Bài 2: Đặc điểm phát triển khả năng tạo hình và sáng tạo theo các độ tuổi mầm non.



GIÁO TRÌNH

HOẠT ĐỘNG TẠO HÌNH TRONG GIÁO DỤC MẦM NON

 

IKIẾN THỨC NỀN TẢNG VỀ HOẠT ĐỘNG TẠO HÌNH

Đặc điểm phát triển khả năng tạo hình và sáng tạo theo các độ tuổi mầm non.


Giai đoạn Nhà trẻ (18 - 36 tháng): Giai đoạn Tiền tạo hình (Vạch bẩn - Scribbling)

Ở độ tuổi này, hoạt động tạo hình thực chất là một trò chơi vận động với đồ vật. Trẻ không vẽ để tạo ra một bức tranh, mà vẽ để tận hưởng cảm giác được chuyển động.

A. Đặc điểm tâm lý: Sự thức tỉnh của các giác quan

Thỏa mãn nhu cầu vận động: Trẻ khám phá mối quan hệ giữa chuyển động của cánh tay và những vết tích để lại trên mặt phẳng. Đây là sự kinh ngạc đầu đời về khả năng "tác động vào thế giới" của bản thân.

Hưng phấn giác quan: Tiếng bút sáp lướt trên giấy, mùi của màu vẽ, và sự xuất hiện bất ngờ của các vệt màu mang lại cho trẻ sự kích thích tâm lý mạnh mẽ.

Tính chưa có chủ đích: Ở đầu giai đoạn, trẻ vẽ hoàn toàn không có kế hoạch. Sự chú ý của trẻ rất ngắn, trẻ có thể vừa vẽ vừa nhìn đi chỗ khác hoặc dừng lại đột ngột khi thấy một tác nhân khác hấp dẫn hơn.

B. Đặc điểm sản phẩm: Từ sự hỗn loạn đến trật tự sơ khai

Sản phẩm của trẻ nhà trẻ thường mang tính "hỗn độn" nhưng lại phản ánh sự phát triển của hệ thần kinh:

Nét vẽ "vượt giới hạn": Do cơ tay chưa phát triển hoàn thiện và chưa có khái niệm về khung khổ, trẻ thường vẽ tràn ra ngoài mép giấy, vẽ lên bàn hoặc lên sàn nhà.

Các loại hình đường nét:

Đầu giai đoạn: Các nét vạch thẳng dọc hoặc ngang do chuyển động cả cánh tay.

Giữa giai đoạn: Các đường xoáy ốc, vòng tròn lộn xộn do trẻ bắt đầu cử động được khớp khuỷu tay và cổ tay.

Cuối giai đoạn: Xuất hiện các nét khép kín sơ khai.

Đặt tên cho sản phẩm (Giai đoạn chuyển mình): Đây là cột mốc quan trọng nhất. Ban đầu trẻ vẽ xong rồi mới đặt tên (nhìn vào nét vẽ thấy giống cái gì thì gọi tên cái đó). Ví dụ: Một nét gạch dài có thể là "con giun", nhưng 10 giây sau trẻ lại bảo đó là "cái gậy". Điều này chứng tỏ tư duy biểu tượng đang bắt đầu hình thành.

C. Kỹ năng chủ đạo và Thao tác

Cầm màu bằng lòng bàn tay (Palmar Grasp): Trẻ nắm bút bằng cả nắm tay, sử dụng lực từ bả vai và cánh tay là chính.

Thao tác đập bút: Trẻ thường dùng bút đập mạnh xuống giấy tạo thành các điểm chấm, thể hiện sự bùng nổ năng lượng.

Kỹ năng nặn: Trẻ thích cấu, xé, vò, ấn bẹt đất nặn một cách vô thức. Trẻ quan tâm đến cảm giác mềm, dính của đất hơn là tạo ra một hình khối cụ thể.

Kỹ năng xếp hình: Trẻ chỉ biết chồng các khối gỗ lên nhau thành tháp rồi đẩy đổ, hoặc đặt các khối sát nhau một cách ngẫu nhiên.

Lưu ý sư phạm cho độ tuổi 18 - 36 tháng:

Không yêu cầu sản phẩm đẹp: Giáo viên tuyệt đối không hỏi "Con vẽ con gì đây?" khi trẻ đang vẽ, vì lúc đó trẻ chưa có ý định vẽ con gì cả. Hãy hỏi: "Con đang di màu à?", "Vệt màu của con dài thế!".

Cung cấp giấy khổ lớn: Nên cho trẻ vẽ trên giấy A3 hoặc các tờ giấy rộng để trẻ thỏa sức vận động cánh tay mà không bị giới hạn.

Khuyến khích sự đặt tên: Khi trẻ vẽ xong, hãy lắng nghe trẻ kể về bức vẽ của mình, dù đó chỉ là những nét nguệch ngoạc. Đây là cách khuyến khích trí tưởng tượng phát triển.

2.2. Giai đoạn Mẫu giáo Bé (3 - 4 tuổi): Giai đoạn Hình dạng sơ khai (Preschematic Stage)

Nếu ở giai đoạn trước, trẻ vẽ chỉ để vận động, thì ở tuổi này, trẻ vẽ để thông tin. Đây là bước ngoặt từ hành động vô thức sang hoạt động có ý thức.

A. Đặc điểm tâm lý: Sự hình thành ý định trước khi hành động

Chuyển biến tư duy: Trẻ bắt đầu thiết lập mối liên hệ giữa hình ảnh trên giấy và vật thể trong thực tế. Trẻ thường tuyên bố: "Con sẽ vẽ mẹ", "Con sẽ nặn cái bánh" trước khi bắt tay vào làm.

Sự tập trung có mục đích: Trẻ có thể duy trì sự chú ý lâu hơn vào một chủ đề nhất định. Tuy nhiên, ý định này còn rất mong manh; nếu trong quá trình vẽ trẻ thấy nét vẽ giống thứ khác, trẻ có thể thay đổi mục đích ngay lập tức.

Cái tôi làm trung tâm: Trẻ vẽ những gì trẻ thấy quan trọng đối với mình nhất (thường là bản thân, bố mẹ, hoặc con vật yêu quý).

B. Đặc điểm sản phẩm: Sự xuất hiện của các ký hiệu đầu tiên

Sản phẩm của trẻ 3 - 4 tuổi mang tính chất "tượng trưng" cao độ, lược bỏ hầu hết các chi tiết phụ.

Hình khép kín và Sự kiểm soát nét:

Trẻ đã điều khiển được cơ tay để kết thúc nét vẽ tại điểm bắt đầu, tạo ra các hình tròn, hình elip hoặc các hình khối bao quanh.

Các hình này là "khuôn mẫu" cho mọi thứ: Một hình tròn có thể là cái đầu, quả táo, bông hoa hoặc mặt trời.

Hình ảnh "Người đầu chi" (Tadpole People):

Đây là đặc điểm kinh điển của lứa tuổi này. Trẻ vẽ một vòng tròn lớn đại diện cho cả đầu và thân, từ đó mọc ra các đường thẳng làm tay và chân.

Trẻ chưa có khái niệm về thân mình hay các bộ phận chi tiết như ngón tay, khuỷu tay. Điều này phản ánh nhận thức của trẻ: Đầu là nơi quan trọng nhất (để nhìn, ăn, nói) và chân tay để di chuyển.

Màu sắc mang tính chủ quan:

Trẻ chọn màu không dựa trên thực tế (ví dụ: mặt trời màu tím, con chó màu xanh lá).

Sự lựa chọn này phụ thuộc vào: Sở thích cá nhân (thích màu nào dùng màu đó cho mọi thứ) hoặc Tính ngẫu nhiên (bút nào gần tay nhất thì lấy). Trẻ chưa hiểu và chưa có nhu cầu sử dụng màu sắc giống thực tế.

C. Kỹ năng tạo hình đang phát triển

Kỹ năng của trẻ chuyển từ những cử động thô sang những thao tác mang tính tạo hình rõ rệt:

Kỹ năng Vẽ: Biết phối hợp các nét thẳng, nét xiên và nét cong để tạo thành hình ảnh đơn giản. Trẻ bắt đầu biết tô màu trong phạm vi không gian hạn chế (dù vẫn còn chờm ra ngoài).

Kỹ năng Nặn: Làm quen với các thao tác cơ bản: Xoay tròn (tạo quả bóng, đầu người), Ấn bẹt (tạo cái bánh, lá cây), Lăn dọc (tạo con giun, cái gậy).

Trẻ bắt đầu biết gắn ghép các bộ phận đơn giản vào nhau (nhưng thường dễ bị rời ra vì chưa biết cách vuốt nối).

Kỹ năng Cắt - Dán: Trẻ bắt đầu làm quen với kéo (thường chỉ là cắt vụn giấy hoặc cắt theo đường thẳng ngắn).

Chủ yếu thực hiện việc phết hồ và dán các hình đã được giáo viên cắt sẵn để tạo thành một bố cục đơn giản.

Lưu ý sư phạm cho độ tuổi 3 - 4 tuổi:

Khuyến khích kể chuyện: Hãy hỏi trẻ về những "người đầu chi" đó đang làm gì. Điều này giúp trẻ phát triển ngôn ngữ và tư duy logic cho bức tranh.

Mở rộng vốn hình dạng: Hướng dẫn trẻ quan sát các đồ vật xung quanh có dạng hình tròn, hình vuông để trẻ làm phong phú thêm "kho ký hiệu" của mình.

Tôn trọng màu sắc của trẻ: Không nên sửa lại màu của trẻ (như "Lá cây phải màu xanh chứ con"). Hãy để trẻ tự do khám phá cảm xúc với màu sắc trong giai đoạn này.

2.3. Giai đoạn Mẫu giáo Nhỡ (4 - 5 tuổi): Giai đoạn Biểu tượng - Ký hiệu

Ở độ tuổi này, hoạt động tạo hình của trẻ chuyển từ việc vẽ "nhìn giống" sang vẽ "những gì trẻ biết". Trẻ không còn bị giới hạn bởi thị giác thông thường mà thể hiện sự hiểu biết logic sơ khai về sự vật.

A. Đặc điểm tâm lý: Tư duy khái niệm hóa

Vẽ cái mình "biết" hơn cái mình "thấy": Trẻ hiểu rằng con người phải có đủ 5 ngón tay, có quần áo, có tóc; ngôi nhà phải có đồ đạc bên trong. Do đó, trẻ sẽ nỗ lực đưa tất cả những tri thức này vào sản phẩm.

Sự ổn định của biểu tượng: Trẻ bắt đầu hình thành các "ký hiệu riêng". Ví dụ: Trẻ luôn vẽ ngôi nhà bằng một hình vuông và một mái tam giác, hoặc vẽ chim là một chữ "v" nằm ngang. Những ký hiệu này sẽ được lặp lại nhiều lần trong các bức tranh khác nhau.

B. Đặc điểm sản phẩm: Sự xuất hiện của các hiện tượng đặc trưng

Sản phẩm của trẻ 4 - 5 tuổi chứa đựng những đặc điểm thú vị về mặt nhân chủng học và tâm lý học trẻ em:

Tính xuyên thấu (X-ray drawing / Transparent drawing):

o    Trẻ vẽ như thể mình có "mắt thần" nhìn xuyên qua vật cản. Trẻ vẽ em bé nằm rong bụng mẹ, vẽ bàn ghế giường tủ bên trong ngôi nhà dù đã vẽ tường bao quanh, hoặc vẽ chân người lộ ra sau lớp váy.

Lý do: Đối với trẻ, sự tồn tại của những vật bên trong là quan trọng. Việc che khuất chúng (theo luật xa gần của người lớn) đối với trẻ là "vẽ thiếu".

Bố cục "Liệt kê" (Enumerative layout):

Các đối tượng trong tranh (người, cây, nhà, hoa) thường được đặt lơ lửng, không có điểm tựa hoặc xếp thành một hàng ngang dưới đáy giấy.

Chưa có sự liên kết về không gian hay tỷ lệ: Một bông hoa có thể to bằng ngôi nhà, con người có thể cao bằng cái cây. Trẻ vẽ vật nào trước thì dành chỗ lớn cho vật đó.

Sự chi tiết hóa:

Hình ảnh con người: Đã thoát khỏi dạng "đầu chi". Trẻ vẽ rõ đầu, thân, tay, chân. Xuất hiện các chi tiết như ngón tay (thường là rất nhiều ngón), tóc, mắt có con ngươi, và quần áo (váy, cúc áo).

Màu sắc: Bắt đầu có sự phân biệt rõ ràng hơn. Trẻ bắt đầu dùng màu để phân loại các bộ phận (tóc đen, môi đỏ) nhưng vẫn mang đậm tính trang trí và cảm xúc cá nhân.

C. Kỹ năng tạo hình: Sự chuyển biến sang vận động tinh phức tạp

Kỹ năng của trẻ nhỡ đã có sự khéo léo đáng kể, cho phép thực hiện các ý đồ chi tiết hơn:

Kỹ năng Vẽ: * Khả năng tô màu tiến bộ vượt bậc, trẻ đã biết điều khiển bút để tô màu kín hình và không chờm ra ngoài đường viền.

Biết sử dụng các nét cong phức tạp hơn để tạo dáng cho đối tượng.

Kỹ năng Nặn:

Biết phối hợp nhiều hình khối: Nặn thân hình trụ, đầu hình cầu, chân tay hình thỏi và biết cách vuốt nối để chúng dính liền thành một khối thống nhất.

Biết sử dụng dụng cụ phụ trợ (que tính, hạt đỗ) để làm mắt, mũi cho con giống.

Kỹ năng Cắt - Dán:

Sử dụng kéo thành thạo hơn để cắt theo đường thẳng và đường cong đơn giản.

Trẻ bắt đầu biết tự cắt các hình cơ bản từ giấy màu thay vì chỉ dán các hình có sẵn.

Lưu ý sư phạm cho độ tuổi 4 - 5 tuổi:

Mở rộng vốn biểu tượng: Giáo viên nên cung cấp thêm kiến thức về cấu tạo sự vật (ví dụ: con cá có vây, có vảy; cái cây có cành, có gốc) để trẻ đưa thêm chi tiết vào tranh.

Khuyến khích quan sát thực tế: Để giảm bớt tính "biểu tượng cứng nhắc", hãy cho trẻ quan sát thật kỹ đối tượng trước khi vẽ (ví dụ: nhìn kỹ xem bông hoa này có mấy cánh).

Không phê bình tính "xuyên thấu": Hãy trân trọng trí thông minh của trẻ khi trẻ vẽ được những thứ bên trong. Đó là dấu hiệu của một tư duy logic đang phát triển mạnh mẽ.

2.4. Giai đoạn Mẫu giáo Lớn (5 - 6 tuổi): Giai đoạn Hiện thực hóa sáng tạo (Schematic Stage)

Ở độ tuổi chuẩn bị bước vào lớp 1, hoạt động tạo hình của trẻ mang tính chất hội họa thực thụ. Trẻ bắt đầu quan tâm đến tính hợp lý của không gian, màu sắc và cấu trúc sự vật.

A. Đặc điểm tâm lý: Sự chuyển biến từ chủ quan sang khách quan

Tư duy hình tượng chiếm ưu thế: Trẻ có khả năng hình dung ra sản phẩm hoàn thiện trong đầu với đầy đủ chi tiết trước khi đặt bút.

Nhu cầu phản ánh hiện thực: Trẻ không còn hài lòng với những hình vẽ "tượng trưng" vẹo vọ. Trẻ muốn vẽ con mèo phải ra hình con mèo, ngôi nhà phải có bậc tam cấp, có khói tỏa ra từ ống khói.

Tính mục đích cao: Trẻ có khả năng kiên trì thực hiện một sản phẩm trong thời gian dài (30 - 45 phút) và biết cách tự sửa chữa nếu chưa ưng ý.

B. Đặc điểm sản phẩm: Sự xuất hiện của các quy luật thị giác

Sản phẩm của trẻ 5 - 6 tuổi thể hiện sự đột phá về tư duy không gian và kỹ thuật:

Bố cục không gian xác lập rõ ràng:

Đường mặt đất (Base Line): Trẻ không còn vẽ vật thể lơ lửng. Tất cả (người, cây, nhà) đều được đặt trên một đường kẻ ngang hoặc một thảm cỏ. Đây là dấu hiệu cho thấy trẻ đã nhận thức được trọng lực và sự ổn định của không gian.

Đường chân trời (Sky Line): Trẻ phân biệt được ranh giới giữa đất và trời.

Luật xa - gần sơ khai: Trẻ bắt đầu hiểu rằng vật ở gần thì to và nằm ở phía dưới trang giấy, vật ở xa thì nhỏ hơn và nằm ở phía trên.

Tỷ lệ và Sự chuyển động (Action):

Tỷ lệ cân đối: Hình ảnh con người đã có sự tương quan hợp lý giữa đầu - thân - chi. Trẻ biết vẽ cổ, vai, khủy tay và đầu gối.

Diễn tả trạng thái: Nhân vật không còn đứng nghiêm như khúc gỗ. Trẻ biết vẽ người đang đá bóng (chân co chân duỗi), người đang ngồi (đầu gối gập), hoặc người đang bế em bé.

Màu sắc mang tính hiện thực và kỹ thuật:

Trẻ biết sử dụng màu sắc theo đúng thực tế (mây màu xám khi trời mưa, lá vàng khi mùa thu).

Kỹ thuật phối màu: Trẻ biết chồng màu hoặc pha màu để tạo ra các sắc độ mới (như pha đỏ với vàng ra cam) để làm bức tranh sinh động hơn.

C. Kỹ năng tạo hình: Sự tinh xảo và Đa dạng chất liệu

Kỹ năng vận động tinh của trẻ lúc này đã đạt đến mức độ sẵn sàng cho việc viết chữ và thủ công phức tạp:

Kỹ năng Vẽ: Sử dụng nhuần nhẵn các loại bút (chì, màu nước, bút dạ). Biết cách tạo khối bằng nét gạch hoặc đánh bóng đơn giản.

Kỹ năng Nặn: Tạo dáng các tư thế chuyển động phức tạp. Biết sử dụng các dụng cụ miết, gọt để tạo ra các chi tiết tinh xảo trên đất nặn (như vảy cá, gân lá).

Kỹ năng Cắt - Dán & Thủ công:

Cắt tỉa chi tiết nhỏ: Có thể cắt theo các đường lượn sóng, răng cưa hoặc các hình khối phức tạp.

Phối hợp đa chất liệu: Đây là nét đặc trưng của sự sáng tạo lớn. Trẻ biết kết hợp lá cây khô làm thân thuyền, hột hạt làm mắt chim, vải vụn làm váy cho búp bê. Việc phối hợp này thể hiện tư duy thiết kế và khả năng tận dụng nguyên vật liệu tái chế.

Lưu ý sư phạm cho độ tuổi 5 - 6 tuổi:

Cung cấp học liệu đa dạng: Đừng chỉ giới hạn ở giấy và màu sáp. Hãy đưa vào các nguyên liệu thiên nhiên, phế liệu sạch để trẻ thỏa sức sáng tạo 3D.

Hướng dẫn luật xa gần nhẹ nhàng: Không nên dạy như một bài toán khô khan, hãy cho trẻ ra sân trường quan sát: "Con thấy bạn ở xa trông to hay nhỏ hơn bạn ở gần?".

Khuyến khích kể chuyện qua tranh: Ở tuổi này, mỗi bức tranh là một kịch bản. Hãy để trẻ tự thuyết trình về sản phẩm của mình để phát triển ngôn ngữ mạch lạc.

 

3. Những lưu ý sư phạm quan trọng

Trong giáo dục mầm non, hoạt động tạo hình không nhằm đào tạo họa sĩ mà nhằm nuôi dưỡng những con người sáng tạo. Vì vậy, thái độ và phương pháp của giáo viên quyết định sự tự tin của trẻ.

3.1. Tôn trọng sự khác biệt và Tính độc bản

Nghệ thuật là thế giới của sự đa dạng, nơi cái "đúng" không nằm ở việc giống mẫu mà nằm ở sự trung thực với cảm xúc.

Nguyên tắc "Không có sai số": Trong nghệ thuật mầm non, một con gà có màu xanh tím hay một bông hoa có hai thân đều được chấp nhận. Đó là cách trẻ nhìn thế giới hoặc đơn giản là cách trẻ thử nghiệm với màu sắc.

Đánh giá dựa trên sự nỗ lực: Thay vì so sánh các trẻ với nhau, giáo viên nên so sánh trẻ với chính mình trước đó. Hãy khen ngợi cách trẻ phối màu mới, cách trẻ cố gắng nặn một khối cầu tròn hơn thay vì chỉ khen "con vẽ đẹp giống cô".

Chấp nhận sự đa dạng: Mỗi đứa trẻ có một thế mạnh riêng (có trẻ giỏi vẽ, có trẻ lại khéo léo khi nặn). Giáo viên cần tạo cơ hội để mọi đứa trẻ đều thấy mình thành công ở một khía cạnh nào đó.

3.2. Tránh dạy theo mẫu cứng nhắc - Chuyển sang Gợi mở

Việc bắt trẻ vẽ theo từng nét (step-by-step) của cô sẽ làm thui chột khả năng tư duy độc lập và biến trẻ thành "máy photocopy".

Thay "Làm mẫu" bằng "Gợi ý": Thay vì vẽ mẫu lên bảng và bắt trẻ vẽ theo, giáo viên nên sử dụng vật thật, tranh ảnh hoặc các câu hỏi kích thích tư duy.

Thay vì nói: "Các con vẽ một vòng tròn làm đầu, hai nét xiên làm tai".

Hãy hỏi: "Con nhìn xem tai bạn thỏ này dài hay ngắn nhỉ? Nó có hình dáng giống cái gì mà chúng mình đã biết?".

Kích thích giải quyết vấn đề: Khi trẻ gặp khó khăn (ví dụ: vẽ người bị thiếu chân), giáo viên không nên vẽ hộ mà hãy đặt câu hỏi: "Ồ, bạn nhỏ này muốn chạy đi chơi nhưng hình như thiếu cái gì đó để bước đi nhỉ?".

Tôn trọng quy trình hơn sản phẩm: Đôi khi quá trình trẻ say sưa pha trộn màu để tạo ra một màu mới quan trọng hơn việc trẻ có hoàn thành bức tranh đúng thời gian hay không.

3.3. Xây dựng môi trường giàu tính nghệ thuật và Học liệu mở

Môi trường chính là "người thầy thứ ba" thúc đẩy sự sáng tạo của trẻ.

Góc tạo hình đa dạng (Atelier):

Không chỉ có sáp màu và giấy A4. Góc tạo hình cần có: Vật liệu thiên nhiên (sỏi, vỏ ốc, lá khô, cành cây), Vật liệu tái chế (lõi giấy, hộp sữa, vải vụn, nắp chai), và Dụng cụ chuyên dụng (cọ vẽ các kích cỡ, bảng nặn, con lăn).

Học liệu nên được để ở nơi trẻ dễ dàng tiếp cận và tự lựa chọn theo ý thích.

Không gian trưng bày truyền cảm hứng: * Sản phẩm của trẻ nên được treo ngang tầm mắt của trẻ để trẻ có thể tự ngắm nhìn và trao đổi với bạn bè.

Nên trưng bày cả những sản phẩm "đang hoàn thiện" để trẻ thấy rằng nghệ thuật là một quá trình liên tục.

Âm nhạc và ánh sáng: Sử dụng âm nhạc nhẹ nhàng và ánh sáng tự nhiên trong giờ tạo hình giúp kích thích sự rung động thẩm mỹ và giúp trẻ tập trung sâu hơn vào công việc của mình.

Thông điệp cốt lõi: Vai trò của người giáo viên không phải là đổ đầy kiến thức vào một chiếc bình rỗng, mà là thắp lên ngọn lửa sáng tạo bên trong mỗi đứa trẻ. Hãy để trẻ được là "tác giả" thực sự của những tác phẩm đầu đời.



Bản đồ tư duy với chủ đề: 2. Đặc điểm phát triển khả năng tạo hình và sáng tạo theo các độ tuổi mầm non.


Nhiệm vụ về nhà:

1.       Yêu cầu sinh viên sưu tầm ít nhất 3 tác phẩm tạo hình của trẻ mầm non (từ thực tế hoặc internet) và viết một đoạn phân tích ngắn (khoảng 100 chữ) về 1 trong 4 vai trò đã học trong bài.

2.       Câu hỏi thảo luận

 Nhóm 1: Vì sao trẻ nhà trẻ vẽ xong mới đặt tên? Điều này nói gì về tư duy?

Nhóm 2: “Người đầu chi” là sai hay đúng? Giải thích dưới góc độ phát triển

Nhóm 3: Tại sao trẻ vẽ xuyên thấu? Nếu giáo viên sửa thì hậu quả gì?

Nhóm 4: Vì sao cần xuất hiện “đường mặt đất”? Liên hệ với dạy bố cục

3.   Ôn tập bài 2 

4. Nghiên cứu Chương 2; bài 1: Đặc điểm phát triển khả năng tạo hình và sáng tạo theo các độ tuổi mầm non. Địa chỉ: https://tinhhoahoihoa.blogspot.com/ (Mã mở)

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn