Đoạn phim ngắn nội dung Bài 1: Khái niệm và Vai trò của
hoạt động tạo hình
GIÁO TRÌNH
HOẠT ĐỘNG TẠO HÌNH TRONG GIÁO DỤC
MẦM NON
I. KIẾN THỨC NỀN TẢNG VỀ HOẠT ĐỘNG TẠO HÌNH
1. Khái niệm và Vai trò của hoạt động tạo hình
1.1. Khái niệm chuyên sâu
Hoạt
động tạo hình (Visual Arts Activities)
là một loại hình hoạt động đặc trưng của trẻ em, mang tính nghệ thuật và tính
nhận thức cao. Thông qua việc sử dụng các kỹ năng (vẽ, nặn, xé dán, lắp ghép)
và các vật liệu khác nhau, trẻ tái hiện lại các sự vật, hiện tượng của thế giới
khách quan dưới góc nhìn chủ quan.
Tính
chất: Đây là sự phản ánh sáng tạo, không
phải sự sao chép máy móc.
Cơ
chế: Trẻ sử dụng đôi bàn tay làm công cụ
và tư duy hình tượng làm kim chỉ nam để chuyển hóa ý tưởng thành sản phẩm vật
chất cụ thể.
1.2. Vai trò đa chiều đối với sự phát triển của trẻ
A.
Phát triển Thẩm mỹ (Trọng tâm)
1. Nhạy cảm với cái đẹp (Sự rung động thẩm mỹ)
Nhạy
cảm với cái đẹp: Trẻ học cách rung động trước các
sắc độ màu sắc, các đường nét mềm mại hay góc cạnh, và sự cân đối trong bố cục.
Sự nhạy
cảm không tự nhiên mà có, nó là kết quả của quá trình tiếp xúc liên tục với
nghệ thuật. Ở trẻ mầm non, sự nhạy cảm này biểu hiện qua ba khía cạnh:
Sự
rung động trước màu sắc:
Trẻ không
chỉ nhìn thấy "đỏ, vàng, xanh" mà bắt đầu cảm nhận được năng lượng
của màu sắc. Những gam màu nóng (đỏ, cam) gợi sự hưng phấn, rộn ràng; những gam
màu lạnh (xanh lá, xanh dương) gợi sự yên bình.
Trẻ học
cách phát hiện sự thay đổi của sắc độ (đậm - nhạt, sáng - tối). Ví dụ: Cùng là
màu xanh nhưng trẻ nhận ra màu xanh của lá non khác với màu xanh của rừng già.
Sự
phản hồi với đường nét và hình khối:
Trẻ bắt
đầu có cảm xúc với ngôn ngữ của đường nét: Những đường cong uốn lượn gợi sự mềm
mại, uyển chuyển (dòng suối, dải lụa); những đường thẳng, góc cạnh gợi sự mạnh
mẽ, vững chãi (ngôi nhà, chiếc xe tải).
Sự nhạy
cảm này giúp trẻ biết cách sử dụng nét vẽ để biểu đạt trạng thái: Nét vẽ nhẹ
nhàng khi vẽ mây, nét vẽ dứt khoát khi vẽ tia sét.
Cảm
nhận về sự cân đối và nhịp điệu (Bố cục):
Trẻ bắt
đầu nhận ra sự "vừa mắt" khi các hình ảnh được sắp xếp có trật tự. Sự
cân đối không chỉ là đặt mọi thứ vào giữa, mà là sự hài hòa giữa các mảng đặc
và khoảng trống.
Trẻ cảm
nhận được nhịp điệu qua sự lặp đi lặp lại của các họa tiết (ví dụ: các bông hoa
cách đều trên viền áo), tạo nên một sự ổn định về mặt thị giác.
2. Hình thành thị hiếu thẩm mỹ (Tiêu chuẩn cá nhân sơ khai)
Hình
thành thị hiếu: Giúp trẻ bắt đầu biết lựa chọn,
đánh giá và tạo ra cái đẹp theo tiêu chuẩn cá nhân sơ khai.
Thị hiếu
là bước phát triển cao hơn, khi trẻ chuyển từ trạng thái bị động (nhìn) sang
chủ động (chọn lựa và đánh giá).
Khả
năng lựa chọn và ưu tiên:
Thị hiếu
bắt đầu từ việc trẻ có "gu" riêng: Có trẻ thích sự sặc sỡ, đa sắc
màu; có trẻ lại thích sự giản đơn, ít nét.
Trẻ bắt
đầu biết chọn lọc chất liệu phù hợp để hiện thực hóa ý tưởng của mình. Ví dụ:
Để làm một bông hoa rực rỡ, trẻ chủ động chọn giấy màu neon thay vì màu đất
trung tính.
Hình
thành năng lực đánh giá sơ khai:
Trẻ bắt
đầu biết nhận xét về sản phẩm của mình và của bạn dựa trên những tiêu chuẩn cá
nhân: "Bức tranh này đẹp vì nó có nhiều màu tươi", hoặc "Con nặn
con thỏ này chưa đẹp vì cái tai nó bị lệch".
Đây là
tiền đề của tư duy phản biện trong nghệ thuật. Trẻ không còn chấp nhận
cái đẹp một cách áp đặt từ người lớn mà bắt đầu có lý lẽ riêng để bảo vệ quan
điểm thẩm mỹ của mình.
Khát
vọng tạo ra cái đẹp độc bản:
Thị hiếu
thôi thúc trẻ không dừng lại ở việc sao chép. Trẻ sẽ tìm cách thêm thắt các chi
tiết sáng tạo để biến sản phẩm thành "duy nhất".
Quá trình
này giúp trẻ định hình bản sắc cá nhân (Personal Identity) thông qua nghệ
thuật. Trẻ hiểu rằng cái đẹp không có một công thức chung duy nhất, và sản phẩm
phản ánh chính con người của trẻ.
Lời
kết cho giáo trình: Việc nuôi dưỡng sự nhạy cảm
và thị hiếu ở lứa tuổi mầm non không nhằm mục đích biến mọi đứa trẻ
thành họa sĩ. Mục đích cốt lõi là xây dựng một tâm hồn phong phú, biết trân
trọng giá trị thẩm mỹ trong cuộc sống và có khả năng tự tin khẳng định cái tôi
sáng tạo của mình.
B. Phát triển Nhận thức (Tư duy và Trí tuệ)
Hoạt động
tạo hình được coi là quá trình "tư duy bằng hình ảnh". Thông qua việc
cầm bút, nhào nặn hay cắt dán, trẻ thực hiện một chuỗi các thao tác tâm lý phức
tạp.
1. Quan sát và Ghi nhớ: Từ thụ động đến chủ động
Quan
sát và Ghi nhớ: Để vẽ được con mèo, trẻ phải quan
sát đặc điểm con vật, ghi nhớ hình dáng và tái hiện lại. Đây là quá trình rèn
luyện sự chú ý có chủ định.
Rèn
luyện sự chú ý có chủ định: Thay vì
chỉ nhìn lướt qua ("thấy"), trẻ học cách tập trung vào các đặc điểm
bản chất ("quan sát"). Để vẽ một con mèo, trẻ phải phân tích: Tai nó hình gì? Đuôi dài hay ngắn? Nó có mấy chân? Quá
trình này giúp kéo dài thời gian tập trung của trẻ – một kỹ năng quan trọng cho
việc học tập sau này.
Ghi
nhớ hình ảnh (Visual Memory):
Trẻ phải thực hiện quá trình "truy xuất dữ liệu" từ trí nhớ. Trẻ lưu
trữ hình ảnh con mèo trong đầu, sau đó chuyển đổi hình ảnh 3D thực tế thành
hình ảnh 2D trên giấy. Đây là bước nhảy vọt từ nhận thức trực quan sinh động
đến tư duy trừu tượng.
Làm
phong phú vốn biểu tượng: Càng hoạt
động tạo hình nhiều, "kho dữ liệu" về thế giới của trẻ càng lớn, giúp
trẻ nhận diện sự vật nhanh hơn và chính xác hơn trong đời sống.
2. Tư duy không gian và Hình học sơ đẳng
Tạo hình
là môi trường thực hành toán học và vật lý tuyệt vời nhất dành cho trẻ mầm non.
Định
hướng trong không gian: * Trẻ học
cách xác định vị trí: "Ông mặt trời phải ở trên cao",
"Cỏ mọc dưới chân", "Ngôi nhà nằm giữa bức tranh".
Việc sắp
xếp các chi tiết giúp trẻ hình thành khái niệm về sự cân đối và khoảng cách.
Biến
đổi hình dạng và kích thước:
* Trẻ học cách so sánh: "Cái cây phải to/cao hơn bông
hoa".
Trẻ hiểu
được mối liên hệ giữa các hình khối: Từ một khối đất tròn, làm thế nào để kéo
dài thành hình trụ làm cổ con hươu cao cổ? Từ những hình tam giác và hình vuông,
làm thế nào để ghép thành một ngôi nhà?
Tính
đa chiều: Khi nặn hoặc lắp ghép, trẻ chuyển
từ tư duy phẳng (2D) sang tư duy khối (3D), giúp trẻ hiểu về chiều sâu, mặt
trước, mặt sau và các góc nhìn khác nhau của vật thể.
3. Giải quyết vấn đề và Trí thông minh logic
Mỗi sản
phẩm tạo hình là một dự án nhỏ mà trẻ là người kỹ sư phải tự tìm lời giải.
Tư
duy chiến lược và trình tự: Trẻ phải
lập kế hoạch trong đầu: "Mình phải vẽ thân con chim trước hay vẽ cánh
trước?", "Phải bôi hồ vào giấy trước rồi mới dán". Việc tuân thủ
và sáng tạo các bước thực hiện giúp rèn luyện khả năng lập kế hoạch.
Thử
nghiệm và Sai lệch (Trial and Error):
Khi đầu con giống bằng đất nặn bị đổ, trẻ phải đặt câu hỏi: "Tại
sao?".
Do
cổ quá nhỏ? -> Trẻ sẽ nặn cổ to hơn.
Do
đất quá mềm? -> Trẻ tìm cách gia cố bằng tăm
hoặc que gỗ.
Tính
linh hoạt của tư duy: Nếu lỡ tay vẽ một vết mực loang,
trẻ học cách "biến sai lầm thành sáng tạo" bằng cách vẽ thêm các chi
tiết để biến vết loang đó thành một đám mây hoặc một bụi cây. Đây chính là nền
tảng của khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề trong cuộc sống.
Ghi
chú giảng dạy: Giáo viên không nên làm hộ trẻ khi
trẻ gặp khó khăn về mặt kỹ thuật (như khi đất nặn bị đổ). Thay vào đó, hãy đặt
các câu hỏi gợi mở như: "Con thử nhìn xem tại sao
cái đầu lại không đứng vững nhỉ?" để kích thích trẻ vận dụng
trí thông minh logic của mình.
C. Phát triển Cảm xúc - Xã hội
Hoạt động
tạo hình không chỉ là quá trình tạo ra sản phẩm vật chất mà còn là hành trình
khám phá thế giới nội tâm và thiết lập các mối quan hệ xã hội đầu đời của trẻ.
1. Giải tỏa tâm lý và Biểu đạt nội tâm (Trị liệu nghệ thuật
sơ khai)
Trẻ mầm
non thường gặp khó khăn trong việc dùng ngôn từ để gọi tên các cảm xúc phức
tạp. Nghệ thuật đóng vai trò là "ngôn ngữ thứ hai" giúp trẻ đối thoại
với chính mình.
Kênh
bộc lộ an toàn: Thông qua màu sắc và hình khối, trẻ
có thể trút bỏ những nỗi sợ hãi (vẽ con quái vật để làm chủ nó), bộc lộ niềm
vui (dùng màu sắc rực rỡ) hoặc gửi gắm những mong muốn thầm kín (vẽ gia đình đi
chơi công viên).
Cân
bằng trạng thái tâm lý: Những
thao tác lặp đi lặp lại như nhào nặn đất sét, di màu hay xé giấy có tác dụng
như một liệu pháp thư giãn, giúp trẻ giải tỏa căng thẳng, giảm bớt sự hiếu động
thái quá và tìm lại sự bình tĩnh.
Chuyển
hóa cảm xúc: Từ những nét vẽ lộn xộn, giận dữ
ban đầu, dưới sự hướng dẫn của giáo viên, trẻ có thể chuyển hướng sang những
hình ảnh có cấu trúc hơn, giúp ổn định dòng chảy cảm xúc bên trong.
2. Sự tự tin và Khẳng định giá trị bản thân (Self-efficacy)
Mỗi sản
phẩm hoàn thiện là một minh chứng sống động cho năng lực cá nhân, giúp trẻ xây
dựng lòng tự trọng vững chắc.
Ý
thức về sự làm chủ: Khi trẻ tự tay biến một tờ giấy
trắng thành một bức tranh hay một khối đất vô tri thành một con giống, trẻ cảm
nhận được sức mạnh của việc kiến tạo. Niềm tin "Con có thể làm được"
(Self-efficacy) sẽ lan tỏa sang các hoạt động học tập và sinh hoạt khác.
Tự
hào về giá trị bản thân: Việc sản
phẩm của trẻ được trưng bày trên kệ, được cha mẹ khen ngợi hoặc đơn giản là trẻ
tự ngắm nhìn thành quả của mình giúp hình thành cảm giác thỏa mãn và tự hào.
Chấp
nhận sự khác biệt: Trong tạo hình, không có đúng hay
sai tuyệt đối. Khi trẻ thấy sản phẩm "khác biệt" của mình vẫn được
công nhận, trẻ sẽ tự tin hơn trong việc thể hiện cái tôi độc bản, không rập
khuôn theo người khác.
3. Kết nối xã hội và Kỹ năng tương tác nhóm
Hoạt động
tạo hình là môi trường lý tưởng để trẻ thực hành các quy tắc ứng xử xã hội và
xây dựng tinh thần đồng đội.
Học
cách chia sẻ và nhường nhịn:
Trong không gian góc nghệ thuật, trẻ học cách luân phiên sử dụng dụng cụ (dùng
chung hộp màu, chung kéo, chung bảng nặn). Đây là bài tập thực tế về việc kiềm
chế cái tôi để duy trì trật tự chung.
Kỹ
năng hợp tác (Teamwork): Khi tham
gia các dự án chung (như xé dán một bức tranh tường khổng lồ), trẻ phải học
cách bàn bạc, phân công nhiệm vụ: "Bạn tô màu nền, tớ vẽ hoa". Quá
trình này giúp trẻ hiểu rằng sự phối hợp sẽ tạo ra kết quả lớn lao hơn làm việc
đơn lẻ.
Xây
dựng sự thấu cảm và Tôn trọng:
Khi quan sát bài vẽ của bạn, trẻ học cách lắng nghe câu chuyện đằng sau bức
tranh đó. Trẻ biết cách khen ngợi nỗ lực của bạn và tôn trọng tài sản sáng tạo
của người khác (không vẽ bậy vào bài của bạn, giữ gìn sản phẩm chung).
Ghi
chú sư phạm: Giáo viên cần đóng vai trò là người
đồng hành, không chỉ nhận xét về kỹ thuật (đẹp/xấu) mà cần chú trọng vào cảm
xúc của trẻ trong quá trình thực hiện. Hãy hỏi: "Con cảm thấy thế nào
khi chọn màu sắc này?" thay vì chỉ nhận xét "Màu này đẹp
đấy".
D. Phát triển Thể chất (Vận động tinh)
Hoạt động
tạo hình được coi là một dạng "thể dục đặc biệt" dành cho hệ cơ nhỏ
và hệ thần kinh trung ương. Đây là quá trình chuyển hóa từ những cử động thô
sơ, bản năng sang những thao tác tinh tế, có mục đích.
1. Sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa Mắt - Tay - Não bộ
(Eye-Hand Coordination)
Đây là một
chu trình phản hồi sinh học phức tạp diễn ra liên tục khi trẻ thực hiện bất kỳ
thao tác tạo hình nào:
Não
bộ (Chỉ huy): Tiếp nhận ý tưởng và ra lệnh cho
bàn tay thực hiện. Ví dụ: "Hãy vẽ một vòng tròn".
Mắt
(Kiểm soát & Dẫn đường):
Đóng vai trò là "camera" giám sát. Mắt dõi theo đầu bút, đo lường
khoảng cách, tỷ lệ và truyền tín hiệu ngược lại cho não để điều chỉnh hướng đi
của tay.
Tay
(Thực thi): Thực hiện các cử động khớp ngón
tay, cổ tay để biến ý tưởng thành nét vẽ.
Ý
nghĩa: Sự phối hợp này giúp trẻ hình thành
khả năng điều khiển vận động có chủ định. Một đứa trẻ có sự phối hợp mắt
- tay tốt sẽ phản xạ nhanh hơn, khéo léo hơn trong các hoạt động sinh hoạt hàng
ngày như tự cài cúc áo, sử dụng thìa dĩa hoặc xâu vòng hạt.
2. Rèn luyện các nhóm cơ nhỏ ở ngón tay và bàn tay
Vận động
tinh tập trung vào việc làm chủ các cơ nhỏ ở bàn tay và cổ tay. Mỗi hoạt động
tạo hình lại có một "bài tập" riêng cho các nhóm cơ này:
Hoạt
động Vẽ & Tô màu: Rèn luyện sự linh hoạt của cổ tay
và khả năng kiểm soát lực nhấn của ngón tay (ấn mạnh để có màu đậm, ấn nhẹ để
có màu nhạt).
Hoạt
động Nặn: Đây là bài tập "kháng
lực" tốt nhất. Các thao tác xoay tròn, ấn bẹt, bao chui, kéo dài đất nặn
giúp tăng cường sức mạnh cho cơ lòng bàn tay và các đầu ngón tay.
Hoạt
động Cắt, Xé, Dán: Yêu cầu sự phối hợp cực kỳ tinh vi
của ngón cái và ngón trỏ (cung phản xạ cầm nắm). Thao tác cầm kéo cắt theo
đường viền đòi hỏi sự kiên trì và độ chính xác đến từng milimet.
3. Tiền đề quan trọng cho việc cầm bút viết chữ ở tiểu học
Giai đoạn
mầm non là "giai đoạn vàng" để chuẩn bị cho việc học viết mà không
gây áp lực cho trẻ:
Hình
thành tư thế cầm bút đúng: Việc cầm
bút sáp, bút lông từ sớm giúp trẻ làm quen với cách đặt ngón tay, tạo thói quen
cầm bút bằng 3 ngón (ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa) một cách tự nhiên.
Phát
triển độ bền của cơ tay: Viết chữ
là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và sức bền của cơ tay. Những trẻ thường
xuyên nặn, vẽ sẽ có bàn tay khỏe hơn, giúp trẻ không bị mỏi hay run tay khi
phải viết những đoạn văn dài sau này.
Khả năng điều khiển nét: Các nét vẽ cơ bản trong tạo hình (nét thẳng, nét cong, nét xiên) chính là "họ hàng gần" của các nét chữ cái. Khi trẻ đã làm chủ được nét vẽ trên tranh, việc chuyển sang viết chữ sẽ trở nên dễ dàng và tự tin hơn rất nhiều.
Nhiệm vụ về nhà:
1.
Yêu cầu sinh viên sưu tầm ít nhất
3 tác phẩm tạo hình của trẻ mầm non (từ thực tế hoặc internet) và viết một đoạn
phân tích ngắn (khoảng 100 chữ) về 1 trong 4 vai trò đã học trong bài.
2.
Câu hỏi thảo luận
Nhóm 1 (Thẩm mỹ):
Cho xem 2 bức tranh (một bức tô màu theo khuôn mẫu và một bức phối màu tự do)
để sinh viên phân tích sự khác biệt về "gu" thẩm mỹ cá nhân.
Nhóm 2 (Nhận thức):
Yêu cầu sinh viên giải thích một lỗi "vẽ sai tỉ lệ" của trẻ (ví dụ:
người cao bằng ngôi nhà) dưới góc độ tư duy không gian.
Nhóm 3 (Cảm xúc - Xã hội):
Đưa ra một tình huống trẻ tranh giành màu nước và yêu cầu sinh viên đề xuất
cách xử lý để phát triển kỹ năng thương lượng.
Nhóm 4 (Thể chất):
Thực hành cầm bút sáp và nặn đất sét bằng tay không thuận để sinh viên thấu
hiểu sự khó khăn của trẻ khi rèn luyện vận động tinh.
3. Ôn tập bài 1
4. Nghiên cứu bài 2: Đặc điểm phát triển khả năng tạo hình và sáng tạo theo các độ tuổi mầm non. Địa chỉ: https://tinhhoahoihoa.blogspot.com/2024/09/chuong-1-nhung-van-e-chung-ve-hoat-ong.html (Mã giảng viên mở)