1.
Xác
định mục tiêu (Mục tiêu SMART)
1.1. Khái niệm mục tiêu
1.1.1. Mục tiêu
là kết quả trẻ đạt được sau hoạt động
Mục tiêu không
phải là giáo viên “dạy cái gì” mà là trẻ “làm được gì” sau giờ học. Mục tiêu cần
cụ thể, quan sát được và đo lường được thông qua sản phẩm hoặc hành vi của trẻ.
Ví dụ: không viết “trẻ hiểu cách vẽ”, mà cần viết “trẻ vẽ được hình tròn, biết
tô màu kín hình và không lem ra ngoài”. Khi xác định đúng mục tiêu, giáo viên sẽ
dễ dàng đánh giá mức độ đạt được của trẻ sau hoạt động.
1.1.2. Định hướng
toàn bộ quá trình tổ chức dạy học
Mục tiêu đóng
vai trò như “kim chỉ nam” cho toàn bộ bài dạy. Từ việc lựa chọn nội dung,
phương pháp, học liệu cho đến cách tổ chức hoạt động đều phải bám sát mục tiêu
đã đề ra. Nếu mục tiêu là phát triển kỹ năng nặn, giáo viên cần ưu tiên thời
gian thực hành hơn là quan sát mẫu. Nếu mục tiêu là phát triển sáng tạo, giáo
viên cần giảm làm mẫu và tăng gợi mở.
Nhận biết đối tượng:
Trẻ cần gọi đúng tên sự vật, hiểu được đặc điểm cơ bản và công dụng của đối tượng
tạo hình. Đây là nền tảng giúp trẻ hình dung được “mình sẽ tạo cái gì”. Ví dụ:
khi học nặn quả cam, trẻ cần biết quả cam có dạng tròn, có cuống và lá.
Đặc điểm thẩm mỹ:
Trẻ nhận ra màu sắc, hình dạng và bố cục cơ bản của sự vật. Đây là bước giúp trẻ
hình thành cảm nhận thẩm mỹ ban đầu như biết màu nào phù hợp, hình nào giống thực
tế, bố cục cân đối. Ví dụ: biết mái nhà thường là hình tam giác, thân nhà là
hình vuông hoặc chữ nhật.
Kỹ thuật lý thuyết:
Trẻ hiểu quy trình thực hiện trước khi làm, tức là biết “làm theo thứ tự nào”.
Điều này giúp trẻ không bị lúng túng khi bắt đầu. Ví dụ: khi nặn con vật, trẻ
biết nặn thân trước, sau đó mới nặn đầu và các chi tiết nhỏ.
1.2.2. Kỹ năng
Kỹ năng tạo hình:
Vẽ: Trẻ biết cầm bút đúng cách và thực hiện
các nét cơ bản như nét thẳng, nét cong, nét xiên. Đồng thời biết phối hợp các
nét để tạo thành hình hoàn chỉnh và tô màu tương đối đều. Đây là kỹ năng nền tảng
trong hoạt động tạo hình.
Nặn: Trẻ thực hiện
được các thao tác cơ bản như xoay tròn, lăn dọc, ấn bẹt và gắn các chi tiết lại
với nhau. Kỹ năng này giúp phát triển vận động tinh và khả năng tạo hình 3D. Ví
dụ: nặn quả, con vật hoặc đồ vật quen thuộc.
Cắt dán: Trẻ biết
cầm kéo đúng, cắt theo đường thẳng hoặc đường cong đơn giản, biết bôi hồ và dán
hình vào đúng vị trí. Đây là kỹ năng quan trọng giúp trẻ rèn luyện sự khéo léo
và chính xác.
Kỹ năng mềm:
Quan sát: Trẻ biết
chú ý đến chi tiết của đối tượng như màu sắc, hình dạng, kích thước. Quan sát tốt
giúp sản phẩm tạo hình gần với thực tế hơn và có chiều sâu hơn.
Sáng tạo: Trẻ biết
thêm chi tiết mới, thay đổi màu sắc hoặc cách thể hiện theo ý tưởng riêng. Đây
là yếu tố quan trọng giúp sản phẩm không bị rập khuôn và thể hiện cá tính của
trẻ.
Sử dụng dụng cụ:
Trẻ biết sử dụng bút, kéo, hồ dán đúng cách và an toàn. Đồng thời biết giữ gìn
và cất dọn dụng cụ sau khi sử dụng. Đây là kỹ năng hình thành thói quen học tập
tốt.
1.2.3. Thái độ
Hứng thú tham
gia: Trẻ tích cực tham gia hoạt động, vui vẻ khi thực hiện và không bị ép buộc.
Hứng thú là yếu tố quyết định hiệu quả của hoạt động tạo hình vì trẻ chỉ sáng tạo
tốt khi có cảm xúc tích cực.
Tính kiên trì: Trẻ
cố gắng hoàn thành sản phẩm đến cùng, không bỏ dở giữa chừng khi gặp khó khăn.
Đây là phẩm chất quan trọng giúp trẻ hình thành thói quen làm việc nghiêm túc.
Ý thức thẩm mỹ
và hành vi: Trẻ biết giữ gìn vệ sinh, không làm bẩn lớp học, biết trân trọng sản
phẩm của mình và của bạn. Đồng thời hình thành ý thức cái đẹp và hành vi văn
minh trong học tập.
1.3.1. Đề tài nặn
quả cam
Trẻ nhận biết quả
cam có dạng tròn, màu cam, có cuống và lá. Trẻ thực hiện thao tác xoay tròn đất
nặn để tạo hình quả và gắn thêm chi tiết. Trẻ hứng thú tham gia và hoàn thành sản
phẩm của mình.
1.3.2. Đề tài cắt
dán thuyền
Trẻ nhận biết
hình dạng thuyền gồm thân và cánh buồm. Trẻ cắt được hình tam giác và hình chữ
nhật, biết dán cân đối trên giấy. Trẻ biết phối hợp màu sắc hài hòa và giữ gìn
vệ sinh khi sử dụng hồ dán.
1.3.3. Đề tài vẽ
con mèo
Trẻ nhận biết
các bộ phận của con mèo như đầu, thân, tai, đuôi. Trẻ vẽ được các nét cong để tạo
hình và thêm chi tiết như râu, mắt. Trẻ tự tin giới thiệu sản phẩm và yêu quý động
vật.
1.4.1. Sử dụng động
từ hành động
Mục tiêu cần bắt
đầu bằng các động từ cụ thể như “trẻ vẽ được”, “trẻ nặn được”, “trẻ nhận biết
được”, “trẻ biết sử dụng…”. Tránh dùng các từ chung chung như “hiểu”, “nắm được”
vì khó đánh giá.
1.4.2. Phù hợp độ
tuổi
Mục tiêu cần phù
hợp với khả năng của từng độ tuổi. Trẻ nhỏ chỉ cần thực hiện thao tác đơn giản,
trong khi trẻ lớn có thể yêu cầu cao hơn về chi tiết và bố cục. Nếu mục tiêu
quá khó sẽ gây áp lực, quá dễ sẽ không phát triển được kỹ năng.
2.1. Đồ dùng của
giáo viên
2.1.1. Vật mẫu
và tranh mẫu
Vật mẫu và tranh
mẫu là công cụ trực quan quan trọng giúp trẻ dễ dàng hình dung đối tượng tạo
hình. Giáo viên cần chuẩn bị mẫu rõ ràng, màu sắc hài hòa và có tính thẩm mỹ
cao. Nên sử dụng đa dạng hình thức như tranh vẽ, tranh xé dán hoặc mô hình 3D để
tránh sự rập khuôn. Ví dụ: cùng một đề tài “con cá”, giáo viên có thể chuẩn bị
một tranh vẽ, một sản phẩm nặn và một sản phẩm từ vật liệu tái chế để kích
thích tư duy đa chiều của trẻ.
2.1.2. Phương tiện
nghe nhìn
Các thiết bị như
tivi, máy chiếu, video giúp bài học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Trẻ được
quan sát hình ảnh thực tế như con vật đang di chuyển, cây đang lớn lên, từ đó
tăng khả năng ghi nhớ và hiểu sâu đối tượng. Phương tiện nghe nhìn đặc biệt hiệu
quả trong phần gây hứng thú và quan sát ban đầu.
2.1.3. Nhạc nền
Nhạc không lời
nhẹ nhàng giúp tạo không gian nghệ thuật, tăng khả năng tập trung và giảm tiếng
ồn trong lớp. Giáo viên nên chọn nhạc có tiết tấu chậm, êm dịu như nhạc thiên
nhiên hoặc nhạc cổ điển nhẹ. Khi sử dụng đúng cách, nhạc nền giúp trẻ thư giãn
và dễ dàng “đắm mình” vào hoạt động sáng tạo.
2.2. Đồ dùng của
trẻ
Giấy vẽ cần đa dạng
về kích thước và hình dạng như A4, A3, giấy màu, giấy tròn hoặc giấy dài để trẻ
có nhiều lựa chọn. Việc thay đổi nền giấy giúp tăng hứng thú và tạo điều kiện
cho trẻ thử nghiệm nhiều cách thể hiện khác nhau.
2.2.2. Họa cụ
Họa cụ bao gồm
bút sáp, màu nước, đất nặn, kéo và hồ dán. Giáo viên cần chọn loại phù hợp với
độ tuổi: màu sáp mềm dễ tô, đất nặn dẻo, kéo đầu tròn an toàn. Màu nước nên được
pha sẵn để trẻ dễ sử dụng. Họa cụ tốt sẽ giúp trẻ thao tác dễ dàng và nâng cao
chất lượng sản phẩm.
2.2.3. Dụng cụ bổ
trợ
Các dụng cụ như
khăn ẩm, tạp dề, bảng con giúp hỗ trợ quá trình tạo hình và giữ vệ sinh. Khăn
giúp trẻ lau tay khi bị bẩn, tạp dề bảo vệ quần áo, bảng con giúp nặn dễ dàng
hơn. Đây là yếu tố nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến sự thoải mái và thói quen gọn
gàng của trẻ.
2.3. Nguyên vật
liệu mở
Nguyên liệu như
lá cây, sỏi, cành khô, vỏ hạt giúp trẻ gần gũi với thiên nhiên và khám phá chất
liệu đa dạng. Khi sử dụng các vật liệu này, trẻ không chỉ tạo hình mà còn học
cách quan sát và cảm nhận thế giới xung quanh.
Các vật liệu như
nắp chai, lõi giấy, hộp sữa, khay trứng giúp tiết kiệm chi phí và giáo dục ý thức
bảo vệ môi trường. Trẻ có thể biến những vật tưởng chừng bỏ đi thành sản phẩm
sáng tạo độc đáo, từ đó phát triển tư duy linh hoạt.
Các vật liệu như
len, vải nỉ, cúc áo, kim tuyến giúp sản phẩm thêm sinh động và cá tính. Khi có
thêm lựa chọn trang trí, trẻ sẽ có nhiều cơ hội sáng tạo và thể hiện ý tưởng
riêng của mình.
2.4. Nguyên tắc
chuẩn bị
Đồ dùng cần được
chuẩn bị đủ số lượng cho tất cả trẻ và có dự phòng. Điều này giúp tránh gián đoạn
hoạt động khi trẻ làm hỏng hoặc cần thêm vật liệu. Sự đầy đủ tạo điều kiện cho
hoạt động diễn ra liên tục và hiệu quả.
Đồ dùng phải sạch
sẽ, màu sắc tươi sáng và được sắp xếp gọn gàng. Yếu tố thẩm mỹ trong chuẩn bị sẽ
kích thích thị giác và tạo cảm hứng cho trẻ ngay từ đầu giờ học.
Học liệu càng
phong phú, trẻ càng có nhiều cơ hội lựa chọn và sáng tạo. Sự đa dạng giúp trẻ
giải quyết vấn đề theo nhiều cách khác nhau và tránh tình trạng sản phẩm giống
nhau. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển tư duy sáng tạo trong hoạt động tạo
hình.
3.1. Phần mở đầu
3.1.1. Ổn định
Đây là bước giúp
trẻ chuyển trạng thái từ hoạt động trước sang hoạt động tạo hình. Giáo viên cần
tổ chức nhanh gọn bằng bài hát, trò chơi nhẹ hoặc tín hiệu quen thuộc để thu
hút sự chú ý. Việc ổn định tốt sẽ tạo nền tảng cho trẻ tập trung và sẵn sàng
tham gia hoạt động tiếp theo.
3.1.2. Gây hứng
thú
Giai đoạn này nhằm
khơi gợi cảm xúc và sự tò mò của trẻ đối với nội dung bài học. Giáo viên có thể
sử dụng câu chuyện ngắn, video, bài hát hoặc đồ vật bất ngờ để dẫn dắt vào đề
tài. Khi trẻ có cảm xúc tích cực, hoạt động tạo hình sẽ trở nên tự nhiên và hiệu
quả hơn.
3.1.3. Kỹ thuật
tạo tình huống
Giáo viên tạo ra
tình huống có vấn đề để trẻ có “lý do” tham gia tạo hình. Ví dụ: “Bạn Thỏ bị mất
nhà, chúng mình giúp bạn xây lại nhé” hoặc “Hôm nay chúng ta đi thăm biển và vẽ
những con thuyền”. Kỹ thuật này giúp trẻ không cảm thấy bị ép buộc mà chủ động
tham gia hoạt động.
3.2.1. Quan sát
và đàm thoại
3.2.1.1. Giới
thiệu mẫu
Giáo viên đưa ra
vật mẫu hoặc tranh mẫu để trẻ quan sát. Nên sử dụng từ 2–3 mẫu khác nhau để
tránh tình trạng trẻ làm giống hệt nhau. Mẫu cần rõ ràng, đẹp và phù hợp với mục
tiêu bài học.
3.2.1.2. Câu hỏi
về hình dạng
Giáo viên đặt
câu hỏi giúp trẻ nhận biết cấu trúc đối tượng như “Hình này giống hình gì?”,
“Có những bộ phận nào?”. Điều này giúp trẻ phân tích và ghi nhớ đặc điểm cơ bản
trước khi thực hiện.
3.2.1.3. Câu hỏi
về màu sắc
Trẻ được gợi ý
nhận xét về màu sắc như “Màu gì là màu chính?”, “Có thể dùng màu khác không?”.
Câu hỏi này giúp trẻ phát triển cảm nhận thẩm mỹ và linh hoạt trong lựa chọn
màu.
3.2.1.4. Câu hỏi
về bố cục
Giáo viên hướng
dẫn trẻ chú ý đến cách sắp xếp hình ảnh trên giấy như “Vẽ ở giữa hay góc?”,
“Cái nào to, cái nào nhỏ?”. Điều này giúp trẻ tạo ra sản phẩm cân đối và rõ
ràng.
3.2.2.1. Gợi mở
tư duy
Giáo viên đặt
câu hỏi mở để kích thích suy nghĩ như “Con sẽ vẽ gì thêm?”, “Con muốn làm khác
mẫu như thế nào?”. Đây là bước quan trọng để tránh sự rập khuôn.
3.2.2.2. Hình
thành ý tưởng cá nhân
Trẻ bắt đầu hình
dung sản phẩm của mình trước khi thực hiện. Mỗi trẻ có thể có cách thể hiện
khác nhau, từ đó hình thành tính sáng tạo và dấu ấn cá nhân.
3.2.3. Làm mẫu
3.2.3.1. Trình
diễn kỹ thuật
Giáo viên chỉ
làm mẫu những kỹ thuật mới hoặc khó, không làm toàn bộ sản phẩm. Việc này giúp
trẻ học được cách làm nhưng vẫn giữ được sự sáng tạo riêng.
3.2.3.2. Giải
thích thao tác
Trong khi làm mẫu,
giáo viên cần giải thích rõ ràng từng bước thực hiện bằng ngôn ngữ đơn giản. Điều
này giúp trẻ dễ hiểu và tự tin khi bắt đầu làm.
3.2.4. Trẻ thực
hiện
3.2.4.1. Tổ chức
không gian
Không gian cần
được bố trí gọn gàng, đủ ánh sáng và thuận tiện cho trẻ thao tác. Có thể bật nhạc
nhẹ để tạo môi trường sáng tạo.
3.2.4.2. Quan
sát bao quát
Giáo viên quan
sát toàn lớp để đảm bảo an toàn và tiến độ hoạt động. Đây là bước giúp kiểm
soát lớp mà không làm gián đoạn sự sáng tạo của trẻ.
3.2.4.3. Hỗ trợ
cá biệt
Giáo viên hỗ trợ
từng trẻ theo mức độ khác nhau. Trẻ yếu được hướng dẫn cụ thể, trẻ khá được gợi
ý thêm để phát triển ý tưởng.
3.2.4.4. Nhắc tư
thế
Giáo viên nhắc
trẻ ngồi đúng tư thế, cầm bút đúng cách, giữ khoảng cách hợp lý với bàn. Điều
này giúp bảo vệ sức khỏe và hình thành thói quen học tập tốt.
3.2.5. Lưu ý khoảng
lặng sư phạm
Trong quá trình
trẻ thực hiện, giáo viên nên hạn chế nói nhiều hoặc can thiệp liên tục. Khoảng
lặng giúp trẻ tập trung sâu, phát huy trí tưởng tượng và cảm xúc cá nhân. Sự hỗ
trợ chỉ nên nhẹ nhàng, đúng lúc để không làm gián đoạn dòng sáng tạo của trẻ.
3.3. Phần kết
thúc
3.3.1. Trưng bày
sản phẩm
3.3.1.1. Tổ chức
góc triển lãm
Giáo viên hướng
dẫn trẻ tự trưng bày sản phẩm lên bảng, giá hoặc dây treo. Việc này giúp trẻ cảm
thấy tự hào và được tôn trọng.
3.3.1.2. Ý nghĩa
trưng bày
Trưng bày giúp
trẻ học hỏi lẫn nhau, nhận ra sự đa dạng trong cách thể hiện và tăng động lực
sáng tạo cho những lần sau.
3.3.2. Nhận xét
sản phẩm
3.3.2.1. Trẻ tự
nhận xét
Trẻ được nói về
sản phẩm của mình như “Con thích gì nhất?”, “Con vẽ gì?”. Điều này giúp phát
triển ngôn ngữ và sự tự tin.
3.3.2.2. Nhận
xét bạn
Trẻ học cách
quan sát và đưa ra nhận xét tích cực về sản phẩm của bạn. Qua đó hình thành kỹ
năng giao tiếp và tôn trọng người khác.
3.3.2.3. Giáo
viên tổng kết
Giáo viên khen
ngợi sự cố gắng, sáng tạo của trẻ và gợi mở hướng phát triển. Tránh so sánh hoặc
chê bai để giữ động lực cho trẻ.
3.3.3. Tuyên
dương và hình thành thói quen
3.3.3.1. Tuyên
dương
Giáo viên khích
lệ tập thể hoặc cá nhân bằng lời khen, vỗ tay hoặc trò chơi nhỏ. Điều này giúp
tạo cảm xúc tích cực sau hoạt động.
3.3.3.2. Dọn dẹp
Trẻ được hướng dẫn
thu dọn dụng cụ, lau tay và giữ vệ sinh. Đây là bước quan trọng giúp hình thành
thói quen ngăn nắp và trách nhiệm.
3.3.4. Câu hỏi
nhận xét theo độ tuổi
3.3.4.1. Mẫu
giáo bé
Câu hỏi đơn giản,
dễ hiểu như “Con vẽ gì?”, “Màu này là màu gì?”, giúp trẻ bước đầu diễn đạt ý tưởng.
3.3.4.2. Mẫu
giáo nhỡ
Câu hỏi mang
tính mô tả và so sánh như “Bạn đang làm gì trong tranh?”, “Con thích bài nào?”.
Điều này giúp phát triển khả năng quan sát.
3.3.4.3. Mẫu
giáo lớn
Câu hỏi mang
tính phân tích và sáng tạo như “Vì sao con vẽ như vậy?”, “Con có thể làm khác
đi không?”. Qua đó phát triển tư duy logic và khả năng diễn đạt.
4. Đánh giá sau
hoạt động
4.1. Mục đích
đánh giá
4.1.1. Điều chỉnh
bài dạy
Đánh giá sau hoạt
động giúp giáo viên nhìn lại toàn bộ quá trình tổ chức để điều chỉnh cho phù hợp
hơn ở những lần sau. Qua đó, giáo viên nhận ra nội dung có quá khó hay quá dễ,
phương pháp đã phù hợp chưa, học liệu có đáp ứng được nhu cầu của trẻ không.
Đây là cơ sở quan trọng để cải thiện chất lượng bài giảng.
4.1.2. Nâng cao
năng lực giáo viên
Quá trình tự
đánh giá giúp giáo viên rút kinh nghiệm và hoàn thiện kỹ năng sư phạm. Mỗi giờ
dạy là một lần “tự học” để nâng cao khả năng tổ chức, xử lý tình huống và phát
triển phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn.
4.2. Tiêu chí
đánh giá
4.2.1. Mức độ đạt
mục tiêu
Giáo viên xem
xét số lượng trẻ đạt được các mục tiêu về kiến thức, kỹ năng và thái độ. Nếu
nhiều trẻ chưa đạt, cần xem lại mục tiêu có phù hợp không hoặc cách tổ chức có
hiệu quả chưa.
4.2.2. Sự hứng
thú
Đánh giá mức độ
tham gia của trẻ trong suốt hoạt động. Trẻ có tập trung, hào hứng hay chỉ làm
cho xong. Nếu trẻ thiếu hứng thú, giáo viên cần điều chỉnh cách gây hứng thú hoặc
lựa chọn đề tài gần gũi hơn.
4.2.3. Tính sáng
tạo
Quan sát sản phẩm
của trẻ có đa dạng hay giống nhau. Nếu nhiều sản phẩm giống mẫu, điều đó cho thấy
giáo viên đã làm mẫu quá nhiều hoặc chưa khuyến khích sáng tạo. Ngược lại, sự
đa dạng thể hiện hoạt động thành công.
4.2.4. Thời gian
và học liệu
Giáo viên đánh
giá thời gian phân bổ có hợp lý không, trẻ có đủ thời gian thực hiện hay không.
Đồng thời xem xét học liệu có phù hợp, dễ sử dụng và đủ số lượng không.
4.3. Phân tích
tình huống
4.3.1. Trẻ không
hoàn thành
Khi trẻ không
hoàn thành sản phẩm, nguyên nhân thường do kỹ thuật quá khó hoặc thời gian chưa
đủ. Trong trường hợp này, giáo viên cần điều chỉnh bằng cách đơn giản hóa yêu cầu
hoặc chia nhỏ các bước thực hiện để phù hợp với khả năng của trẻ.
4.3.2. Trẻ làm
quá nhanh
Nếu trẻ hoàn
thành nhanh và không còn hứng thú, có thể do hoạt động quá dễ. Giáo viên nên
chuẩn bị thêm vật liệu mở hoặc gợi ý trẻ bổ sung chi tiết để tăng tính sáng tạo
và kéo dài thời gian trải nghiệm.
4.3.3. Lớp học mất
kiểm soát
Khi lớp ồn ào hoặc
mất trật tự, nguyên nhân có thể do hoạt động chưa hấp dẫn hoặc chuyển tiếp giữa
các bước chưa hợp lý. Giáo viên cần điều chỉnh bằng cách rút ngắn thời gian chờ,
sử dụng tín hiệu ổn định lớp hoặc tổ chức lại không gian hoạt động.
4.4. Nhật ký sư
phạm
4.4.1. Ưu điểm
Giáo viên ghi lại
những điểm tích cực của tiết dạy như trẻ hứng thú, hoạt động diễn ra suôn sẻ hoặc
phương pháp tổ chức hiệu quả. Đây là cơ sở để tiếp tục phát huy trong các bài dạy
sau.
4.4.2. Tồn tại
Ghi nhận những hạn
chế như một số trẻ chưa đạt yêu cầu, học liệu chưa phù hợp hoặc thời gian chưa
hợp lý. Việc nhìn thẳng vào hạn chế giúp giáo viên cải thiện thực chất.
4.4.3. Hướng khắc
phục
Dựa trên những tồn
tại, giáo viên đề ra giải pháp cụ thể cho lần dạy tiếp theo như thay đổi phương
pháp, bổ sung học liệu hoặc điều chỉnh mục tiêu. Đây là bước quan trọng giúp
quá trình dạy học ngày càng hiệu quả hơn.
5. Minh họa giáo án bài giảng
Chủ
đề: Gia đình thân yêu
Chủ đề của bài
giảng là “Gia đình thân yêu”. Đây là chủ đề gần gũi với trẻ, giúp trẻ dễ liên hệ
với thực tế và thể hiện cảm xúc cá nhân thông qua hoạt động tạo hình.
Đề
tài: Vẽ ngôi nhà của bé
Đề tài cụ thể là “Vẽ ngôi nhà của bé”. Nội dung này
phù hợp với khả năng nhận thức và kỹ năng của trẻ, đồng thời tạo cơ hội cho trẻ
thể hiện trí tưởng tượng về không gian sống của mình
Độ
tuổi: Mẫu giáo Nhỡ (4 – 5 tuổi)
Đối tượng là trẻ
mẫu giáo nhỡ (4–5 tuổi). Ở độ tuổi này, trẻ đã có khả năng phối hợp các nét vẽ
cơ bản và bắt đầu hình thành bố cục đơn giản trong tranh.
I. Mục tiêu (3 Trụ cột)
Kiến thức:
Trẻ
nhận biết được cấu tạo cơ bản của ngôi nhà gồm mái nhà, thân nhà, cửa ra vào và
cửa sổ. Trẻ hiểu được hình dạng của từng bộ phận như mái nhà hình tam giác,
thân nhà hình vuông hoặc chữ nhật.
Kỹ
năng:
Trẻ sử
dụng các nét thẳng, nét ngang và nét xiên để tạo hình ngôi nhà. Trẻ biết tô màu
tương đối đều, không lem ra ngoài và bước đầu biết sắp xếp bố cục cân đối trên
trang giấy.
Thái
độ: Trẻ hứng thú tham gia hoạt động,
yêu quý ngôi nhà của mình và có ý thức giữ gìn vệ sinh trong quá trình học. Trẻ
biết trân trọng sản phẩm của bản thân và của bạn
II. Chuẩn bị
Đồ
dùng của cô:
Giáo viên
chuẩn bị tranh mẫu về các kiểu ngôi nhà khác nhau, video hoặc hình ảnh về nhà ở
để trẻ quan sát. Ngoài ra, chuẩn bị nhạc không lời nhẹ nhàng để tạo không gian
nghệ thuật và thiết bị trình chiếu nếu có.
Đồ
dùng của trẻ: Mỗi trẻ có giấy vẽ khổ A4, bút sáp
màu và bàn ghế phù hợp. Các dụng cụ được sắp xếp gọn gàng, dễ lấy để trẻ thuận
tiện khi thực hiện hoạt động.
1.
ổn định lớp
2.
kiểm tra đồ dùng học tập
III. Tiến trình hoạt động
|
Hoạt động của cô |
Hoạt động của trẻ |
|
Mở bài gây hứng thú Giáo viên cho trẻ hát hoặc chơi trò chơi liên quan đến bài
học Câu hỏi 1,2,3,4. |
Trẻ hát theo theo sự hướng dẫn của cô |
|
Hoạt động 1: Hướng dẫn học sinh quan sát, nhận xét |
|
|
1.Giáo viên cho trẻ xem video và đặt các câu hỏi về nội dung Video 2.Giáo viên cho trẻ xem ảnh và đặt các câu hỏi về nội dung các hình ảnh
liên quan đến bài học 3. Giáo viên cho trẻ xem tranh vẽ và đặt các câu hỏi về nội dung các tranh vẽ liên quan
đến bài học |
-Trẻ quan sát Và trả lời các câu hỏi |
|
Hoạt động 2: Hướng dẫn tạo hình |
|
|
Bước 1: Tạo hình Tổng thể nhóm chính Bước 2: Tạo hình nhóm phụ Bước 3: Tạo hình chỉnh sửa chi tiết Bước 4: Hoàn thiện Giáo viên vừa hướng dẫn các bước tạo
hình nội dung bài học vừa đặt các câu hỏi gợi mở cho trẻ |
- Trẻ quan sát - Trả lời các Câu trả hỏi của cô giáo |
|
Hoạt động 3: Hướng dẫn trẻ thực hành |
|
|
1. Giáo viên yêu cầu bài tập hoạt động tạo
hình - Quan sát cả lớp cắt, xé dán - Giáo viên đi từng bàn hỗ trợ và khơi gợi sự
sáng tạo của trẻ trong quá trình trẻ cắt, xé dán Lưu ý: Với những trẻ cắt, xé
dán tốt giáo viên khuyến khích, khen ngợi trẻ. Còn những trẻ chưa đạt, giáo
viên động viên để trẻ cố gắng hoàn thiện phần căt, xé dán của mình - Trường hợp cả lớp cắt, xé dán yếu, giáo viên
cho cả lớp dừng việc cắt, xé dán lại và củng cố lại kiến thức cắt, xé dán cho
trẻ rồi mới tiếp tục cho trẻ cắt, xé dán |
- Trẻ tạo hình độc lập - Sử dụng những kỹ năng đã học để tạo ra sản phẩm của mình - Gợi ý trẻ tưởng tượng và cắt, xé dán theo cách trẻ muốn |
|
Hoạt động 4: Đánh giá nhận xét kết quả làm bài |
|
|
- Giáo viên trưng bày sản phẩm của trẻ lên
bảng, gợi ý cho trẻ nói về sản phẩm của mình và các sản phẩm của bạn - Giáo viên cho trẻ nhận xét giữa các bạn
khác. - Khuyến khích trẻ kể câu chuyện về bức tranh
của mình |
|
4.
Củng cố, dặn dò
Giáo viên hệ thống lại nội dung chính của bài học: Nhắc lại
các bước vẽ ngôi nhà. Hỏi lại một số câu hỏi ngắn: Ngôi nhà có những bộ phận
nào? Khi vẽ cần chú ý điều gì? Giáo viên nhận xét chung tinh thần học tập của
lớp
Dặn dò trẻ giữ gìn sản phẩm và vệ sinh cá nhân
5.
Ra bài tập về nhà
Giáo viên giao nhiệm vụ nhẹ nhàng: Về nhà vẽ thêm một ngôi
nhà khác theo ý thích. Hoặc quan sát ngôi nhà xung quanh để buổi sau kể lại. Khuyến
khích trẻ sáng tạo thêm chi tiết mới