GIAI ĐOẠN 1: CHI TIẾT
NỘI DUNG THỰC HÀNH KỸ THUẬT VÀ THIẾT KẾ (TUẦN
4, 5, 6)
Thời lượng: 5 tiết/buổi (250 phút) | Hình thức: Thực hành tại lớp & Tự nghiên cứu
|
Tuần |
Nội dung thực hành (5 giờ/buổi) |
Yêu cầu cụ thể giờ thực hành (Tại lớp) |
Yêu cầu giờ tự học (10 giờ/tuần) |
|
4 |
HƯỚNG DẪN SOẠN GIÁO ÁN HOẠT ĐỘNG TẠO HÌNH |
1. Phân tích khung giáo án: Nắm vững cấu trúc
(Mục tiêu - Chuẩn bị - Tiến trình).
2. Xác định mục tiêu năng lực: Viết mục tiêu theo
3 thành phần (Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ) dựa trên chỉ số phát triển trẻ.
3. Thiết kế tiến trình: Chia nhóm thiết kế
3 tiến trình khác nhau cho cùng 1 đề tài (ví dụ: Vẽ con cá) cho trẻ 3-4, 4-5
và 5-6 tuổi. |
1. Hoàn thiện giáo án: Soạn chi tiết 01
hoạt động tạo hình (Vẽ/Nặn/Xé dán) theo chủ đề tự chọn.
2. Phê duyệt: Gửi giáo án lên hệ
thống học tập để giảng viên góp ý lần 1. |
|
5 |
SỬ DỤNG ĐỒ DÙNG - HỌC LIỆU TẠO HÌNH |
1. Phân loại vật liệu mở: Thực hành phân
loại 4 nhóm vật liệu (Thiên nhiên, Tái chế, Họa phẩm, Vật liệu rời - Loose
parts).
2. Xây dựng bộ đồ dùng: Mỗi sinh viên thực
hành làm 01 mẫu vật thật và 01 bộ tranh gợi ý (trực quan) cho trẻ.
3. Kiểm tra an toàn: Thực hành các kỹ
thuật xử lý vật liệu tái chế (mài nhẵn, khử khuẩn). |
1. Sưu tầm & Thiết kế: Thu gom và xử lý
ít nhất 10 loại vật liệu tái chế khác nhau.
2. Bộ học liệu: Đóng gói thành
"Hộp sáng tạo" theo một chủ đề cụ thể (Ví dụ: Chủ đề Thế giới động
vật). |
|
6 |
PHÂN TÍCH GIỜ DẠY MẪU & ỨNG DỤNG STEAM -
AI |
1. Xem và phân tích video: Sử dụng phiếu quan
sát để nhận diện phương pháp (Quan sát, Đàm thoại, Gợi mở) trong video dạy
thật.
2. Ứng dụng AI (ChatGPT/Midjourney): Thực hành dùng AI
để tạo ý tưởng vẽ tranh, tạo cốt truyện dẫn dắt hoặc tạo hình ảnh gợi ý cho
trẻ sáng tạo.
3. Thiết kế bài dạy STEAM: Tích hợp yếu tố
Khoa học/Kỹ thuật vào tạo hình (Ví dụ: Làm diều giấy - tính đối trọng). |
1. Báo cáo phân tích: Viết báo cáo sâu
về 01 video giờ dạy (Chỉ rõ ưu điểm và những điểm cần cải thiện trong cách
giáo viên tương tác).
2. Thử nghiệm AI: Sử dụng AI thiết
kế 05 ý tưởng tạo hình mới lạ và in thành bộ tư liệu cá nhân. |
HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG GIỜ THỰC HÀNH
1. Hoạt động của Sinh viên (Student
Activities)
Thảo luận nhóm (60 phút): Trao đổi về tính khả
thi của giáo án và sự phù hợp của học liệu đối với tâm lý từng độ tuổi.
Thực hành trực tiếp (120 phút): Cắt, vẽ, nặn, sắp
đặt và dùng thiết bị công nghệ hỗ trợ.
Thuyết trình & Nhận xét (70
phút):
Đại diện nhóm trình bày ý tưởng, các nhóm còn lại phản biện và đóng góp ý kiến.
2. Hoạt động của Giảng viên (Instructor
Activities)
Hướng dẫn & Làm mẫu: Trình chiếu các giáo
án mẫu chuẩn và các bộ học liệu tiêu biểu của các khóa trước.
Cố vấn (Coaching): Đi xuống từng nhóm
để chỉnh sửa cách viết mục tiêu năng lực (phải đo lường được) và cách xử lý vật
liệu an toàn.
Tổng kết: Chốt lại những lỗi
thường gặp trong soạn giáo án và định hướng ứng dụng AI sao cho hiệu quả mà
không làm mất đi tính bản sắc của sư phạm mầm non.
3. Tiêu chí đánh giá giờ thực hành
Sự tham gia: Đi học đầy đủ, tích
cực thảo luận và phản biện.
Chất lượng sản phẩm: Giáo án đúng cấu
trúc; Bộ học liệu phong phú, an toàn và thẩm mỹ.
Kỹ năng công nghệ: Biết cách khai thác
AI để làm phong phú nội dung dạy học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI GIỜ
TỰ HỌC (CHI TIẾT)
Nhật ký thực hành: Sinh viên ghi chép
lại những gì đã học được và những khó khăn gặp phải sau mỗi buổi thực hành.
Hồ sơ Portfolio: Lưu trữ toàn bộ giáo
án và hình ảnh sản phẩm học liệu vào hồ sơ năng lực cá nhân. Đây là căn cứ quan
trọng để giảng viên chấm điểm quá trình.
Tương tác: Trao đổi với giảng
viên qua Email hoặc các nhóm học tập (Zalo/Facebook) nếu có vướng mắc trong quá
trình tự soạn bài.
GIAI ĐOẠN 2: THỰC HÀNH GIẢNG DẠY MÔ PHỎNG (MICRO-TEACHING)
Thời lượng: 5 tiết/buổi (250
phút) | Sĩ số nhóm: 15-20 sinh viên
1. Quy trình 01 buổi
thực hành dạy mô phỏng (Tiêu chuẩn 5 giờ)
Tiết 1 (50'): Chuẩn bị học liệu và
thảo luận nhóm về giáo án đã soạn ở tuần trước.
Tiết 2 + 3 (100'): Thực hành dạy mô
phỏng. Mỗi sinh viên/nhóm có 15-20 phút trình bày một phân đoạn trọng tâm
(thường là phần hướng dẫn kỹ thuật hoặc gợi mở sáng tạo).
Tiết 4 (50'): Nhóm thảo luận, sinh
viên "đóng vai trẻ" nhận xét cảm xúc; người dạy tự phản hồi.
Tiết 5 (50'): Giảng viên tổng hợp,
chỉnh sửa thao tác kỹ thuật và chốt điểm thực hành.
2. Chi tiết nội dung thực hành từng tuần
|
Tuần |
Nội dung thực hành (5 giờ/buổi) |
Yêu cầu cụ thể tại lớp (50' mỗi tiết) |
Yêu cầu giờ tự học (10 giờ/tuần) |
|
7 |
Tập dạy: Vẽ |
- Thực hành kỹ thuật cầm bút (3 ngón).
- Cách hướng dẫn phối màu (nóng/lạnh, sắc
độ).
- Gợi mở bố cục đường mặt đất cho trẻ 5-6
tuổi. |
- Soạn bài dạy Nặn (đề tài tự chọn).
- Chuẩn bị đất nặn, bảng nặn, dao cắt cho
tuần sau. |
|
8 |
Tập dạy: Nặn |
- Hướng dẫn kỹ thuật: xoay tròn, ấn bẹt,
vuốt nối khối (không để rời rạc).
- Cách xử lý khi trẻ nặn vật thể bị đổ (đặt
câu hỏi gợi mở). |
- Soạn bài dạy Cắt - Xé - Dán.
- Sưu tầm các loại giấy có bề mặt khác nhau
(nhám, bóng, xốp). |
|
9 |
Tập dạy: Cắt - Xé - Dán |
- Hướng dẫn cầm kéo đầu tròn an toàn.
- Kỹ thuật xé dải, xé bấm bằng 2 đầu ngón
tay.
- Bố cục tranh phẳng và cách bôi hồ vừa đủ. |
- Soạn bài dạy Xếp hình - Lắp ghép.
- Thu gom vật liệu rời (Loose parts): sỏi,
cành cây, nút chai. |
|
10 |
Tập dạy: Xếp hình - Lắp ghép |
- Sử dụng vật liệu rời (Loose parts) để tạo
không gian 3D.
- Hướng dẫn trẻ cách gia cố vật liệu bền
vững khi lắp ghép. |
- Soạn bài dạy Tạo hình 3D từ vật liệu mở.
- Nghiên cứu dự án tạo hình tái chế quy mô
nhóm. |
|
12 |
Tập dạy: Tạo hình 3D vật liệu mở |
- Phối hợp đa chất liệu (vải, len, lá khô,
nhựa).
- Khuyến khích trẻ tạo ra các sản phẩm
không có mẫu (tự do sáng tạo). |
- Thiết kế 01 hoạt động STEAM theo chủ đề
(Ví dụ: Chế tạo thuyền nổi). |
|
13 |
Tập dạy: STEAM - AI |
- Thiết kế nhiệm vụ STEAM (có vấn đề cần
giải quyết).
- Ứng dụng AI/Công nghệ để trẻ quan sát vật
thực 3D trước khi tạo hình. |
- Nghiên cứu cách lập Rubric (tiêu chí)
đánh giá sản phẩm của trẻ. |
3. Yêu cầu chi tiết về kỹ thuật cho từng nội
dung
A. Đối với Vẽ & Tô màu
Sinh viên phải thể
hiện được cách hướng dẫn trẻ "không tô màu chờm ra ngoài" (cho
trẻ bé) và cách "phối hợp màu sắc thể hiện cảm xúc" (cho trẻ
lớn). Tuyệt đối không dùng những từ như "vẽ thế này mới đẹp" mà phải
là "con muốn đám mây của con có cảm xúc gì?".
B. Đối với Nặn (Bài tập kháng lực)
Nhấn mạnh kỹ thuật "Vuốt
nối". Sinh viên khi dạy phải chỉ ra được cách làm cho các bộ phận (như
đầu và thân con vật) dính liền một khối để không bị rụng khi đất khô.
C. Đối với Cắt - Xé - Dán
Trọng tâm là "Sự
phối hợp tay - mắt". Sinh viên hướng dẫn cách phối hợp tay trái cầm
giấy, tay phải cầm kéo nhịp nhàng. Khi xé dán, hướng dẫn trẻ dùng phần thịt của
đầu ngón tay để xé tạo đường diềm tự nhiên.
D. Đối với Vật liệu mở & Loose Parts
Sinh viên cần thực
hành cách sắp xếp học liệu sao cho mang tính "mời gọi" (Invitation to
play). Đồ dùng phải được để trong các khay, giỏ đẹp mắt, kích thích trẻ muốn
chạm vào và sáng tạo.
4. Vai trò của Giảng
viên và Sinh viên trong giờ thực hành
Sinh viên thảo luận
& Nhận xét:
Sử dụng kỹ thuật
"Sandwich" khi nhận xét bạn: Khen ngợi (ưu điểm) -> Góp ý
(nhược điểm) -> Động viên (kỳ vọng).
Tập trung vào: Khẩu
lệnh của người dạy có rõ không? Hệ thống câu hỏi có gợi mở không? Học liệu có
an toàn không?
Giảng viên tổng hợp
& Chốt kiến thức:
Chỉnh sửa những động
tác sai về kỹ thuật chuyên môn.
Hướng dẫn cách xử lý
các tình huống sư phạm (Ví dụ: Trẻ không chịu làm, trẻ làm hỏng sản phẩm và
khóc, trẻ tranh giành học liệu).
Công bố Rubric chấm
điểm thực hành: Dựa trên: Sự chuẩn bị học liệu (20%) - Kỹ năng dạy mô phỏng (50%) - Khả
năng phản biện/thảo luận (30%).
5. Yêu cầu giờ tự học
(Mở rộng)
Nhật ký
Micro-teaching: Sau mỗi buổi tập dạy, sinh viên viết lại 3 điều mình đã làm tốt và 2
điều mình sẽ làm khác đi nếu dạy lại bài đó.
Kho tư liệu: Chụp ảnh/Quay video
ngắn các sản phẩm mẫu mình đã thực hiện trong giờ thực hành để làm tư liệu sau
này đi thực tập tại các trường mầm non ở Nghệ An.
Chào bạn, để hoàn tất
bộ giáo án thực hành cho học phần cốt lõi "Phương pháp hướng dẫn hoạt
động tạo hình cho trẻ mầm non", dưới đây là bản thiết kế chi tiết cho
giai đoạn cuối cùng.
Đây là giai đoạn
chuyển hóa từ kỹ năng dạy sang kỹ năng đánh giá chuyên môn và quản
trị hồ sơ nghệ thuật, giúp sinh viên Đại học Nghệ An hoàn thiện năng lực sư
phạm toàn diện.
GIAI ĐOẠN 3: ĐÁNH GIÁ VÀ TỔNG KẾT
Thời lượng: 5 tiết/buổi (250
phút) | Trọng tâm: Năng lực đánh giá và Trưng bày nghệ thuật
1. Chi tiết nội dung thực hành từng tuần
|
Tuần |
Nội dung thực hành (5 giờ/buổi) |
Yêu cầu cụ thể giờ thực hành (Tại lớp) |
Yêu cầu giờ tự học (10 giờ/tuần) |
|
14 |
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM TẠO HÌNH CỦA TRẺ |
1. Thực hành lập Rubric: Thiết kế bộ tiêu
chí đánh giá sản phẩm theo 3 mức độ (Đạt - Khá - Sáng tạo) cho một đề tài cụ
thể.
2. Nhận xét theo tâm lý độ tuổi: Thực hành viết lời
nhận xét cho các sản phẩm mẫu (ví dụ: Giải mã hình vẽ "người đầu
chi" ở trẻ 3 tuổi, hiện tượng "xuyên thấu" ở trẻ 4-5 tuổi).
3. Lập hồ sơ học tập: Hướng dẫn cách lưu
trữ sản phẩm để theo dõi tiến trình phát triển của trẻ. |
1. Hoàn thiện Portfolio cá nhân: Tập hợp toàn bộ
giáo án, ảnh chụp học liệu và sản phẩm đã làm từ tuần 4 đến tuần 13.
2. Viết bản tự đánh giá: Sinh viên tự nhận
xét về sự tiến bộ của bản thân qua học phần. |
|
15 |
TRIỂN LÃM SẢN PHẨM & TỔNG KẾT HỌC PHẦN |
1. Tổ chức không gian trưng bày: Thực hành sắp xếp
các sản phẩm thực hành theo các chủ đề nghệ thuật (Góc vẽ, Góc nặn, Góc tái
chế).
2. Thuyết trình Portfolio: Sinh viên trình
bày về hành trình thay đổi tư duy từ "dạy mẫu" sang "gợi
mở".
3. Tổng kết: Giảng viên công bố
điểm quá trình và giải đáp thắc mắc cuối cùng. |
1. Ôn tập tổng hợp: Hệ thống hóa lại
mối liên hệ giữa lý thuyết (Đặc điểm độ tuổi) và thực hành (Phương pháp dạy).
2. Chuẩn bị thi: Luyện tập các kỹ
năng thực hành nhanh để chuẩn bị cho bài thi kết thúc học phần. |
2. Hướng dẫn kỹ thuật đánh giá chuyên sâu
(Tuần 14)
A. Cách lập Rubric đánh giá (Công cụ đo lường)
Sinh viên cần hiểu
rằng đánh giá tạo hình mầm non không phải là "vẽ đúng/vẽ sai". Rubric
phải tập trung vào:
Kỹ năng: Thao tác với công cụ
(cầm kéo, vuốt đất nặn).
Sáng tạo: Cách phối màu lạ,
cách chọn vật liệu thay thế, ý tưởng độc đáo.
Cảm xúc: Sự say sưa, kiên trì
khi thực hiện và niềm vui khi hoàn thành sản phẩm.
B. Nghệ thuật nhận xét sản phẩm của trẻ
Giảng viên hướng dẫn
sinh viên tránh những nhận xét sáo rỗng ("Con vẽ đẹp thế", "Bài
này chưa đẹp"). Thay vào đó là các nhận xét mang tính khích lệ tư duy:
"Cô rất ấn tượng
với cách con dùng màu tím để vẽ ông mặt trời, con có thể kể cho cô nghe về ông
mặt trời của con không?"
"Nhìn đôi cánh
của chú chim này, cô cảm thấy chú đang chuẩn bị bay rất cao đấy!"
3. Tổ chức Triển lãm
và Tổng kết (Tuần 15)
A. Kỹ thuật trưng bày (Atelier Layout)
Sinh viên thực hành
các kỹ năng của một "người quản lý nghệ thuật":
Sử dụng các tấm kẹp,
khung tre, hoặc khay gỗ để tôn vinh giá trị sản phẩm.
Trưng bày ngang tầm
mắt (Eye-level) – mô phỏng không gian cho trẻ mầm non.
Ghi chú thích cho từng
sản phẩm (Tên tác giả, tên tác phẩm, lời tâm sự của trẻ về tác phẩm).
B. Hoạt động của Giảng viên và Sinh viên
Sinh viên thảo luận: Trao đổi về những
"điểm chạm" cảm xúc trong quá trình thực hành. Các nhóm nhận xét chéo
về cách trình bày triển lãm của nhau.
Giảng viên tổng hợp:
Nhận xét về sự trưởng
thành của sinh viên từ những giáo án đầu tiên còn ngô nghê đến những bài dạy
STEAM-AI phức tạp.
Chấn chỉnh những sai
sót cuối cùng trong cách hiểu về đặc điểm độ tuổi để sinh viên không mắc lỗi
khi đi thực tập sư phạm.
Truyền lửa: Khẳng định lại vai
trò của giáo viên mầm non là người bảo tồn tâm hồn nghệ sĩ trong mỗi đứa trẻ.
4. Yêu cầu về Hồ sơ
học tập cá nhân (Portfolio)
Đây là sản phẩm quan
trọng nhất để đánh giá cuối kỳ, bao gồm:
Phần lý thuyết: Các bản sơ đồ tư duy
về đặc điểm độ tuổi và phương pháp.
Phần thực hành: Toàn bộ các giáo án
đã soạn và hình ảnh minh chứng của buổi Micro-teaching.
Phần sản phẩm: Hình ảnh các học
liệu tự thiết kế và sản phẩm tạo hình cá nhân.
Phần phản hồi: Các bản nhận xét của
giảng viên và bạn bè sau mỗi buổi tập dạy.
III. PHƯƠNG PHÁP THỰC
HIỆN TRÊN LỚP (MÔ HÌNH MICRO-TEACHING)
Để giờ thực hành 5
tiết đạt hiệu quả tối ưu, quy trình được thực hiện theo 3 bước chặt chẽ:
1. Sinh viên thực hiện (Dạy mô phỏng)
Hình thức: Từng cá nhân hoặc
nhóm (2-3 SV) lên thực hiện một bài dạy hoàn chỉnh hoặc một phân đoạn trọng tâm
(Ví dụ: Phần Hướng dẫn kỹ thuật nặn hoặc Gợi mở ý tưởng vẽ).
Thời lượng: 15 - 20 phút cho mỗi
lượt dạy.
Yêu cầu: Người dạy phải chuẩn
bị đầy đủ học liệu, đồ dùng trực quan và sử dụng ngôn ngữ sư phạm phù hợp với
độ tuổi trẻ mầm non đã chọn trong giáo án.
2. Thảo luận & Nhận xét (Phản hồi đa chiều)
Phản biện từ lớp: Sinh viên trong lớp
(đóng vai trẻ hoặc quan sát viên) đặt câu hỏi về tính khả thi của hoạt động: "Nếu
trẻ không thích màu này thì sao?", "Kỹ thuật này có quá khó
với trẻ 3 tuổi không?".
Tự phản hồi: Người dạy tự nhận
xét:
Ưu điểm: Điều gì đã làm tốt
(kiểm soát lớp, học liệu đẹp...).
Hạn chế: Những điểm chưa khớp
giữa giáo án và thực tế dạy mô phỏng.
Nhận xét từ đồng
nghiệp: Dựa trên 3 trụ cột:
Mục tiêu: Bài dạy có đi đúng
mục tiêu năng lực đã đề ra không?
Kỹ thuật: Thao tác tay, cách
cầm kéo, cách hướng dẫn trẻ có chuẩn xác không?
Tương tác: Cách đặt câu hỏi gợi
mở có kích thích được tư duy của trẻ không?
3. Giảng viên tổng hợp & Chuẩn hóa
Xử lý tình huống: Giảng viên phân tích
các tình huống phát sinh trong lúc SV dạy (Ví dụ: Trẻ giả định làm hỏng đồ, trẻ
không tập trung).
Chỉnh sửa kỹ thuật
lâm sàng: Giảng viên trực tiếp cầm tay uốn nắn các thao tác kỹ thuật chưa chuẩn:
cách cầm kéo an toàn, kỹ thuật vuốt nối đất nặn để không bị nứt, cách bôi hồ
dán không làm nhăn giấy.
Chốt kiến thức: Hệ thống lại các
"từ khóa" quan trọng cho từng nội dung thực hành của tuần đó.
IV. YÊU CẦU ĐỐI VỚI
GIỜ TỰ HỌC (10 GIỜ/TUẦN)
Giờ tự học không chỉ
là đọc sách mà là quá trình chuẩn bị "nguyên liệu" cho sự sáng tạo:
Sản phẩm nộp lại: Mỗi tuần, sinh viên
phải hoàn thành và nộp sản phẩm trên hệ thống LMS của trường:
Tuần thiết kế: Nộp Giáo
án hoặc Bài phân tích video.
Tuần kỹ thuật: Nộp Học
liệu hoặc Ảnh chụp sản phẩm mẫu.
Nghiên cứu lý thuyết: Sinh viên phải đọc
trước tài liệu về đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi tương ứng (Ví dụ: Trước tuần
thực hành "Vẽ cho trẻ 3-4 tuổi", phải nắm vững khái niệm Người đầu
chi).
Sưu tầm vật liệu (Học
liệu mở): Đây là yêu cầu bắt buộc. Sinh viên chủ động thu gom vật liệu tái chế
(vỏ hộp, lõi giấy), vật liệu thiên nhiên (lá khô, sỏi, hột hạt) và xử lý sạch
sẽ trước khi mang đến lớp.
Minh chứng Portfolio: Toàn bộ kết quả tự
học, các bản nháp giáo án và ảnh chụp quá trình làm đồ dùng phải được lưu trữ
vào Hồ sơ Portfolio cuối kỳ. Đây là căn cứ chính để đánh giá sự nỗ lực
và tiến bộ của sinh viên.
V. GHI CHÚ DÀNH CHO
GIẢNG VIÊN (PEDAGOGICAL NOTES)
Số hóa học liệu: Giảng viên cần chuẩn
bị sẵn hệ thống Mã QR dán tại bàn thực hành hoặc trình chiếu trên bảng.
QR 1: Liên kết đến video
dạy mẫu chuẩn của các chuyên gia.
QR 2: Thư viện hình ảnh
các sản phẩm tạo hình sáng tạo theo chủ đề.
QR 3: Phiếu đánh giá
(Rubric) điện tử để sinh viên nhận xét lẫn nhau ngay trên điện thoại.
Lời khuyên: Hãy biến giờ thực
hành thành một không gian nghệ thuật thực thụ (Atelier), nơi giảng viên là
người cố vấn, còn sinh viên là những nghệ sĩ-giáo viên đang kiến tạo môi trường
cho trẻ.
.png)