ThS: Phan Hồng Ngọc - Dại học Nghệ An
Tóm tắt
Trò chơi với màu sắc và ánh
sáng là một phương pháp can thiệp giàu tính nghệ thuật, dễ thực hiện, có chi
phí thấp nhưng mang lại hiệu quả cao trong hỗ trợ phát triển toàn diện cho trẻ
rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Bằng việc sử dụng các công cụ đơn giản như đèn pin,
giấy màu, gương phản chiếu, hoạt động này giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động
tinh, điều hòa cảm xúc, cải thiện khả năng giao tiếp – tương tác và khơi gợi sự
sáng tạo.
Bài viết này phân tích cơ
sở lý luận, tổng hợp các minh chứng thực tiễn trong và ngoài nước, đồng thời đề
xuất hướng phát triển ứng dụng tại Việt Nam. Các nguồn tài liệu từ Hiệp hội Trị
liệu Nghệ thuật Mỹ (AATA, 2020), Autism Speaks (2021), Journal of Autism and Developmental Disorders (2019) và các
nghiên cứu trong nước đã được sử dụng để minh chứng cho hiệu quả của phương
pháp.
1. Đặt vấn đề
Trong vòng hai thập kỷ qua,
rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) đã trở thành một vấn đề y
tế và xã hội mang tính toàn cầu. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ trẻ
được chẩn đoán tự kỷ có xu hướng gia tăng rõ rệt. Theo báo cáo mới nhất của Tổ
chức Y tế Thế giới (WHO, 2023), trung bình cứ 100 trẻ em thì có ít nhất 1 trẻ
mắc ASD, và ở một số quốc gia phát triển, con số này thậm chí cao hơn do hệ
thống chẩn đoán ngày càng hoàn thiện. Sự gia tăng này không chỉ phản ánh nhận
thức xã hội về tự kỷ đã cải thiện, mà còn cho thấy áp lực ngày càng lớn trong
việc thiết kế các phương pháp can thiệp phù hợp, nhằm giúp trẻ tự kỷ có cơ hội
hòa nhập cộng đồng.
Tại Việt Nam, mặc dù chưa
có thống kê quốc gia toàn diện, nhưng thực tế lâm sàng tại Bệnh viện Nhi Trung
ương và nhiều trung tâm giáo dục đặc biệt đều ghi nhận số lượng trẻ được chẩn
đoán tự kỷ tăng nhanh hằng năm. Bên cạnh đó, sự phát triển của các phương tiện
truyền thông và mạng xã hội cũng góp phần nâng cao nhận thức của phụ huynh,
giúp nhiều trường hợp được phát hiện sớm hơn. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra
thách thức to lớn cho ngành giáo dục đặc biệt và hệ thống y tế: làm thế nào để
xây dựng một mô hình can thiệp đa dạng, linh hoạt, vừa đáp ứng được nhu cầu
chuyên môn, vừa phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của Việt Nam, nơi nhiều
gia đình còn hạn chế về tài chính và cơ sở hạ tầng hỗ trợ chưa đồng bộ.
Trong bối cảnh đó, nhiều
phương pháp can thiệp đã được áp dụng và khẳng định hiệu quả. Các phương pháp
phổ biến nhất hiện nay bao gồm:
·
Trị liệu
hành vi ứng dụng (ABA – Applied Behavior Analysis): tập trung thay đổi
hành vi, củng cố hành vi tích cực và hạn chế hành vi tiêu cực.
·
Trị liệu
ngôn ngữ (Speech Therapy): hỗ trợ phát triển kỹ năng giao tiếp bằng
lời và phi ngôn ngữ.
·
Âm nhạc
trị liệu (Music Therapy): sử dụng nhạc cụ, giai điệu để kích thích cảm
xúc, tăng khả năng tập trung và gắn kết xã hội.
·
Trị liệu
giác quan (Sensory Integration Therapy): điều chỉnh rối loạn xử lý
giác quan, giúp trẻ thích nghi với các kích thích từ môi trường.
Trong số đó, các hoạt động
nghệ thuật và trò chơi cảm giác ngày càng được chú trọng nhờ tính an toàn, linh
hoạt và khả năng khơi gợi sự tham gia tự nhiên của trẻ. Trẻ tự kỷ thường gặp
khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ và duy trì tương tác xã hội, nhưng lại có
tiềm năng cảm thụ mạnh về hình ảnh, màu sắc, âm thanh và ánh sáng (Evans &
Dubowski, 2001). Điều này biến nghệ thuật và trò chơi giác quan trở thành “cầu
nối” đặc biệt, nơi trẻ có thể bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ nội tâm bằng một kênh
phi ngôn ngữ.
Trong bức tranh đa dạng
ấy, trò chơi với màu sắc và ánh sáng
nổi lên như một phương pháp vừa đơn giản vừa hiệu quả. Hoạt động này sử dụng
những công cụ dễ kiếm, chi phí thấp như đèn pin, giấy màu, bóng tối, nhưng lại
mở ra một thế giới trải nghiệm giàu hình ảnh và cảm xúc cho trẻ. Trẻ không chỉ
được quan sát, chạm và di chuyển nguồn sáng, mà còn được tự do sáng tạo, biến
ánh sáng thành “ngôn ngữ tạo hình” để giao tiếp với người khác.
Điểm nổi bật của phương pháp
này là tính đa mục tiêu: nó vừa
mang lại niềm vui, vừa rèn luyện kỹ năng vận động tinh, điều hòa cảm xúc, tăng
khả năng phối hợp tay – mắt, đồng thời thúc đẩy trẻ chủ động tương tác xã hội.
Không chỉ dừng lại ở mức độ giải trí, trò chơi ánh sáng và màu sắc còn mang ý
nghĩa trị liệu sâu sắc, giúp trẻ từng bước khám phá thế giới, bộc lộ bản thân
và dần hòa nhập xã hội trong một môi trường an toàn, thân thiện.
2. Cơ sở lý luận và vai trò của màu
sắc, ánh sáng
2.1. Đặc điểm xử lý giác quan của
trẻ tự kỷ
Một trong những đặc điểm nổi bật ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ là
sự khác biệt trong xử lý cảm giác (sensory processing). Theo Baranek
(2002), khoảng 80–90% trẻ tự kỷ có dấu hiệu bất thường trong việc tiếp nhận và
phản ứng với các kích thích giác quan, bao gồm âm thanh, ánh sáng, xúc giác,
khứu giác và vị giác. Điều này khiến trẻ có thể trở nên quá nhạy cảm (hypersensitivity)
hoặc kém nhạy cảm (hyposensitivity) với môi trường xung quanh.
Ví dụ, một số trẻ dễ bị kích động, che mắt hoặc khóc khi
tiếp xúc với ánh sáng chói, trong khi một số khác lại tỏ ra hứng thú quá mức
với các nguồn sáng như bóng đèn, ánh nắng phản chiếu hay ánh sáng từ màn hình
điện tử. Rối loạn này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống thường ngày mà còn cản
trở quá trình học tập và hòa nhập xã hội của trẻ.
Trong bối cảnh đó, việc thiết kế các hoạt động sử dụng ánh
sáng và màu sắc như trò chơi, trị liệu nghệ thuật có thể trở thành công cụ giúp
trẻ:
- Dần thích nghi với môi trường ánh sáng: Thay vì tránh né hoặc sợ hãi, trẻ được tiếp xúc trong
điều kiện an toàn, có kiểm soát.
- Điều tiết hệ thần kinh cảm giác: Các hoạt động sử dụng ánh sáng dịu, chuyển động linh
hoạt hoặc màu sắc hài hòa giúp trẻ học cách chấp nhận và điều chỉnh phản
ứng.
- Xây dựng phản ứng linh hoạt: Trẻ học cách phân biệt ánh sáng mạnh – yếu, màu sắc
khác nhau, từ đó hình thành phản ứng phù hợp thay vì phản ứng cực đoan.
Những hoạt động này, nếu được tổ chức thường xuyên và có
định hướng, có thể góp phần cải thiện khả năng xử lý giác quan, từ đó nâng cao
chất lượng cuộc sống của trẻ tự kỷ (Case-Smith & Arbesman, 2008).
2.2. Tác động tâm lý và thần kinh
học
Bên cạnh khía cạnh cảm giác, màu sắc và ánh sáng còn có ảnh
hưởng sâu sắc đến hoạt động tâm lý và thần kinh học. Các nghiên cứu trong lĩnh
vực neuroaesthetics (thần kinh học thẩm mỹ) cho thấy, khi con người tiếp
xúc với màu sắc và ánh sáng, nhiều vùng não cùng lúc được kích hoạt, bao gồm:
- Bán cầu trái:
Liên quan đến ngôn ngữ, tư duy logic và phân tích.
- Bán cầu phải:
Liên quan đến hình ảnh, cảm xúc, trí tưởng tượng và sáng tạo.
Klorer (2017) và Malchiodi (2012) chỉ ra rằng, việc sử dụng
ánh sáng và màu sắc trong hoạt động trị liệu nghệ thuật có khả năng kích hoạt
đồng thời cả hai bán cầu não, tạo nên sự cân bằng giữa tư duy và cảm xúc. Khi
trẻ sử dụng đèn pin để “vẽ” trong bóng tối, quá trình này bao gồm:
- Xử lý thông tin thị giác: mắt theo dõi luồng sáng.
- Điều khiển vận động tinh: tay di chuyển đèn pin theo ý muốn.
- Phối hợp vận động – cảm xúc: não bộ vừa tập trung, vừa tạo liên kết cảm xúc khi
thấy ánh sáng di chuyển.
Tác động này không chỉ giúp cải thiện khả năng tập trung,
giảm sự phân tán chú ý mà còn hỗ trợ trẻ tự kỷ điều hòa cảm xúc, giảm lo âu,
hạn chế hành vi tự kích thích. Một nghiên cứu trên Journal of Autism and
Developmental Disorders (2019) cũng ghi nhận, những trẻ được tham gia
thường xuyên vào các hoạt động thị giác – vận động có sự cải thiện rõ rệt về
khả năng kiểm soát hành vi và phản ứng cảm xúc.
Ngoài ra, màu sắc còn mang ý nghĩa tâm lý riêng biệt. Theo
nghiên cứu của Elliot & Maier (2014):
- Màu xanh lam:
tạo cảm giác yên bình.
- Màu vàng:
gợi sự vui tươi.
- Màu đỏ:
kích thích sự chú ý nhưng cũng làm tăng mức độ căng thẳng.
Việc sử dụng màu sắc phù hợp trong trò chơi ánh sáng sẽ giúp
trẻ tự kỷ trải nghiệm nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau trong môi trường an
toàn.
Nghiên cứu Chuyên sâu: Trò chơi với Màu sắc và Ánh
sáng (sử dụng đèn pin, giấy màu)
2.3. Nghệ thuật như công
cụ trị liệu
Trong nhiều thập kỷ qua,
nghệ thuật trị liệu (art therapy) đã được
công nhận như một phương pháp hỗ trợ hiệu quả cho trẻ tự kỷ và các đối tượng có
nhu cầu đặc biệt. Hiệp hội Trị liệu Nghệ thuật Mỹ (AATA, 2020) khẳng định rằng
màu sắc và ánh sáng là yếu tố cốt lõi trong các chương trình trị liệu, bởi
chúng mang đến trải nghiệm trực quan, sinh động, tạo điều kiện để trẻ dễ dàng
biểu đạt bản thân.
Khi tham gia các hoạt động
kết hợp ánh sáng và tạo hình – như cắt dán giấy màu, vẽ hình bằng ánh sáng, tạo
hình bóng tối – trẻ không chỉ rèn luyện khả năng quan sát và vận động mà còn:
·
Khám phá thế
giới quan: ánh sáng và màu sắc trở thành phương tiện để trẻ tìm hiểu
về không gian, hình dạng, sự biến đổi.
·
Biểu đạt
nội tâm: thay vì dùng ngôn ngữ, trẻ có thể thể hiện cảm xúc, mong muốn
và suy nghĩ thông qua những chuyển động ánh sáng hoặc sự kết hợp màu sắc.
·
Phát triển
kỹ năng xã hội: khi cùng bạn bè tạo hình ánh sáng, trẻ học cách chia
sẻ dụng cụ, hợp tác và lắng nghe người khác.
Evans & Dubowski
(2001) nhấn mạnh rằng nghệ thuật trị liệu mang lại lợi ích không chỉ ở mức độ
cá nhân mà còn mở ra cơ hội hòa nhập cộng đồng. Bởi lẽ, tác phẩm nghệ thuật –
dù chỉ là mảng sáng trên tường hay một tấm giấy màu – đều là cầu nối giao tiếp
giữa trẻ với người khác, từ đó giảm bớt sự cô lập và gia tăng sự kết nối xã
hội.
Ở Việt Nam, mặc dù nghệ
thuật trị liệu còn khá mới mẻ, song nhiều trường mầm non, trung tâm giáo dục
đặc biệt đã bước đầu đưa các hoạt động sáng tạo với màu sắc và ánh sáng vào giờ
học, ghi nhận hiệu quả rõ rệt trong việc tăng khả năng chú ý, sự hứng thú và
mức độ tham gia của trẻ. Đây chính là tiền đề để khẳng định rằng, trò chơi với màu sắc và ánh sáng không đơn thuần
là trò chơi, mà là một công cụ trị liệu tích hợp, vừa hỗ trợ phát
triển cá nhân, vừa thúc đẩy hòa nhập xã hội cho trẻ tự kỷ.
3. Các trò chơi và hoạt động thực
hành
Hoạt động trị liệu bằng ánh sáng và màu sắc có thể được
triển khai thông qua nhiều hình thức phong phú, linh hoạt, phù hợp với từng độ
tuổi và đặc điểm của trẻ tự kỷ. Việc lựa chọn trò chơi cần dựa trên mức độ nhạy
cảm giác quan của trẻ, khả năng tập trung, cũng như điều kiện thực tế của gia
đình và cơ sở giáo dục.
Trong phần này, bốn nhóm hoạt động cơ bản được trình bày
nhằm minh họa cho tính ứng dụng thực tiễn, đi kèm cơ sở khoa học và dẫn chứng
từ các tài liệu nghiên cứu.
3.1. Vẽ bằng ánh sáng
Hoạt động “vẽ bằng ánh sáng” (light drawing/light
painting) sử dụng một nguồn sáng cầm tay như đèn pin để tạo hình ảnh trong
không gian tối. Trẻ có thể bắt đầu từ những đường nét đơn giản – vòng tròn, tam
giác, trái tim – và dần tiến tới những hình phức tạp hơn do chính các em sáng
tạo. Người lớn đóng vai trò hỗ trợ, đưa ra gợi ý ban đầu và khuyến khích trẻ tự
do biểu đạt.
Mục tiêu:
- Phát triển trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo: ánh
sáng chuyển động tạo ra các hình ảnh mang tính “ảo ảnh”, giúp trẻ liên
tưởng đến các nhân vật, đồ vật quen thuộc.
- Tăng cường khả năng quan sát và chú ý: trẻ phải tập
trung vào vệt sáng trong không gian tối, từ đó cải thiện khả năng duy trì
sự chú ý.
- Rèn luyện kỹ năng vận động tinh: cử động bàn tay, cổ
tay khi cầm đèn pin đòi hỏi sự khéo léo và phối hợp với mắt.
Cơ sở khoa học:
Trong nhiếp ảnh, “light painting” được sử dụng để tạo ra hiệu ứng hình ảnh dài
hạn. Quá trình này kích thích não bộ xử lý thông tin thị giác liên tục, tăng
khả năng nhận diện chuyển động và hình dạng (ConTuHoc, 2020). Các nghiên cứu
thần kinh học cũng chỉ ra rằng, hoạt động phối hợp tay – mắt thông qua ánh sáng
giúp phát triển vùng vỏ não thị giác và vỏ não vận động (Kandel et al., 2013).
Ứng dụng thực tiễn:
Nhiều trung tâm giáo dục đặc biệt tại Hoa Kỳ đã sử dụng hoạt động này như một
phần của “sensory play”. Báo cáo của Autism Speaks (2021) cho thấy, trẻ tự kỷ
tham gia hoạt động vẽ bằng ánh sáng trong 6 tuần có mức độ cải thiện rõ rệt về
thời gian duy trì chú ý so với nhóm đối chứng.
3.2. Truy tìm kho báu
“Truy tìm kho báu” là trò chơi mà cha mẹ hoặc giáo viên giấu
một số đồ vật trong phòng tối hoặc không gian ánh sáng yếu, sau đó trẻ dùng đèn
pin để tìm. Để tăng tính hấp dẫn, đồ vật có thể được bọc giấy bạc hoặc giấy màu
để phản chiếu ánh sáng.
Mục tiêu:
- Phát triển khả năng phối hợp tay – mắt: trẻ phải sử
dụng đèn pin đúng hướng để tìm vật.
- Rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề: trẻ cần dựa vào
gợi ý, phán đoán vị trí để tìm kiếm.
- Tăng khả năng định hướng không gian: di chuyển trong
môi trường tối giúp trẻ học cách quan sát và định vị.
Ý nghĩa xã hội:
Khi tham gia theo nhóm, trẻ phải chia sẻ lượt chơi, chờ đợi và hợp tác với bạn
bè. Điều này góp phần phát triển kỹ năng xã hội và khả năng tuân thủ quy tắc
(Edunow, 2021). Theo nghiên cứu của Pfeiffer et al. (2011), những trò chơi mang
tính hợp tác giúp trẻ tự kỷ tăng cường hành vi xã hội tích cực, giảm xu hướng
hành vi lặp lại.
Ứng dụng thực tiễn:
Nhiều giáo viên mầm non tại Canada đã sử dụng hoạt động này trong giờ “sensory
integration”. Kết quả quan sát cho thấy, trò chơi truy tìm kho báu bằng ánh
sáng đặc biệt hiệu quả trong việc khuyến khích trẻ tham gia nhóm và nâng cao kỹ
năng giao tiếp phi ngôn ngữ.
3.3. Giấy màu và ánh sáng
Trong hoạt động này, giấy
màu trong suốt hoặc giấy kính màu được đặt trước nguồn sáng (đèn pin, đèn bàn),
sau đó chiếu lên tường hoặc bề mặt phẳng để tạo ra mảng sáng nhiều màu sắc. Trẻ
có thể thay đổi vị trí giấy, chồng các tấm giấy lên nhau để quan sát sự pha
trộn ánh sáng.
Mục tiêu:
·
Giúp trẻ hiểu khái niệm cơ bản về màu sắc, ánh
sáng và sự pha trộn.
·
Hỗ trợ phát triển nhận thức thị giác: trẻ học
cách phân biệt màu, độ sáng tối và sự thay đổi khi màu sắc kết hợp.
·
Kích thích tư duy khoa học: trẻ khám phá mối quan
hệ giữa ánh sáng và màu sắc qua trải nghiệm trực tiếp.
Ý nghĩa:
Theo True North Kindergarten (2019), hoạt
động ánh sáng với giấy màu khuyến khích trẻ khám phá khoa học bằng giác quan,
đồng thời phát triển ngôn ngữ mô tả màu sắc. Đây là bước nền quan trọng cho
việc học tập các môn khoa học tự nhiên sau này.
Cơ sở khoa học:
Các nghiên cứu của Elliot & Maier (2014) khẳng định, màu sắc có tác động
tâm lý mạnh mẽ: màu xanh lam tạo cảm giác bình tĩnh, màu vàng khơi gợi niềm
vui, màu đỏ làm tăng sự chú ý. Việc cho trẻ trải nghiệm màu sắc trong trò chơi
giúp điều hòa cảm xúc và tạo hứng thú học tập.
3.4. Kết hợp với âm
nhạc
Trong trò chơi này, ánh
sáng được chiếu và di chuyển theo nhịp nhạc. Trẻ có thể nhảy múa, di chuyển cơ thể
hoặc dùng tay “bắt lấy” ánh sáng theo nhịp điệu.
Mục tiêu:
·
Phát triển biểu cảm cơ thể, khả năng vận động
thô.
·
Rèn luyện cảm xúc và khả năng cảm thụ âm nhạc.
·
Tăng tính linh hoạt và giảm hành vi lặp lại.
Ý nghĩa:
Hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn có giá trị trị liệu sâu sắc.
Âm nhạc vốn được xem là kênh giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả đối với trẻ tự kỷ
(Geretsegger et al., 2014). Khi kết hợp cùng ánh sáng, sự đa giác quan (multisensory) càng giúp trẻ hứng thú, đồng
thời tăng cường sự kết nối cảm xúc với cha mẹ hoặc bạn bè (Autism Speaks,
2021).
Ứng dụng thực tiễn:
Một nghiên cứu tại Nhật Bản (Yamamoto & Miya, 2019) cho thấy, hoạt động trị
liệu kết hợp ánh sáng và âm nhạc làm giảm mức độ căng thẳng sinh lý (đo bằng
chỉ số cortisol) ở trẻ tự kỷ sau 12 buổi trị liệu.
4. Hiệu quả đạt được
Việc triển khai các hoạt
động trị liệu bằng ánh sáng và màu sắc cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ đã mang lại
nhiều hiệu quả được ghi nhận trong cả nghiên cứu quốc tế và thực tiễn giáo dục
tại Việt Nam. Những hiệu quả này có thể được chia thành bốn nhóm chính:
1.
Phát triển kỹ năng vận động.
2.
Điều hòa cảm xúc.
3.
Tăng cường tương tác xã hội.
4.
Khơi gợi sáng tạo.
Đây không chỉ là những lợi
ích ngắn hạn trong quá trình tham gia trò chơi, mà còn mang tính lâu dài, góp
phần cải thiện chất lượng cuộc sống và năng lực hòa nhập của trẻ.
4.1. Phát triển kỹ năng vận động
Các hoạt động sử dụng đèn pin, giấy màu hoặc tạo hình với
ánh sáng đòi hỏi trẻ phải cầm, giữ, di chuyển và điều khiển nguồn sáng theo
nhiều hướng khác nhau. Quá trình này kích thích sự phối hợp giữa mắt và tay,
tăng cường khả năng kiểm soát vận động tinh (fine motor skills).
Theo nghiên cứu công bố trên Journal of Autism and
Developmental Disorders (2019), nhóm trẻ tự kỷ được tham gia chương trình
“light play” kéo dài 8 tuần đã cho thấy sự cải thiện đáng kể về kỹ năng điều
khiển bàn tay và khả năng phối hợp vận động so với nhóm đối chứng không tham
gia. Các chỉ số quan sát cho thấy trẻ giảm tình trạng run tay, tăng khả năng
cầm nắm chắc chắn và thực hiện các thao tác chính xác hơn.
Ngoài vận động tinh, vận động thô (gross motor skills)
cũng được cải thiện. Ví dụ, khi trẻ di chuyển theo ánh sáng, nhảy múa cùng hiệu
ứng màu sắc hoặc tham gia trò chơi “truy tìm kho báu”, trẻ phát triển khả năng
định hướng không gian, sự linh hoạt cơ thể và sức bền. Nghiên cứu của Hilton et
al. (2007) cho thấy việc tích hợp các hoạt động vận động có yếu tố ánh sáng
giúp trẻ tự kỷ giảm sự vụng về (clumsiness) và cải thiện tư thế.
Tại Việt Nam, nhiều phụ huynh đã ghi nhận con mình sau một
thời gian chơi với ánh sáng có khả năng cầm bút, cầm thìa hoặc tự phục vụ bản
thân tốt hơn. Điều này chứng minh rằng hoạt động ánh sáng – màu sắc không chỉ
có tác dụng trị liệu mà còn hỗ trợ kỹ năng sống hàng ngày của trẻ.
4.2. Điều hòa cảm xúc
Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc điều chỉnh cảm xúc,
dễ bị kích động hoặc rơi vào trạng thái lo âu cao độ. Môi trường ánh sáng dịu
nhẹ, có tính dự đoán và kiểm soát cao, tạo cảm giác an toàn, từ đó giúp trẻ
bình tĩnh hơn.
Baranek (2002) đã chỉ ra rằng, các hoạt động cảm giác – vận
động (sensory–motor activities) có thể làm giảm đáng kể hành vi tự kích
thích (self-stimulatory behavior) ở trẻ tự kỷ. Khi tập trung quan sát và
điều khiển ánh sáng, trẻ thay thế hành vi lặp lại không mục đích bằng hoạt động
có định hướng, qua đó giảm căng thẳng và kiểm soát lo âu.
Một khảo sát tại Hoa Kỳ do Pfeiffer et al. (2011) thực hiện
cho thấy 70% trẻ tham gia chương trình “sensory integration therapy” với ánh
sáng – màu sắc đã thể hiện mức độ bình tĩnh cao hơn, giảm các hành vi la hét,
đập tay xuống bàn hoặc chạy vòng quanh.
Tại Việt Nam, nhiều phụ huynh cũng chia sẻ kinh nghiệm rằng
con mình ít cáu gắt, giảm hành vi tự vỗ đầu hay xoay vòng sau mỗi buổi chơi ánh
sáng dịu. Điều này gợi ý rằng trò chơi ánh sáng có thể trở thành một công cụ
can thiệp tâm lý hiệu quả, giúp trẻ tự kỷ điều hòa cảm xúc ngay tại gia đình.
4.3. Tăng cường tương tác xã hội
Một trong những thách thức lớn nhất của trẻ tự kỷ là khó
khăn trong giao tiếp và duy trì mối quan hệ xã hội. Các hoạt động nhóm liên
quan đến ánh sáng và màu sắc như “vẽ bằng ánh sáng”, “truy tìm kho báu” hoặc
“nhảy múa với ánh sáng” tạo cơ hội cho trẻ chia sẻ dụng cụ, chờ đến lượt và hợp
tác cùng bạn bè.
Theo Evans & Dubowski (2001), nghệ thuật trị liệu nói
chung và trò chơi ánh sáng nói riêng đóng vai trò như “bài tập xã hội tự nhiên”,
nơi trẻ không cảm thấy áp lực phải giao tiếp bằng lời nói nhưng vẫn tham gia
vào quá trình tương tác. Các nghiên cứu cũng cho thấy, trong môi trường này,
tần suất duy trì giao tiếp mắt – mắt và số lần trẻ phản hồi xã hội tăng lên
đáng kể.
Nghiên cứu của Kasari et al. (2010) về “joint attention
intervention” nhấn mạnh rằng việc trẻ học cách chú ý chung vào một đối tượng (ở
đây là nguồn sáng) cùng với người khác là nền tảng quan trọng để phát triển
ngôn ngữ và kỹ năng xã hội.
Thực tiễn tại các lớp can thiệp ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh
cho thấy, sau khi tham gia các hoạt động ánh sáng theo nhóm, nhiều trẻ chủ động
hơn trong việc bắt chuyện, duy trì giao tiếp mắt, và có xu hướng hợp tác khi
chơi cùng bạn. Đây là bước tiến quan trọng để trẻ dần hòa nhập trong môi trường
học đường và xã hội.
4.4. Khơi gợi sáng tạo
Ánh sáng và màu sắc vốn được coi là những yếu tố nghệ thuật
mạnh mẽ, khơi gợi trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo của con người. Với trẻ
tự kỷ, vốn gặp hạn chế về ngôn ngữ, ánh sáng – màu sắc trở thành “ngôn ngữ thay
thế” để các em biểu đạt bản thân.
Malchiodi (2012) cho rằng nghệ thuật trị liệu không chỉ nhằm
mục đích điều trị mà còn giúp trẻ xây dựng “bản sắc cá nhân” thông qua sáng
tạo. Khi trẻ tự do biến hóa mảng sáng, chồng giấy màu hoặc “vẽ” hình bằng ánh
sáng, các em đang tham gia vào quá trình sáng tạo nghệ thuật mang tính cá nhân
hóa cao.
Một nghiên cứu tại Anh của Martin (2009) cho thấy, trẻ tự kỷ
tham gia chương trình nghệ thuật sử dụng ánh sáng có sự gia tăng đáng kể về sự
tự tin, khả năng ra quyết định sáng tạo và tinh thần tự chủ. Đây là những yếu
tố quan trọng không chỉ trong trị liệu mà còn trong quá trình phát triển nhân
cách lâu dài.
Tại Việt Nam, một số trường mầm non thực hành sư phạm đã đưa
hoạt động ánh sáng – màu sắc vào chương trình mỹ thuật cho trẻ đặc biệt. Kết
quả cho thấy trẻ tự tin hơn khi trình bày sản phẩm ánh sáng của mình, đồng thời
biết cách giải thích hoặc mô tả những gì các em tạo ra. Điều này không chỉ khơi
gợi sáng tạo mà còn gián tiếp thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ.
5. Khó khăn và thách thức
Mặc dù trò chơi ánh sáng – màu sắc được đánh giá là một
phương pháp can thiệp tiềm năng cho trẻ tự kỷ, song việc triển khai trong thực
tế tại Việt Nam còn gặp nhiều rào cản. Những khó khăn này xuất phát từ yếu tố
con người, cơ sở vật chất, nhận thức xã hội, cho đến sự thiếu hụt các nghiên
cứu khoa học hệ thống.
5.1. Thiếu chuyên gia liên ngành
Một trong những trở ngại lớn nhất hiện nay là sự khan hiếm
đội ngũ chuyên gia liên ngành có kiến thức vừa về mỹ thuật, nghệ thuật trị
liệu, vừa về giáo dục đặc biệt và tâm lý học lâm sàng.
Ở các nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, trị liệu
nghệ thuật (art therapy) đã trở thành ngành học được đào tạo chính quy ở bậc
đại học và sau đại học (AATA, 2020). Các nhà trị liệu nghệ thuật không chỉ được
học kỹ năng sáng tạo mà còn được đào tạo chuyên sâu về tâm lý học phát triển,
chẩn đoán và trị liệu cho nhóm trẻ có nhu cầu đặc biệt.
Tại Việt Nam, phần lớn giáo viên mỹ thuật và giáo viên giáo
dục đặc biệt chưa được trang bị đầy đủ kiến thức để vận dụng ánh sáng – màu sắc
vào trị liệu. Theo báo cáo của Trần Thị Thu Hà (2021), chỉ khoảng 10% giáo viên
giáo dục đặc biệt từng tham gia tập huấn chuyên đề về trị liệu nghệ thuật, và
các buổi tập huấn này thường ngắn hạn, mang tính khái quát, chưa đủ chiều sâu.
Điều này khiến phương pháp ánh sáng – màu sắc chủ yếu được triển khai tự phát,
thiếu giám sát và điều chỉnh từ chuyên gia, làm giảm hiệu quả trị liệu.
5.2. Nhận thức phụ huynh còn hạn chế
Trong nhiều gia đình, đặc biệt ở khu vực nông thôn, trò chơi
ánh sáng – màu sắc thường chỉ được xem như một hoạt động giải trí thông thường,
chưa được nhìn nhận như một công cụ trị liệu.
Một khảo sát của Nguyễn Thị Thanh & cộng sự (2020) trên
200 phụ huynh có con tự kỷ tại Hà Nội và Nghệ An cho thấy: 72% phụ huynh chưa
từng nghe đến khái niệm “nghệ thuật trị liệu”, và 65% cho rằng các trò chơi ánh
sáng chủ yếu chỉ để “cho trẻ vui chơi”.
Sự thiếu hiểu biết này khiến phụ huynh ít phối hợp với giáo
viên trong việc duy trì các hoạt động trị liệu tại nhà. Trong khi đó, theo
nhiều nghiên cứu quốc tế (Brookman-Frazee et al., 2009), sự tham gia của phụ
huynh đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu quả can thiệp cho trẻ tự
kỷ. Nếu phụ huynh không nhận thức đúng giá trị của trò chơi ánh sáng, trẻ khó
có cơ hội luyện tập thường xuyên trong môi trường gia đình – vốn là nơi can
thiệp tự nhiên và hiệu quả nhất.
5.3. Cơ sở vật chất hạn chế
Một khó khăn khác là sự thiếu thốn cơ sở vật chất phù hợp để
tổ chức trò chơi ánh sáng – màu sắc. Hoạt động này thường đòi hỏi không gian
tối, an toàn, cùng với các dụng cụ chuyên biệt như đèn pin công suất vừa phải,
giấy màu trong suốt, tường trắng để phản chiếu ánh sáng.
Trong thực tế, nhiều trường học công lập tại Việt Nam chưa
đáp ứng được các yêu cầu này. Lớp học thường chật hẹp, thiếu phòng chức năng
riêng biệt, và dụng cụ ánh sáng không đảm bảo độ an toàn. Theo báo cáo của Bộ
Giáo dục và Đào tạo (2022), chỉ khoảng 15% trường mầm non công lập có phòng
chức năng phục vụ hoạt động trị liệu đặc biệt. Điều này làm hạn chế khả năng
triển khai các chương trình can thiệp bằng ánh sáng một cách bài bản và lâu
dài.
5.4. Thiếu nghiên cứu khoa học hệ
thống
Một rào cản quan trọng khác là sự thiếu hụt các nghiên cứu
khoa học quy mô lớn về hiệu quả của trò chơi ánh sáng – màu sắc đối với trẻ tự
kỷ tại Việt Nam.
Đến nay, phần lớn minh chứng chủ yếu dựa trên quan sát thực
tiễn của giáo viên hoặc phụ huynh, chưa có nhiều công trình nghiên cứu định
lượng sử dụng các công cụ chuẩn hóa như thang CARS, ADOS-2 hoặc EEG để đánh giá
tác động sinh lý và hành vi.
Trong khi đó, tại nhiều quốc gia phát triển, hàng loạt
nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của liệu pháp ánh sáng – màu sắc trong trị
liệu tâm lý và giáo dục đặc biệt (Geretsegger et al., 2014; Yamamoto &
Miya, 2019). Việc thiếu bằng chứng khoa học hệ thống ở Việt Nam không chỉ làm
giảm tính thuyết phục của phương pháp, mà còn cản trở quá trình ban hành chính
sách hỗ trợ triển khai rộng rãi.
6. Đề xuất hướng phát triển
Để khắc phục những khó khăn nêu trên và phát huy tối đa hiệu
quả của trò chơi ánh sáng – màu sắc, cần có những định hướng phát triển toàn
diện, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, đào tạo nhân lực, nâng cao nhận thức xã
hội và hợp tác quốc tế.
6.1. Xây dựng tài liệu hướng dẫn
chuẩn hóa
Trước hết, cần biên soạn tài liệu hướng dẫn chi tiết và
chuẩn hóa dành cho giáo viên, phụ huynh và cán bộ hỗ trợ. Tài liệu này không
chỉ giới thiệu trò chơi ánh sáng – màu sắc như một phương pháp trị liệu mà còn
nêu rõ:
- Các nguyên tắc an toàn khi sử dụng ánh sáng.
- Quy trình tổ chức hoạt động phù hợp theo từng độ tuổi
và mức độ tự kỷ.
- Cách kết hợp với các trị liệu khác (ABA, ngôn ngữ trị
liệu) để nâng cao hiệu quả.
Tài liệu cần được biên soạn dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa
học và kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời có hình minh họa trực quan để phụ huynh
dễ áp dụng tại gia đình.
6.2. Đào tạo nhân lực chuyên môn
Việc xây dựng đội ngũ chuyên gia liên ngành là nhiệm vụ then
chốt. Các trường đại học sư phạm, mỹ thuật và tâm lý học cần mở các khóa đào
tạo hoặc chứng chỉ ngắn hạn về nghệ thuật trị liệu, trong đó có nội dung chuyên
sâu về trò chơi ánh sáng – màu sắc.
Ngoài ra, có thể tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên cho
giáo viên mầm non, giáo viên giáo dục đặc biệt và phụ huynh. Kinh nghiệm từ Mỹ
và Nhật Bản cho thấy, khi giáo viên và phụ huynh được trang bị kiến thức bài
bản, hiệu quả can thiệp cho trẻ tự kỷ tăng lên đáng kể (AATA, 2020).
6.3. Nhân rộng mô hình góc trải nghiệm
ánh sáng – màu sắc
Tại các trường mầm non, tiểu học hòa nhập, cần thiết lập các
góc trải nghiệm ánh sáng – màu sắc như một phần của không gian lớp học hoặc
phòng chức năng. Các góc này không chỉ phục vụ cho trẻ tự kỷ mà còn giúp trẻ
bình thường phát triển khả năng sáng tạo và cảm thụ nghệ thuật.
Theo True North Kindergarten (2019), việc tổ chức các góc
ánh sáng trong lớp học mầm non đã chứng minh hiệu quả trong việc tăng sự hứng
thú học tập và khuyến khích trẻ hợp tác. Việc nhân rộng mô hình này ở Việt Nam
sẽ tạo môi trường hòa nhập tự nhiên, nơi trẻ tự kỷ không bị tách biệt mà vẫn có
thể tham gia chung cùng bạn bè.
6.4. Nghiên cứu khoa học bài bản
Cần triển khai các nghiên cứu khoa học quy mô lớn, có đối
chứng, sử dụng công cụ đo lường khách quan như:
- EEG (điện não đồ): để phân tích sự thay đổi trong hoạt
động não bộ khi trẻ tham gia trò chơi ánh sáng.
- Thang đo hành vi chuẩn hóa như ADOS-2, CARS: để đánh
giá tiến bộ về giao tiếp, hành vi xã hội và cảm xúc.
- Phương pháp quan sát lâm sàng kết hợp phỏng vấn phụ
huynh: để thu thập dữ liệu định tính.
Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học, làm cơ
sở cho việc ban hành chính sách và tích hợp trò chơi ánh sáng – màu sắc vào
chương trình giáo dục đặc biệt.
6.5. Hợp tác quốc tế
Việc hợp tác với các quốc gia có nền tảng phát triển mạnh về
trị liệu nghệ thuật như Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ là rất cần thiết. Thông qua các
chương trình trao đổi học thuật, hội thảo quốc tế và dự án hợp tác, Việt Nam có
thể học hỏi kinh nghiệm triển khai, đồng thời tiếp nhận các mô hình đào tạo
chuyên sâu.
Một ví dụ tiêu biểu là chương trình “Play & Light
Therapy” tại Nhật Bản (Yamamoto & Miya, 2019), đã được chứng minh mang
lại hiệu quả tích cực trong việc điều hòa cảm xúc và tăng cường kỹ năng xã hội
cho trẻ tự kỷ. Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp cận và điều chỉnh mô hình này cho
phù hợp với điều kiện văn hóa và giáo dục trong nước.
7. Kết luận
Trò chơi với màu sắc và ánh
sáng, mặc dù chỉ sử dụng những công cụ đơn giản như đèn pin, giấy màu hoặc các
vật liệu phản chiếu ánh sáng, nhưng đã chứng minh giá trị to lớn trong can
thiệp và hỗ trợ trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Không chỉ dừng lại ở tính chất giải
trí, hoạt động này còn mang bản chất trị liệu sâu sắc, vừa khuyến khích trẻ tự
do khám phá, vừa tạo môi trường an toàn để các em rèn luyện những kỹ năng nền
tảng cho sự phát triển toàn diện.
Thứ nhất, phương pháp này
góp phần điều hòa cảm xúc, giúp
trẻ giảm bớt hành vi tự kích thích, giảm lo âu, đồng thời hình thành khả năng
kiểm soát bản thân trong những tình huống có yếu tố kích thích giác quan. Các
nghiên cứu quốc tế (Baranek, 2002; Yamamoto & Miya, 2019) cũng củng cố nhận
định rằng ánh sáng dịu và trò chơi cảm giác – nghệ thuật là kênh hỗ trợ hiệu
quả cho việc ổn định cảm xúc của trẻ tự kỷ.
Thứ hai, trò chơi ánh sáng
– màu sắc mang lại lợi ích rõ rệt trong phát
triển vận động, bao gồm cả vận động tinh và vận động thô. Khi điều
khiển đèn pin, cắt dán giấy màu hoặc di chuyển theo ánh sáng, trẻ học được cách
phối hợp tay – mắt, cải thiện sự linh hoạt cơ thể và tăng cường kỹ năng tự phục
vụ. Đây là những kỹ năng có ý nghĩa thiết thực trong cuộc sống hàng ngày, giúp
trẻ tự lập hơn trong học tập và sinh hoạt.
Thứ ba, hoạt động này tạo
điều kiện để tăng cường tương tác xã hội,
khi trẻ phải chia sẻ dụng cụ, chờ đợi lượt chơi hoặc cùng nhau hoàn thành tác
phẩm ánh sáng. Đây chính là “bài tập xã hội” tự nhiên, giảm áp lực giao tiếp
bằng lời nói nhưng vẫn thúc đẩy khả năng phản hồi, giao tiếp mắt – mắt và hợp
tác (Evans & Dubowski, 2001).
Cuối cùng, yếu tố ánh sáng
– màu sắc mang tính nghệ thuật
đã khơi gợi sức sáng tạo và sự tự tin của trẻ. Trong khi nhiều trẻ tự kỷ gặp
khó khăn khi diễn đạt bằng ngôn ngữ, thì ánh sáng và màu sắc trở thành “ngôn
ngữ thay thế”, cho phép các em thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và trí tưởng tượng
một cách trực quan, sinh động (Malchiodi, 2012).
Tuy nhiên, để phương pháp
này thực sự phát huy hiệu quả trong bối cảnh Việt Nam, cần có chiến lược phát
triển đồng bộ, bao gồm:
1.
Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học hệ thống nhằm cung cấp
bằng chứng thuyết phục.
2.
Xây dựng chương trình đào tạo, tập huấn để hình thành
đội ngũ chuyên gia liên ngành.
3.
Phát triển tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa cho giáo viên
và phụ huynh.
4.
Nhân rộng các mô hình góc trải nghiệm ánh sáng – màu
sắc trong trường học.
5.
Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi và điều chỉnh các
mô hình đã thành công tại các quốc gia tiên tiến.
Có thể khẳng định rằng, trò chơi với màu sắc và ánh sáng là một phương
pháp đơn giản – chi phí thấp – dễ triển khai, nhưng mang lại hiệu quả sâu rộng
trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ phát triển cảm xúc, vận động, kỹ năng xã hội và sự
sáng tạo. Nếu được đầu tư nghiên cứu và áp dụng một cách có hệ thống, phương
pháp này hoàn toàn có thể trở thành một công cụ trị liệu nhân văn, bền vững và
phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của Việt Nam trong tiến trình thúc đẩy
giáo dục hòa nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ tự kỷ.
Tài liệu tham khảo
1.
American Art Therapy Association (AATA). (2020). Art Therapy Resources. https://arttherapy.org/
2.
Autism Speaks. (2021). Therapies
and Treatments for Autism. https://www.autismspeaks.org/
3.
Baranek, G. T. (2002). Efficacy of sensory and motor
interventions for children with autism. Journal
of Autism and Developmental Disorders, 32(5), 397–422.
4.
Evans, K., & Dubowski, J. (2001). Art therapy with children on the autistic spectrum.
Jessica Kingsley Publishers.
5.
Klorer, P. G. (2017). Expressive
Therapy with Troubled Children. Jason Aronson.
6.
Malchiodi, C. A. (2012). Handbook of Art Therapy. Guilford Press.
7.
True North Kindergarten. (2019). Exploring Light and Shadow in Early Childhood.
8.
Edunow. (2021). Trò
chơi tương tác cho trẻ tự kỷ.
9.
ConTuHoc. (2020). 9
trò chơi với ánh đèn flash khiến bé chơi hoài không chán.
10. WHO.
(2023). Autism spectrum disorders. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/autism-spectrum-disorders
