh, cảm nhận xúc giác, rồi kết hợp các nguồn thông tin này để đưa ra phản ứng phù hợp. Ví dụ, khi nghe tiếng gọi tên, trẻ quay đầu lại, nhìn vào người gọi, nở nụ cười hoặc đáp lời. Ngược lại, ở trẻ tự kỷ, quá trình này thường bị gián đoạn hoặc diễn ra bất thường. Một số trẻ trở nên quá nhạy cảm (hyper-sensitivity), phản ứng mạnh mẽ với âm thanh, ánh sáng hoặc tiếp xúc cơ thể, đến mức che tai, nhăn mặt, né tránh. Ngược lại, một số trẻ lại kém nhạy cảm (hypo-sensitivity), dường như không nhận biết được tín hiệu từ môi trường, hoặc tìm kiếm cảm giác mạnh mẽ hơn bình thường (ví dụ, thích xoay tròn, đập mạnh đồ vật, nhảy liên tục).

Chính sự rối loạn trong tích hợp cảm giác này là nguyên nhân khiến trẻ tự kỷ thường có những phản ứng mà người lớn khó hiểu hoặc khó kiểm soát. Trong lớp học thông thường, nơi âm thanh ồn ào, ánh sáng nhân tạo, trang trí rực rỡ và hoạt động tập thể diễn ra liên tục, trẻ tự kỷ dễ rơi vào tình trạng quá tải cảm giác (sensory overload). Hậu quả là trẻ có thể la hét, khóc lóc, rút lui khỏi hoạt động, hoặc xuất hiện hành vi tự kích thích (như lắc lư, vỗ tay liên tục) để tìm kiếm sự cân bằng. Những phản ứng này không phải là “nghịch ngợm” hay “khó bảo”, mà là cách trẻ đối phó với sự mất cân bằng trong xử lý cảm giác.

Từ thực tế đó, việc thiết kế một môi trường học tập có kiểm soát, an toàn và thân thiện với giác quan trở thành một trong những hướng tiếp cận quan trọng trong giáo dục đặc biệt. Không gian này không chỉ nhằm loại bỏ những kích thích gây khó chịu (như tiếng ồn lớn, ánh sáng chói, mùi nồng), mà còn chủ động cung cấp những trải nghiệm cảm giác tích cực, có kiểm soát, giúp trẻ rèn luyện khả năng điều hòa cảm xúc và hành vi. Ví dụ, một lớp học có góc yên tĩnh với ánh sáng dịu và đồ chơi mềm có thể giúp trẻ bình tĩnh lại khi bị căng thẳng; một góc nghệ thuật với nhiều loại chất liệu (giấy, đất nặn, cát, vải) cho phép trẻ tự lựa chọn trải nghiệm xúc giác, từ đó dần thích nghi và phát triển khả năng kiểm soát cảm giác.

Cơ sở lý luận của việc xây dựng không gian thân thiện giác quan còn gắn liền với quan điểm giáo dục lấy trẻ làm trung tâm (child-centered education). Theo quan điểm này, mỗi đứa trẻ là một cá thể độc đáo, có nhu cầu, sở thích và khả năng khác nhau. Giáo dục không thể áp đặt một mô hình đồng loạt, mà phải linh hoạt điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng trẻ. Với trẻ tự kỷ, điều này càng quan trọng hơn, bởi sự khác biệt cảm giác và hành vi giữa các em là rất lớn: có em nhạy cảm với âm thanh nhưng thích thú với ánh sáng; có em kỵ chạm tay vào đất nặn nhưng lại say mê vẽ bằng màu nước. Việc cá nhân hóa không gian học tập giúp trẻ cảm thấy được tôn trọng, được an toàn, từ đó gia tăng động lực tham gia các hoạt động học tập và xã hội.

Một điểm quan trọng khác trong cơ sở lý luận là mối liên hệ giữa cảm giác – hành vi – học tập. Nghiên cứu thần kinh học cho thấy hệ thống cảm giác đóng vai trò trung gian trong việc hình thành trí nhớ, chú ý và tư duy. Khi trẻ bị quá tải cảm giác, não bộ sẽ ưu tiên xử lý sự căng thẳng thay vì tập trung vào hoạt động học. Ngược lại, khi trẻ được đặt trong môi trường thân thiện với giác quan, cảm giác an toàn và sự thoải mái sẽ kích hoạt hệ thống thần kinh ở trạng thái tối ưu, cho phép trẻ tập trung, tiếp nhận thông tin và tham gia vào các hoạt động học thuật.

Không chỉ dừng lại ở lý thuyết, nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã khẳng định hiệu quả của việc xây dựng môi trường thân thiện giác quan. Các mô hình phòng đa giác quan (multi-sensory rooms), môi trường học tập thích nghi cảm giác (sensory adaptive classrooms) được áp dụng rộng rãi tại Anh, Mỹ, Úc đã cho thấy khả năng cải thiện hành vi, giảm lo âu và tăng cường sự tham gia xã hội của trẻ tự kỷ. Trong bối cảnh Việt Nam, dù còn hạn chế về nguồn lực, nhưng việc ứng dụng những nguyên tắc cốt lõi của lý thuyết tích hợp cảm giác để thiết kế lớp học mầm non là hoàn toàn khả thi và cần thiết.

Tóm lại, cơ sở lý luận cho việc xây dựng không gian học tập thân thiện với các giác quan ở trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non bao gồm: (1) lý thuyết tích hợp cảm giác của Ayres, (2) bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của môi trường thân thiện giác quan đối với trẻ ASD, và (3) quan điểm giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, tôn trọng sự khác biệt cá nhân. Đây là nền tảng khoa học và triết lý giáo dục quan trọng để bài báo đề xuất giải pháp thiết kế không gian học tập phù hợp, nhằm không chỉ hỗ trợ trẻ vượt qua khó khăn cảm giác, mà còn khuyến khích sự phát triển toàn diện về nhận thức, cảm xúc và kỹ năng xã hội.

3. Đặc điểm cảm giác của trẻ tự kỷ và nhu cầu môi trường học tập

Đặc điểm cảm giác của trẻ tự kỷ và nhu cầu môi trường học tập (mở rộng chi tiết)

Một trong những đặc trưng phổ biến và gây nhiều thách thức nhất ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là sự khác biệt trong xử lý cảm giác (sensory processing). Hệ thống cảm giác, vốn là “cửa ngõ” để con người tiếp nhận, xử lý và phản hồi thông tin từ môi trường, thường hoạt động bất thường ở trẻ ASD. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng hơn 80% trẻ tự kỷ có ít nhất một dạng rối loạn xử lý cảm giác (Ben-Sasson et al., 2009). Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tham gia các hoạt động hằng ngày mà còn chi phối mạnh mẽ đến hành vi, cảm xúc và khả năng học tập.

Ở lứa tuổi mầm non – giai đoạn mà trẻ học hỏi chủ yếu thông qua trải nghiệm cảm giác và vận động – những rối loạn này càng trở nên rõ rệt. Dưới đây là phân tích chi tiết theo từng kênh cảm giác quan trọng:

1. Thính giác (Auditory Processing)

Nhiều trẻ tự kỷ biểu hiện sự quá nhạy cảm với âm thanh (auditory hypersensitivity). Tiếng máy hút bụi, còi xe, tiếng loa phát thanh hoặc thậm chí tiếng cười nói lớn trong lớp học cũng có thể khiến trẻ sợ hãi, hoảng loạn hoặc bịt tai khó chịu. Với những trẻ này, môi trường lớp học ồn ào trở thành một rào cản lớn, khiến trẻ khó tham gia vào hoạt động tập thể.

Ngược lại, một số trẻ lại kém phản ứng với âm thanh (auditory hyposensitivity). Khi được gọi tên, trẻ có thể không quay đầu lại, dường như không nghe thấy, dẫn đến nhầm lẫn rằng trẻ bị khiếm thính hoặc “cố tình phớt lờ”. Sự khác biệt này gây khó khăn trong giao tiếp, đồng thời hạn chế việc hình thành kỹ năng ngôn ngữ và chú ý chung.

2. Thị giác (Visual Processing)

Trong lĩnh vực thị giác, sự nhạy cảm quá mức với ánh sáng chói hoặc môi trường thị giác phức tạp khá phổ biến. Trẻ có thể khó chịu với ánh sáng huỳnh quang, ánh nắng gắt hoặc tường lớp học được trang trí quá nhiều họa tiết. Khi đó, trẻ dễ bị quá tải thị giác, dẫn đến lo âu và mất tập trung.

Một số trẻ lại có xu hướng tập trung quá mức vào các chi tiết nhỏ: nhìn chằm chằm vào bánh xe xoay, ánh sáng nhấp nháy hoặc các hoa văn lặp đi lặp lại. Điều này phản ánh một cách xử lý thông tin thiên về chi tiết hơn là tổng thể. Mặc dù có thể cản trở khả năng nắm bắt tình huống toàn cảnh, nhưng cũng cho thấy tiềm năng ở một số lĩnh vực như quan sát, nghệ thuật hoặc toán học nếu được định hướng đúng cách.

3. Xúc giác (Tactile Processing)

Xúc giác là kênh cảm giác cơ bản giúp trẻ khám phá thế giới qua tiếp xúc cơ thể. Ở trẻ tự kỷ, phản ứng với xúc giác thường cực đoan. Một số trẻ tránh chạm vào các chất liệu lạ như đất nặn, cát, sơn màu hay vải thô, do cảm thấy khó chịu hoặc lo âu khi tiếp xúc. Điều này làm hạn chế việc tham gia các hoạt động mỹ thuật, thủ công – vốn rất quan trọng trong giáo dục mầm non.

Ngược lại, có trẻ lại tìm kiếm cảm giác mạnh mẽ thông qua việc sờ, bóp, xé, cào hoặc liên tục chạm vào đồ vật và người khác. Hành vi này đôi khi bị hiểu nhầm là “quá hiếu động” hoặc “thiếu kiểm soát”, nhưng thực chất phản ánh nhu cầu tự điều chỉnh cảm giác của trẻ.

4. Khứu giác và vị giác (Olfactory and Gustatory Processing)

Khứu giác và vị giác cũng là hai kênh cảm giác thường gặp khó khăn ở trẻ tự kỷ. Nhiều trẻ nhạy cảm quá mức với mùi: chỉ một mùi nước hoa, thức ăn nồng hoặc mùi sơn cũng có thể khiến trẻ khó chịu và rời bỏ lớp học. Trong khi đó, một số trẻ lại ít phản ứng, thậm chí tìm kiếm mùi mạnh như xăng, mực, hoặc các vật thể không an toàn.

Về vị giác, tình trạng kén ăn cực đoan khá phổ biến. Trẻ có thể chỉ ăn một vài loại thức ăn quen thuộc, từ chối tất cả món khác do khác biệt về mùi, vị hoặc kết cấu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến dinh dưỡng mà còn làm giảm cơ hội trải nghiệm xã hội qua bữa ăn tập thể – một hoạt động quan trọng trong giáo dục mầm non.

5. Vận động (Vestibular and Proprioceptive Processing)

Ngoài năm giác quan cơ bản, trẻ tự kỷ còn thường gặp khó khăn trong xử lý cảm giác vận động liên quan đến thăng bằng (vestibular) và định vị cơ thể (proprioception). Một số trẻ tìm kiếm vận động mạnh như nhảy, xoay tròn, leo trèo liên tục để thỏa mãn nhu cầu cảm giác. Ngược lại, có trẻ kém khả năng vận động, khó duy trì thăng bằng, vụng về trong các hoạt động đơn giản như chạy, nhảy, ném bắt bóng.

Những khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động gián tiếp đến sự tự tin, khả năng tham gia trò chơi nhóm và kỹ năng xã hội.


Hệ quả đối với môi trường học tập

Những đặc điểm cảm giác đa dạng và phức tạp của trẻ tự kỷ đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc thiết kế môi trường học tập phù hợp. Một môi trường không được điều chỉnh có thể nhanh chóng trở thành nguồn gây căng thẳng, khiến trẻ mất tập trung, gia tăng hành vi tự kích thích và hạn chế khả năng học hỏi. Ngược lại, một không gian học tập thân thiện với giác quan có thể:

1.     Giảm thiểu kích thích gây khó chịu: kiểm soát âm thanh, ánh sáng, mùi để hạn chế tình trạng quá tải cảm giác.

2.     Khuyến khích trải nghiệm đa giác quan an toàn: cung cấp nhiều cơ hội tiếp xúc với chất liệu, màu sắc, hoạt động vận động nhưng có kiểm soát và hướng dẫn.

3.     Hỗ trợ điều hòa cảm xúc và hành vi: tạo các “góc yên tĩnh” hoặc “góc cảm giác” để trẻ có thể tự điều chỉnh khi căng thẳng.

4.     Thúc đẩy sự tham gia và hòa nhập: thông qua hoạt động nhóm được thiết kế phù hợp, trẻ có thể chia sẻ, hợp tác và phát triển kỹ năng xã hội.

Tóm lại, đặc điểm cảm giác của trẻ tự kỷ vừa là thách thức vừa là cơ hội. Nếu được nhận diện và hỗ trợ đúng cách, môi trường học tập có thể biến khó khăn cảm giác thành động lực phát triển, giúp trẻ hình thành kỹ năng, tăng khả năng hòa nhập và phát huy tiềm năng cá nhân.

4. Nguyên tắc xây dựng không gian học tập thân thiện với giác quan

Nguyên tắc xây dựng không gian học tập thân thiện giác quan cho trẻ tự kỷ

Thiết kế không gian học tập dành cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) không chỉ là việc sắp xếp bàn ghế hay trang trí lớp học, mà còn là quá trình khoa học nhằm điều chỉnh môi trường để phù hợp với nhu cầu đặc thù của trẻ. Dựa trên cơ sở lý luận về tích hợp cảm giác và quan điểm giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, có thể xác định một số nguyên tắc cốt lõi như sau:


1. An toàn và ổn định

An toàn là nguyên tắc nền tảng của mọi môi trường giáo dục, đặc biệt đối với trẻ tự kỷ. Nhiều trẻ có xu hướng vận động bất ngờ, leo trèo hoặc thử nghiệm các hành vi nguy hiểm do khó kiểm soát bản thân. Do đó, lớp học cần được bố trí góc cạnh bo tròn, cửa an toàn, vật liệu bền chắc và không độc hại. Những thiết bị như cửa sổ, tủ, kệ phải được cố định chắc chắn, tránh nguy cơ rơi đổ.

Ngoài ra, tính ổn định của không gian cũng rất quan trọng. Trẻ tự kỷ thường lo âu hoặc phản ứng tiêu cực với sự thay đổi đột ngột. Nếu hôm nay bàn ghế bị di chuyển, tranh treo tường đổi vị trí, hoặc đồ chơi cũ bị thay bằng đồ chơi mới mà không có sự chuẩn bị, trẻ có thể mất kiểm soát hành vi. Vì vậy, lớp học cần duy trì sự nhất quán trong bố cụcthông báo trước về những thay đổi cần thiết thông qua hình ảnh, bảng trực quan hoặc lời giải thích ngắn gọn.


2. Giảm thiểu kích thích quá mức

Trẻ tự kỷ rất dễ rơi vào trạng thái quá tải cảm giác (sensory overload) nếu môi trường có quá nhiều yếu tố gây kích thích. Một số nguyên tắc giảm thiểu bao gồm:

·         Ánh sáng: Ưu tiên ánh sáng tự nhiên dịu, hạn chế sử dụng đèn huỳnh quang chói hoặc nhấp nháy. Nếu cần chiếu sáng nhân tạo, nên chọn đèn LED ánh sáng vàng hoặc trung tính, kết hợp rèm cửa để điều chỉnh cường độ ánh sáng.

·         Âm thanh: Giảm tiếng ồn bằng cách lót sàn bằng thảm, dùng rèm dày, gắn tấm cách âm. Tránh bật nhạc quá to hoặc để âm thanh nền liên tục. Nếu có thể, nên bố trí phòng học ở khu vực yên tĩnh, tránh xa đường lớn hoặc công trình đang thi công.

·         Hình ảnh – màu sắc: Trang trí tường và trần nhà theo hướng tối giản, sử dụng màu trung tính hoặc pastel. Các chi tiết rực rỡ, phức tạp, nhiều hoa văn cần hạn chế để tránh gây rối mắt.

Việc giảm thiểu kích thích quá mức không có nghĩa là biến lớp học thành không gian trống rỗng, mà là kiểm soát hợp lý các yếu tố để môi trường trở nên dễ chịu và dự đoán được.


3. Tăng cường trải nghiệm đa giác quan tích cực

Một không gian thân thiện giác quan không chỉ “giảm bớt cái gây khó chịu” mà còn phải cung cấp cái dễ chịu, có ích cho sự phát triển. Do đó, cần thiết kế nhiều góc trải nghiệm để trẻ có thể khám phá giác quan một cách an toàn và có kiểm soát.

·         Xúc giác: Bố trí các loại vật liệu mỹ thuật đa dạng như đất nặn, giấy thủ công, vải mềm, len, bìa cứng, cát sạch, nước màu. Những chất liệu này giúp trẻ thỏa mãn nhu cầu xúc giác, đồng thời rèn kỹ năng vận động tinh.

·         Thị giác: Cung cấp bảng màu, tranh ảnh trực quan, dụng cụ chiếu bóng hoặc hộp đèn đơn giản để kích thích hứng thú mà không gây quá tải.

·         Thính giác: Sử dụng nhạc cụ đơn giản (trống nhỏ, chuông, maracas) cho hoạt động cảm giác có kiểm soát.

·         Vận động: Thiết kế khu vực vận động với bóng lớn, bập bênh, cầu trượt mini, hoặc thảm nhún an toàn để trẻ phát triển khả năng proprioception và vestibular.

Điều quan trọng là mọi trải nghiệm cảm giác đều cần được giám sát và hướng dẫn, tránh tình trạng trẻ lạm dụng hoặc gặp nguy hiểm.


4. Cá nhân hóa không gian

Trẻ tự kỷ rất đa dạng về đặc điểm và nhu cầu. Do đó, lớp học cần tạo góc học tập riêng biệt hoặc khu vực cá nhân hóa cho từng trẻ. Ví dụ:

·         Một trẻ quá nhạy cảm với âm thanh có thể cần một góc yên tĩnh với tai nghe chống ồn.

·         Một trẻ thích xúc giác có thể có “hộp cảm giác cá nhân” chứa những vật liệu phù hợp với sở thích.

·         Một trẻ gặp khó khăn trong tập trung có thể cần bàn học riêng, ít đồ vật gây xao nhãng.

Cá nhân hóa không có nghĩa là tách biệt hoàn toàn trẻ khỏi tập thể, mà là đáp ứng nhu cầu riêng trong khuôn khổ môi trường chung, tạo điều kiện để trẻ vừa được hỗ trợ vừa được hòa nhập.


5. Khuyến khích sự tham gia chủ động

Nguyên tắc cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là khuyến khích trẻ tham gia một cách chủ động. Trẻ tự kỷ thường cảm thấy bất an nếu bị áp đặt hoặc không có quyền lựa chọn. Do đó, lớp học cần được thiết kế theo hướng mở và linh hoạt:

·         Cung cấp nhiều loại hoạt động để trẻ lựa chọn theo sở thích.

·         Sử dụng lịch trình trực quan (visual schedule) để trẻ biết trước các hoạt động và có thể chuẩn bị tâm lý.

·         Cho phép trẻ điều chỉnh môi trường của mình trong phạm vi an toàn: chọn ánh sáng (bật/tắt đèn nhỏ), chọn góc học, chọn loại vật liệu để làm mỹ thuật.

Khi được trao quyền kiểm soát một phần, trẻ sẽ cảm thấy tự tin hơn, ít lo âu hơn và chủ động tham gia vào các hoạt động giáo dục.


Tóm lại

Năm nguyên tắc trên – an toàn và ổn định; giảm thiểu kích thích quá mức; tăng cường trải nghiệm đa giác quan tích cực; cá nhân hóa; và khuyến khích sự tham gia chủ động – không chỉ định hướng cho thiết kế lớp học mà còn là cơ sở để xây dựng chương trình giáo dục hòa nhập hiệu quả. Một môi trường như vậy vừa giúp trẻ tự kỷ phát huy tiềm năng cá nhân, vừa tạo điều kiện để trẻ học cách thích nghi, hợp tác và phát triển kỹ năng xã hội trong bối cảnh tập thể.

5. Thiết kế không gian học tập theo từng giác quan

5. Thiết kế không gian học tập theo từng giác quan

Trẻ tự kỷ thường có sự khác biệt rõ rệt trong xử lý thông tin giác quan. Do đó, việc thiết kế môi trường học tập cần tính đến từng kênh cảm giác một cách khoa học và linh hoạt. Không gian không chỉ có chức năng loại bỏ những yếu tố gây quá tải, mà còn cần chủ động cung cấp các cơ hội trải nghiệm an toàn, hỗ trợ trẻ rèn luyện khả năng tự điều chỉnh.


5.1. Không gian thính giác (Auditory Space)

Thính giác là kênh cảm giác nhạy cảm nhất ở nhiều trẻ tự kỷ. Tiếng ồn lớn, âm thanh bất ngờ hoặc môi trường có nhiều âm thanh chồng chéo có thể khiến trẻ hoảng loạn, mất tập trung hoặc xuất hiện hành vi né tránh. Vì vậy, thiết kế không gian thính giác cần chú trọng:

·         Cách âm hiệu quả: Lớp học nên sử dụng vật liệu cách âm như tường gỗ ép, trần thạch cao, tấm mút tiêu âm, thảm trải sàn và rèm vải dày. Những vật liệu này không chỉ làm giảm tiếng ồn từ bên ngoài mà còn hạn chế hiện tượng vọng âm bên trong lớp.

·         Góc yên tĩnh: Nên bố trí một khu vực nhỏ trong lớp với ghế mềm, gối ôm và tai nghe chống ồn, giúp trẻ tìm lại trạng thái cân bằng khi cảm thấy căng thẳng. Đây có thể được gọi là “góc thư giãn thính giác”.

·         Kiểm soát nguồn âm thanh: Hạn chế sử dụng loa phát thanh công suất lớn hoặc chuông báo động đột ngột. Thay vào đó, giáo viên có thể sử dụng chuông gõ nhẹ, nhạc cụ nhỏ, hoặc tín hiệu trực quan để báo hiệu chuyển hoạt động.

Những điều chỉnh này góp phần giảm thiểu tình trạng quá tải thính giác, giúp trẻ tập trung hơn vào hoạt động học tập.


5.2. Không gian thị giác (Visual Space)

Thị giác đóng vai trò chủ đạo trong định hướng hành vi và học tập, nhưng đồng thời cũng dễ gây quá tải cho trẻ tự kỷ nếu môi trường quá rực rỡ hoặc lộn xộn. Thiết kế không gian thị giác cần đảm bảo:

·         Màu sắc dịu nhẹ: Nên sử dụng các gam màu pastel, trung tính (xanh nhạt, be, kem, vàng nhạt) cho tường, bàn ghế và rèm cửa. Tránh lạm dụng màu sắc sặc sỡ hoặc hoa văn phức tạp trên diện tích lớn.

·         Trật tự bố trí: Không gian cần rõ ràng, có sự phân vùng chức năng bằng các vách ngăn thấp hoặc ký hiệu màu sắc. Ví dụ: góc học chữ có màu xanh, góc mỹ thuật màu vàng, góc vận động màu cam nhạt. Điều này giúp trẻ dễ nhận diện và cảm thấy yên tâm.

·         Giảm rối loạn thị giác: Tránh treo quá nhiều tranh ảnh, poster hoặc vật dụng trang trí. Thay vào đó, chỉ giữ lại những hình ảnh có chức năng trực quan rõ ràng (lịch học, bảng hành vi, hình ảnh minh họa bài học).

Một không gian thị giác tối giản, trật tự sẽ tạo điều kiện cho trẻ tập trung và giảm thiểu hành vi phân tán.


5.3. Không gian xúc giác (Tactile Space)

Xúc giác là kênh cảm giác có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển vận động tinh và khả năng sáng tạo của trẻ. Nhiều trẻ tự kỷ có xu hướng né tránh hoặc tìm kiếm xúc giác quá mức, vì vậy không gian xúc giác cần được thiết kế theo hướng đa dạng và có kiểm soát:

·         Vật liệu phong phú: Cung cấp các loại chất liệu trong hoạt động mỹ thuật như giấy nhám, bìa cứng, đất sét, đất nặn, cát sạch, nước màu, vải mềm, vải thô, len sợi. Trẻ có thể lựa chọn chất liệu phù hợp với sở thích và mức độ nhạy cảm của mình.

·         Trải nghiệm từ đơn giản đến phức tạp: Ban đầu, trẻ có thể bắt đầu với các chất liệu dễ chịu như vải mềm, giấy màu, sau đó tiến tới những vật liệu “thử thách” hơn như đất sét, cát hoặc giấy nhám.

·         Không gian riêng cho xúc giác: Thiết kế “góc cảm giác” với hộp đựng vật liệu xúc giác, đảm bảo vệ sinh và an toàn. Giáo viên cần giám sát để hướng dẫn trẻ tiếp cận đúng cách, tránh hành vi ăn hoặc ném vật liệu.

Không gian xúc giác không chỉ giúp trẻ tự điều chỉnh cảm giác mà còn thúc đẩy sự sáng tạo và kỹ năng vận động tinh thông qua mỹ thuật.


5.4. Không gian khứu giác và vị giác (Olfactory and Gustatory Space)

Khứu giác và vị giác có mối quan hệ mật thiết với cảm xúc. Trẻ tự kỷ dễ bị ảnh hưởng bởi mùi mạnh hoặc vị lạ, từ đó dẫn đến hành vi né tránh hoặc bùng nổ. Do đó, cần lưu ý:

·         Kiểm soát mùi trong lớp: Hạn chế sử dụng nước hoa, chất tẩy rửa có mùi nồng hoặc thực phẩm có mùi mạnh. Không gian cần thông thoáng, có hệ thống lưu thông không khí tốt.

·         Hoạt động trải nghiệm an toàn: Tổ chức các trò chơi nếm thử đơn giản như phân biệt chua, ngọt, mặn, nhạt bằng thực phẩm quen thuộc. Ngoài ra, có thể tổ chức hoạt động nấu ăn nhỏ (làm bánh, pha nước trái cây) để trẻ vừa học vừa trải nghiệm vị giác.

·         Tôn trọng sự kén chọn: Không ép buộc trẻ ăn hoặc ngửi những thứ gây khó chịu. Giáo viên có thể giới thiệu từng bước, tạo cơ hội cho trẻ quan sát và lựa chọn tham gia.

Những trải nghiệm này vừa giúp trẻ mở rộng khả năng tiếp nhận mùi, vị, vừa tăng cường kỹ năng sống cơ bản.


5.5. Không gian vận động (Movement Space)

Nhiều trẻ tự kỷ có nhu cầu vận động mạnh để giải phóng năng lượng hoặc tìm kiếm kích thích cảm giác. Trong khi đó, một số trẻ lại khó khăn trong vận động cơ bản, vụng về và thiếu thăng bằng. Vì vậy, thiết kế không gian vận động cần hướng đến:

·         Khu vực vận động thô: Bố trí các thiết bị như cầu trượt nhỏ, bóng hơi lớn, thảm nhún, bập bênh hoặc khối leo trèo mềm. Các hoạt động này giúp trẻ phát triển hệ vestibular và proprioceptive, đồng thời giải tỏa căng thẳng.

·         Kết hợp nghệ thuật quy mô lớn: Tận dụng tường, sàn hoặc bảng lớn để tổ chức hoạt động vẽ, in màu, dán giấy. Những hoạt động này vừa mang tính vận động toàn thân, vừa kết hợp sáng tạo nghệ thuật.

·         Đảm bảo an toàn: Tất cả dụng cụ vận động cần có bề mặt mềm, không góc cạnh, và luôn có người giám sát.

Không gian vận động vừa là nơi trẻ rèn luyện thể chất, vừa là công cụ hỗ trợ điều hòa cảm giác, góp phần nâng cao khả năng tập trung trong học tập.

6. Vai trò của mỹ thuật và tạo hình trong xây dựng không gian thân thiện giác quan

Mỹ thuật, trong giáo dục mầm non, không chỉ đơn thuần là một hoạt động nghệ thuật mà còn được coi như một công cụ trị liệu đa giác quan. Đối với trẻ rối loạn phổ tự kỷ, mỹ thuật và các hoạt động tạo hình mang ý nghĩa đặc biệt, bởi chúng cho phép trẻ trải nghiệm, biểu đạt và giao tiếp theo những cách thức không phụ thuộc hoàn toàn vào ngôn ngữ.

Trước hết, mỹ thuật tạo ra trải nghiệm đa giác quan. Khi tham gia các hoạt động như vẽ, nặn đất sét, xé dán hay in màu, trẻ được tiếp xúc đồng thời với nhiều kênh cảm giác: xúc giác (chạm vào chất liệu, cảm nhận độ mềm, cứng, nhám), thị giác (quan sát màu sắc, hình khối), vận động (sử dụng tay, cánh tay, cơ thể để thao tác). Những trải nghiệm này không chỉ thỏa mãn nhu cầu cảm giác đặc thù của trẻ tự kỷ mà còn giúp trẻ từng bước điều chỉnh và làm quen với các loại kích thích vốn có thể gây khó chịu nếu không được hướng dẫn.

Thứ hai, mỹ thuật đóng vai trò như một ngôn ngữ thay thế. Trẻ tự kỷ thường gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp bằng lời nói, bao gồm chậm nói, nói lặp lại (echolalia) hoặc hạn chế khả năng diễn đạt ý tưởng. Trong bối cảnh đó, hoạt động mỹ thuật trở thành một kênh biểu đạt phi ngôn ngữ, nơi trẻ có thể thể hiện cảm xúc, mong muốn hoặc thế giới quan thông qua màu sắc, đường nét và hình khối. Một bức tranh với những mảng màu đơn sắc, hay một sản phẩm đất nặn chưa hoàn chỉnh, đều có thể phản ánh trạng thái cảm xúc hoặc ý niệm bên trong của trẻ mà lời nói không thể diễn đạt.

Thứ ba, mỹ thuật góp phần xây dựng không gian học tập thân thiện bằng cách tạo ra sự linh hoạt và cá nhân hóa. Khi được lựa chọn chất liệu, màu sắc và phương thức thể hiện phù hợp với cảm giác cá nhân, trẻ cảm thấy mình được tôn trọng và có quyền kiểm soát môi trường xung quanh. Ví dụ, một trẻ nhạy cảm với xúc giác có thể bắt đầu từ việc vẽ bằng bút màu khô thay vì nặn đất sét, trong khi một trẻ thích vận động mạnh có thể tham gia hoạt động vẽ trên tường hoặc sàn bằng cọ lớn. Việc đa dạng hóa lựa chọn như vậy giúp mỗi trẻ tìm thấy sự thoải mái, đồng thời tăng cường hứng thú và gắn kết với lớp học.

Ngoài ra, hoạt động mỹ thuật còn có giá trị trong việc phát triển kỹ năng xã hội và hợp tác. Nhiều hoạt động tạo hình có thể được tổ chức theo nhóm, khuyến khích trẻ chia sẻ vật liệu, cùng nhau hoàn thành một sản phẩm chung (ví dụ: bức tranh ghép, mô hình tập thể). Trong quá trình đó, trẻ được trải nghiệm cảm giác thuộc về tập thể, học cách chờ đợi, luân phiên và giao tiếp xã hội một cách tự nhiên.

Cuối cùng, mỹ thuật cũng có thể được tích hợp như một công cụ điều hòa cảm xúc. Những hoạt động lặp lại như tô màu, xếp giấy, nặn đất sét có thể mang tính thư giãn, giúp trẻ giảm lo âu và ổn định hành vi. Khi được thực hiện trong không gian thân thiện giác quan, mỹ thuật vừa là hoạt động học tập, vừa là phương tiện trị liệu hỗ trợ toàn diện cho sự phát triển của trẻ tự kỷ.


7. Thảo luận

Việc xây dựng không gian học tập thân thiện với các giác quan cho trẻ tự kỷ không chỉ là trách nhiệm riêng của giáo viên hay nhà trường, mà cần có sự phối hợp đồng bộ của gia đình, cộng đồng và các cấp quản lý giáo dục.

Trước hết, trong phạm vi nhà trường, giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc quan sát, nhận diện nhu cầu cảm giác của từng trẻ và điều chỉnh không gian, hoạt động học tập cho phù hợp. Tuy nhiên, nhiều cơ sở mầm non ở Việt Nam hiện nay còn hạn chế về cơ sở vật chất, thiếu chuyên gia trị liệu và chưa có chương trình đào tạo chuyên sâu cho giáo viên về rối loạn phổ tự kỷ. Trong điều kiện đó, việc áp dụng mô hình lý tưởng như “phòng đa giác quan” có thể chưa khả thi. Song, các trường hoàn toàn có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ, chi phí thấp nhưng hiệu quả thiết thực, chẳng hạn: tận dụng ánh sáng tự nhiên thay cho đèn huỳnh quang chói, sử dụng rèm dày hoặc thảm để giảm tiếng ồn, bố trí góc yên tĩnh với vài gối ôm và tai nghe chống ồn, hay bổ sung một số vật liệu mỹ thuật đơn giản để tạo góc trải nghiệm xúc giác.

Về phía gia đình, phụ huynh cần được trang bị kiến thức về đặc điểm cảm giác của trẻ tự kỷ và cách phối hợp với nhà trường. Nhiều phụ huynh có xu hướng bảo vệ quá mức hoặc ngược lại, ép buộc trẻ phải “chịu đựng” những kích thích không phù hợp, dẫn đến căng thẳng và xung đột. Nếu được hướng dẫn đúng cách, gia đình có thể hỗ trợ nhà trường trong việc tạo dựng môi trường ổn định cả ở nhà và ở lớp, đồng thời khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động nghệ thuật, trải nghiệm cảm giác một cách tích cực.

Ở cấp độ cộng đồng, cần có chiến dịch nâng cao nhận thức để giảm kỳ thị và tăng cường sự chấp nhận trẻ tự kỷ trong môi trường học tập hòa nhập. Một cộng đồng thân thiện sẽ góp phần củng cố hiệu quả của không gian học tập thân thiện giác quan, bởi trẻ không chỉ học trong lớp mà còn tiếp xúc với nhiều môi trường khác nhau như sân chơi, công viên, trung tâm văn hóa.

Về lâu dài, vấn đề xây dựng không gian thân thiện giác quan cho trẻ tự kỷ cần được nhìn nhận ở tầm chính sách giáo dục và y tế. Nhà nước cần có chiến lược đầu tư cơ sở vật chất, hỗ trợ tài chính cho các trường mầm non thực hiện cải tạo môi trường, cũng như đưa nội dung giáo dục đặc biệt và trị liệu cảm giác vào chương trình đào tạo giáo viên. Đồng thời, cần khuyến khích và nhân rộng các mô hình thành công trong nước và quốc tế, tạo mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm giữa các cơ sở giáo dục, bệnh viện, trung tâm can thiệp và tổ chức xã hội.

Tóm lại, xây dựng không gian học tập thân thiện giác quan cho trẻ tự kỷ vừa là yêu cầu cấp thiết, vừa là quá trình lâu dài đòi hỏi sự phối hợp đa chiều. Dù còn nhiều khó khăn, nhưng với cách tiếp cận từng bước – từ thay đổi nhỏ trong lớp học, đến xây dựng chính sách vĩ mô – Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển những mô hình giáo dục mầm non nhân văn, khoa học và hòa nhập, nơi mỗi trẻ được tôn trọng và có cơ hội phát huy tiềm năng riêng biệt của mình.

 

8. Kết luận và Khuyến nghị

Xây dựng không gian học tập thân thiện với các giác quan cho trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non là một yếu tố cốt lõi trong quá trình can thiệp sớm. Nhiều bằng chứng nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy, khi môi trường học tập được thiết kế theo hướng thích nghi cảm giác, trẻ không chỉ giảm được những khó khăn về xử lý thông tin giác quan mà còn có cơ hội cải thiện khả năng giao tiếp, điều hòa cảm xúc, phát triển kỹ năng xã hội và năng lực học thuật. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn mầm non – giai đoạn “cửa sổ vàng” cho sự phát triển thần kinh và hình thành kỹ năng nền tảng.

Một môi trường học tập thân thiện giác quan không dừng lại ở việc giảm thiểu kích thích có hại (như ánh sáng chói, tiếng ồn, mùi nồng), mà còn hướng đến việc tạo ra trải nghiệm đa giác quan tích cực, an toàn và có kiểm soát. Trẻ được phép lựa chọn, khám phá và tự điều chỉnh cảm giác của mình trong một không gian được thiết kế khoa học, từ đó gia tăng sự tự tin, cảm giác an toàn và hứng thú học tập. Điều này không chỉ có giá trị đối với trẻ tự kỷ, mà còn góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mầm non nói chung, bởi một môi trường an toàn và thân thiện sẽ mang lại lợi ích cho tất cả trẻ em.

Đặc biệt, mỹ thuật và tạo hình đóng vai trò trung gian quan trọng trong quá trình này. Khác với nhiều hoạt động học tập đòi hỏi ngôn ngữ hoặc kỹ năng logic cao, mỹ thuật mở ra một kênh biểu đạt phi ngôn ngữ, nơi trẻ có thể truyền tải cảm xúc, mong muốn và thế giới quan của mình qua màu sắc, đường nét, hình khối. Hoạt động tạo hình không chỉ mang lại trải nghiệm xúc giác – thị giác – vận động đa dạng, mà còn khuyến khích sự sáng tạo, khả năng hợp tác và tinh thần gắn kết. Đây chính là minh chứng cho tính ứng dụng của nghệ thuật trong giáo dục đặc biệt: vừa mang giá trị trị liệu, vừa hỗ trợ quá trình học tập và hòa nhập.

Tuy nhiên, để việc xây dựng không gian thân thiện giác quan thực sự hiệu quả và bền vững, cần lưu ý một số khuyến nghị sau:

1.     Đối với nhà trường:

o    Chủ động áp dụng các giải pháp đơn giản, chi phí thấp nhưng hiệu quả cao, như tận dụng ánh sáng tự nhiên, giảm thiểu tiếng ồn bằng rèm và thảm, bố trí góc yên tĩnh và bổ sung vật liệu mỹ thuật đa dạng.

o    Tổ chức đào tạo, tập huấn cho giáo viên về đặc điểm tâm sinh lý và nhu cầu cảm giác của trẻ tự kỷ, từ đó nâng cao năng lực quan sát, điều chỉnh và cá nhân hóa hoạt động học tập.

2.     Đối với gia đình:

o    Tạo sự thống nhất giữa môi trường ở nhà và ở lớp học, tránh những thay đổi đột ngột gây căng thẳng cho trẻ.

o    Khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động nghệ thuật và vận động đơn giản trong gia đình, vừa giúp trẻ rèn luyện cảm giác, vừa tăng cường sự gắn kết tình cảm.

3.     Đối với cộng đồng và xã hội:

o    Xây dựng nhận thức đúng đắn về trẻ tự kỷ, giảm kỳ thị và tăng cường sự chấp nhận.

o    Phát triển các không gian công cộng thân thiện giác quan như sân chơi, thư viện, bảo tàng, để trẻ có thể mở rộng cơ hội trải nghiệm và hòa nhập ngoài nhà trường.

4.     Đối với chính sách và quản lý giáo dục:

o    Đưa nội dung giáo dục đặc biệt, trị liệu cảm giác và nghệ thuật trị liệu vào chương trình đào tạo giáo viên mầm non.

o    Hỗ trợ đầu tư cơ sở vật chất, nhân lực chuyên môn và khuyến khích các nghiên cứu thực nghiệm để xây dựng mô hình “lớp học thân thiện giác quan” phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Tóm lại, xây dựng không gian học tập thân thiện giác quan là một giải pháp mang tính chiến lược và nhân văn. Nó không chỉ hỗ trợ trẻ tự kỷ vượt qua khó khăn cảm giác, mà còn tạo điều kiện để trẻ được sống, học tập và phát triển trong một môi trường công bằng, tôn trọng sự khác biệt. Khi được đặt trong một không gian an toàn và khuyến khích trải nghiệm, trẻ tự kỷ hoàn toàn có khả năng phát huy tiềm năng cá nhân, đóng góp cho tập thể và xã hội. Đây cũng chính là mục tiêu hướng tới của một nền giáo dục hòa nhập hiện đại: giáo dục không loại trừ ai, mà chấp nhận và nuôi dưỡng mọi sự khác biệt.

Tài liệu tham khảo

·        Ayres, A. J. (1972). Sensory Integration and Learning Disorders. Los Angeles: Western Psychological Services.

·        Bệnh viện Nhi Trung ương (2023). Hướng dẫn cha mẹ nhận biết trẻ tự kỷ qua từng độ tuổi.

·        National Autistic Society (2022). Creating autism-friendly learning environments.

·        American Academy of Pediatrics (2021). Clinical Report on Autism Spectrum Disorder.

·        WHO (2023). Autism spectrum disorders. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/autism-spectrum-disorders

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn