Th.s: Phan Hồng Ngọc
Đại học Nghệ An Email: ngocph@nau.edu.vn
Ngôn ngữ cơ thể là một kênh giao tiếp phi ngôn ngữ quan trọng
đối với trẻ tự kỷ, vốn thường gặp khó khăn trong giao tiếp bằng lời nói. Cha mẹ
– những người đồng hành gần gũi nhất – cần được trang bị kỹ năng quan sát và hiểu
ngôn ngữ cơ thể để hỗ trợ con tốt hơn trong quá trình phát triển. Bài báo này tập
trung phân tích đặc điểm ngôn ngữ cơ thể của trẻ tự kỷ, vai trò của cha mẹ
trong việc quan sát, và đề xuất các bước thực hành giúp cha mẹ hiểu và phản hồi
phù hợp với hành vi, cảm xúc của con. Trên cơ sở các nghiên cứu quốc tế và thực
tiễn Việt Nam, bài viết khẳng định rằng việc nâng cao nhận thức và kỹ năng của
cha mẹ là yếu tố quyết định trong quá trình can thiệp sớm và giáo dục hòa nhập
cho trẻ tự kỷ.
Từ khóa: Ngôn ngữ cơ thể, trẻ tự kỷ, can thiệp sớm, vai trò
cha mẹ, quan sát hành vi.
1. Đặt vấn đề (mở rộng)
Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một rối loạn phát
triển thần kinh phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực then chốt trong đời sống
của trẻ như giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi. Các nghiên cứu gần đây cho
thấy tỷ lệ trẻ được chẩn đoán ASD ngày càng gia tăng trên phạm vi toàn cầu. Báo
cáo của Centers for Disease Control and Prevention (CDC, 2021)
cho biết, tại Hoa Kỳ, tỷ lệ trẻ được chẩn đoán ASD là khoảng 1 trên 44, tăng
đáng kể so với những thập kỷ trước. Tại Việt Nam, mặc dù chưa có thống kê toàn
quốc, nhưng nhiều nghiên cứu khu vực cho thấy số lượng trẻ có biểu hiện rối
loạn phát triển ngày càng tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về các biện pháp can
thiệp và hỗ trợ (Nguyễn Nữ Tâm An, 2018).
Một trong những khó khăn lớn nhất mà trẻ tự kỷ gặp phải chính là giao
tiếp ngôn ngữ. Nhiều trẻ chậm nói, thậm chí không sử dụng lời nói như
một công cụ giao tiếp chính. Ngay cả những trẻ có khả năng sử dụng ngôn ngữ
cũng thường gặp hạn chế trong việc diễn đạt cảm xúc, duy trì hội thoại, hay
hiểu được ẩn ý trong lời nói của người khác. Chính vì vậy, việc chỉ dựa vào lời
nói để hiểu trẻ là chưa đủ. Ngôn ngữ cơ thể – bao gồm ánh mắt,
nét mặt, tư thế, cử chỉ, khoảng cách xã hội – trở thành kênh giao tiếp bổ sung,
thậm chí mang tính quyết định trong việc cha mẹ nắm bắt nhu cầu và trạng thái
tâm lý của con.
Nhiều nghiên cứu khẳng định, việc cha mẹ có khả năng quan sát và
hiểu ngôn ngữ cơ thể của trẻ tự kỷ không chỉ giúp cải thiện chất lượng
giao tiếp trong gia đình mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các can thiệp sớm.
Rogers, Dawson & Vismara (2020) nhấn mạnh rằng cha mẹ là những “người trị
liệu tự nhiên” gần gũi nhất, và kỹ năng đọc hiểu hành vi phi ngôn ngữ của họ
đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập sự gắn kết cảm xúc, xây dựng lòng
tin và hỗ trợ trẻ học hỏi hiệu quả.
Đặc biệt, ngôn ngữ cơ thể ở trẻ tự kỷ thường khác biệt so với chuẩn
mực xã hội thông thường. Ví dụ, nhiều trẻ không duy trì giao tiếp bằng
mắt, điều mà người ngoài dễ lầm tưởng là “thiếu lễ phép” hoặc “không chú ý”.
Một số trẻ lặp đi lặp lại các cử chỉ như vẫy tay, xoay vòng, gõ đầu, mà thực
chất lại là biểu hiện của việc tìm kiếm sự ổn định giác quan hoặc giảm lo âu.
Nếu cha mẹ không được trang bị kiến thức, những hành vi này dễ bị hiểu sai, dẫn
đến phản ứng tiêu cực, từ đó làm tăng khoảng cách giữa cha mẹ và con cái (NHS,
2023; AACAP, 2023).
Trong bối cảnh đó, việc hướng dẫn cha mẹ kỹ năng quan sát và hiểu
ngôn ngữ cơ thể của trẻ tự kỷ trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Trước hết,
đây là giải pháp giúp cha mẹ nắm bắt chính xác nhu cầu, mong muốn và cảm xúc
của trẻ, từ đó có phản hồi phù hợp, giảm thiểu xung đột và căng thẳng trong gia
đình. Thứ hai, kỹ năng này còn giúp cha mẹ đóng vai trò cầu nối với nhà trường
và chuyên gia, khi họ có thể cung cấp những thông tin quan sát chi tiết, chính
xác, phục vụ quá trình xây dựng kế hoạch can thiệp. Thứ ba, kỹ năng này góp
phần tạo ra mối liên kết tình cảm sâu sắc giữa cha mẹ và con –
yếu tố nền tảng cho sự phát triển bền vững của trẻ tự kỷ.
Tại Việt Nam, thực tế cho thấy nhiều phụ huynh chưa được đào tạo đầy đủ về
việc quan sát và giải mã ngôn ngữ cơ thể. Điều này dẫn đến tình trạng hiểu lầm,
căng thẳng và thậm chí là phản ứng sai lầm trong cách ứng xử với con. Trong khi
đó, các mô hình quốc tế, như chương trình Early Start Denver Model
(ESDM), đã chứng minh rằng khi phụ huynh được huấn luyện để quan sát, diễn
giải và phản hồi hành vi phi ngôn ngữ của trẻ, mức độ tiến bộ của trẻ tăng rõ
rệt so với khi chỉ dựa vào can thiệp của chuyên gia (Rogers et al., 2020).
Chính vì vậy, bài nghiên cứu này tập trung làm rõ ba vấn đề cơ bản:
1. Đặc
điểm ngôn ngữ cơ thể ở trẻ tự kỷ – bao gồm giao tiếp bằng mắt, cử chỉ
lặp lại, tư thế, khoảng cách xã hội và biểu cảm nét mặt.
2. Vai
trò của cha mẹ trong việc quan sát và giải mã ngôn ngữ cơ thể – cha mẹ
là người quan sát gần gũi nhất, là người giải mã và phản hồi, đồng thời là cầu
nối với chuyên gia.
3. Các
bước hướng dẫn thực hành – bao gồm ghi chép nhật ký hành vi, quan sát
đa giác quan, đặt mình vào vị trí của trẻ, phản hồi kịp thời và trao đổi thường
xuyên với chuyên gia.
Trên cơ sở tổng hợp lý luận và kinh nghiệm thực tiễn, nghiên cứu khẳng định
rằng trang bị cho cha mẹ kỹ năng quan sát và hiểu ngôn ngữ cơ thể của
trẻ tự kỷ là một trong những chìa khóa quan trọng trong can thiệp sớm và giáo
dục hòa nhập. Đây không chỉ là công cụ để cải thiện giao tiếp, mà còn
là nền tảng để xây dựng mối quan hệ gắn kết bền chặt, giúp trẻ phát triển toàn
diện và hòa nhập xã hội một cách nhân văn và hiệu quả.
2.
Ngôn ngữ cơ thể của trẻ tự kỷ: Đặc điểm và ý nghĩa
2.1.
Hạn chế giao tiếp bằng mắt
Một trong những đặc điểm nổi bật
nhất và thường được cha mẹ cũng như giáo viên nhận thấy ở trẻ rối loạn phổ tự
kỷ (ASD) là hạn chế trong việc giao tiếp bằng mắt. Trong khi hầu hết trẻ
em phát triển bình thường có xu hướng duy trì ánh nhìn như một phần tự nhiên
của giao tiếp xã hội, thì nhiều trẻ tự kỷ lại tránh nhìn thẳng vào mắt người
khác hoặc chỉ duy trì ánh mắt trong thời gian rất ngắn. Sự khác biệt này không
chỉ đơn thuần là một hành vi cá biệt, mà phản ánh đặc điểm cảm giác, nhận
thức và cơ chế phòng vệ của trẻ trong quá trình tương tác với môi trường
xung quanh.
Theo NHS (2023), việc tránh
giao tiếp ánh mắt ở trẻ tự kỷ không nên bị hiểu nhầm là sự thiếu tôn trọng hay
thiếu quan tâm đến người đối diện. Thực chất, nhiều trẻ cảm thấy quá tải
giác quan khi phải duy trì giao tiếp ánh mắt lâu dài. Ánh mắt đối diện có
thể được trẻ cảm nhận như một kích thích mạnh mẽ, gây lo âu, khiến trẻ rút lui
để tự bảo vệ. Bên cạnh đó, nghiên cứu thần kinh học cho thấy vùng não chịu
trách nhiệm xử lý khuôn mặt và ánh mắt ở trẻ tự kỷ hoạt động khác biệt so với
trẻ điển hình, dẫn đến việc ánh mắt không trở thành “tín hiệu xã hội” quan
trọng như ở những người khác (American Psychiatric Association, 2013 – DSM-5).
Hạn chế giao tiếp bằng mắt mang theo
nhiều hệ quả. Trong giao tiếp thường ngày, ánh mắt đóng vai trò như một tín
hiệu phi ngôn ngữ quan trọng giúp duy trì luân phiên hội thoại, biểu đạt sự
chú ý, hoặc chia sẻ cảm xúc. Khi thiếu vắng ánh mắt, người đối diện có thể cảm
thấy khó đoán biết được trẻ có đang lắng nghe, có quan tâm hay có hiểu nội dung
giao tiếp hay không. Điều này dễ tạo ra hiểu lầm và khoảng cách trong tương
tác. Với cha mẹ, nếu không hiểu đặc điểm này, họ có thể cho rằng con mình “lơ
đãng”, “không hợp tác” hoặc thậm chí “cứng đầu”. Sự hiểu nhầm ấy đôi khi dẫn
đến những phản ứng tiêu cực, làm gia tăng căng thẳng giữa cha mẹ và trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trẻ tự
kỷ không hoàn toàn thiếu khả năng giao tiếp bằng mắt, mà thường là sử
dụng ánh mắt theo cách khác biệt. Một số trẻ có thể nhìn thoáng qua để nhận
biết người đối diện, nhưng không duy trì lâu. Một số trẻ khác chỉ duy trì ánh
mắt khi cảm thấy an toàn hoặc trong những tình huống quen thuộc. Điều này cho
thấy ánh mắt ở trẻ tự kỷ vẫn mang giá trị thông tin, chỉ là cha mẹ cần thay
đổi cách quan sát và diễn giải. Thay vì mong đợi con nhìn chằm chằm vào mắt
mình như trẻ điển hình, cha mẹ nên chấp nhận rằng mỗi cái liếc nhìn thoáng qua
cũng có thể là một dấu hiệu quan trọng của sự quan tâm.
Nghiên cứu của Jones & Klin
(2013) cho thấy trẻ tự kỷ thường ít chú ý đến vùng mắt và miệng khi quan
sát khuôn mặt, thay vào đó tập trung vào các chi tiết ngoại biên như tóc, quần
áo, hoặc vật thể xung quanh. Chính vì vậy, việc ép buộc trẻ “phải nhìn vào mắt
người khác” có thể không mang lại kết quả tích cực, mà ngược lại còn làm tăng
lo âu. Thay vào đó, các chuyên gia khuyến nghị cha mẹ nên khuyến khích ánh
mắt một cách tự nhiên và linh hoạt, ví dụ:
- Sử dụng trò chơi như “úp mở” (peek-a-boo), nơi ánh mắt
trở thành một phần thú vị của tương tác.
- Cầm đồ vật mà trẻ yêu thích gần tầm mắt của cha mẹ để
khuyến khích trẻ nhìn vào cả đồ vật và khuôn mặt.
- Tạo môi trường vui vẻ, không áp lực, để ánh mắt được
duy trì như một lựa chọn tự nguyện thay vì sự bắt buộc.
Một ví dụ thực tiễn có thể minh họa
điều này. Một bé trai 4 tuổi trong quá trình trị liệu thường tránh ánh mắt, chỉ
nhìn thoáng qua cha mẹ khi được gọi tên. Thay vì thúc ép, cha mẹ phối hợp với
chuyên gia đã biến hoạt động giao tiếp bằng mắt thành một trò chơi “thử thách
ánh nhìn”, trong đó mỗi lần bé nhìn vào mắt người đối diện trong vài giây sẽ
nhận được một nụ cười, một cái ôm hoặc một phần thưởng nhỏ. Sau vài tháng, bé
không chỉ kéo dài thời gian nhìn mà còn chủ động tìm kiếm ánh mắt trong những
tình huống vui vẻ.
Từ góc độ ý nghĩa trị liệu,
hạn chế giao tiếp bằng mắt không nên được coi là một “khiếm khuyết cần loại
bỏ”, mà cần được hiểu như một cửa ngõ để tiếp cận thế giới nội tâm của trẻ.
Mỗi cái nhìn, dù ngắn ngủi, cũng có thể mang lại nhiều thông tin về sự chú ý,
sự an tâm hoặc sự hứng thú của trẻ. Cha mẹ, bằng sự kiên nhẫn và thấu hiểu, có
thể biến quá trình này thành một hành trình gắn kết, thay vì một cuộc đấu
tranh.
Tiểu kết: Hạn chế giao tiếp bằng mắt
ở trẻ tự kỷ là một đặc điểm vừa mang tính sinh học vừa mang tính hành vi xã
hội. Cha mẹ cần nhận thức rằng đây không phải là sự chống đối hay vô lễ, mà là
cơ chế tự điều chỉnh của trẻ trước những kích thích quá tải. Việc hiểu đúng,
chấp nhận sự khác biệt và áp dụng những biện pháp khuyến khích phù hợp sẽ giúp
cha mẹ mở ra một kênh giao tiếp tự nhiên, tạo nền tảng cho sự tin cậy và kết
nối bền vững giữa cha mẹ và con.
2. Ngôn ngữ cơ thể của trẻ tự kỷ: Đặc điểm và ý nghĩa
2.1. Hạn chế giao tiếp bằng mắt
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất và thường được cha mẹ cũng như giáo
viên nhận thấy ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là hạn chế trong việc
giao tiếp bằng mắt. Trong khi hầu hết trẻ em phát triển bình thường có
xu hướng duy trì ánh nhìn như một phần tự nhiên của giao tiếp xã hội, thì nhiều
trẻ tự kỷ lại tránh nhìn thẳng vào mắt người khác hoặc chỉ duy trì ánh mắt
trong thời gian rất ngắn. Sự khác biệt này không chỉ đơn thuần là một hành vi
cá biệt, mà phản ánh đặc điểm cảm giác, nhận thức và cơ chế phòng vệ
của trẻ trong quá trình tương tác với môi trường xung quanh.
Theo NHS (2023), việc tránh giao tiếp ánh mắt ở trẻ tự kỷ
không nên bị hiểu nhầm là sự thiếu tôn trọng hay thiếu quan tâm đến người đối
diện. Thực chất, nhiều trẻ cảm thấy quá tải giác quan khi phải
duy trì giao tiếp ánh mắt lâu dài. Ánh mắt đối diện có thể được trẻ cảm nhận
như một kích thích mạnh mẽ, gây lo âu, khiến trẻ rút lui để tự bảo vệ. Bên cạnh
đó, nghiên cứu thần kinh học cho thấy vùng não chịu trách nhiệm xử lý khuôn mặt
và ánh mắt ở trẻ tự kỷ hoạt động khác biệt so với trẻ điển hình, dẫn đến việc
ánh mắt không trở thành “tín hiệu xã hội” quan trọng như ở những người khác
(American Psychiatric Association, 2013 – DSM-5).
Hạn chế giao tiếp bằng mắt mang theo nhiều hệ quả. Trong giao tiếp thường
ngày, ánh mắt đóng vai trò như một tín hiệu phi ngôn ngữ quan trọng
giúp duy trì luân phiên hội thoại, biểu đạt sự chú ý, hoặc chia sẻ cảm xúc. Khi
thiếu vắng ánh mắt, người đối diện có thể cảm thấy khó đoán biết được trẻ có
đang lắng nghe, có quan tâm hay có hiểu nội dung giao tiếp hay không. Điều này
dễ tạo ra hiểu lầm và khoảng cách trong tương tác. Với cha mẹ, nếu không hiểu
đặc điểm này, họ có thể cho rằng con mình “lơ đãng”, “không hợp tác” hoặc thậm
chí “cứng đầu”. Sự hiểu nhầm ấy đôi khi dẫn đến những phản ứng tiêu cực, làm
gia tăng căng thẳng giữa cha mẹ và trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trẻ tự kỷ không hoàn toàn thiếu khả năng
giao tiếp bằng mắt, mà thường là sử dụng ánh mắt theo cách
khác biệt. Một số trẻ có thể nhìn thoáng qua để nhận biết người đối
diện, nhưng không duy trì lâu. Một số trẻ khác chỉ duy trì ánh mắt khi cảm thấy
an toàn hoặc trong những tình huống quen thuộc. Điều này cho thấy ánh mắt ở trẻ
tự kỷ vẫn mang giá trị thông tin, chỉ là cha mẹ cần thay đổi cách quan
sát và diễn giải. Thay vì mong đợi con nhìn chằm chằm vào mắt mình như
trẻ điển hình, cha mẹ nên chấp nhận rằng mỗi cái liếc nhìn thoáng qua cũng có
thể là một dấu hiệu quan trọng của sự quan tâm.
Nghiên cứu của Jones & Klin (2013) cho thấy trẻ tự kỷ
thường ít chú ý đến vùng mắt và miệng khi quan sát khuôn mặt, thay vào đó tập
trung vào các chi tiết ngoại biên như tóc, quần áo, hoặc vật thể xung quanh.
Chính vì vậy, việc ép buộc trẻ “phải nhìn vào mắt người khác” có thể không mang
lại kết quả tích cực, mà ngược lại còn làm tăng lo âu. Thay vào đó, các chuyên
gia khuyến nghị cha mẹ nên khuyến khích ánh mắt một cách tự nhiên và
linh hoạt, ví dụ:
·
Sử dụng trò chơi như “úp mở” (peek-a-boo), nơi
ánh mắt trở thành một phần thú vị của tương tác.
·
Cầm đồ vật mà trẻ yêu thích gần tầm mắt của cha
mẹ để khuyến khích trẻ nhìn vào cả đồ vật và khuôn mặt.
·
Tạo môi trường vui vẻ, không áp lực, để ánh mắt
được duy trì như một lựa chọn tự nguyện thay vì sự bắt buộc.
Một ví dụ thực tiễn có thể minh họa điều này. Một bé trai 4 tuổi trong quá
trình trị liệu thường tránh ánh mắt, chỉ nhìn thoáng qua cha mẹ khi được gọi
tên. Thay vì thúc ép, cha mẹ phối hợp với chuyên gia đã biến hoạt động giao
tiếp bằng mắt thành một trò chơi “thử thách ánh nhìn”, trong đó mỗi lần bé nhìn
vào mắt người đối diện trong vài giây sẽ nhận được một nụ cười, một cái ôm hoặc
một phần thưởng nhỏ. Sau vài tháng, bé không chỉ kéo dài thời gian nhìn mà còn
chủ động tìm kiếm ánh mắt trong những tình huống vui vẻ.
Từ góc độ ý nghĩa trị liệu, hạn chế giao tiếp bằng mắt
không nên được coi là một “khiếm khuyết cần loại bỏ”, mà cần được hiểu như một cửa
ngõ để tiếp cận thế giới nội tâm của trẻ. Mỗi cái nhìn, dù ngắn ngủi,
cũng có thể mang lại nhiều thông tin về sự chú ý, sự an tâm hoặc sự hứng thú
của trẻ. Cha mẹ, bằng sự kiên nhẫn và thấu hiểu, có thể biến quá trình này
thành một hành trình gắn kết, thay vì một cuộc đấu tranh.
Tiểu kết: Hạn chế giao tiếp bằng mắt ở trẻ tự kỷ là một đặc điểm vừa mang
tính sinh học vừa mang tính hành vi xã hội. Cha mẹ cần nhận thức rằng đây không
phải là sự chống đối hay vô lễ, mà là cơ chế tự điều chỉnh của trẻ trước những
kích thích quá tải. Việc hiểu đúng, chấp nhận sự khác biệt và áp dụng những
biện pháp khuyến khích phù hợp sẽ giúp cha mẹ mở ra một kênh giao tiếp tự
nhiên, tạo nền tảng cho sự tin cậy và kết nối bền vững giữa cha mẹ và con.
2.3.
Tư thế cơ thể và khoảng cách xã hội
Bên cạnh ánh mắt và các hành vi lặp
lại, tư thế cơ thể và khoảng cách xã hội cũng là những thành tố quan
trọng trong ngôn ngữ cơ thể của trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Đây là những dấu
hiệu phi ngôn ngữ phản ánh cách trẻ cảm nhận thế giới, mức độ thoải mái của
chúng trong tương tác xã hội, và nhu cầu được bảo vệ về mặt cảm giác. Cha mẹ,
với vai trò là người gần gũi nhất, cần được trang bị khả năng quan sát và giải
mã những chỉ báo này để hiểu con một cách toàn diện hơn.
1.
Tư thế cơ thể – sự phản ánh trạng thái nội tâm
Tư thế cơ thể là một dạng biểu đạt
cảm xúc thầm lặng. Trẻ tự kỷ thường thể hiện sự khác biệt trong cách ngồi, đứng
hoặc di chuyển. Nhiều trẻ có xu hướng ngồi một mình trong góc phòng, cuộn
tròn người, ôm chặt đồ vật như một hình thức tự an ủi. Đây là dấu hiệu cho
thấy trẻ đang tìm kiếm một vùng an toàn, nơi chúng có thể hạn chế các kích
thích từ môi trường xung quanh. Ngược lại, cũng có những trẻ luôn trong trạng
thái di chuyển, không thể ngồi yên, liên tục xoay người, hoặc đứng ở tư thế
căng cứng. Những biểu hiện này phản ánh sự quá tải giác quan hoặc lo âu tiềm
ẩn, mà nếu cha mẹ không tinh ý sẽ dễ nhầm lẫn thành sự “hiếu động” hay
“bướng bỉnh”.
Ví dụ, một bé trai 5 tuổi thường xuyên
xoay ghế sang một góc khuất mỗi khi lớp học trở nên ồn ào. Hành vi này không
phải là sự chống đối giáo viên, mà là cách bé tự tìm cách kiểm soát căng thẳng.
Khi cha mẹ hiểu và chấp nhận hành vi này, họ có thể phối hợp cùng giáo viên để
bố trí một “góc yên tĩnh” cho bé trong lớp, giúp bé an tâm tham gia các hoạt
động mà không bị quá tải.
2.
Khoảng cách xã hội – thước đo sự an toàn và kết nối
Khoảng cách xã hội (personal space)
là một yếu tố tinh tế nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Với
trẻ phát triển điển hình, việc giữ khoảng cách vừa phải trong trò chuyện được
coi là tự nhiên. Tuy nhiên, trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc điều chỉnh
khoảng cách:
- Một số trẻ tránh va chạm và giữ khoảng cách xa
với người khác. Điều này phản ánh nhu cầu tránh các kích thích cảm giác
(âm thanh, mùi, tiếp xúc da) hoặc thể hiện sự bất an trong môi trường xã
hội.
- Ngược lại, có trẻ lại tiếp xúc quá gần, thậm chí
áp sát hoặc chạm vào người đối diện mà không nhận ra điều này có thể khiến
người khác khó chịu. Trong trường hợp này, trẻ thiếu khả năng “đọc” các
tín hiệu xã hội và điều chỉnh hành vi cho phù hợp.
Theo The Royal Children’s
Hospital Melbourne (2023), cả hai khuynh hướng này đều là chỉ báo về sự
điều chỉnh cảm giác và nhu cầu an toàn. Việc hiểu đúng ý nghĩa sẽ giúp cha mẹ
không đánh giá sai hành vi, đồng thời hướng dẫn trẻ dần học cách điều chỉnh để
hòa nhập tốt hơn.
3.
Hệ quả khi cha mẹ và xã hội hiểu sai
Sự khác biệt về tư thế và khoảng
cách xã hội thường dễ bị hiểu sai. Khi trẻ ngồi co cụm một góc, nhiều người lầm
tưởng là “lười biếng” hay “không hợp tác”. Khi trẻ tiếp cận quá gần, họ có thể
bị cho là “thiếu lễ phép” hoặc “không biết ý tứ”. Chính những đánh giá sai này
dễ tạo ra rào cản tâm lý, làm trẻ thêm thu mình hoặc trở nên bùng phát hành vi.
Do đó, thay vì phán xét, cha mẹ cần đặt câu hỏi: “Hành vi này phản ánh nhu
cầu gì của con?”.
4.
Biện pháp hỗ trợ từ cha mẹ
Để đồng hành cùng con trong việc
điều chỉnh tư thế và khoảng cách xã hội, cha mẹ có thể áp dụng các biện pháp
sau:
- Tạo không gian an toàn tại nhà: Bố trí một “góc yên tĩnh” với gối, đồ chơi mềm, ánh
sáng dịu để trẻ có nơi lui về khi căng thẳng.
- Sử dụng trò chơi mô phỏng: Chơi trò “bong bóng cá nhân” (personal bubble) để dạy
trẻ hiểu về khoảng cách phù hợp. Ví dụ, cha mẹ vẽ một vòng tròn quanh mình
và giải thích rằng đây là “không gian riêng”.
- Quan sát ngữ cảnh:
Nhận diện tình huống nào khiến trẻ có xu hướng thu mình hoặc tiếp xúc quá
gần, từ đó điều chỉnh môi trường.
- Khuyến khích nhưng không ép buộc: Nếu trẻ muốn giữ khoảng cách xa, cha mẹ nên tôn
trọng. Sau đó, dần dần khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động nhóm nhỏ
với những người quen thuộc.
- Kết hợp chuyên gia:
Tham khảo ý kiến nhà trị liệu hành vi hoặc chuyên gia tâm lý để có chiến
lược tập luyện phù hợp.
5.
Ý nghĩa trị liệu và gắn kết tình cảm
Tư thế cơ thể và khoảng cách xã hội
không chỉ phản ánh trạng thái cảm giác, mà còn là chìa khóa để hiểu thế giới
nội tâm của trẻ. Khi cha mẹ biết quan sát và đáp ứng đúng cách, trẻ sẽ cảm
thấy được thấu hiểu và an toàn. Đây chính là nền tảng để hình thành sự gắn kết
tình cảm bền vững. Đồng thời, kỹ năng này cũng giúp cha mẹ trở thành “cầu nối”
giữa trẻ với môi trường bên ngoài, từng bước hỗ trợ trẻ hòa nhập xã hội mà vẫn
giữ được cảm giác an toàn nội tâm.
2.4.
Biểu cảm khuôn mặt hạn chế
Trong giao tiếp xã hội, biểu cảm
khuôn mặt đóng vai trò như một “ngôn ngữ phổ quát”. Từ ánh mắt, nụ cười, đến
nhăn mày hay cau có, con người có thể truyền tải thông điệp cảm xúc mà không
cần lời nói. Tuy nhiên, ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD), biểu cảm khuôn mặt
thường bị giới hạn cả về tần suất, cường độ lẫn sự đồng bộ với ngữ cảnh. Điều
này khiến việc đọc hiểu cảm xúc của trẻ trở thành thách thức lớn với cha mẹ và
những người chăm sóc.
2.4.1.
Đặc điểm và nguyên nhân của biểu cảm hạn chế
1. Đặc điểm nổi bật
- Ít biểu hiện nét mặt rõ rệt: Trẻ có thể giữ gương mặt “trống rỗng” (flat affect),
khó phân biệt lúc vui, buồn, giận dữ hay sợ hãi.
- Biểu cảm tinh vi, khó nhận diện: Thay vì nụ cười tươi, trẻ có thể chỉ nhếch mép nhẹ.
Thay vì nhăn mặt khi đau, trẻ chỉ mím môi thoáng qua.
- Biểu cảm không đồng bộ với ngữ cảnh: Có trẻ cười khi bị té ngã, hoặc giữ nét mặt bình thản
khi tham gia hoạt động sôi nổi.
- Biểu cảm bất chợt, khó đoán: Một số trẻ thay đổi nét mặt nhanh chóng, không duy
trì đủ lâu để cha mẹ nhận ra.
2. Nguyên nhân tiềm ẩn
- Khác biệt thần kinh học: Các vùng não liên quan đến xử lý cảm xúc (như hạch
hạnh nhân – amygdala, thùy trán) hoạt động khác biệt ở trẻ ASD, dẫn đến
hạn chế cả trong biểu đạt và nhận diện cảm xúc (APA, 2013 – DSM-5).
- Rối loạn giác quan:
Một số trẻ kém nhạy cảm với tín hiệu cảm giác (không phản ứng mạnh với
đau), trong khi số khác lại quá nhạy cảm (phản ứng quá mức với kích thích
nhỏ), khiến biểu cảm trở nên bất thường.
- Thiếu kinh nghiệm xã hội: Do gặp khó khăn trong tương tác, trẻ ít cơ hội học cách
“sao chép” và phản chiếu nét mặt từ người khác – một cơ chế học tập tự
nhiên ở trẻ bình thường.
- Cơ chế phòng vệ:
Một số trẻ giữ gương mặt ít cảm xúc để giảm áp lực xã hội, coi đó như “tấm
khiên” bảo vệ bản thân.
3. Ví dụ thực tiễn
Một bé gái 7 tuổi thường xuyên giữ nét mặt bình thản, ngay cả khi nhận được món
quà yêu thích. Ban đầu cha mẹ nghĩ con không vui, nhưng khi quan sát kỹ, họ
nhận ra bé có ánh mắt sáng lên và tay siết chặt món quà – những tín hiệu vi tế
thể hiện niềm vui. Điều này cho thấy cảm xúc vẫn tồn tại, chỉ là biểu đạt khác
với chuẩn mực thông thường.
2.4.2.
Ý nghĩa và định hướng cho cha mẹ
1. Ý nghĩa trong giao tiếp và gắn
kết
- Khó khăn trong phản hồi cảm xúc: Cha mẹ có thể không biết khi nào con cần an ủi, khi
nào con đang hứng thú.
- Lệch pha xã hội:
Trẻ khó tham gia trò chuyện, bạn bè khó hiểu trẻ, dễ dẫn đến bị cô lập.
- Ảnh hưởng đến tình cảm gia đình: Cha mẹ đôi khi cảm thấy “xa cách”, nghĩ rằng con
“lạnh lùng” hoặc “không yêu thương mình”.
Tuy nhiên, sự thật là trẻ vẫn có
cảm xúc phong phú, chỉ là “nói chuyện” bằng những tín hiệu tinh tế hơn.
2. Kỹ năng quan sát tinh tế cho cha
mẹ
- Ánh mắt:
Một cái nhìn thoáng qua có thể là dấu hiệu quan tâm.
- Lông mày:
Nhướng mày nhẹ thể hiện sự bất ngờ; cau mày thoáng qua thể hiện sự khó
chịu.
- Môi và cằm:
Mím môi báo hiệu lo lắng; cắn môi cho thấy sự căng thẳng.
- Toàn bộ khuôn mặt:
Cơ mặt căng cứng phản ánh trạng thái phòng vệ; cơ mặt giãn ra cho thấy sự
thư giãn.
Việc cha mẹ nhận diện những tín hiệu
nhỏ này sẽ giúp “giải mã” thế giới cảm xúc ẩn giấu của con.
3. Biện pháp hỗ trợ phát triển biểu
cảm
- Chơi trò soi gương:
Cha mẹ và con đứng trước gương, lần lượt thể hiện nét mặt vui, buồn, giận,
ngạc nhiên và bắt chước nhau.
- Sử dụng tranh ảnh/video: Thẻ cảm xúc hoặc clip hoạt hình giúp trẻ học cách
liên kết nét mặt với cảm xúc.
- Khen ngợi sự cố gắng:
Khi trẻ biểu lộ dù chỉ một thay đổi nhỏ, cha mẹ nên phản hồi tích cực để
củng cố.
- Nghệ thuật trị liệu:
Vẽ tranh khuôn mặt, nặn tượng, diễn kịch nhỏ để luyện tập biểu đạt trong
bối cảnh vui vẻ.
- Kết hợp chuyên gia:
Nhà trị liệu ngôn ngữ có thể thiết kế các bài tập cụ thể để cải thiện khả
năng biểu cảm.
4. Ví dụ minh họa
Một bé trai 8 tuổi trong quá trình trị liệu ban đầu hầu như không biểu lộ cảm
xúc trên khuôn mặt. Chuyên gia đã sử dụng thẻ hình cảm xúc, yêu cầu bé chọn tấm
thẻ phù hợp với tình huống. Khi dần quen, bé bắt đầu thử mỉm cười theo tranh.
Sau 6 tháng, cha mẹ nhận thấy con đã biết cười nhẹ khi vui và chau mày khi
không thích điều gì. Dù vẫn khác biệt so với trẻ bình thường, nhưng sự tiến bộ
này đã giúp cha mẹ dễ dàng hiểu con hơn và gắn bó tình cảm hơn.
5. Thay đổi nhận thức của cha mẹ
Điều quan trọng nhất là cha mẹ cần hiểu rằng:
- Trẻ không vô cảm, mà chỉ hạn chế cách thể hiện.
- Mỗi biểu cảm dù nhỏ đều có giá trị thông tin.
- Thay vì thất vọng vì con không cười rạng rỡ, cha mẹ nên
trân trọng cả cái nhìn thoáng qua hay động tác mím môi – đó chính là “ngôn
ngữ riêng” của con.
3. Vai trò của cha mẹ trong quan sát và hiểu ngôn ngữ cơ thể
3.1. Người quan sát gần gũi nhất
Trong quá trình nuôi dạy và đồng hành cùng trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD), cha
mẹ chính là những người quan sát gần gũi và liên tục nhất. Không một
chuyên gia, giáo viên hay người hỗ trợ nào có thể tiếp xúc thường xuyên với trẻ
bằng cha mẹ – những người gắn bó với con trong hầu hết các hoạt động hằng ngày,
từ ăn uống, vui chơi, học tập đến nghỉ ngơi. Chính lợi thế này giúp cha mẹ có
khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu đặc trưng, những thay đổi tinh vi và mô
hình hành vi lặp lại mà người ngoài khó nhận ra.
1. Quan sát trong đời sống hằng ngày
Khác với các buổi trị liệu hay lớp học, nơi trẻ chỉ tham gia trong một khung
thời gian giới hạn, ngôi nhà là môi trường tự nhiên và quen thuộc
nhất của trẻ. Tại đây, cha mẹ có cơ hội chứng kiến những biểu hiện đa dạng và
chân thực của con – từ cách trẻ tự chơi, cách phản ứng khi có người lạ, đến
những cử chỉ nhỏ khi mệt mỏi hoặc căng thẳng.
Ví dụ, một bé trai có thể không thể hiện hành vi lặp lại khi đến trung tâm
trị liệu vì môi trường có nhiều quy tắc, nhưng tại nhà, cha mẹ dễ dàng nhận ra
thói quen xoay vòng hoặc xếp đồ vật theo hàng. Những quan sát này đặc biệt giá
trị, bởi chúng phản ánh cách trẻ điều chỉnh bản thân trong môi trường
tự nhiên, chứ không chỉ trong bối cảnh can thiệp có kiểm soát.
2. Phát hiện mô hình hành vi lặp lại
Một trong những ưu thế của cha mẹ là khả năng nhận diện tính lặp đi
lặp lại trong hành vi và ngôn ngữ cơ thể của con. Trẻ có thể thường
xuyên tránh giao tiếp bằng mắt vào buổi sáng nhưng lại dễ chịu hơn vào buổi
tối; hoặc trẻ chỉ vẫy tay khi có tiếng động lớn xuất hiện. Việc quan sát liên
tục và dài hạn giúp cha mẹ nhận diện mô hình ổn định của hành
vi, từ đó phân biệt được đâu là phản ứng bình thường, đâu là dấu hiệu căng
thẳng bất thường.
Theo Rogers, Dawson & Vismara (2020), việc cha mẹ duy
trì nhật ký quan sát hành vi không chỉ giúp hiểu rõ con hơn, mà còn là nguồn dữ
liệu quý báu để hỗ trợ chuyên gia xây dựng kế hoạch can thiệp.
3. Phát hiện thay đổi nhỏ trong thói quen
Ngoài những hành vi lặp lại dễ thấy, cha mẹ còn có khả năng nhận ra những
thay đổi rất nhỏ trong thói quen hằng ngày của trẻ. Một cái mím môi
nhiều hơn thường lệ, một động tác xoay người lặp lại với tần suất cao hơn, hoặc
việc trẻ đột ngột muốn ngồi một góc thay vì chơi cùng gia đình – tất cả đều có
thể là tín hiệu cảnh báo sớm rằng trẻ đang căng thẳng hoặc không thoải mái.
Những thay đổi này thường khó nhận ra trong những buổi trị liệu ngắn hạn,
nhưng cha mẹ – nhờ sự tiếp xúc hằng ngày – lại dễ dàng phát hiện. Điều này
khẳng định vai trò quan trọng của cha mẹ như một “radar tinh nhạy”,
giúp nhận diện kịp thời những dấu hiệu bất thường.
4. Ý nghĩa của việc quan sát gần gũi
·
Xây dựng sự thấu hiểu: Khi cha
mẹ nhận diện được “ngôn ngữ cơ thể riêng” của con, họ sẽ cảm thấy gần gũi và
gắn bó hơn, thay vì thất vọng hay bối rối trước những hành vi khó hiểu.
·
Hỗ trợ can thiệp sớm: Quan sát
chính xác giúp cha mẹ cung cấp dữ liệu quan trọng cho chuyên gia, từ đó tăng
hiệu quả trị liệu.
·
Giảm hiểu lầm và xung đột: Thay
vì cho rằng con “bướng bỉnh” hay “không nghe lời”, cha mẹ có thể hiểu rằng đó
là tín hiệu căng thẳng hoặc nhu cầu tự điều chỉnh.
·
Củng cố lòng tin của trẻ: Khi
cha mẹ phản hồi phù hợp dựa trên quan sát, trẻ cảm thấy được lắng nghe và an
toàn, từ đó hình thành sự tin cậy.
5. Ví dụ thực tiễn
Một bé gái 6 tuổi thường xuyên mím môi và gõ tay xuống bàn mỗi khi phòng
khách bật nhạc lớn. Lúc đầu, cha mẹ cho rằng con “khó tính” hoặc “không thích
nhạc”. Tuy nhiên, sau khi quan sát kỹ, họ nhận ra đó là dấu hiệu quá
tải giác quan. Cha mẹ đã điều chỉnh bằng cách giảm âm lượng hoặc cho
bé ngồi ở góc yên tĩnh hơn. Kết quả, bé giảm hẳn hành vi gõ tay và tỏ ra dễ
chịu hơn.
Ví dụ này minh chứng rằng chính nhờ quan sát gần gũi, cha mẹ có thể kịp thời
giải mã tín hiệu phi ngôn ngữ và đưa ra phản hồi phù hợp, giúp
trẻ điều hòa cảm xúc.
3.2. Người giải mã và phản hồi
Nếu như vai trò quan sát giúp cha mẹ nhận ra các biểu hiện phi ngôn ngữ ở
trẻ tự kỷ, thì bước tiếp theo và quan trọng không kém chính là giải mã
và phản hồi những tín hiệu đó. Hiểu đúng ngôn ngữ cơ thể không chỉ
dừng lại ở việc ghi nhận hành vi, mà còn giúp cha mẹ đọc ra nhu cầu
tiềm ẩn và đưa ra phản ứng phù hợp, từ đó tạo nên sự kết nối cảm xúc
và hỗ trợ phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ.
1. Giải mã ngôn ngữ cơ thể – từ tín hiệu đến nhu cầu
Trẻ tự kỷ thường sử dụng ngôn ngữ cơ thể như một công cụ thay thế khi lời
nói chưa đủ khả năng truyền tải. Tuy nhiên, những tín hiệu này đôi khi khác
biệt với chuẩn mực giao tiếp thông thường, khiến cha mẹ dễ hiểu lầm.
Do đó, việc giải mã cần dựa vào bối cảnh, tần suất và sự kết hợp nhiều
dấu hiệu.
Ví dụ:
·
Tránh ánh mắt: Không hẳn là
“không nghe lời” hay “thiếu tôn trọng”, mà có thể là biểu hiện trẻ đang bị quá
tải giác quan và cần một khoảng nghỉ.
·
Vẫy tay liên tục: Không phải
lúc nào cũng là hành vi “nghịch ngợm”, mà thường là cách để trẻ tự điều hòa cảm
giác hoặc thể hiện sự phấn khích quá mức.
·
Ngồi co cụm một góc: Có thể là
dấu hiệu trẻ muốn tìm không gian an toàn để giảm lo âu.
·
Mím môi, nhướng mày thoáng qua:
Những biểu hiện tinh tế này cho thấy trẻ đang khó chịu hoặc lo lắng.
Theo Griffin & Sandler (2018), khi cha mẹ quan sát đồng
thời nhiều tín hiệu – thay vì tập trung vào một hành vi đơn lẻ – khả năng giải
mã chính xác sẽ cao hơn. Điều này đặc biệt quan trọng vì cùng một hành vi có
thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy hoàn cảnh.
2. Phản hồi phù hợp – xây dựng cầu nối cảm xúc
Sau khi giải mã được tín hiệu, cha mẹ cần phản hồi đúng cách
để trẻ cảm thấy được lắng nghe và thấu hiểu. Phản hồi phù hợp có thể là hành
động, lời nói hoặc thay đổi môi trường.
Một số nguyên tắc cơ bản:
·
Phản hồi kịp thời: Nếu trẻ đang
tránh ánh mắt để tự trấn an, cha mẹ nên tôn trọng và cho trẻ thêm thời gian,
thay vì thúc ép phải nhìn ngay.
·
Phản hồi bằng hành động cụ thể:
Khi trẻ vẫy tay liên tục, cha mẹ có thể đưa cho trẻ một món đồ chơi cảm giác
(stress ball, vải mềm) để chuyển hướng hành vi sang dạng an toàn hơn.
·
Phản hồi bằng lời nói ngắn gọn, dễ hiểu:
Thay vì giải thích dài dòng, hãy dùng câu đơn giản như: “Mẹ thấy con mệt, mình
nghỉ một chút nhé”.
·
Phản hồi mang tính trấn an: Một
cái ôm nhẹ, một nụ cười hoặc cái gật đầu cũng đủ giúp trẻ cảm thấy được đồng
cảm.
Theo Rogers, Dawson & Vismara (2020), phản hồi phù hợp
không chỉ giúp trẻ điều chỉnh cảm xúc trong hiện tại mà còn tăng khả
năng học tập xã hội về lâu dài, vì trẻ học được rằng biểu đạt của mình
có ý nghĩa và được người khác đáp lại.
3. Ví dụ thực tiễn
Một bé trai 5 tuổi thường xuyên mím môi và gõ tay xuống bàn trong giờ ăn.
Ban đầu, cha mẹ nghĩ con “khó chịu” vì thức ăn. Sau khi quan sát kỹ, họ nhận ra
hành vi này chỉ xuất hiện khi bàn ăn quá ồn ào. Thay vì ép con “ăn cho ngoan”,
cha mẹ đã giảm bớt tiếng ồn và cho con một khoảng nghỉ ngắn. Kết quả, bé ăn
uống dễ dàng hơn và hành vi gõ tay giảm hẳn.
Ví dụ khác, một bé gái 7 tuổi thường xuyên vẫy tay liên tục mỗi khi đi siêu
thị. Thay vì cản lại, cha mẹ đưa cho bé một món đồ chơi cầm tay mềm để thay
thế. Dần dần, bé học cách dùng đồ chơi thay cho việc vẫy tay quá mức, giúp bé
hòa nhập hơn trong môi trường công cộng.
4. Ý nghĩa đối với cha mẹ và trẻ
Khi cha mẹ thực hiện tốt vai trò giải mã và phản hồi, nhiều lợi ích sẽ xuất
hiện:
·
Với trẻ: Trẻ cảm thấy được
hiểu, được an toàn, từ đó giảm căng thẳng và tăng khả năng giao tiếp xã hội.
·
Với cha mẹ: Tránh rơi vào tình
trạng bối rối, căng thẳng khi không hiểu hành vi của con. Đồng thời, việc phản
hồi đúng cách giúp cha mẹ thấy mình có năng lực đồng hành cùng con.
·
Với gia đình và chuyên gia: Cha
mẹ có thể chia sẻ kết quả quan sát và phản hồi với giáo viên hoặc nhà trị liệu,
từ đó tạo sự nhất quán trong quá trình hỗ trợ trẻ.
3.3. Người kết nối với chuyên gia
Trong hành trình hỗ trợ trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD), cha mẹ không chỉ đóng
vai trò là người quan sát và giải mã trực tiếp, mà còn là cầu
nối quan trọng giữa trẻ và đội ngũ chuyên môn như giáo viên, nhà trị
liệu ngôn ngữ, nhà tâm lý, hay chuyên viên can thiệp hành vi. Nhờ sự gắn bó
hằng ngày với con, cha mẹ có lợi thế đặc biệt trong việc thu thập thông tin,
ghi chép chi tiết và phản hồi cho chuyên gia – những dữ liệu mà nếu thiếu đi,
quá trình trị liệu sẽ khó đạt hiệu quả cao.
1. Cha mẹ – nguồn dữ liệu thực tiễn quý giá
Trẻ tự kỷ thường có hành vi và biểu hiện khác biệt tùy theo bối
cảnh, thời điểm và môi trường. Một hành vi có thể xuất hiện tại nhà
nhưng không xảy ra ở trường, hoặc ngược lại. Chính cha mẹ, với thời gian tiếp
xúc dài hạn, mới có thể quan sát mẫu hành vi lặp lại và những
thay đổi tinh vi trong đời sống hằng ngày.
Theo Koscinski (2018), việc cha mẹ duy trì sổ ghi chép hành
vi – bao gồm thời gian, tình huống, cách trẻ phản ứng, cũng như phản hồi của
cha mẹ – sẽ cung cấp dữ liệu vô cùng quan trọng cho chuyên gia. Những thông tin
này giúp đội ngũ can thiệp không chỉ hiểu rõ đặc điểm của trẻ mà còn cá
nhân hóa chiến lược trị liệu, thay vì áp dụng cách tiếp cận chung
chung.
2. Truyền đạt thông tin hai chiều
Cha mẹ không chỉ là người cung cấp dữ liệu cho chuyên gia, mà còn là người
tiếp nhận kiến thức và kỹ thuật từ chuyên gia để áp dụng tại gia đình.
Đây là một tiến trình hai chiều:
·
Từ cha mẹ đến chuyên gia: Thông
tin chi tiết về hành vi, cử chỉ, biểu cảm và hoàn cảnh đi kèm. Ví dụ, “bé
thường mím môi và xoay người khi tiếng TV quá lớn”.
·
Từ chuyên gia đến cha mẹ: Hướng
dẫn chiến lược cụ thể để phản hồi phù hợp. Ví dụ, giảm âm lượng, cho trẻ sử
dụng tai nghe chống ồn, hoặc hướng dẫn kỹ năng giao tiếp thay thế.
Sự trao đổi này giúp tạo nên sự nhất quán giữa gia đình và chuyên
môn, tránh tình trạng can thiệp rời rạc hoặc mâu thuẫn trong cách ứng
xử với trẻ.
3. Tăng hiệu quả can thiệp và tiết kiệm thời gian
Khi cha mẹ đóng vai trò cầu nối, chuyên gia có thể rút ngắn thời
gian đánh giá và thiết kế chương trình can thiệp. Thay vì mất nhiều
buổi quan sát để nhận diện hành vi, chuyên gia dựa vào dữ liệu cha mẹ cung cấp
để nhanh chóng xây dựng chiến lược phù hợp. Ngược lại, khi cha mẹ áp dụng ngay
những kỹ thuật từ chuyên gia tại nhà, trẻ sẽ được thực hành liên tục, giúp quá
trình học tập và điều chỉnh hành vi trở nên nhanh chóng và bền vững hơn.
Ví dụ, một bé trai thường xuyên vẫy tay khi hồi hộp. Cha mẹ ghi chép chi
tiết tình huống xảy ra hành vi, sau đó chia sẻ với chuyên gia. Nhờ vậy, chuyên
gia thiết kế bài tập “chuyển hướng hành vi” bằng cách đưa cho bé quả bóng cao
su để bóp khi căng thẳng. Khi cha mẹ áp dụng tại nhà, hành vi vẫy tay giảm dần,
đồng thời bé học được cách điều chỉnh cảm xúc bằng công cụ thay thế.
4. Củng cố niềm tin và giảm áp lực cho cha mẹ
Một lợi ích quan trọng khác là vai trò kết nối giúp cha mẹ cảm thấy không
đơn độc trong hành trình nuôi dạy con. Khi được lắng nghe và hỗ trợ
bởi đội ngũ chuyên môn, cha mẹ có thêm sự tự tin và động lực. Ngược lại, chuyên
gia cũng có cơ hội hiểu rõ hơn những khó khăn thực tế mà cha mẹ đang đối mặt,
từ đó đưa ra giải pháp khả thi thay vì lý thuyết xa vời.
5. Biện pháp cha mẹ có thể áp dụng
Để phát huy tối đa vai trò cầu nối, cha mẹ nên:
·
Ghi chép chi tiết: Sử dụng nhật
ký hành vi hoặc ứng dụng điện tử để ghi lại tình huống, hành vi, phản ứng của
trẻ.
·
Chuẩn bị trước khi gặp chuyên gia:
Tổng hợp câu hỏi, khó khăn, hoặc ví dụ cụ thể để buổi làm việc hiệu quả.
·
Thực hành tại nhà: Áp dụng
những chiến lược chuyên gia gợi ý, đồng thời phản hồi lại kết quả sau một thời
gian.
·
Duy trì sự kiên nhẫn và minh bạch:
Chia sẻ trung thực cả những tiến bộ và thách thức, thay vì chỉ báo cáo mặt tích
cực.
Rõ rồi 👍. Bạn muốn tôi gộp 2 phần (Hướng dẫn cha mẹ quan sát và
hiểu ngôn ngữ cơ thể + Thảo luận) thành một mục lớn:
4. Hướng dẫn các biện pháp giúp cha
mẹ quan sát và hiểu ngôn ngữ cơ thể của trẻ
dài 2000 – 2500 từ, vừa mang tính hướng dẫn thực hành vừa có phân
tích – thảo luận khoa học.
Tôi sẽ viết thành một phần hoàn
chỉnh, gồm:
- Mở đầu:
Giới thiệu ý nghĩa của việc quan sát ngôn ngữ cơ thể ở trẻ tự kỷ.
- Các biện pháp cụ thể (5 nhóm): phân tích chi tiết, có ví dụ thực tiễn, minh họa.
- Lồng ghép Thảo luận:
gắn kết lý luận – thực tiễn, so sánh Việt Nam và quốc tế, rút ra khuyến
nghị.
- Tiểu kết:
Khẳng định tầm quan trọng của cha mẹ trong vai trò này.
4.
Hướng dẫn các biện pháp giúp cha mẹ quan sát và hiểu ngôn ngữ cơ thể của trẻ
Quan sát và giải mã ngôn ngữ cơ thể
là một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà cha mẹ cần có khi nuôi dạy trẻ
rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Khi lời nói còn hạn chế hoặc thiếu hiệu quả, chính ánh
mắt, cử chỉ, tư thế và nét mặt trở thành kênh giao tiếp chủ đạo. Tuy nhiên,
nếu không được trang bị kiến thức và kỹ năng, cha mẹ dễ bỏ lỡ hoặc hiểu sai
những tín hiệu phi ngôn ngữ này, dẫn đến căng thẳng và xung đột trong giao
tiếp.
Dưới đây là những biện pháp thực
tiễn, có cơ sở khoa học và được chứng minh hiệu quả, giúp cha mẹ quan sát, hiểu
và phản hồi phù hợp với ngôn ngữ cơ thể của trẻ tự kỷ.
4.1.
Ghi nhật ký hành vi
1. Ý nghĩa của việc ghi chép
Ghi lại hành vi của trẻ một cách có hệ thống là công cụ giúp cha mẹ nhận diện
mô hình lặp lại và phát hiện sớm sự thay đổi bất thường. Khi hành vi được ghi
chép theo bối cảnh, cha mẹ dễ dàng phân biệt đâu là phản ứng ngẫu nhiên, đâu là
tín hiệu mang tính quy luật.
2. Cách thực hiện
- Ghi rõ thời gian (sáng, chiều, trước giờ ăn, sau
khi đi học).
- Mô tả bối cảnh (ở nhà, lớp học, nơi công cộng).
- Ghi lại hành vi cụ thể (trẻ vẫy tay, mím môi,
tránh ánh mắt).
- Ghi chú phản ứng đi kèm (khóc, im lặng, rời khỏi
chỗ).
3. Ví dụ minh họa
Một bé trai thường xuyên xoay vòng tay vào buổi tối. Nhật ký hành vi cho thấy
điều này xuất hiện sau khi bé xem tivi với âm lượng lớn. Nhờ dữ liệu, cha mẹ
nhận ra đây là dấu hiệu quá tải giác quan và điều chỉnh môi trường bằng cách
giảm âm lượng, từ đó hành vi xoay tay giảm rõ rệt.
4. Lợi ích
- Giúp cha mẹ hiểu mô hình hành vi.
- Cung cấp dữ liệu khách quan cho giáo viên và chuyên
gia trị liệu.
- Giảm căng thẳng khi cha mẹ có công cụ theo dõi thay vì
chỉ phản ứng cảm tính.
4.2.
Quan sát đa giác quan
1. Lý do cần thiết
Trẻ tự kỷ thường phản ứng mạnh hoặc yếu hơn bình thường với các kích thích giác
quan. Do đó, cha mẹ cần quan sát bằng nhiều giác quan, không chỉ nhìn, mà còn
lắng nghe, cảm nhận xúc giác hoặc chú ý đến phản ứng vận động của trẻ.
2. Cách quan sát
- Thính giác:
Trẻ bịt tai khi nghe tiếng ồn, hoặc chỉ chú ý đến âm thanh quen thuộc.
- Xúc giác:
Trẻ tránh chạm vào bề mặt sần sùi, hoặc ngược lại, thích sờ nắn một chất
liệu cụ thể.
- Khứu giác và vị giác:
Trẻ phản ứng mạnh với mùi thức ăn hoặc chỉ ăn món quen thuộc.
- Vận động:
Quan sát sự thay đổi trong dáng đi, tư thế, chuyển động lặp lại.
3. Ví dụ thực tiễn
Một bé gái thường xuyên co người lại khi mẹ chạm nhẹ vào vai. Quan sát đa giác
quan cho thấy bé quá nhạy cảm xúc giác, chứ không phải “không thích mẹ”.
Khi hiểu điều này, mẹ thay đổi cách tiếp xúc bằng việc ngồi gần và mỉm cười,
giúp bé dần chấp nhận sự tiếp xúc.
4.3.
Đặt mình vào vị trí của trẻ
1. Nguyên tắc đồng cảm
Cha mẹ cần học cách nhìn thế giới qua “lăng kính” của con. Điều này giúp giải
thích tại sao trẻ phản ứng khác biệt và tránh phán xét vội vàng.
2. Phương pháp thực hiện
- Thử đặt câu hỏi: “Nếu mình quá nhạy cảm với âm
thanh, mình sẽ cảm thấy thế nào khi bước vào siêu thị ồn ào?”.
- Tạo ra các tình huống mô phỏng: Cha mẹ có thể
thử đeo tai nghe giảm âm để cảm nhận cách trẻ trải qua một ngày học với
nhiều tiếng ồn.
- Khi không hiểu, cha mẹ có thể “thử nghiệm” nhiều lựa
chọn: thay đổi ánh sáng, điều chỉnh nhiệt độ, đưa món đồ chơi quen thuộc,
rồi quan sát phản ứng của con.
3. Lợi ích
Đặt mình vào vị trí của trẻ giúp cha mẹ giảm kỳ vọng không thực tế, đồng
thời xây dựng sự kiên nhẫn và lòng đồng cảm – nền tảng của mối quan hệ cha mẹ –
con cái.
4.4.
Phản hồi kịp thời và phù hợp
1. Nguyên tắc phản hồi
Ngôn ngữ cơ thể của trẻ tự kỷ là lời “nói” thay cho lời nói. Do đó, phản hồi
kịp thời sẽ củng cố cảm giác được lắng nghe. Ngược lại, nếu cha mẹ bỏ qua hoặc
phản ứng sai, trẻ có thể mất niềm tin và tăng hành vi tiêu cực.
2. Cách phản hồi
- Khi trẻ tránh ánh mắt: thay vì ép buộc, hãy nhẹ nhàng
cho trẻ một khoảng nghỉ.
- Khi trẻ vẫy tay liên tục: đưa đồ chơi cảm giác để giúp
trẻ điều hòa.
- Khi trẻ biểu lộ cảm xúc qua nét mặt (nhíu mày, mím
môi): cha mẹ có thể nói: “Mẹ thấy con đang lo, con muốn nghỉ không?”.
- Khi trẻ có tín hiệu tích cực (mỉm cười, nhìn thoáng
qua): đáp lại bằng nụ cười, gật đầu hoặc lời khen ngợi.
3. Ví dụ minh họa
Một bé trai mím môi khi lớp học bắt đầu ồn ào. Giáo viên không nhận ra, nhưng
mẹ cậu bé hiểu đây là tín hiệu căng thẳng. Mẹ đưa cho con tai nghe chống ồn và
bé lập tức thư giãn hơn. Phản hồi này không chỉ giải quyết tình huống tức thì
mà còn giúp trẻ học cách sử dụng công cụ hỗ trợ.
4.5.
Trao đổi thường xuyên với chuyên gia
1. Vai trò của kết nối
Cha mẹ là “người ghi nhận”, chuyên gia là “người phân tích và định hướng”. Khi
hai bên hợp tác chặt chẽ, trẻ nhận được sự hỗ trợ nhất quán và toàn diện.
2. Hình thức trao đổi
- Đưa nhật ký hành vi cho giáo viên, bác sĩ hoặc
nhà trị liệu.
- Chia sẻ video ngắn về hành vi của trẻ để chuyên
gia đánh giá.
- Hỏi ý kiến chuyên gia khi gặp tình huống mới thay vì tự
xử lý theo cảm tính.
3. Lợi ích
- Chuyên gia có thêm dữ liệu thực tế để điều chỉnh chiến
lược.
- Cha mẹ có hướng dẫn cụ thể để áp dụng tại nhà.
- Trẻ được hưởng lợi từ sự nhất quán giữa nhà – trường
– trung tâm trị liệu.
4.6.
Ý nghĩa tổng hợp đối với gia đình và trẻ
Khi cha mẹ áp dụng đồng bộ các biện
pháp trên, nhiều tác động tích cực sẽ xuất hiện:
- Đối với trẻ:
giảm lo âu, cải thiện khả năng biểu đạt, nâng cao kỹ năng xã hội.
- Đối với cha mẹ:
tăng sự thấu hiểu, giảm căng thẳng, tự tin hơn khi đồng hành cùng con.
- Đối với gia đình – xã hội: xây dựng môi trường nhân văn, nơi trẻ được tôn trọng
và phát triển đúng với tiềm năng.
5.
Kết luận
Việc quan sát và hiểu ngôn ngữ cơ
thể của trẻ tự kỷ không chỉ là một kỹ năng, mà còn là nền tảng của toàn bộ
tiến trình đồng hành mà cha mẹ xây dựng cùng con. Nếu coi giao tiếp bằng
lời nói là “cánh cửa chính” thì ngôn ngữ cơ thể chính là “cửa sổ” để cha mẹ
bước vào thế giới nội tâm của trẻ – một thế giới nhiều khi khép kín, khó đoán,
nhưng vẫn ẩn chứa khát vọng được thấu hiểu và kết nối.
1.
Ngôn ngữ cơ thể – chiếc chìa khóa mở ra sự thấu hiểu
Ở trẻ tự kỷ, sự hạn chế về ngôn ngữ
nói thường khiến quá trình giao tiếp trở thành thử thách. Trẻ có thể không diễn
đạt được nhu cầu, không bộc lộ rõ ràng cảm xúc, hoặc chỉ phản ứng qua hành vi
lặp lại. Trong hoàn cảnh ấy, cha mẹ đóng vai trò như “người phiên dịch” đặc biệt,
sử dụng quan sát tinh tế để giải mã ánh mắt, tư thế, nét mặt, và cả những thay
đổi nhỏ nhặt nhất.
Khi cha mẹ hiểu rằng một cái vẫy tay
không đơn thuần là “thói quen kỳ lạ”, mà là nỗ lực điều hòa cảm giác; hay khi
nhận ra một ánh mắt lảng tránh không phải sự chống đối mà là biểu hiện của quá
tải giác quan – thì chính lúc đó, cầu nối cảm xúc đã được thiết lập. Nhờ
vậy, trẻ cảm thấy được tôn trọng và an toàn, còn cha mẹ thoát khỏi vòng xoáy
hiểu lầm – trách phạt – căng thẳng.
2.
Vai trò trung tâm của cha mẹ trong hành trình can thiệp
Một trong những phát hiện quan trọng
từ các nghiên cứu quốc tế là: không có ai gần gũi và ảnh hưởng đến trẻ bằng
cha mẹ. Giáo viên và chuyên gia trị liệu có thể đồng hành một vài giờ mỗi
tuần, nhưng cha mẹ hiện diện mỗi ngày, trong từng bữa ăn, giấc ngủ, trò chơi.
Chính sự hiện diện thường trực ấy giúp cha mẹ trở thành:
- Người quan sát gần gũi nhất, nhận ra những thay
đổi nhỏ mà người khác dễ bỏ qua.
- Người giải mã và phản hồi, từ đó giúp trẻ học
cách điều chỉnh cảm xúc và hành vi.
- Người kết nối với chuyên gia, cung cấp dữ liệu
thực tiễn và tiếp nhận chiến lược hỗ trợ.
- Người đồng hành cảm xúc, mang đến sự ổn định,
kiên nhẫn và yêu thương vô điều kiện.
Nói cách khác, cha mẹ vừa là “bến đỗ
an toàn”, vừa là “cầu nối tri thức”, vừa là “người bạn đồng hành” cùng con trên
con đường dài.
3.
Ý nghĩa đối với trẻ, cha mẹ và xã hội
Khi cha mẹ thành thạo kỹ năng quan
sát và hiểu ngôn ngữ cơ thể, lợi ích sẽ lan tỏa nhiều tầng:
- Đối với trẻ:
giảm bớt lo âu, tăng khả năng biểu đạt, cải thiện kỹ năng xã hội, mở ra cơ
hội hòa nhập bền vững.
- Đối với cha mẹ:
giảm căng thẳng, bối rối; thay vào đó là sự tự tin và chủ động. Cha mẹ
cũng hình thành lòng kiên nhẫn và sự đồng cảm sâu sắc hơn.
- Đối với xã hội:
tạo ra môi trường giáo dục hòa nhập, nhân văn, nơi trẻ không bị coi là
“khác biệt” mà được công nhận và hỗ trợ phát triển tối đa tiềm năng.
Một gia đình biết cách lắng nghe
“ngôn ngữ thầm lặng” của con sẽ là nền móng để cộng đồng tiến gần hơn tới một
xã hội công bằng và đa dạng, nơi sự khác biệt được trân trọng.
4.
Định hướng tương lai
Trong bối cảnh giáo dục hòa nhập
ngày càng được chú trọng, việc đào tạo cha mẹ kỹ năng quan sát và hiểu ngôn
ngữ cơ thể cần được coi là một phần thiết yếu của mọi chương trình can
thiệp sớm. Các lớp tập huấn, nhóm hỗ trợ phụ huynh, cũng như tài liệu hướng dẫn
dễ tiếp cận sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thực tiễn.
Bên cạnh đó, sự phối hợp chặt chẽ
giữa gia đình – nhà trường – chuyên gia cần trở thành mô hình chuẩn. Khi
mỗi bên đều thấu hiểu và phản hồi nhất quán theo cùng một hướng, hiệu quả hỗ
trợ trẻ sẽ tăng gấp nhiều lần so với những nỗ lực rời rạc.
5.
Thông điệp kết thúc
Có thể nói, quan sát và thấu hiểu
ngôn ngữ cơ thể của trẻ tự kỷ không đơn thuần là một kỹ thuật, mà là một hành
động yêu thương. Đó là cách cha mẹ bước vào thế giới riêng của con, không
áp đặt, không cưỡng ép, mà đồng hành bằng sự kiên nhẫn và tôn trọng.
Mỗi ánh mắt, mỗi cử chỉ, mỗi nụ cười
hay giọt nước mắt của trẻ đều chứa đựng thông điệp cần được giải mã. Khi cha mẹ
học được cách lắng nghe những thông điệp ấy, mối quan hệ cha mẹ – con cái sẽ
trở thành một mối dây gắn kết bền vững, mở đường cho sự phát triển toàn diện và
nhân văn.
Hiểu và quan sát ngôn ngữ cơ thể là
chìa khóa để cha mẹ không chỉ giao tiếp với con, mà còn đồng hành cùng con
trong hành trình trưởng thành. Đây chính là nền tảng để xây dựng một cuộc sống
chất lượng hơn cho trẻ, một gia đình ấm áp hơn cho cha mẹ, và một xã hội bao
dung hơn cho tất cả.
Tài liệu tham khảo
·
American Academy of Child & Adolescent
Psychiatry (AACAP). (2023). Autism Resource Center.
https://www.aacap.org/aacap/Families_and_Youth/Resource_Centers/Autism_Resource_Center/Home.aspx
·
Griffin, S., & Sandler, D. (2018). Thúc đẩy
giao tiếp – 300 trò chơi và hoạt động cho trẻ tự kỷ (Trần Bích Phượng, Nguyễn
Kim Diệu, dịch). NXB Phụ nữ.
·
Koscinski, C. (2018). Hướng dẫn cha mẹ thực hành
kỹ năng trị liệu hoạt động cho trẻ tự kỷ (Trần Thị Bích Ngọc, Đỗ Tiến Sơn, dịch).
NXB Phụ nữ.
·
Liêm, N. T. (Chủ biên). (2018). Nuôi dạy trẻ có
rối loạn phổ tự kỷ trong môi trường gia đình. NXB Phụ nữ.
·
National Health Service (NHS). (2023). Signs of
autism in children. https://www.nhs.uk/conditions/autism/signs/children/
·
Nguyễn Nữ Tâm An. (2018). Can thiệp rối loạn phổ
tự kỷ – Để khác biệt không là rào cản. NXB Thái Hà.
·
Rogers, S. J., Dawson, G., & Vismara, L. A.
(2020). Can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ: Sử dụng các hoạt động hằng ngày giúp trẻ kết
nối, giao tiếp và học hỏi (Bạch Thu Phương, dịch). NXB Trẻ.
·
The Royal Children’s Hospital Melbourne. (2023).
Kids Health Info: Autism spectrum disorder.
https://www.rch.org.au/kidsinfo/fact_sheets/Autism_spectrum_disorder/
