Dạy học Mỹ thuật STEAM: Bản chất, vai trò và phương pháp tổ chức

DẠY HỌC MỸ THUẬT STEAM

 2. Dạy học Mỹ thuật STEAM: Bản chất, vai trò và phương pháp tổ chức

2.1. Khái niệm và bản chất của mô hình giáo dục STEAM

2.1.1. Sự hình thành và phát triển của giáo dục STEAM

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, giáo dục thế giới đang chuyển dịch từ mô hình truyền thụ kiến thức sang mô hình phát triển năng lực toàn diện cho người học. Một trong những xu hướng giáo dục hiện đại được nhiều quốc gia quan tâm và triển khai hiệu quả là giáo dục STEAM.

STEAM là thuật ngữ được hình thành từ năm lĩnh vực học tập gồm Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật), Arts (Nghệ thuật) và Mathematics (Toán học). Mô hình này được phát triển từ giáo dục STEM truyền thống bằng việc bổ sung yếu tố Arts nhằm tăng cường khả năng sáng tạo, cảm xúc thẩm mỹ và tư duy nhân văn cho người học.

Nếu STEM tập trung chủ yếu vào tư duy logic và giải quyết các vấn đề kỹ thuật thì STEAM hướng đến sự cân bằng giữa tư duy khoa học và tư duy nghệ thuật. Người học không chỉ biết cách tạo ra một sản phẩm hoạt động hiệu quả mà còn biết làm cho sản phẩm đó có giá trị thẩm mỹ, thân thiện với người sử dụng và phù hợp với nhu cầu thực tiễn của cuộc sống.

Trong những năm gần đây, giáo dục STEAM đã trở thành xu hướng phát triển mạnh mẽ tại nhiều quốc gia có nền giáo dục tiên tiến như Hoa Kỳ, Anh, Phần Lan, Hàn Quốc, Singapore và Nhật Bản. Tại Việt Nam, STEAM được xem là một trong những định hướng quan trọng nhằm thực hiện mục tiêu đổi mới giáo dục theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

2.1.2. Khái niệm giáo dục STEAM

Giáo dục STEAM là mô hình tổ chức dạy học tích hợp liên ngành, trong đó học sinh vận dụng đồng thời kiến thức, kỹ năng và phương pháp của các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật và toán học để giải quyết những vấn đề thực tiễn hoặc tạo ra các sản phẩm có ý nghĩa trong cuộc sống.

Trong giáo dục STEAM, việc học không diễn ra theo từng môn học riêng biệt mà được tổ chức thông qua các chủ đề, dự án hoặc nhiệm vụ học tập mang tính tích hợp. Học sinh được đặt vào những tình huống thực tiễn, từ đó chủ động tìm hiểu, khám phá, thử nghiệm, sáng tạo và đánh giá kết quả.

Đối với môn Mỹ thuật, STEAM không đơn thuần là việc đưa thêm kiến thức khoa học vào bài học nghệ thuật mà là quá trình kết nối tư duy nghệ thuật với tư duy khoa học nhằm tạo ra những trải nghiệm học tập toàn diện và giàu tính sáng tạo.

2.1.3. Bản chất của giáo dục STEAM

Bản chất cốt lõi của giáo dục STEAM là sự tích hợp liên môn để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Trong mô hình dạy học truyền thống, học sinh thường tiếp cận kiến thức theo từng môn học riêng biệt. Kiến thức khoa học thuộc môn Khoa học, kiến thức toán học thuộc môn Toán và kiến thức nghệ thuật thuộc môn Mỹ thuật. Điều này đôi khi làm cho học sinh gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức vào thực tế.

Ngược lại, giáo dục STEAM tạo ra môi trường học tập nơi các lĩnh vực tri thức được kết nối với nhau để giải quyết một nhiệm vụ chung. Học sinh không học kiến thức một cách rời rạc mà học cách sử dụng kiến thức như một công cụ để sáng tạo và giải quyết vấn đề.

Ví dụ, khi học sinh thiết kế mô hình ngôi nhà chống bão bằng vật liệu tái chế, các em phải vận dụng kiến thức khoa học để hiểu tác động của gió và mưa, vận dụng kiến thức kỹ thuật để xây dựng kết cấu chịu lực, sử dụng toán học để tính toán kích thước và tỷ lệ, ứng dụng công nghệ để tìm kiếm thông tin hoặc thiết kế mô hình, đồng thời vận dụng mỹ thuật để tạo hình và trang trí sản phẩm.

Như vậy, sản phẩm cuối cùng không chỉ là kết quả của một môn học mà là sự kết hợp hài hòa của nhiều lĩnh vực tri thức khác nhau.

2.1.4. Vai trò của thành tố Arts trong mô hình STEAM

Điểm khác biệt quan trọng giữa STEM và STEAM chính là sự xuất hiện của yếu tố Arts.

Trong giáo dục hiện đại, nghệ thuật không còn được xem là một lĩnh vực bổ trợ mà được nhìn nhận như một thành tố có vai trò trung tâm trong quá trình sáng tạo. Nghệ thuật giúp người học phát triển trí tưởng tượng, khả năng biểu đạt cảm xúc, tư duy hình tượng và năng lực thiết kế.

Khi yếu tố nghệ thuật được tích hợp vào quá trình học tập, sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu về chức năng mà còn đạt được giá trị thẩm mỹ, tính nhân văn và khả năng truyền tải thông điệp.

Ví dụ, khi học sinh thiết kế một chiếc đèn học bằng vật liệu tái chế, yếu tố khoa học giúp chiếc đèn phát sáng hiệu quả, yếu tố kỹ thuật giúp kết cấu vững chắc, nhưng chính yếu tố mỹ thuật tạo nên hình thức đẹp mắt, màu sắc hài hòa và sức hấp dẫn của sản phẩm.

Do đó, Arts không phải là phần trang trí thêm vào mà là thành tố góp phần hoàn thiện chất lượng và giá trị của sản phẩm STEAM.

2.1.5. Đặc trưng cơ bản của giáo dục STEAM

Giáo dục STEAM được nhận diện thông qua một số đặc trưng cơ bản.

Đặc trưng thứ nhất là tính tích hợp liên ngành. Trong mỗi hoạt động học tập, học sinh được huy động kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết một nhiệm vụ chung.

Đặc trưng thứ hai là tính thực tiễn. Các nhiệm vụ học tập thường xuất phát từ những vấn đề gần gũi với đời sống của học sinh như bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng, thiết kế đồ dùng học tập hoặc cải thiện không gian sống.

Đặc trưng thứ ba là định hướng sản phẩm. Hoạt động học tập luôn hướng tới việc tạo ra một sản phẩm cụ thể, có thể quan sát, đánh giá và sử dụng trong thực tế.

Đặc trưng thứ tư là đề cao trải nghiệm và sáng tạo. Học sinh được học thông qua quá trình khám phá, thử nghiệm, sai và sửa, từ đó hình thành kiến thức và kỹ năng một cách tự nhiên.

Đặc trưng thứ năm là lấy học sinh làm trung tâm. Người học trở thành chủ thể của quá trình khám phá và sáng tạo, trong khi giáo viên giữ vai trò tổ chức, định hướng và hỗ trợ.

2.1.6. Giáo dục STEAM trong môn Mỹ thuật Tiểu học

Mỹ thuật là một trong những môn học có nhiều lợi thế để triển khai giáo dục STEAM ở cấp Tiểu học.

Các hoạt động tạo hình vốn đã gắn liền với quá trình quan sát, khám phá vật liệu, thiết kế sản phẩm và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Khi được tổ chức theo định hướng STEAM, các bài học mỹ thuật trở nên sinh động, hấp dẫn và có ý nghĩa hơn đối với học sinh.

Thông qua các chủ đề như thiết kế đồ chơi chuyển động, chế tạo nhạc cụ từ vật liệu tái chế, xây dựng mô hình thành phố xanh, thiết kế khu vui chơi cho trẻ em hoặc sáng tạo sản phẩm bảo vệ môi trường, học sinh được vận dụng đồng thời kiến thức mỹ thuật, khoa học, toán học và kỹ thuật để tạo ra sản phẩm mang tính ứng dụng.

Quá trình này giúp học sinh không chỉ phát triển năng lực thẩm mỹ mà còn phát triển tư duy sáng tạo, năng lực giải quyết vấn đề, khả năng hợp tác và kỹ năng giao tiếp.

2.1.7. Ý nghĩa của giáo dục STEAM đối với đổi mới dạy học Mỹ thuật

Việc áp dụng giáo dục STEAM trong môn Mỹ thuật góp phần thay đổi cách tiếp cận truyền thống vốn tập trung chủ yếu vào kỹ năng tạo hình và tái hiện hình ảnh.

STEAM giúp chuyển trọng tâm từ việc học sinh “vẽ được gì” sang việc “học sinh giải quyết được vấn đề gì thông qua nghệ thuật”. Điều này mở rộng không gian sáng tạo và tăng cường tính ứng dụng của môn học trong đời sống thực tiễn.

Thông qua các hoạt động STEAM, học sinh được trải nghiệm quy trình sáng tạo gần giống với hoạt động của các nhà thiết kế, kỹ sư, kiến trúc sư và nghệ sĩ trong thực tế. Các em học được cách quan sát cuộc sống, phát hiện vấn đề, đề xuất ý tưởng, thử nghiệm giải pháp và hoàn thiện sản phẩm.

Đây chính là những năng lực cốt lõi mà giáo dục hiện đại hướng tới nhằm chuẩn bị cho học sinh khả năng thích ứng với xã hội tri thức và nền kinh tế sáng tạo trong tương lai.

2.2. Vai trò của giáo dục STEAM trong môn Mỹ thuật Tiểu học

2.2.1. Giáo dục STEAM góp phần thực hiện mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 xác định mục tiêu trọng tâm là phát triển phẩm chất và năng lực người học thay vì chỉ truyền thụ kiến thức. Trong bối cảnh đó, giáo dục STEAM được xem là một trong những phương thức tổ chức dạy học hiệu quả, giúp hiện thực hóa mục tiêu đổi mới giáo dục.

Thông qua các hoạt động học tập tích hợp, học sinh được đặt vào những tình huống thực tiễn đòi hỏi phải quan sát, suy nghĩ, trao đổi, hợp tác và sáng tạo để giải quyết vấn đề. Quá trình này tạo điều kiện cho các em phát triển đồng thời các phẩm chất như chăm chỉ, trách nhiệm, nhân ái, trung thực và các năng lực chung như tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo.

Đối với môn Mỹ thuật, việc vận dụng giáo dục STEAM không chỉ giúp học sinh tạo ra những sản phẩm nghệ thuật mà còn giúp các em hiểu được ý nghĩa của sản phẩm trong cuộc sống, từ đó nâng cao ý thức học tập và trách nhiệm đối với cộng đồng.

2.2.2. Giáo dục STEAM góp phần phát triển năng lực thẩm mỹ cho học sinh

Năng lực thẩm mỹ là năng lực đặc thù quan trọng nhất của môn Mỹ thuật. Giáo dục STEAM tạo ra môi trường thuận lợi để học sinh phát triển năng lực này thông qua các hoạt động trải nghiệm sáng tạo đa dạng.

Trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ STEAM, học sinh phải quan sát sự vật, hiện tượng trong tự nhiên và đời sống để tìm kiếm ý tưởng thiết kế. Các em được tiếp xúc với nhiều hình ảnh, màu sắc, vật liệu và hình thức tạo hình khác nhau, từ đó nâng cao khả năng cảm nhận cái đẹp và nhận thức về giá trị thẩm mỹ.

Khi thiết kế sản phẩm, học sinh phải cân nhắc sự hài hòa giữa công năng sử dụng và hình thức thể hiện. Điều này giúp các em hiểu rằng một sản phẩm tốt không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn cần có giá trị nghệ thuật và tính thẩm mỹ cao.

Thông qua việc thường xuyên thực hành sáng tạo và đánh giá sản phẩm, năng lực cảm thụ, sáng tạo và ứng dụng thẩm mỹ của học sinh được phát triển một cách tự nhiên và bền vững.

2.2.3. Giáo dục STEAM thúc đẩy tư duy sáng tạo và khả năng đổi mới

Một trong những vai trò quan trọng nhất của giáo dục STEAM là phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh.

Trong dạy học Mỹ thuật truyền thống, nhiều hoạt động còn thiên về việc tái hiện mẫu hoặc thực hiện theo hướng dẫn có sẵn. Trong khi đó, giáo dục STEAM khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm ý tưởng, đề xuất giải pháp và tạo ra những sản phẩm mang dấu ấn cá nhân.

Mỗi nhiệm vụ học tập STEAM thường không có một đáp án duy nhất. Học sinh có thể đưa ra nhiều cách tiếp cận khác nhau để giải quyết cùng một vấn đề. Điều này giúp các em hình thành thói quen suy nghĩ linh hoạt, dám thử nghiệm, dám thay đổi và không ngại thất bại.

Quá trình thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện sản phẩm chính là môi trường lý tưởng để nuôi dưỡng tư duy sáng tạo, khả năng đổi mới và tinh thần khởi nghiệp ngay từ những năm đầu đời.

2.2.4. Giáo dục STEAM giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Giải quyết vấn đề là một trong những năng lực cốt lõi của công dân trong thế kỷ XXI. Giáo dục STEAM tạo điều kiện để học sinh rèn luyện năng lực này thông qua các nhiệm vụ học tập mang tính thực tiễn.

Trong quá trình thực hiện dự án hoặc chế tạo sản phẩm, học sinh thường xuyên gặp phải những khó khăn như lựa chọn vật liệu phù hợp, xử lý kết cấu chưa vững chắc, phối hợp màu sắc chưa hài hòa hoặc sản phẩm chưa đáp ứng yêu cầu sử dụng. Những tình huống đó buộc các em phải suy nghĩ, tìm nguyên nhân và đưa ra giải pháp khắc phục.

Ví dụ, khi thiết kế một mô hình cầu bằng que kem, học sinh cần tìm hiểu vì sao cầu bị sập, phân tích điểm yếu trong kết cấu và đề xuất phương án gia cố phù hợp. Đây chính là quá trình học tập thông qua trải nghiệm và giải quyết vấn đề thực tiễn.

Thông qua những hoạt động như vậy, học sinh dần hình thành tư duy khoa học, khả năng phân tích tình huống và kỹ năng đưa ra quyết định hợp lý.

2.2.5. Giáo dục STEAM tăng cường khả năng vận dụng kiến thức liên môn

Một trong những hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống là học sinh thường tiếp nhận kiến thức theo từng môn học riêng biệt, dẫn đến khó khăn khi vận dụng vào thực tế.

Giáo dục STEAM giúp khắc phục hạn chế này bằng cách tạo ra môi trường học tập tích hợp. Trong một nhiệm vụ học tập, học sinh phải đồng thời sử dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Khi thiết kế mô hình công viên xanh, học sinh vận dụng kiến thức khoa học để lựa chọn cây xanh phù hợp, sử dụng toán học để tính toán diện tích và tỷ lệ, áp dụng kỹ thuật để xây dựng mô hình và vận dụng mỹ thuật để thiết kế không gian hài hòa, đẹp mắt.

Quá trình kết nối các lĩnh vực tri thức giúp học sinh hiểu rõ mối quan hệ giữa các môn học, đồng thời nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống.

2.2.6. Giáo dục STEAM phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác

Phần lớn các hoạt động STEAM được tổ chức dưới hình thức làm việc nhóm. Điều này tạo điều kiện cho học sinh rèn luyện kỹ năng giao tiếp, chia sẻ ý tưởng và hợp tác với người khác.

Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, học sinh phải thảo luận, phân công công việc, hỗ trợ lẫn nhau và cùng chịu trách nhiệm về kết quả chung của nhóm. Các em học được cách lắng nghe ý kiến của người khác, biết trình bày quan điểm cá nhân và biết tôn trọng sự khác biệt.

Những kỹ năng này không chỉ cần thiết trong học tập mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống và nghề nghiệp trong tương lai.

Đối với môn Mỹ thuật, hoạt động hợp tác còn giúp học sinh mở rộng ý tưởng sáng tạo, học hỏi kinh nghiệm từ bạn bè và hình thành văn hóa làm việc tập thể trong môi trường nghệ thuật.

2.2.7. Giáo dục STEAM gắn hoạt động mỹ thuật với đời sống thực tiễn

Một trong những giá trị nổi bật của giáo dục STEAM là giúp học sinh nhận thức được vai trò của nghệ thuật trong cuộc sống hằng ngày.

Các chủ đề học tập thường xuất phát từ những vấn đề gần gũi như bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng, xây dựng không gian sống xanh, thiết kế đồ dùng học tập hoặc cải tạo cảnh quan trường học. Điều này giúp học sinh hiểu rằng mỹ thuật không chỉ là hoạt động vẽ tranh mà còn là công cụ để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Thông qua việc sáng tạo các sản phẩm có giá trị sử dụng, học sinh nhận thấy mối liên hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống, từ đó hình thành động cơ học tập tích cực và ý thức vận dụng kiến thức vào thực tế.

2.2.8. Giáo dục STEAM góp phần chuẩn bị cho công dân trong thời đại số

Thế giới hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế tri thức và kinh tế sáng tạo. Những ngành nghề của tương lai đòi hỏi con người phải có khả năng sáng tạo, thích ứng nhanh và giải quyết các vấn đề phức tạp.

Giáo dục STEAM trong môn Mỹ thuật góp phần chuẩn bị cho học sinh những năng lực cần thiết để thích ứng với sự thay đổi đó. Thông qua các hoạt động thiết kế, sáng tạo và trải nghiệm, học sinh từng bước hình thành tư duy đổi mới, khả năng làm việc nhóm, năng lực công nghệ và kỹ năng học tập suốt đời.

Mặc dù ở cấp Tiểu học các em chưa định hướng nghề nghiệp cụ thể, nhưng những trải nghiệm STEAM chính là nền tảng ban đầu để hình thành các năng lực cần thiết cho công dân trong thế kỷ XXI.

2.2.9. Ý nghĩa của giáo dục STEAM đối với đổi mới dạy học Mỹ thuật Tiểu học

Việc đưa giáo dục STEAM vào môn Mỹ thuật không đơn thuần là bổ sung thêm một phương pháp dạy học mới mà là sự thay đổi về tư duy giáo dục.

STEAM giúp chuyển từ dạy học chú trọng kết quả sang dạy học chú trọng quá trình trải nghiệm. Học sinh không chỉ học cách tạo ra một sản phẩm đẹp mà còn học cách tìm hiểu vấn đề, xây dựng ý tưởng, thử nghiệm giải pháp và đánh giá kết quả.

Điều này góp phần nâng cao chất lượng dạy học Mỹ thuật, tăng cường tính thực tiễn của môn học và phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo của học sinh. Đồng thời, giáo dục STEAM còn mở ra những cơ hội mới để môn Mỹ thuật khẳng định vai trò của mình trong việc phát triển con người toàn diện theo yêu cầu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

 

2.3. Quy trình và phương pháp tích hợp 5 yếu tố vào bài học Mỹ thuật

2.3.1. Quan điểm tích hợp STEAM trong dạy học Mỹ thuật Tiểu học

Giáo dục STEAM trong môn Mỹ thuật không phải là sự ghép nối cơ học giữa năm lĩnh vực Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật), Arts (Nghệ thuật) và Mathematics (Toán học). Bản chất của STEAM là tạo ra môi trường học tập tích hợp, trong đó học sinh huy động kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết một vấn đề thực tiễn hoặc tạo ra một sản phẩm có ý nghĩa.

Trong các bài học Mỹ thuật Tiểu học, yếu tố Arts đóng vai trò trung tâm, trong khi bốn thành tố còn lại được tích hợp ở những mức độ khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu bài học. Giáo viên không nhất thiết phải đưa đầy đủ cả năm thành tố vào mọi hoạt động mà cần lựa chọn và tích hợp phù hợp với nội dung, đối tượng học sinh và điều kiện thực tế của nhà trường.

Mục tiêu của sự tích hợp không phải làm tăng khối lượng kiến thức mà nhằm giúp học sinh hiểu được mối liên hệ giữa nghệ thuật với khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học trong đời sống.

2.3.2. Vai trò của thành tố Science (Khoa học) trong dạy học Mỹ thuật

Khoa học giúp học sinh khám phá và lý giải các hiện tượng tự nhiên, từ đó làm cơ sở cho quá trình sáng tạo nghệ thuật.

Trong các bài học Mỹ thuật, kiến thức khoa học thường được tích hợp thông qua hoạt động quan sát thiên nhiên, tìm hiểu đặc điểm của động vật, thực vật, môi trường sống, hiện tượng ánh sáng, màu sắc, âm thanh hoặc các quy luật vận động trong tự nhiên.

Ví dụ, khi thực hiện chủ đề “Khu vườn của em”, học sinh cần tìm hiểu đặc điểm hình dáng, màu sắc và cấu tạo của các loại cây trước khi tiến hành vẽ hoặc tạo hình sản phẩm. Khi thiết kế mô hình ngôi nhà chống nóng, học sinh cần hiểu vai trò của cây xanh, vật liệu xây dựng và sự lưu thông không khí.

Việc tích hợp khoa học giúp sản phẩm mỹ thuật trở nên chân thực, hợp lý và có tính ứng dụng cao hơn.

2.3.3. Vai trò của thành tố Technology (Công nghệ) trong dạy học Mỹ thuật

Công nghệ là công cụ hỗ trợ học sinh tiếp cận thông tin, khám phá ý tưởng và thể hiện sản phẩm sáng tạo.

Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, công nghệ ngày càng trở thành một thành phần quan trọng trong giáo dục Mỹ thuật. Học sinh có thể sử dụng máy tính, máy tính bảng, điện thoại thông minh hoặc các phần mềm thiết kế để tìm kiếm tư liệu, quan sát hình ảnh, xây dựng ý tưởng và sáng tạo sản phẩm.

Một số công cụ phổ biến được sử dụng trong dạy học Mỹ thuật Tiểu học gồm Canva, AutoDraw, Paint 3D, Sketchpad, Padlet và các ứng dụng thực tế ảo phục vụ tham quan bảo tàng trực tuyến.

Ví dụ, trong bài học thiết kế bưu thiếp chúc mừng, học sinh có thể sử dụng Canva để lựa chọn hình ảnh, màu sắc và bố cục phù hợp. Trong bài học khám phá nghệ thuật thế giới, học sinh có thể tham quan các bảo tàng trực tuyến để quan sát những tác phẩm nổi tiếng.

Việc ứng dụng công nghệ giúp mở rộng không gian học tập, tăng tính trực quan và nâng cao hiệu quả sáng tạo nghệ thuật.

2.3.4. Vai trò của thành tố Engineering (Kỹ thuật) trong dạy học Mỹ thuật

Kỹ thuật là quá trình thiết kế, chế tạo, thử nghiệm và cải tiến sản phẩm nhằm đáp ứng một yêu cầu hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.

Trong giáo dục Mỹ thuật, yếu tố kỹ thuật được thể hiện rõ trong các hoạt động tạo hình ba chiều, thiết kế mô hình, lắp ghép vật liệu hoặc chế tạo sản phẩm thủ công.

Thông qua các hoạt động này, học sinh học được cách lựa chọn vật liệu, xây dựng kết cấu, tính toán khả năng chịu lực và hoàn thiện sản phẩm theo mục tiêu đặt ra.

Ví dụ, khi thiết kế mô hình cầu bằng que kem, học sinh phải suy nghĩ về cấu trúc chịu lực của cây cầu. Khi làm mô hình ngôi nhà từ vật liệu tái chế, học sinh cần tìm cách tạo ra kết cấu vững chắc và phù hợp với công năng sử dụng.

Yếu tố kỹ thuật giúp học sinh phát triển tư duy thiết kế, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng hiện thực hóa ý tưởng sáng tạo.

2.3.5. Vai trò của thành tố Arts (Nghệ thuật) trong dạy học Mỹ thuật

Arts là thành tố trung tâm của mọi hoạt động giáo dục STEAM trong môn Mỹ thuật.

Nghệ thuật giúp học sinh phát triển khả năng cảm nhận cái đẹp, tư duy hình tượng, trí tưởng tượng và năng lực sáng tạo. Đây là yếu tố tạo nên bản sắc riêng của sản phẩm STEAM và giúp sản phẩm mang giá trị thẩm mỹ.

Trong quá trình học tập, học sinh được sử dụng ngôn ngữ tạo hình như đường nét, hình khối, màu sắc, chất cảm và bố cục để thể hiện ý tưởng. Các em được khuyến khích sáng tạo, thể hiện cá tính và đưa ra những cách giải quyết độc đáo cho cùng một nhiệm vụ.

Ví dụ, khi thiết kế đồ chơi tái chế, mỗi học sinh có thể lựa chọn hình thức tạo hình khác nhau mặc dù cùng sử dụng một loại vật liệu. Chính sự đa dạng trong cách thể hiện đã tạo nên giá trị của nghệ thuật trong giáo dục STEAM.

Arts không chỉ làm cho sản phẩm đẹp hơn mà còn giúp học sinh phát triển cảm xúc, khả năng giao tiếp và tư duy sáng tạo.

2.3.6. Vai trò của thành tố Mathematics (Toán học) trong dạy học Mỹ thuật

Toán học giúp học sinh hiểu và vận dụng các quy luật về hình học, tỷ lệ, kích thước, đối xứng và không gian trong quá trình sáng tạo nghệ thuật.

Nhiều hoạt động mỹ thuật có mối liên hệ chặt chẽ với toán học như vẽ hình cơ bản, thiết kế họa tiết trang trí, tạo hình không gian ba chiều hoặc xây dựng mô hình.

Ví dụ, khi thiết kế ngôi nhà mơ ước, học sinh cần xác định chiều cao, chiều rộng và tỷ lệ giữa các bộ phận. Khi trang trí hình vuông hoặc hình tròn, học sinh cần hiểu nguyên tắc đối xứng và cân bằng bố cục.

Toán học giúp sản phẩm mỹ thuật trở nên chính xác, hài hòa và có tính thẩm mỹ cao hơn.

2.3.7. Quy trình tích hợp STEAM vào bài học Mỹ thuật

Để tổ chức hiệu quả một bài học Mỹ thuật theo định hướng STEAM, giáo viên có thể thực hiện theo quy trình gồm năm bước cơ bản.

Bước 1. Xác định vấn đề hoặc nhiệm vụ thực tiễn

Giáo viên xây dựng tình huống học tập gắn với cuộc sống nhằm tạo động cơ học tập cho học sinh.

Ví dụ: Thiết kế đồ chơi từ vật liệu tái chế; Xây dựng mô hình trường học xanh; Thiết kế khu vui chơi cho thiếu nhi; Chế tạo sản phẩm tuyên truyền bảo vệ môi trường.

Bước 2. Khám phá và tìm hiểu kiến thức liên môn

Học sinh tiến hành quan sát, tìm hiểu và thu thập thông tin liên quan đến nhiệm vụ học tập.

Ở bước này, giáo viên hướng dẫn học sinh khai thác kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật, mỹ thuật và toán học cần thiết để chuẩn bị cho hoạt động sáng tạo.

Bước 3. Hình thành ý tưởng và thiết kế sản phẩm

Học sinh đề xuất các phương án giải quyết vấn đề, phác thảo ý tưởng và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất.

Giáo viên khuyến khích học sinh sáng tạo nhiều phương án khác nhau trước khi quyết định thực hiện sản phẩm.

Bước 4. Chế tạo và hoàn thiện sản phẩm

Học sinh sử dụng các vật liệu và công cụ để tạo ra sản phẩm theo thiết kế đã lựa chọn.

Trong quá trình thực hiện, các em được thử nghiệm, điều chỉnh và cải tiến sản phẩm nhằm đạt hiệu quả tốt nhất.

Bước 5. Trình bày, đánh giá và vận dụng

Học sinh giới thiệu sản phẩm, trình bày ý tưởng và chia sẻ những kinh nghiệm thu được trong quá trình thực hiện.

Giáo viên tổ chức cho học sinh tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và đề xuất các phương án cải tiến sản phẩm.

Thông qua bước này, học sinh phát triển khả năng giao tiếp, phản biện và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

2.3.8. Một số phương pháp dạy học phù hợp với giáo dục STEAM trong môn Mỹ thuật

Để phát huy hiệu quả của giáo dục STEAM, giáo viên cần kết hợp nhiều phương pháp dạy học tích cực.

Phương pháp dạy học dự án tạo cơ hội cho học sinh thực hiện các nhiệm vụ học tập kéo dài, gắn với sản phẩm cụ thể và các vấn đề thực tiễn.

Phương pháp giải quyết vấn đề giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo và năng lực ra quyết định.

Phương pháp trải nghiệm sáng tạo tạo điều kiện cho học sinh học thông qua hành động, khám phá và thực hành.

Phương pháp học tập hợp tác giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và chia sẻ trách nhiệm.

Phương pháp thiết kế kỹ thuật giúp học sinh hình thành tư duy thiết kế, thử nghiệm và cải tiến sản phẩm theo quy trình STEAM.

Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp trên sẽ góp phần nâng cao hiệu quả tổ chức các bài học Mỹ thuật theo định hướng giáo dục STEAM ở cấp Tiểu học.

2.4. Ví dụ minh họa tổ chức một chủ đề Mỹ thuật theo định hướng STEAM ở Tiểu học

2.4.1. Ý nghĩa của việc xây dựng chủ đề minh họa

Để giáo viên có thể vận dụng hiệu quả giáo dục STEAM vào thực tiễn giảng dạy, việc nghiên cứu các ví dụ cụ thể là hết sức cần thiết. Thông qua các chủ đề minh họa, giáo viên có thể hình dung rõ cách tích hợp các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật và Toán học vào quá trình tổ chức hoạt động học tập.

Ví dụ dưới đây được xây dựng theo định hướng Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, phù hợp với học sinh Tiểu học và có thể triển khai trong điều kiện thực tế của đa số nhà trường hiện nay.

CHỦ ĐỀ STEAM: THIẾT KẾ CHẬU CÂY XANH TỪ VẬT LIỆU TÁI CHẾ

2.4.2. Thông tin chung về chủ đề

Tên chủ đề: Thiết kế chậu cây xanh từ vật liệu tái chế

Đối tượng: Học sinh lớp 4 hoặc lớp 5

Thời lượng: 2 – 3 tiết học

Sản phẩm cuối cùng: Chậu cây được thiết kế từ chai nhựa, lon nước ngọt hoặc các vật liệu tái chế khác.

Vấn đề thực tiễn:

Hiện nay lượng rác thải nhựa ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng đến môi trường sống. Làm thế nào để tận dụng các vật liệu đã qua sử dụng nhằm tạo ra những sản phẩm hữu ích và góp phần làm đẹp không gian sống?

Đây là vấn đề gần gũi với học sinh, đồng thời tạo cơ hội để các em vận dụng kiến thức liên môn vào thực tiễn.

2.4.3. Xác định mục tiêu STEAM của chủ đề

Mục tiêu về kiến thức

Học sinh hiểu được vai trò của cây xanh đối với môi trường sống.

Học sinh nhận biết được một số loại vật liệu tái chế có thể sử dụng để tạo sản phẩm mỹ thuật.

Học sinh biết các nguyên tắc cơ bản về tạo hình, màu sắc và trang trí sản phẩm.

Mục tiêu về kỹ năng

Học sinh biết thiết kế và chế tạo chậu cây từ vật liệu tái chế.

Học sinh biết sử dụng các công cụ đơn giản để cắt, ghép, trang trí sản phẩm.

Học sinh biết trình bày ý tưởng và giới thiệu sản phẩm của mình.

Mục tiêu về phẩm chất

Hình thành ý thức bảo vệ môi trường.

Bồi dưỡng tinh thần tiết kiệm và trách nhiệm với cộng đồng.

Phát triển tính kiên trì, cẩn thận và sáng tạo.

Mục tiêu về năng lực

Phát triển năng lực thẩm mỹ.

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề.

Phát triển năng lực sáng tạo.

Phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác.

2.4.4. Phân tích các yếu tố STEAM trong chủ đề

Science (Khoa học)

Học sinh tìm hiểu vai trò của cây xanh trong việc tạo không khí trong lành, giảm ô nhiễm môi trường.

Tìm hiểu đặc điểm sinh trưởng của một số loại cây cảnh phù hợp với kích thước chậu.

Tìm hiểu khả năng phân hủy của rác thải nhựa và tác động đến môi trường.

Technology (Công nghệ)

Học sinh sử dụng internet để tìm kiếm các mẫu chậu cây sáng tạo.

Sử dụng điện thoại hoặc máy tính bảng để quan sát hình ảnh và tham khảo ý tưởng thiết kế.

Có thể sử dụng Canva để phác thảo ý tưởng trước khi thực hiện sản phẩm.

Engineering (Kỹ thuật)

Học sinh nghiên cứu cách cắt, ghép và gia cố vật liệu.

Thiết kế hệ thống thoát nước cho chậu cây.

Thử nghiệm độ vững chắc của sản phẩm.

Điều chỉnh thiết kế để sản phẩm hoạt động hiệu quả.

Arts (Nghệ thuật)

Lựa chọn hình thức tạo hình cho chậu cây.

Thiết kế họa tiết trang trí.

Phối hợp màu sắc hài hòa.

Thể hiện ý tưởng sáng tạo cá nhân.

Mathematics (Toán học)

Đo chiều cao và đường kính của chai hoặc lon.

Tính toán tỷ lệ giữa chậu cây và cây trồng.

Xác định vị trí cân đối của các họa tiết trang trí.

Sắp xếp bố cục hợp lý trên bề mặt sản phẩm.

2.4.5. Quy trình tổ chức hoạt động học tập

Hoạt động 1. Khởi động và xác định vấn đề

Giáo viên trình chiếu hình ảnh về ô nhiễm rác thải nhựa và những sản phẩm tái chế sáng tạo.

Giáo viên đặt câu hỏi:

Nếu mỗi gia đình đều bỏ đi các chai nhựa sau khi sử dụng thì điều gì sẽ xảy ra?

Làm thế nào để biến những vật liệu bỏ đi thành sản phẩm có ích?

Học sinh thảo luận và đề xuất các ý tưởng.

Giáo viên giới thiệu nhiệm vụ:

"Hãy thiết kế một chậu cây xanh từ vật liệu tái chế vừa đẹp, vừa có thể sử dụng được."

Hoạt động 2. Khám phá kiến thức liên môn

Học sinh tìm hiểu:

Vai trò của cây xanh.

Đặc điểm của vật liệu tái chế.

Các mẫu chậu cây sáng tạo.

Các nguyên tắc trang trí mỹ thuật.

Giáo viên tổ chức hoạt động quan sát và thảo luận nhóm.

Hoạt động 3. Đề xuất ý tưởng và thiết kế sản phẩm

Học sinh phác thảo ý tưởng vào giấy.

Xác định vật liệu sẽ sử dụng.

Lựa chọn màu sắc và họa tiết trang trí.

Trình bày ý tưởng trước nhóm.

Nhóm thống nhất phương án thực hiện.

Hoạt động 4. Chế tạo sản phẩm

Học sinh tiến hành:

Cắt chai nhựa hoặc lon nước.

Tạo hình chậu cây.

Gia cố kết cấu.

Trang trí bề mặt sản phẩm.

Trồng cây vào chậu.

Trong quá trình thực hiện, giáo viên đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật và định hướng sáng tạo.

Hoạt động 5. Trưng bày và đánh giá sản phẩm

Các nhóm giới thiệu sản phẩm.

Trình bày ý tưởng thiết kế.

Giải thích cách tích hợp các yếu tố STEAM.

Học sinh và giáo viên cùng tham gia nhận xét, đánh giá.

2.4.6. Bảng tiêu chí đánh giá sản phẩm STEAM

Tiêu chí 1. Tính sáng tạo

Sản phẩm có ý tưởng mới, độc đáo và khác biệt.

Tiêu chí 2. Giá trị thẩm mỹ

Màu sắc hài hòa.

Bố cục hợp lý.

Trang trí đẹp mắt.

Tiêu chí 3. Tính kỹ thuật

Kết cấu chắc chắn.

Có khả năng sử dụng thực tế.

Đảm bảo an toàn.

Tiêu chí 4. Tính ứng dụng

Có thể sử dụng để trồng cây.

Góp phần bảo vệ môi trường.

Tiêu chí 5. Kỹ năng thuyết trình

Trình bày rõ ràng.

Giải thích được ý tưởng thiết kế.

Biết trả lời câu hỏi của giáo viên và bạn học.

2.4.7. Vai trò của giáo viên trong quá trình tổ chức chủ đề

Trong mô hình STEAM, giáo viên không phải là người truyền đạt kiến thức một chiều mà là người tổ chức và dẫn dắt hoạt động học tập.

Giáo viên xây dựng tình huống thực tiễn, định hướng nhiệm vụ học tập, hỗ trợ học sinh tìm kiếm thông tin, khuyến khích sáng tạo và tạo môi trường để học sinh tự khám phá.

Đồng thời giáo viên cần tôn trọng sự khác biệt trong ý tưởng và sản phẩm của học sinh, khuyến khích các em mạnh dạn thử nghiệm những giải pháp mới.

2.4.8. Những lưu ý khi triển khai STEAM trong môn Mỹ thuật Tiểu học

Các nhiệm vụ học tập cần xuất phát từ những vấn đề gần gũi với đời sống của học sinh.

Không đặt nặng yêu cầu về kỹ thuật mà cần chú trọng quá trình trải nghiệm và sáng tạo.

Tận dụng vật liệu sẵn có tại địa phương nhằm giảm chi phí tổ chức.

Khuyến khích học sinh đưa ra nhiều phương án giải quyết khác nhau.

Đánh giá toàn diện cả quá trình và sản phẩm học tập.

Thông qua chủ đề "Thiết kế chậu cây xanh từ vật liệu tái chế", học sinh được trải nghiệm đầy đủ quy trình giáo dục STEAM từ phát hiện vấn đề, tìm hiểu kiến thức, thiết kế giải pháp, chế tạo sản phẩm đến đánh giá kết quả. Đây là một ví dụ điển hình cho việc tích hợp hiệu quả các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật và Toán học trong dạy học Mỹ thuật Tiểu học theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn