1. Các phương pháp dạy học tạo hình chủ đạo
Để
kích thích sự sáng tạo, giáo viên cần phối hợp đa dạng các nhóm phương pháp
thay vì chỉ truyền thụ một chiều.
Chào
bạn, đây là phần biên soạn chi tiết cho Hệ thống phương pháp dạy học
tạo hình. Để giáo trình có chiều sâu sư phạm, các phương pháp này
được trình bày theo cấu trúc: Bản chất – Cách thực hiện – Lưu
ý quan trọng.
1.1. Phương pháp Quan sát (Observation Method)
Khái
niệm: Quan sát trong tạo hình không chỉ
là "nhìn" bằng mắt, mà là một quá trình tri giác đa giác quan.
Giáo viên tổ chức cho trẻ tiếp xúc với đối tượng để thu thập "dữ liệu thị
giác" về hình dáng, màu sắc, cấu trúc và tỷ lệ, từ đó xây dựng biểu tượng
tâm lý vững chắc trước khi trẻ tự tay sáng tạo.
A. Các hình thức quan sát (Kèm ví dụ phân tích)
|
Hình
thức |
Đặc
điểm |
Ví
dụ cụ thể |
|
Quan
sát trực tiếp |
Tiếp
xúc với vật thật 100%. Trẻ được sờ, ngửi, nghe âm thanh. |
Ví
dụ: Quan sát Con Cá Vàng trong
bể. Trẻ thấy vảy cá lấp lánh, vây cá vẫy nhịp nhàng, cảm nhận được sự chuyển
động sinh động. |
|
Quan
sát gián tiếp |
Thông
qua các vật thay thế khi vật thật không thể mang vào lớp. |
Ví
dụ: Quan sát Con Hổ. Vì không
thể xem hổ thật, cô cho xem clip về cách hổ bước đi hùng dũng, xem tranh ảnh
để thấy rõ các vằn trên lưng hổ. |
|
Quan
sát thiên nhiên |
Quan
sát sự vật trong môi trường sống tự nhiên của nó. |
Ví
dụ: Đi dạo sân trường quan sát Cây
Bàng. Trẻ thấy tán lá như cái ô khổng lồ, lá già màu đỏ, lá non màu xanh,
cảm nhận được nắng xuyên qua kẽ lá. |
B. Tiến trình thực hiện (Phân tích qua ví dụ: Quan sát Quả
Cam)
Để trẻ
không bị "choáng ngợp" bởi thông tin, giáo viên cần dẫn dắt theo 4
bước logic:
Nhìn
tổng thể (Ấn tượng đầu tiên):
Câu
hỏi gợi mở: "Các con nhìn xem đây là quả
gì? Nó có màu gì nổi bật nhất?"
Phân
tích: Trẻ xác định được tên gọi (Quả Cam)
và màu sắc chủ đạo (Màu cam rực rỡ).
Phân
tích chi tiết (Đi sâu vào cấu trúc):
Câu
hỏi gợi mở: "Vỏ quả cam nhẵn hay sần sùi
nhỉ? Phía trên cùng có cái gì đây các con?"
Phân
tích: Trẻ phát hiện ra cuống quả, lá xanh
gắn vào cuống, và những lỗ li ti trên vỏ (tinh dầu).
So
sánh (Định hình đặc điểm riêng biệt):
Câu
hỏi gợi mở: "Quả cam này và quả chuối có
gì khác nhau về hình dáng?"
Phân
tích: Trẻ nhận ra quả cam hình tròn (khối
cầu), quả chuối hình dài và cong. Điều này giúp trẻ tránh việc vẽ mọi loại quả
đều giống nhau.
Tổng
hợp (Khái quát hóa để tạo hình):
Câu
hỏi gợi mở: "Vậy để vẽ quả cam thật đẹp,
chúng mình sẽ vẽ hình gì trước? Sau đó thêm chi tiết gì?"
Phân
tích: Chốt lại đặc điểm chính: Hình tròn
+ Màu cam + Vỏ sần + Có cuống lá.
C. Các lưu ý sư phạm quan trọng
Đa
dạng góc nhìn: * Phân tích: Nếu trẻ chỉ
nhìn quả cam từ trên xuống, trẻ sẽ không thấy cuống. Nếu chỉ nhìn con mèo từ
phía sau, trẻ sẽ không thấy râu mèo.
Hành
động: Cô cần xoay vật mẫu hoặc cho trẻ đi
vòng quanh vật mẫu để quan sát góc chính diện, góc nghiêng, và từ trên xuống.
Sử
dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh:
Thay vì nói "Cánh hoa dài", hãy nói "Cánh hoa dài như một giọt
nước". Điều này giúp trẻ liên tưởng và vẽ lại bằng nét vẽ tốt hơn.
Tránh
áp đặt cảm xúc: Thay vì nói "Bông hoa này rất
đẹp", hãy hỏi "Con thấy bông hoa này như thế nào?". Điều này tôn
trọng cách cảm nhận riêng biệt của từng trẻ.
Lời kết cho mục 2.1.1: Quan sát tốt là đã thành công 50%
sản phẩm tạo hình. Giáo viên thành công là người biến một buổi quan sát khô
khan thành một cuộc dạo chơi khám phá đầy thú vị cho trẻ.
1.2. Phương pháp Trực quan (Visual Method)
Khái
niệm: Trực quan là việc giáo viên sử dụng
các phương tiện thị giác (vật mẫu, tranh mẫu, sản phẩm nghệ thuật) để làm điểm
tựa cho tư duy hình tượng. Nếu phương pháp Quan sát giúp trẻ hiểu về thực tế,
thì phương pháp Trực quan giúp trẻ hiểu về ngôn ngữ nghệ thuật (cách
dùng nét, mảng, khối) để tạo ra sản phẩm.
A. Hệ thống đồ dùng trực quan (Phân tích & Ví dụ)
|
Loại
đồ dùng |
Đặc
điểm & Phân tích |
Ví
dụ minh họa |
|
Vật
mẫu |
Đồ
chơi, con giống, vật thật được sắp xếp có tính thẩm mỹ cao. Giúp trẻ hình
dung vật thể trong không gian 3 chiều. |
Ví
dụ: Khi dạy nặn con gà, cô đặt một
chú gà nhựa có màu sắc tươi sáng, các khối đầu, thân rõ ràng để trẻ dễ quan
sát mối nối. |
|
Tranh
mẫu |
Tranh
của cô hoặc họa sĩ. Lưu ý: Nên có 2-3 tranh với cách thể hiện khác
nhau (ví dụ: một tranh vẽ bằng sáp màu, một tranh xé dán) để trẻ hiểu rằng có
nhiều cách để tạo ra cái đẹp. |
Ví
dụ: Đề tài "Vẽ cây". Cô cho
xem 3 tranh: Cây mùa hè (lá xanh xum xuê), Cây mùa thu (lá vàng rơi), và Cây
mùa đông (cành khẳng khiu). Trẻ sẽ không bị "đóng khung" là cây lúc
nào cũng phải màu xanh. |
|
Mẫu
gợi ý |
Là
những sản phẩm chưa hoàn thiện hoặc các mảng rời rạc. Đây là đỉnh cao của
kích thích sáng tạo. |
Ví
dụ: Cô đưa ra một tấm bìa dán sẵn một
hình tròn màu vàng. Cô hỏi: "Hình tròn này có thể biến thành gì?".
Trẻ sẽ gợi ý: ông mặt trời, nhụy hoa, hoặc cái bánh. |
B. Cách sử dụng mang tính sư phạm
Sử dụng đồ
dùng trực quan là một nghệ thuật, nếu dùng không đúng cách sẽ làm trẻ lười tư
duy và chỉ biết sao chép.
Tính
thẩm mỹ và Kích thước:
Đồ dùng
phải đủ lớn để trẻ ngồi xa nhất vẫn nhìn thấy rõ chi tiết. Màu sắc phải hài
hòa, không nên quá lòe loẹt làm xao nhãng cấu trúc chính.
Ví
dụ: Một con vật mẫu bị sứt vòi hoặc bạc
màu sẽ làm sai lệch cảm quan thẩm mỹ của trẻ.
Thời
điểm xuất hiện và Biến mất:
Xuất
hiện: Dùng ở phần khởi động để kích thích
hứng thú và phần "Quan sát - Đàm thoại" để phân tích cách làm.
Biến
mất: Khi trẻ bắt đầu thực hiện (phần
thực hành), giáo viên nên cất tranh mẫu/vật mẫu đi (hoặc để ở một góc xa).
Phân
tích: Nếu để tranh mẫu ngay trước mặt,
trẻ có xu hướng "nhìn đến đâu vẽ đến đó", triệt tiêu khả năng nhớ và
tưởng tượng. Cất mẫu đi giúp trẻ phải tự tái hiện lại biểu tượng trong đầu.
Mục tiêu cốt lõi: Hình thành cảm xúc thẩm mỹ
Mục tiêu
của trực quan không phải là để trẻ làm "giống mẫu", mà là để trẻ rung
động trước cái đẹp.
Hình
thành biểu tượng: Trẻ biết rằng để vẽ "sự vui
vẻ", người ta có thể dùng màu vàng, màu đỏ; để vẽ "sự nhẹ
nhàng", người ta dùng những nét cong mảnh.
Khơi
gợi ý tưởng: Từ những mẫu có sẵn, trẻ tự đặt câu
hỏi: "Cô vẽ hoa bằng nét cong, mình có thể xé giấy để làm hoa
không?".
Ví dụ phân tích quy trình trực quan: Đề tài "Nặn các
loại quả"
Bước
1: Cô đưa ra một khay quả thật (Trực
quan vật thật) để trẻ ngửi, sờ bề mặt.
Bước
2: Cô cho xem ảnh chụp các giỏ quả đa
dạng (Trực quan tranh ảnh) để trẻ thấy sự phong phú của màu sắc.
Bước
3: Cô đưa ra 2 mẫu nặn: một quả khế có
các khía rõ ràng và một chùm nho kết hợp từ nhiều viên tròn nhỏ (Trực quan kỹ
năng).
Bước
4 (Gợi mở): Cô đưa ra một miếng đất nặn chưa
thành hình và hỏi: "Với miếng đất màu đỏ này, ngoài quả táo, các con nghĩ
mình nặn được quả gì khác?".
Đây là
phần biên soạn chi tiết và phân tích thực hành cho Mục 2.1.3: Phương pháp
Đàm thoại - Gợi mở. Đây được coi là "linh hồn" của dạy học lấy
trẻ làm trung tâm, biến giáo viên từ người truyền thụ kiến thức thành người
khơi gợi tiềm năng sáng tạo.
1.3. Phương pháp Đàm thoại - Gợi mở
Khái
niệm: Đàm thoại - Gợi mở là quá trình
giáo viên sử dụng hệ thống câu hỏi đa dạng để kích thích trẻ suy nghĩ, huy động
những kinh nghiệm đã có và khuyến khích trẻ tự tìm ra phương án giải quyết vấn
đề trong tạo hình.
Bản
chất: Chuyển đổi trạng thái từ "nghe
và làm theo" sang "tư duy và thực hiện".
Vai
trò: Giúp trẻ phát triển ngôn ngữ nghệ
thuật, khả năng phản biện và sự tự tin vào ý tưởng cá nhân.
A. Hệ thống câu hỏi chiến lược (Phân tích & Ví dụ)
Giáo viên
cần linh hoạt sử dụng 3 nhóm câu hỏi sau để dẫn dắt tiến trình sáng tạo của
trẻ:
|
Nhóm
câu hỏi |
Mục
đích sư phạm |
Ví
dụ thực tế |
|
Câu
hỏi khơi gợi (Khai phá cảm xúc) |
Giúp
trẻ kết nối với đối tượng, bộc lộ cảm xúc thẩm mỹ ban đầu. |
"Khi
nhìn thấy vườn hoa này, con cảm thấy thế nào?", "Điều gì làm con
thích nhất ở bức tranh này?" |
|
Câu
hỏi tư duy (Phân tích cấu trúc) |
Kích
thích trẻ suy luận về kỹ thuật, cách thức gắn kết và lựa chọn màu sắc. |
"Làm
thế nào để đầu chú chim dính chặt vào thân mà không bị rụng nhỉ?",
"Tại sao con lại muốn vẽ ngôi nhà màu tím thay vì màu vàng?" |
|
Câu
hỏi giải quyết vấn đề (Sáng tạo đột phá) |
Đưa
trẻ vào tình huống khó để trẻ tự tìm ra "lối thoát" hoặc kỹ thuật
mới. |
"Nếu
bút màu xanh lá bị hết, con sẽ làm thế nào để cây vẫn có lá xanh?",
"Làm sao để bạn người trong tranh đang đứng có thể chạy đi đá bóng
được?" |
B. Phân tích ví dụ thực tế: Tình huống "Pha màu xanh
lá"
Trong giờ
vẽ cây, trẻ nhận thấy hộp màu nước của mình thiếu màu xanh lá cây. Thay vì đưa
ngay lọ màu mới, giáo viên sử dụng đàm thoại gợi mở:
Gợi
lại kinh nghiệm: "Con thử nhớ lại xem, có bao
giờ con vô tình để màu vàng chạm vào màu xanh lam chưa? Lúc đó chuyện gì đã xảy
ra?"
Đưa
ra giải pháp thử nghiệm: "Bây
giờ con thử lấy một ít màu vàng pha với một chút màu xanh lam xem chúng mình có
tạo ra phép màu gì không nhé?"
Công
thức hóa kiến thức: Khi trẻ thấy màu hiện ra, cô chốt
lại:
Vàng +
Xanh lam \rightarrow Xanh lá
Phân
tích: Qua đàm thoại, trẻ không chỉ có màu
xanh lá để vẽ mà còn học được kiến thức về sự biến đổi màu sắc thông qua thực
nghiệm.
C. Nguyên tắc sư phạm: Người đồng hành và Khơi gợi
Để phương
pháp này hiệu quả, giáo viên cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Nguyên
tắc "Chờ đợi": Sau khi
đặt câu hỏi, hãy dành cho trẻ ít nhất 5-10 giây để suy nghĩ. Đừng trả lời hộ
trẻ quá sớm.
Nguyên
tắc "Tôn trọng ý kiến khác biệt":
Khi trẻ trả lời "lạ" (Ví dụ: "Con vẽ mái nhà màu tím vì con nằm
mơ thấy thế"), giáo viên nên khen ngợi sự tưởng tượng thay vì uốn nắn theo
thực tế.
Nguyên
tắc "Câu hỏi mở": Tránh
những câu hỏi chỉ có câu trả lời "Có" hoặc "Không". Hãy bắt
đầu bằng: "Con thấy thế nào...", "Làm cách nào...",
"Con có ý tưởng gì...".
Lưu ý thực hành:
Không
hỏi dồn dập: Đàm thoại nên diễn ra tự nhiên như
một cuộc trò chuyện giữa những người bạn đang cùng làm nghệ thuật.
Phản
hồi tích cực: Mọi câu trả lời của trẻ đều là
"nguyên liệu" để cô tiếp tục gợi mở. Nếu trẻ trả lời sai về kỹ thuật,
cô hãy nói: "Đó là một ý tưởng, chúng mình thử làm xem có được không, hoặc
con có cách nào khác không?".
Lời kết cho mục 2.1.3: Phương pháp đàm thoại biến giờ tạo
hình thành một giờ học phát triển trí tuệ. Đứa trẻ biết đặt câu hỏi và
tự tìm lời giải sẽ là đứa trẻ làm chủ được sự sáng tạo của chính mình.
1.4. Phương pháp Làm mẫu (Trình diễn kỹ năng)
Khái
niệm: Làm mẫu là quá trình giáo viên trực
tiếp thực hiện các thao tác tạo hình trước mặt trẻ. Mục đích không phải để trẻ
sao chép kết quả, mà để trẻ quan sát và nắm bắt các kỹ năng vận động
(cách phối hợp cơ tay, cách sử dụng dụng cụ) để tự mình thực hiện sau đó.
A. Nguyên tắc "Kỹ thuật chứ không phải Ý tưởng"
(Phân tích sâu)
Đây là
ranh giới quan trọng nhất giữa giáo dục tạo hình hiện đại và phương pháp áp đặt
cũ.
Chỉ
làm mẫu kỹ năng mới/khó: Giáo viên
chỉ ra tay khi trẻ gặp rào cản về kỹ thuật mà trẻ không thể tự suy luận được.
Ví
dụ: Cách cầm kéo để cắt đường cong,
cách miết đất nặn để hai khối dính chặt mà không lộ vết nối, hay cách nhúng cọ
vào màu nước sao cho không bị lem.
Không
làm mẫu trọn vẹn sản phẩm: Nếu cô vẽ
một ngôi nhà hoàn chỉnh từ đầu đến cuối, trẻ sẽ mặc định đó là "chuẩn
mực" và vẽ y hệt.
Phân
tích: Thay vì vẽ cả ngôi nhà, cô chỉ làm
mẫu kỹ thuật vẽ nét xiên để tạo mái nhà hoặc cách phối màu để tạo ra màu da
người. Hãy để phần "ý tưởng" (nhà có mấy cửa sổ, xung quanh có gì)
cho trẻ tự quyết định.
B. Cách thực hiện mang tính sư phạm (Phân tích qua ví dụ: Kỹ
thuật Cắt hình tròn)
Để trẻ
tiếp thu tốt nhất, giáo viên cần tuân thủ quy trình trình diễn sau:
Làm
mẫu chậm và rõ ràng:
Thao
tác: Cô cầm kéo, đặt lưỡi kéo vào mép
giấy. Cô xoay nhẹ tờ giấy bằng tay trái trong khi tay phải bấm kéo đều đặn.
Giải
thích: Cô không làm nhanh như thói quen
của người lớn mà dừng lại ở các điểm mấu chốt để trẻ nhìn rõ sự phối hợp của
hai tay.
1.
Lời giải
thích ngắn gọn (Lời nói đi đôi với việc làm):
Câu
lệnh: "Tay trái cô giữ giấy và xoay
tròn, tay phải cô bấm kéo nhịp nhàng theo đường vẽ."
Lưu
ý: Tránh giải thích quá dài dòng làm
trẻ phân tâm khỏi hành động của đôi bàn tay.
2.
Làm mẫu
cùng trẻ (Kiểm tra phản hồi):
Cách
làm: Sau khi cô làm xong, cô mời một bạn
lên thực hiện lại thao tác xoay giấy.
Mục
đích: Giúp cô phát hiện ngay trẻ thường
mắc lỗi gì (ví dụ: trẻ hay xoay kéo thay vì xoay giấy) để kịp thời uốn nắn cho
cả lớp.
C. Phân tích ví dụ thực tế: Kỹ thuật "Miết dính"
trong nặn con giống
Khi nặn
con mèo, trẻ thường chỉ đặt cái đầu lên cái thân, khiến sản phẩm dễ bị rơi ra
khi khô. Giáo viên cần làm mẫu kỹ thuật Miết nối:
Thao
tác mẫu: Cô đặt khối tròn (đầu) lên khối trụ
(thân). Cô dùng ngón trỏ vuốt nhẹ phần đất từ đầu xuống thân sao cho ranh giới
giữa hai phần biến mất.
Phân
tích: Cô chỉ làm mẫu một đoạn nhỏ của vết
nối, sau đó hỏi: "Các con thấy vết nối đã biến mất chưa? Giờ chú mèo đã
rất chắc chắn rồi đấy. Các con hãy thử miết các phần còn lại nhé!".
Kết
quả: Trẻ học được kỹ thuật
"miết", nhưng hình dáng cái đầu hay cái tai mèo như thế nào vẫn là do
trẻ tự nặn.
Lưu ý chiến lược cho giáo viên:
Vị
trí ngồi: Cô phải đảm bảo tất cả trẻ đều nhìn
rõ hướng tay của cô (không bị ngược hướng). Thường cô nên ngồi cùng chiều hoặc
ở vị trí mà trẻ thấy rõ nhất cử động ngón tay.
Mẫu
"sai" để đối chiếu:
Đôi khi cô có thể làm mẫu một thao tác sai (ví dụ: cắt giấy nhưng không xoay
giấy dẫn đến hình bị góc cạnh) để trẻ nhận xét và rút kinh nghiệm.
Tôn
trọng sự khác biệt: Sau khi làm mẫu kỹ thuật chuẩn, nếu
trẻ có cách làm khác hiệu quả hơn hoặc tạo ra kết quả thú vị, hãy khuyến khích
thay vì bắt trẻ quay lại đúng cách của cô.
Lời
kết cho mục 2.1.4: Phương pháp làm mẫu là việc trao
cho trẻ "công cụ" để tự do. Khi đã làm chủ được kỹ thuật, đôi bàn tay
của trẻ sẽ không còn bị giới hạn bởi sự lúng túng, giúp ý tưởng bay bổng hơn.
1.5. Phương pháp Luyện tập - Thực hành
Khái
niệm: Luyện tập - Thực hành là quá trình
trẻ trực tiếp thao tác với vật liệu (giấy, bút, đất nặn, kéo...) để tạo ra sản
phẩm nghệ thuật. Đây là giai đoạn quan trọng nhất để rèn luyện vận động tinh
(sự khéo léo của các cơ nhỏ ở bàn tay và ngón tay) và củng cố biểu tượng về thế
giới xung quanh.
A. Nội dung thực hành: Từ kỹ năng cơ bản đến sáng tạo (Phân
tích & Ví dụ)
Nội dung
thực hành cần được thiết kế theo nguyên tắc "Đồng tâm và Phát
triển" (từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp).
|
Nhóm
kỹ năng |
Nội
dung thực hành cụ thể |
Ví
dụ phân tích theo độ tuổi |
|
Kỹ
năng Vẽ |
Các
loại nét: thẳng, cong, xiên, xoáy ốc, nét khép kín. |
MG
Bé: Vẽ mưa (nét xiên ngắn).
MG
Lớn: Vẽ người đang chạy (phối hợp nét
xiên của chân và nét cong của cánh tay). |
|
Kỹ
năng Nặn |
Xoay
tròn, lăn dọc, ấn bẹt, vuốt nhọn, miết dính. |
MG
Bé: Nặn viên bi (xoay tròn).
MG
Lớn: Nặn con mèo (xoay tròn làm đầu,
lăn dọc làm thân, vuốt nhọn làm tai). |
|
Kỹ
năng Cắt |
Cắt
vụn, cắt thẳng, cắt lượn vòng, cắt răng cưa. |
MG
Nhỡ: Cắt dải giấy làm hàng rào (cắt
thẳng).
MG
Lớn: Cắt hình bông hoa (cắt lượn vòng
theo đường vẽ). |
B. Sự hỗ trợ của giáo viên trong giai đoạn thực hành
Trong lúc
trẻ thực hành, giáo viên không phải là người "làm hộ" mà đóng vai trò
là người quan sát và điều phối.
Quan
sát bao quát và Hỗ trợ cá biệt:
Quan
sát bao quát: Theo dõi nhịp độ chung của lớp để
điều chỉnh thời gian. Nhận diện những lỗi sai phổ biến (ví dụ: cả lớp đều cầm
bút quá thấp) để nhắc nhở chung một lần.
Hỗ
trợ cá biệt: Đến tận bàn với những trẻ gặp khó
khăn đặc biệt.
Ví
dụ: Với trẻ nhút nhát không dám vẽ, cô
có thể gợi ý: "Con cứ vẽ một nét cong xem, nó sẽ giống như cái lưng của
chú rùa đấy!". Với trẻ cầm kéo sai, cô đặt lại tay cho trẻ nhưng để trẻ tự
bấm kéo.
Hướng
dẫn tư duy bố cục và thẩm mỹ:
Thay vì
nói "Vẽ to lên", cô hãy hỏi: "Con thấy bạn người này đứng giữa
trang giấy có bị cô đơn không? Con có muốn vẽ thêm bạn hay cây cối xung quanh
cho vui không?".
Khuyến
khích sự kiên trì (Resilience):
Khi sản
phẩm của trẻ bị hỏng (đất nặn bị đổ, giấy bị rách), giáo viên cần khích lệ trẻ
tìm cách sửa chữa thay vì vứt bỏ.
Ví
dụ: "Ồ, vết rách này trông giống
như một hang động bí mật đấy, con có muốn biến nó thành một phần của bức tranh
không?".
C. Phân tích ví dụ: Thực hành nặn "Đàn gà của em"
(MG Nhỡ)
Giai
đoạn đầu: Trẻ loay hoay với khối đất. Cô quan
sát thấy trẻ chỉ nặn được các viên tròn.
Sự
hỗ trợ: Cô đến bên một nhóm và đặt câu hỏi:
"Để các viên tròn này dính vào nhau làm đầu và thân gà mà không rơi, chúng
mình dùng kỹ năng gì nhỉ?". Trẻ nhớ lại và thực hiện kỹ năng miết nối.
Tăng
dần độ khó: Với những trẻ làm nhanh, cô gợi ý
thêm: "Con gà còn có mỏ và đuôi nữa, con thử vuốt nhọn một đầu khối đất
xem có giống cái mỏ không?".
Kết
thúc: Trẻ hoàn thành sản phẩm. Dù con gà
có thể chưa đẹp hoàn hảo, nhưng trẻ đã làm chủ được kỹ năng xoay tròn, miết nối
và vuốt nhọn.
Quy tắc "Bàn tay vàng" dành cho giáo viên:
Không
vẽ/nặn đè lên sản phẩm của trẻ:
Điều này làm trẻ cảm thấy sản phẩm của mình "không đủ tốt".
Khen
ngợi tiến trình, không chỉ kết quả:
Thay vì nói "Tranh đẹp quá", hãy nói "Cô thấy con đã rất cố gắng
để cắt được đường cong này, con làm rất khéo!".
Tạo
không gian yên tĩnh: Có thể bật nhạc không lời nhẹ nhàng
để trẻ tập trung cao độ vào đôi bàn tay.
Lời
kết cho mục 2.1.5: Thực hành là lúc trẻ "học qua
làm" (Learning by doing). Mỗi nét vẽ nguệch ngoạc hay khối đất vẹo vọ đều
là những bước chân đầu tiên trên con đường làm chủ đôi bàn tay và trí tuệ của
trẻ.
1.6. Phương pháp Trò chơi (Game-based Method)
Khái
niệm: Phương pháp trò chơi là việc lồng
ghép các yếu tố chơi (luật chơi, vai chơi, tình huống giả định, sự thi đua) vào
hoạt động tạo hình. Điều này giúp chuyển hóa nhiệm vụ học tập khô khan thành
nhu cầu tự thân của trẻ, giúp trẻ sáng tạo trong trạng thái tâm lý thoải mái
nhất.
Bản
chất: Giảm bớt áp lực về kết quả
"đẹp - xấu", tập trung vào niềm vui trong quá trình thực hiện.
Vai
trò: Kích thích trí tưởng tượng bay bổng
và khả năng làm việc nhóm.
A. Các hình thức lồng ghép trò chơi (Phân tích & Ví dụ)
|
Hình
thức |
Cách
thực hiện |
Ví
dụ cụ thể |
|
Tình
huống giả định |
Đưa
trẻ vào một câu chuyện hoặc một vai xã hội để thực hiện nhiệm vụ. |
Dự
án "Xưởng may nhí":
Trẻ đóng vai các nhà thiết kế thời trang để cắt, dán trang trí váy cho búp bê
đi dự tiệc. |
|
Trò
chơi mô phỏng |
Sử
dụng cơ thể để mô phỏng nét vẽ hoặc hình dáng vật thể trước khi vẽ/nặn. |
Trò
chơi "Bút vẽ trên không":
Trước khi vẽ sóng biển, cô và trẻ cùng dùng ngón tay vẽ các nét lượn sóng lớn
trong không trung theo nhịp nhạc. |
|
Thi
đua/Triển lãm |
Tạo
ra một cái kết có tính sự kiện cho sản phẩm của trẻ. |
Trò
chơi "Đấu giá tranh":
Sau khi vẽ xong, trẻ đóng vai người đi mua tranh, dùng sticker
"Tim" để bình chọn cho bức tranh mình yêu thích nhất. |
B. Phân tích ví dụ: Trò chơi "Cứu trợ rừng xanh"
(MG Lớn)
Tình
huống: Cô thông báo: "Các bạn muông
thú trong rừng đang thiếu nhà ở vì trận bão vừa qua. Các kỹ sư nhí hãy cùng
nhau xây dựng lại khu rừng nhé!".
Nhiệm
vụ tạo hình: Mỗi nhóm trẻ nhận một mảng nhiệm
vụ: Nhóm nặn con vật, nhóm cắt dán cây xanh, nhóm làm nhà từ vỏ hộp (3D).
Yếu
tố trò chơi: Trẻ phải phối hợp với nhau để
"xây dựng" trên một tấm sa bàn lớn.
Kết
quả: Trẻ không cảm thấy mình đang
"phải học nặn" hay "phải cắt dán", mà đang thực hiện một sứ
mệnh cao cả. Sản phẩm tạo ra có sự liên kết chặt chẽ và đầy cảm xúc.
C. Lưu ý sư phạm khi sử dụng phương pháp Trò chơi
Tránh
quá tải yếu tố "Chơi":
Trò chơi chỉ là phương tiện để đạt được mục đích tạo hình. Nếu chơi quá hăng
say mà quên mất việc rèn luyện kỹ năng (vẽ, nặn, cắt) thì hoạt động sẽ bị
loãng.
Khen
ngợi sự sáng tạo trong trò chơi:
Đừng chỉ khen sản phẩm giống thật, hãy khen cách trẻ nhập vai.
Ví
dụ: "Bác kiến trúc sư này chọn màu
sắc cho ngôi nhà rất hiện đại!".
Kết
thúc mở: Trò chơi nên kết thúc bằng việc trẻ
cùng nhau thu dọn đồ dùng (trò chơi "Thi xem ai dọn dẹp nhanh nhất")
để rèn luyện nếp sống ngăn nắp.
2. Hệ thống các loại hình hoạt động tạo hình
2.1. Hoạt động
Vẽ
Vẽ là một loại hình nghệ thuật tạo hình, trong đó trẻ sử dụng
các công cụ (bút chì, bút sáp, phấn, cọ vẽ...) để để lại các đường nét, hình
khối và màu sắc trên một bề mặt phẳng (giấy, vải, tường, sỏi...).
Bản
chất: Là quá trình trẻ dùng thị giác để
quan sát, dùng tư duy để ghi nhớ và dùng đôi bàn tay để tái hiện lại thế giới
theo cách cảm nhận riêng.
Đặc
điểm: Đây là hoạt động "phẳng"
(2D), giúp trẻ rèn luyện khả năng phối hợp tay - mắt và khả năng điều khiển lực
của các ngón tay.
2.1.1. Các thể loại Vẽ trong giáo dục mầm non
Dựa trên
mục đích sư phạm, hoạt động vẽ được chia thành các thể loại chính sau:
Vẽ theo mẫu (Vẽ vật thật)
Trẻ quan sát
một đối tượng cụ thể đặt trước mặt và vẽ lại.
Mục
tiêu: Rèn luyện kỹ năng quan sát, phân
tích cấu trúc, hình dạng và màu sắc thực của đối tượng.
Ví
dụ: Vẽ cái cốc, vẽ quả cam, vẽ lọ hoa
cô đặt trên bàn.
Vẽ theo đề tài
Cô giáo
đưa ra một chủ đề chung, trẻ tự huy động vốn biểu tượng đã có trong trí nhớ để
thực hiện.
Mục
tiêu: Phát triển trí nhớ hình ảnh và khả
năng sắp xếp bố cục sáng tạo.
Ví
dụ: Vẽ ngôi nhà của bé, vẽ chân dung
mẹ, vẽ chú bộ đội, vẽ bảo vệ môi trường.
Vẽ theo ý thích (Vẽ tự do)
Trẻ hoàn
toàn chủ động lựa chọn nội dung, màu sắc và cách thể hiện.
Mục
tiêu: Thúc đẩy sự tự tin, bộc lộ cá tính
nghệ thuật và trí tưởng tượng không giới hạn.
Ví
dụ: "Hôm nay con muốn vẽ
gì?", vẽ những giấc mơ hoặc những điều khiến con vui.
Vẽ trang trí
Sử dụng
các họa tiết (đường nét, hình học, hoa lá) để làm đẹp cho một vật phẩm.
Mục
tiêu: Làm quen với các khái niệm về sự
lặp lại (nhịp điệu), sự xen kẽ và tính cân đối trong nghệ thuật.
Ví
dụ: Trang trí đường diềm cho bưu thiếp,
trang trí cái bát, trang trí chiếc váy của búp bê.
Nội dung hoạt động Vẽ theo các độ tuổi
Nội dung
vẽ được thiết kế tăng dần về độ khó để phù hợp với sự phát triển cơ tay và tư
duy của trẻ.
- Đối với lứa tuổi Nhà trẻ (18 - 36 tháng)
Nội
dung: Làm quen với bút và giấy. Vẽ các
đường nét nguệch ngoạc, nét thẳng, nét xiên, nét xoáy ốc.
Chủ
đề: Vẽ mưa rơi (nét xiên), vẽ cỏ (nét
thẳng ngắn), vẽ cuộn len (nét xoáy).
Trọng
tâm: Thỏa mãn cảm giác vận động và sự tò
mò khi thấy vệt màu xuất hiện.
- Đối với Mẫu giáo Bé (3 - 4 tuổi)
Nội
dung: Vẽ các hình khép kín đơn giản
(tròn, vuông). Tập tô màu không chờm ra ngoài đường viền.
Chủ
đề: Vẽ quả bóng, vẽ cái bánh, vẽ ông
mặt trời, vẽ người "đầu chi" (tadpole people).
Trọng
tâm: Hình thành ý định tạo hình rõ ràng
hơn.
- Đối với Mẫu giáo Nhỡ (4 - 5 tuổi)
Nội
dung: Vẽ các hình ảnh có chi tiết hơn.
Bắt đầu biết phối hợp nhiều hình khối để tạo thành đối tượng.
Chủ
đề: Vẽ ngôi nhà (kết hợp hình vuông và
tam giác), vẽ chân dung bạn thân, vẽ các con vật gần gũi.
Trọng
tâm: Tính "xuyên thấu" (vẽ cả
những gì trẻ biết bên trong vật thể) và bố cục xếp hàng ngang.
- Đối với Mẫu giáo Lớn (5 - 6 tuổi)
Nội
dung: Vẽ tranh có nội dung, có cốt
truyện. Thể hiện được trạng thái động (người đang chạy, chim đang bay).
Chủ
đề: Vẽ cảnh đẹp quê hương, vẽ ước mơ
của bé, vẽ tranh minh họa truyện cổ tích.
Trọng
tâm: Thiết lập bố cục không gian (có
đường mặt đất, đường chân trời), luật xa - gần sơ khai và kỹ thuật phối màu.
Các hình thức thể hiện đa dạng
Để nội
dung vẽ không nhàm chán, giáo viên cần đa dạng hóa chất liệu:
Vẽ
trên các bề mặt khác nhau: Vẽ trên
sỏi, vỏ ốc, đĩa giấy, vải vụn, lá cây khô.
Vẽ
bằng các công cụ khác nhau: Vẽ bằng
ngón tay (Finger painting), vẽ bằng tăm bông, vẽ bằng cọ, vẽ bằng phấn.
Vẽ
phối hợp kỹ thuật: Vẽ sáp dầu kết hợp phủ màu nước, vẽ
kết hợp xé dán.
Lời
kết: Hoạt động vẽ trong trường mầm non
không chỉ là việc dạy trẻ "vẽ cho giống", mà là tạo ra một môi trường
để trẻ tự do khám phá thế giới xung quanh và khẳng định cái tôi sáng tạo thông
qua màu sắc và đường nét.
2.2.
Hoạt động Nặn trong trường Mầm non
1. Khái niệm hoạt động Nặn
Nặn là một loại hình nghệ thuật tạo hình trong không gian ba
chiều (3D). Trẻ sử dụng đôi bàn tay và các ngón tay để tác động vào các vật
liệu mềm, dẻo (đất nặn, đất sét, bột thực phẩm, đại mạch...) nhằm thay đổi hình
dạng của chúng và tạo thành các sản phẩm có khối hình cụ thể.
Bản
chất: Là quá trình "xây dựng"
hình khối. Khác với vẽ (trên mặt phẳng), nặn cho phép trẻ quan sát đối tượng từ
mọi phía (trước, sau, trên, dưới).
Giá
trị đặc trưng: Phát triển mạnh mẽ xúc giác
và lực cơ tay. Đây là hoạt động trị liệu tâm lý tốt nhất, giúp trẻ giải
tỏa căng thẳng thông qua việc nhào, đập, nén đất.
Các thể loại Nặn chính
Trong
trường mầm non, hoạt động nặn được chia thành 3 thể loại cơ bản dựa trên kỹ
thuật và hình thức thể hiện:
Nặn các vật riêng lẻ (Nặn khối)
Trẻ tạo ra
các đồ vật, con vật hoặc nhân vật đứng độc lập.
Kỹ
thuật: Sử dụng các kỹ năng xoay tròn, lăn
dọc, ấn bẹt để tạo các bộ phận rồi gắn nối lại.
Ví
dụ: Nặn quả cam, nặn con gà, nặn cái
bát, nặn lật đật.
Nặn trên mặt phẳng (Nặn đắp nổi/Phù điêu)
Trẻ gắn
các hình khối lên một tấm bảng phẳng hoặc bìa cứng để tạo thành bức tranh có độ
nổi.
Kỹ
thuật: Ấn dẹt các khối đất lên nền phẳng,
miết dính và tạo chi tiết bề mặt.
Ví
dụ: Nặn bức tranh bông hoa, nặn đại
dương (cá, rong biển trên nền bảng xanh).
Nặn theo đề tài / Phối hợp bố cục
Trẻ nặn
nhiều nhân vật, sự vật và sắp xếp chúng cạnh nhau để kể một câu chuyện.
Kỹ
thuật: Phối hợp nặn khối và sắp xếp không
gian.
Ví
dụ: Đề tài "Đàn gà của em",
"Vườn cây của bé", "Gia đình nhà gấu".
Nội dung hoạt động Nặn theo độ tuổi
Nội dung
nặn được thiết kế đi từ việc làm quen với vật liệu đến việc làm chủ kỹ thuật
tạo dáng phức tạp.
- Đối với lứa tuổi Nhà trẻ (18 - 36 tháng)
Mục
tiêu: Làm quen với đặc tính của đất (mềm,
dính, biến dạng). Thỏa mãn nhu cầu xúc giác.
Kỹ
năng: Nhào đất, bóp đất, ngắt đất thành
miếng nhỏ, đập đất.
Nội
dung: Nặn cái vòng (lăn dọc rồi nối 2
đầu), nặn cái bánh (xoay tròn rồi ấn bẹt), nặn quả trứng.
- Đối với Mẫu giáo Bé (3 - 4 tuổi)
Mục
tiêu: Sử dụng các kỹ năng cơ bản để tạo
ra hình dáng đồ vật đơn giản.
Kỹ
năng: Xoay tròn, lăn dọc, ấn bẹt, ấn lõm.
Bước đầu biết gắn dính các bộ phận.
Nội
dung: Nặn quả táo (có cuống, lá), nặn cái
cốc (ấn lõm), nặn con sâu (xâu chuỗi các viên tròn).
- Đối với Mẫu giáo Nhỡ (4 - 5 tuổi)
Mục
tiêu: Biết phối hợp các kỹ năng nặn để
tạo ra sản phẩm có nhiều bộ phận.
Kỹ
năng: Vuốt nhọn, uốn cong, miết phẳng, sử
dụng dụng cụ nặn để tạo chi tiết (vạch mắt, mồm).
Nội
dung: Nặn các con vật (con thỏ, con mèo),
nặn người (có đầu, thân, tay chân), nặn các loại quả có hình dáng đa dạng (quả
khế, quả chuối).
- Đối với Mẫu giáo Lớn (5 - 6 tuổi)
Mục
tiêu: Tạo dáng các nhân vật ở trạng thái
động và có biểu cảm. Biết phối hợp màu sắc đất và vật liệu thiên nhiên.
Kỹ
năng: Nặn các khối liên kết (nặn từ một
khối đất nguyên ra các bộ phận), miết dính mờ vết nối, tạo chi tiết tinh xảo.
Nội
dung: Nặn người đang tập thể dục, nặn các
nhân vật trong truyện cổ tích, nặn phối hợp vật liệu (dùng tăm làm chân chim,
dùng hạt đỗ làm mắt).
Hệ thống kỹ năng nặn cốt lõi (Cần ghi nhớ trong giáo
trình)
Để hướng
dẫn trẻ tốt, giáo viên cần làm mẫu chuẩn các kỹ thuật sau:
Xoay
tròn: Lòng bàn tay khép kín, xoay theo
chiều kim đồng hồ để tạo khối cầu.
Lăn
dọc: Hai lòng bàn tay chà xát vào nhau
hoặc trên bảng nặn theo chiều lên xuống để tạo khối trụ.
Ấn
bẹt: Dùng lòng bàn tay hoặc ngón tay cái
ấn xuống khối đất đã xoay tròn để tạo mặt phẳng.
Miết/Vuốt
nối: Dùng ngón trỏ miết nhẹ chỗ tiếp
giáp giữa 2 bộ phận để chúng liền mạch và chắc chắn.
Lưu ý sư phạm khi dạy Nặn:
An
toàn: Đất nặn phải không độc hại. Sau khi
nặn xong, giáo viên phải hướng dẫn trẻ vệ sinh tay bằng xà phòng.
Không
gian: Cần chuẩn bị bảng nặn (để không bẩn
bàn) và khăn ẩm (để giữ tay sạch khi chuyển màu đất).
Trưng
bày: Sản phẩm nặn (3D) nên được bày trên
kệ, bàn xoay hoặc trong hộp kính để trẻ có thể quan sát từ nhiều phía, giúp
củng cố tư duy không gian.
2.3. Hoạt động Xé - Cắt - Dán
Khái niệm
Xé
- Cắt - Dán là hoạt động tạo hình trên mặt
phẳng, trong đó trẻ sử dụng tay (đối với xé) hoặc công cụ kéo (đối với cắt) để
tạo ra các mảng hình dạng khác nhau từ giấy màu, lá cây, vải... sau đó dùng hồ
dán để gắn kết chúng lên một mặt phẳng (nền) tạo thành bức tranh.
Bản
chất: Là quá trình phân chia vật liệu
(phá hủy hình dạng cũ) và tái cấu trúc (tạo ra hình dạng mới) dựa trên bố cục
màu sắc.
Giá
trị: Phát triển khả năng quan sát hình
dáng bao quát của vật thể và sự kiên trì, tỉ mỉ.
Các thể loại chính
Xé dán
Trẻ dùng
các ngón tay (chủ yếu là ngón cái và ngón trỏ) để xé giấy theo các đường mong
muốn.
Xé
bấm: Dùng đầu ngón tay xé từng nhát nhỏ
để tạo đường cong hoặc hình tròn.
Xé
dải: Xé thành những đường dài để làm nan
đan, làm mưa, làm cỏ.
Xé
theo đường vẽ sẵn: Trẻ xé dọc theo nét bút đã vẽ để
tạo hình chính xác.
Cắt dán
Trẻ sử
dụng kéo để cắt giấy. Đây là kỹ năng khó, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa
tay cầm kéo và tay giữ giấy.
Cắt
thẳng/Cắt vụn: Những thao tác đầu tiên của trẻ
nhỏ.
Cắt
theo đường bao quanh: Cắt theo các hình học hoặc hình vẽ
vật thể phức tạp.
Xé - Cắt - Dán phối hợp
Kết hợp cả
xé, cắt và có thể dùng thêm bút vẽ để hoàn thiện chi tiết cho bức tranh thêm
sinh động.
Nội dung theo độ tuổi
- Đối với Nhà trẻ (18 - 36 tháng)
Mục
tiêu: Làm quen với giấy và hồ dán.
Kỹ
năng: Xé tự do, xé dải, tập phết hồ.
Nội
dung: Xé giấy vụn làm "mưa
rơi", xé dải giấy làm "cỏ", dán các hình đã cắt sẵn vào đúng vị
trí.
- Đối với Mẫu giáo Bé (3 - 4 tuổi)
Mục
tiêu: Hình thành kỹ năng xé, cắt cơ bản.
Kỹ
năng: Xé bấm các hình đơn giản (hình tròn
vẹo vọ, hình vuông). Tập cầm kéo cắt các đường thẳng ngắn.
Nội
dung: Xé dán lá cho hoa, cắt dán hàng
rào, dán hình tròn làm ông mặt trời.
Đối với Mẫu giáo Nhỡ (4 - 5 tuổi)
Mục
tiêu: Cắt, xé được các hình dạng rõ ràng,
biết sắp xếp bố cục.
Kỹ
năng: Cắt theo đường thẳng dài, đường
cong đơn giản. Biết phết hồ đều và dán phẳng.
Nội
dung: Cắt dán ngôi nhà, cắt dán con cá
(kết hợp các hình học), xé dán đám mây.
Đối với Mẫu giáo Lớn (5 - 6 tuổi)
Mục
tiêu: Cắt, xé các chi tiết nhỏ, phức tạp;
sáng tạo trong bố cục.
Kỹ
năng: Cắt tỉa đường lượn sóng, răng cưa.
Cắt gấp giấy để tạo hình đối xứng.
Nội
dung: Cắt dán các con vật đang chuyển
động, cắt dán hoa văn trang trí, xé dán tranh phong cảnh có chiều sâu xa - gần.
Hệ thống kỹ năng cốt lõi (Cần trình diễn làm mẫu)
Cách
cầm kéo: Ngón cái và ngón giữa cho vào hai
lỗ kéo, ngón trỏ đặt bên ngoài để điều hướng.
Cách
điều khiển giấy: Tay giữ giấy phải xoay tờ giấy linh
hoạt theo hướng kéo cắt, thay vì xoay cổ tay cầm kéo.
Kỹ
thuật phết hồ: Phết một lượng vừa đủ vào mặt sau,
bôi từ giữa ra các mép để hình dán phẳng, không bị bong hay nhăn giấy.
Lưu ý sư phạm khi dạy Xé - Cắt - Dán:
An
toàn: Luôn sử dụng kéo đầu tròn dành
riêng cho trẻ em. Hướng dẫn quy tắc không đùa nghịch khi cầm kéo.
Vệ
sinh: Chuẩn bị đĩa đựng hồ, khăn lau tay
và rổ đựng giấy vụn để rèn tính ngăn nắp cho trẻ.
Vật
liệu mở: Khuyến khích trẻ cắt dán từ các
chất liệu khác như lá cây thật, vải vụn, len, bông gòn để tăng tính thẩm mỹ và
xúc giác.
2.4.
Hoạt động Tạo hình 3D
Khái niệm
Tạo
hình 3D (Ba chiều) trong trường mầm non là hoạt động
sử dụng các vật liệu có khối (hộp giấy, chai lọ, lõi giấy, các khối gỗ, vật
liệu thiên nhiên...) để lắp ghép, gắn kết tạo thành các mô hình có chiều dài,
chiều rộng và chiều cao.
Bản
chất: Là sự kết hợp giữa nghệ thuật và kỹ
thuật cơ bản. Trẻ không chỉ làm đẹp mà còn phải tính toán đến sự thăng bằng, độ
vững chãi và kết cấu của sản phẩm.
Giá
trị: Đây là "tiền đề" của tư
duy kiến trúc và kỹ sư. Trẻ học được cách biến những vật liệu phế liệu thành
những đồ dùng, đồ chơi có giá trị sử dụng.
Các thể loại Tạo hình 3D chính
Lắp ghép từ khối hình học
Sử dụng
các khối gỗ, khối nhựa (lego, bộ xây dựng) để tạo ra các công trình.
Đặc
điểm: Các khối đã có hình dạng cố định,
trẻ tập trung vào việc sắp xếp và giữ thăng bằng.
Ví
dụ: Xây dựng công viên, lăng Bác, hàng
rào, tháp cao.
Chế tạo từ nguyên vật liệu phế liệu (Recycled Art)
Sử dụng vỏ
hộp sữa, chai nhựa, lõi giấy vệ sinh, bìa carton.
Đặc
điểm: Trẻ phải tư duy cách biến đổi vật
liệu (ví dụ: vỏ hộp sữa làm thân xe, nắp chai làm bánh xe).
Ví
dụ: Làm ô tô, máy bay, robot, nhà tầng.
Tạo hình từ nguyên vật liệu thiên nhiên
Sử dụng
cành cây khô, sỏi, rơm, vỏ ngao, vỏ ốc.
Đặc
điểm: Tận dụng hình dáng tự nhiên của vật
liệu để sáng tạo.
Ví
dụ: Làm con trâu từ lá đa, làm tổ chim
từ rơm và cành cây, làm con rùa từ đá cuội.
Nội dung hoạt động theo độ tuổi
Đối với Nhà trẻ (18 - 36 tháng)
Nội
dung: Chơi với các khối hình. Tập xếp
chồng các khối lên nhau hoặc xếp cạnh nhau.
Chủ
đề: Xếp đường đi, xây tháp cao, xếp tàu
hỏa.
Kỹ
năng: Cầm, nắm, đặt vật chồng lên nhau
sao cho không đổ.
Đối với Mẫu giáo Bé (3 - 4 tuổi)
Nội
dung: Lắp ghép các bộ phận đơn giản để
tạo thành đồ vật quen thuộc.
Chủ
đề: Làm cái ống kính (từ lõi giấy), làm
chiếc giường cho búp bê (từ vỏ hộp thuốc).
Kỹ
năng: Xếp cạnh, xếp cách khoảng, tập dùng
băng dính hoặc hồ dán để nối các khối đơn giản.
Đối với Mẫu giáo Nhỡ (4 - 5 tuổi)
Nội
dung: Phối hợp nhiều loại vật liệu khác
nhau để tạo mô hình có cấu trúc rõ ràng.
Chủ
đề: Làm ngôi nhà (thân hộp, mái bìa),
làm con lật đật (từ các quả bóng nhựa cũ).
Kỹ
năng: Cắt bìa, đục lỗ (có sự hỗ trợ), sử
dụng đa dạng các chất liệu dính (băng dính hai mặt, keo sữa).
Đối với Mẫu giáo Lớn (5 - 6 tuổi)
Nội
dung: Thiết kế các mô hình phức tạp, có
sự chuyển động hoặc trang trí tinh xảo. Đây là giai đoạn ứng dụng mạnh mẽ
phương pháp STEAM.
Chủ
đề: Chế tạo robot, làm mô hình thành
phố tương lai, làm thuyền nổi trên nước, làm đu quay.
Kỹ
năng: Lên bản thiết kế sơ bộ, lựa chọn
vật liệu phù hợp với tính năng (vật nào làm trụ, vật nào trang trí), phối hợp
kỹ năng vẽ/nặn để hoàn thiện mô hình.
Các kỹ năng kỹ thuật cốt lõi trong tạo hình 3D
Gắn
kết: Biết chọn loại keo phù hợp (băng
dính cho nhựa, keo sữa cho giấy, dây buộc cho cành cây).
Giữ
thăng bằng (Stability): Hiểu rằng
vật nặng phải ở dưới, vật nhẹ ở trên để mô hình không bị đổ.
Tận
dụng hình khối (Transformation):
Nhìn ra tiềm năng của vật liệu (ví dụ: chai nước nằm ngang trông giống thân máy
bay).
Lưu ý sư phạm khi tổ chức hoạt động 3D:
Công
tác chuẩn bị: Giáo viên cần tích lũy kho
"nguyên liệu mở" phong phú, được làm sạch và phân loại ngăn nắp theo
chất liệu.
An
toàn: Chú ý các cạnh sắc của vỏ đồ hộp
hoặc các chi tiết quá nhỏ gây nguy hiểm cho trẻ bé.
Khuyến
khích thử sai: Tạo hình 3D rất dễ bị đổ hoặc bong
tróc. Hãy để trẻ tự tìm cách gia cố thay vì làm hộ. Đây chính là cách trẻ học
về vật lý và kỹ thuật cơ bản.
2.5. Vật liệu mở (Loose Parts)
Khái niệm
Vật
liệu mở là những nguyên học liệu không có
hình dạng cố định hoặc không có một cách sử dụng duy nhất. Chúng là những vật
dụng rời rạc, có thể di chuyển, mang theo, kết hợp, sắp xếp lại theo nhiều cách
khác nhau tùy thuộc vào trí tưởng tượng của trẻ.
Bản
chất: Khác với món đồ chơi hoàn chỉnh
(như một chiếc ô tô nhựa chỉ có thể làm ô tô), vật liệu mở (như một khối gỗ) có
thể biến thành điện thoại, cái thuyền, hoặc một bậc thang.
Giá
trị: Kích thích tư duy bậc cao (phân
tích, tổng hợp, sáng tạo). Trẻ không hỏi "Cái này làm được gì?" mà
hỏi "Mình có thể làm được gì với cái này?".
Các thể loại vật liệu mở chính
Trong
trường mầm non, vật liệu mở được phân loại theo nguồn gốc và tính chất vật lý:
Vật liệu thiên nhiên (Natural Materials)
Là những
học liệu lấy trực tiếp từ môi trường tự nhiên, mang lại trải nghiệm xúc giác
chân thực.
Ví
dụ: Sỏi, đá, vỏ ốc, hạt đỗ, quả thông,
lá cây khô, cành cây, rơm, cát, nước.
Ứng
dụng: Dùng làm mắt cho con giống, làm mái
nhà, hoặc xếp thành các bức tranh mandala trên sàn.
Vật liệu tái chế / Phế liệu sạch (Recycled Materials)
Các vật
dụng đã qua sử dụng nhưng được làm sạch và đảm bảo an toàn.
Ví
dụ: Lõi giấy vệ sinh, nắp chai, vỏ hộp
sữa, bìa carton, khay trứng, nút áo, cuộn len vụn, vải thừa.
Ứng
dụng: Làm thân robot, bánh xe, ống khói,
trang phục cho búp bê.
Vật liệu công nghiệp / Đồ dùng sinh hoạt (Man-made
Materials)
Các vật
dụng thông thường trong đời sống hàng ngày.
Ví
dụ: Kẹp quần áo, ống hút, dây ruy băng,
phễu, rổ rá nhỏ, chun nịt, các loại vít nhựa.
Ứng
dụng: Dùng để liên kết các vật liệu khác
hoặc tạo ra các chi tiết cơ khí đơn giản.
Nội dung và Cách khai thác vật liệu mở
Hoạt động
với vật liệu mở không chia cứng nhắc theo bài học mà thường được tổ chức thông
qua sự gợi mở của giáo viên.
Hoạt động Sắp xếp và Chỉnh thể (Provocations)
Nội
dung: Giáo viên đặt các vật liệu mở cạnh
nhau một cách đầy tính thẩm mỹ (ví dụ: một khay sỏi cạnh một khay lá và các
mảnh gương).
Trẻ
thực hiện: Tự do xếp thành các hình đối xứng,
các mô hình trừu tượng hoặc phong cảnh.
Hoạt động Chế tạo và Lắp ghép
Nội
dung: Sử dụng vật liệu mở để giải quyết
một yêu cầu cụ thể.
Ví
dụ: "Hãy dùng những lõi giấy và
nắp chai này để tạo ra một phương tiện giao thông có thể chở được 2 bạn
gấu".
Giá
trị: Trẻ học cách lựa chọn vật liệu dựa
trên tính năng (ví dụ: dùng nắp chai làm bánh xe vì nó hình tròn và cứng).
Hoạt động Kết hợp các loại hình tạo hình
Nội
dung: Dùng vật liệu mở để trang trí hoặc
bổ sung cho bài Vẽ, Nặn, Cắt dán.
Ví
dụ: Nặn một chú chim và dùng lông vũ
thật gắn làm cánh; vẽ một bức tranh biển và dán vỏ ngao thật lên bãi cát.
Lưu ý sư phạm khi quản lý vật liệu mở
Để vật
liệu mở phát huy tối đa hiệu quả, giáo viên cần lưu ý 3 nguyên tắc:
Tính
thẩm mỹ và Sạch sẽ: Vật liệu tái chế phải được rửa
sạch, khử trùng và mài nhẵn các góc cạnh sắc. Cách trình bày vật liệu trong
khay, giỏ mây sẽ kích thích trẻ muốn chạm vào và sáng tạo hơn.
Sự
phong phú nhưng có chọn lọc:
Không nên đổ tất cả vật liệu vào một đống. Hãy phân loại theo nhóm (nhóm gỗ,
nhóm nhựa, nhóm thiên nhiên) để trẻ dễ dàng tìm kiếm học liệu phù hợp với ý
tưởng.
Hỗ
trợ thay vì chỉ dẫn: Khi trẻ dùng vật liệu mở theo cách
"lạ lùng", giáo viên đừng ngăn cản. Hãy hỏi: "Con đang tạo ra
điều kỳ diệu gì từ những chiếc nắp chai này thế?"
2.3. Các hình thức tổ chức hoạt động hiện đại
Đây là
phần biên soạn chi tiết cho nội dung Hình thức tổ chức hoạt động tạo hình
theo Nhóm và Góc, một xu hướng chủ đạo trong giáo dục mầm non hiện đại nhằm
tối ưu hóa khả năng cá nhân của từng trẻ.
2.3. Các hình thức tổ chức hoạt động tạo hình
Trong môi
trường giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, việc tổ chức không còn gò bó trong một
hoạt động đồng loạt cho cả lớp. Thay vào đó, trẻ được trao quyền chủ động thông
qua các hình thức linh hoạt:
2.3.1. Tổ chức theo Nhóm (Small Group Work)
Giáo viên
chia lớp thành các nhóm nhỏ (từ 4-6 trẻ) để thực hiện các nhiệm vụ khác nhau
hoặc cùng một nhiệm vụ nhưng với mức độ hỗ trợ khác nhau.
Ưu
điểm:
Giáo viên
dễ dàng quan sát và hỗ trợ sát sao từng cá nhân (đặc biệt là những trẻ có kỹ
năng vận động tinh còn yếu).
Tăng cường
tương tác xã hội: Trẻ học cách thảo luận, chia sẻ màu, giúp đỡ bạn và cùng nhau
hoàn thành mục tiêu chung.
Cách
thực hiện:
Chia nhóm
theo năng lực: Nhóm trẻ đã thạo kỹ năng có thể làm đề tài khó hơn; nhóm trẻ mới
bắt đầu được cô hướng dẫn kỹ thuật cơ bản.
Chia nhóm
theo nhiệm vụ: Nhóm 1 vẽ nền, nhóm 2 nặn nhân vật, nhóm 3 cắt dán cây cối để
tạo thành một "Sa bàn" chung.
2.3.2. Tổ chức theo Góc hoạt động (Interest Centers / Art
Corner)
Đây là
hình thức tự nguyện cao nhất, nơi trẻ được làm chủ hoàn toàn quá trình học tập
của mình. Góc tạo hình (Atelier) thường được bố trí cố định trong lớp với đầy
đủ học liệu mở.
Đặc
điểm cốt lõi:
Tôn
trọng sở thích cá nhân: Trẻ được
chọn: "Hôm nay mình muốn vẽ hay muốn nặn?". Khi được làm điều mình
thích, sự tập trung (flow) của trẻ sẽ đạt mức cao nhất.
Rèn
luyện kỹ năng tự phục vụ: Trẻ tự
lấy đồ dùng, tự chuẩn bị màu, và quan trọng nhất là tự dọn dẹp, sắp xếp học
liệu sau khi kết thúc. Điều này hình thành tính kỷ luật và trách nhiệm.
Tính
liên hoàn: Sản phẩm ở góc có thể không cần
hoàn thành trong một buổi. Trẻ có thể quay lại vào ngày hôm sau để tiếp tục
phát triển ý tưởng.
Cấu
trúc một góc tạo hình tiêu chuẩn:
Góc
Vẽ: Bút sáp, màu nước, giá vẽ, các loại
giấy.
Góc
Nặn: Đất nặn, bảng nặn, dao cắt nhựa,
các khuôn hình.
Góc
Vật liệu thiên nhiên/Phế liệu:
Khay đựng sỏi, lá khô, nắp chai, bìa carton... (đây là nơi trẻ sáng tạo 3D).
Góc
trưng bày: Kệ hoặc bảng để trẻ tự hào treo tác
phẩm của mình lên.
2.3.3. Quy trình vận hành "Cá nhân hóa" trong giờ
tạo hình
Để chuyển
dịch từ "Dạy cả lớp" sang "Cá nhân hóa", giáo viên thực
hiện theo 3 bước:
Gợi
mở chung (5-7 phút): Cô giới thiệu chủ đề hoặc một tình
huống truyện, khơi gợi cảm xúc thẩm mỹ cho cả lớp.
Trẻ
tự chọn hình thức (20-25 phút):
Trẻ nào
thích màu sắc sẽ về góc Vẽ.
Trẻ nào
thích cảm giác mạnh của đôi bàn tay sẽ về góc Nặn.
Trẻ thích
lắp ghép kỹ thuật sẽ về góc Phế liệu/3D.
Hỗ
trợ cá biệt: Giáo viên đi dạo quanh các góc,
không làm hộ mà chỉ đặt câu hỏi gợi mở hoặc hướng dẫn lại kỹ thuật cho những
trẻ thực sự cần.
Lưu ý sư phạm:
Hình thức
tổ chức theo góc/nhóm đòi hỏi giáo viên phải chuẩn bị Học liệu cực kỳ phong
phú và ngăn nắp. Nếu học liệu nghèo nàn, trẻ sẽ nhanh chóng nhàm chán.
Ngược lại, nếu học liệu quá lộn xộn, trẻ sẽ bị xao nhãng và khó hình thành thói
quen ngăn nắp.
Đây là
phần biên soạn chi tiết cho hình thức Dự án STEAM trong hoạt động tạo
hình. Đây là đỉnh cao của việc tích hợp liên môn, giúp trẻ không chỉ tạo ra cái
đẹp mà còn hiểu được nguyên lý vận hành của thế giới.
2.3.3. Tổ chức hoạt động Tạo hình theo dự án STEAM
Khái
niệm: STEAM là mô hình giáo dục tích hợp
5 lĩnh vực: S (Science - Khoa học), T (Technology - Công nghệ), E
(Engineering - Kỹ thuật), A (Art - Nghệ thuật) và M (Mathematics
- Toán học).
Trong hoạt
động tạo hình, STEAM chuyển dịch mục tiêu từ việc tạo ra một sản phẩm "đẹp
mắt" sang việc tạo ra một sản phẩm "có công năng" và "giải
quyết được vấn đề". Nghệ thuật (Art) đóng vai trò là "linh hồn"
giúp các giải pháp kỹ thuật trở nên thẩm mỹ, có cảm xúc và mang tính biểu tượng
cao.
A. Các thể loại dự án STEAM đặc trưng trong mầm non
Dự
án Chế tạo đồ chơi/đồ dùng: Tập trung
vào kỹ thuật lắp ghép (Engineering) và công năng sử dụng.
Ví
dụ: Chế tạo ô tô chạy bằng lực bóng
hơi, làm ống nhòm từ lõi giấy, thiết kế nhà cho thú cưng.
Dự
án Khám phá khoa học - nghệ thuật:
Tập trung vào sự biến đổi chất liệu (Science).
Ví
dụ: Dự án "Sắc màu từ thiên
nhiên" (Chiết xuất màu từ lá, củ để nhuộm vải), "Tranh vẽ từ đá nam
châm".
Dự
án Cải tạo môi trường: Tập trung
vào ý thức cộng đồng và sử dụng phế liệu (Technology & Art).
Ví
dụ: Thiết kế hệ thống tưới nước tự động
cho vườn trường, làm thùng rác phân loại thông minh.
B. Quy trình 5 bước thiết kế kỹ thuật (EDP - Engineering
Design Process)
Áp dụng
vào tạo hình, quy trình này giúp trẻ tư duy như những "nhà thiết kế
nhí":
Hỏi/Xác
định vấn đề (Ask): Đưa ra tình huống thực tế.
Tình
huống: "Sau trận mưa lớn, các bạn
kiến cần một chiếc bè để vượt qua vũng nước cứu hộ thức ăn. Chúng ta làm cách
nào giúp kiến?"
Tưởng
tượng/Gợi ý giải pháp (Imagine):
Thảo luận về nguyên lý.
Khoa
học (S): Khám phá độ nổi của vật liệu (Xốp
nổi, sỏi chìm).
Lập
kế hoạch/Bản thiết kế (Plan):
Đây là khâu Nghệ thuật (A) cốt lõi.
Trẻ vẽ
phác thảo chiếc bè trên giấy: Hình dáng, màu sắc, vị trí đặt phao.
Toán
học (M): Đếm số lượng que kem, đo độ dài bề
ngang của bè.
Chế
tạo (Create): Thực hiện dựa trên bản vẽ.
Kỹ
thuật (E): Cách gắn kết vật liệu chắc chắn
bằng dây nịt, băng dính.
Công
nghệ (T): Sử dụng kéo, súng bắn keo (dưới sự
giám sát).
Thử
nghiệm và Cải tiến (Improve):
Thả bè
xuống nước. Nếu bè chìm hoặc nghiêng, trẻ thảo luận để điều chỉnh lại (thêm
phao, bớt vật nặng).
C. Nội dung STEAM trong trường mầm non theo độ tuổi
|
Độ
tuổi |
Trọng
tâm nội dung |
Ví
dụ dự án |
|
Mẫu
giáo Bé (3-4t) |
Khám
phá tính chất vật liệu và lắp ghép đơn giản (1-2 bước). |
"Chiếc
thuyền buồm": Gắn cánh buồm vào mẩu xốp để thổi
đi trên nước. |
|
Mẫu
giáo Nhỡ (4-5t) |
Tập
trung vào cấu trúc và sự cân bằng. Biết vẽ bản thiết kế sơ khai. |
"Nhà
của ba chú lợn": Xây nhà
từ các chất liệu khác nhau và dùng quạt thổi (gió) để thử độ vững chắc. |
|
Mẫu
giáo Lớn (5-6t) |
Phối
hợp đa kỹ năng, chú trọng tính thẩm mỹ và khả năng cải tiến sau thử nghiệm. |
"Thiết
kế dù cứu hộ": Tìm hiểu về lực cản không khí,
cắt dán dù và thử nghiệm độ rơi chậm. |
D. Phân tích thành phần tích hợp (Dự án "Chiếc bè cứu
hộ")
Science
(Khoa học): Tìm hiểu nguyên lý vật nổi - vật
chìm; tác động của trọng lượng lên mặt nước.
Technology
(Công nghệ): Sử dụng các công cụ (kéo, băng
dính) và tham khảo video/hình ảnh thực tế về các loại tàu thuyền.
Engineering
(Kỹ thuật): Tư duy kết nối các khối rời rạc
thành một kết cấu thống nhất, vững chãi.
Art
(Nghệ thuật): Vẽ bản phác thảo; phối màu cho cánh
buồm; trang trí bè bắt mắt.
Mathematics
(Toán học): So sánh kích thước vật liệu, đếm số
lượng chi tiết, đo lường sự cân bằng.
E. Vai trò của giáo viên trong dự án STEAM
Người
đặt vấn đề: Đưa ra thử thách đủ hấp dẫn nhưng
vừa sức, kích thích sự tò mò của trẻ.
Người
cung cấp học liệu: Chuẩn bị kho "vật liệu
mở" phong phú (chai lọ, xốp, chun nịt, vải vụn...).
Người
khích lệ: Chấp nhận những "thất
bại" (bè bị chìm). Không làm hộ mà đặt câu hỏi gợi mở: "Tại sao
chiếc bè lại bị nghiêng nhỉ?", "Làm thế nào để nước không tràn
lên bè?".
Lưu
ý sư phạm: Dự án STEAM đề cao tiến trình
(Process) hơn là sản phẩm cuối cùng. Một chiếc bè trông có vẻ "vụn
vằn" nhưng do trẻ tự tính toán để nổi được sẽ có giá trị giáo dục cao hơn
một chiếc bè đẹp mắt do cô làm sẵn ý tưởng.
Lời
kết: Nội dung này giúp giáo trình của
bạn bắt kịp xu thế giáo dục quốc tế, biến hoạt động tạo hình thành một môi
trường rèn luyện tư duy thực tiễn cho trẻ.
2.3.4. Ứng dụng AI và Công nghệ trong hoạt động Tạo hình
Khái
niệm: Trong giáo dục mầm non 4.0, AI (Trí
tuệ nhân tạo) và AR (Thực tế ảo tăng cường) không thay thế bút vẽ hay đất nặn,
mà đóng vai trò là "công cụ trợ năng" giúp trẻ mở rộng giới
hạn sáng tạo, vượt qua rào cản về kỹ năng vận động tinh và tăng cường trải
nghiệm đa giác quan.
A. Các hình thức ứng dụng phổ biến
1.
Công cụ
gợi ý hình vẽ thông minh (AI Sketching):
Cách
hoạt động: Trẻ vẽ những nét đơn giản (ví dụ:
một hình tròn và hai tam giác phía trên), AI sẽ nhận diện và gợi ý các hình vẽ
hoàn thiện chuyên nghiệp (như con mèo). Công cụ điển hình là AutoDraw.
Giá
trị sư phạm: Đặc biệt hữu ích với trẻ nhút nhát
hoặc trẻ gặp khó khăn trong việc điều khiển nét vẽ. AI giúp trẻ hiện thực hóa ý
tưởng nhanh chóng, từ đó khích lệ trẻ tiếp tục tô màu và trang trí sáng tạo
theo ý riêng.
2.
Tô màu
thực tế ảo tăng cường (AR Coloring):
Cách
hoạt động: Trẻ tô màu trên giấy vẽ truyền
thống. Khi dùng ứng dụng (như Quiver) quét qua, nhân vật trẻ vừa tô sẽ
"bước ra" khỏi mặt giấy dưới dạng khối 3D, có thể chuyển động và
tương tác.
Giá
trị sư phạm: Kết nối thế giới thực và ảo, giúp
trẻ hiểu về cấu trúc không gian 3D của đối tượng và tạo niềm tin rằng
"nghệ thuật có thể sống dậy".
3.
Sáng tạo
hình ảnh từ văn bản/giọng nói (AI Image Generation):
Cách
hoạt động: Trẻ mô tả ý tưởng bằng lời nói.
Giáo viên giúp trẻ nhập lệnh vào các công cụ AI tạo ảnh.
Giá
trị sư phạm: Phát triển tư duy ngôn ngữ và khả
năng mô tả. Trẻ học cách so sánh sản phẩm của máy tính với hình ảnh trong tâm
trí để điều chỉnh ý tưởng.
B. Lợi ích đối với sự phát triển của trẻ
Vượt
qua rào cản kỹ năng: Giúp mọi trẻ đều có cảm giác thành
công (Self-efficacy), ngăn chặn tâm lý tự ti khi so sánh sản phẩm của mình với
bạn bè.
Làm
quen với Công nghệ số (Digital Literacy):
Trẻ học được rằng thiết bị điện tử là công cụ để sáng tạo chứ không chỉ
để giải trí thụ động.
Mở
rộng biên giới sáng tạo: Trẻ có
thể thử nghiệm những kỹ thuật phức tạp (như phối màu ánh sáng, thay đổi bối
cảnh) chỉ trong tích tắc, giúp tư duy thẩm mỹ phát triển nhanh hơn.
C. Vai trò của Giáo viên và Quy tắc sử dụng an toàn
Nguyên
tắc "Công cụ - không phải Cốt lõi":
Tuyệt đối không để AI làm thay việc của trẻ. Trẻ vẫn phải là người đưa ra ý
tưởng và thực hiện các thao tác thủ công (nặn, vẽ, xé dán) để phát triển xúc
giác.
Định
hướng thẩm mỹ: Giáo viên hướng dẫn trẻ nhận xét:
"AI vẽ đẹp nhưng con vẽ có tình cảm hơn", giúp trẻ trân trọng giá trị
của lao động thủ công.
Kiểm
soát thời gian: Giới hạn tiếp xúc màn hình (10-15
phút/hoạt động) để bảo vệ sức khỏe và duy trì sự tập trung vào thực tế.
2.4. Môi trường học tập và Công tác chuẩn bị
Môi trường
được coi là "người thầy thứ ba", có khả năng kích thích trẻ
hành động và sáng tạo mà không cần mệnh lệnh trực tiếp từ giáo viên.
A. Trong lớp và Ngoài trời
Trong
lớp (Indoor Art Studio):
Ánh
sáng: Ưu tiên ánh sáng tự nhiên từ cửa sổ
lớn để trẻ cảm nhận màu sắc trung thực nhất.
Bố
trí: Kệ giá thấp, vừa tầm tay trẻ. Sử
dụng các khay đựng được dán nhãn bằng hình ảnh giúp trẻ dễ lấy và tự giác dọn
dẹp (rèn tính tự lập).
Góc
"Mở": Luôn có sẵn các vật liệu cơ bản để
trẻ có thể thực hiện ý tưởng bất cứ lúc nào.
Ngoài
trời (Outdoor Atelier):
Tận
dụng thiên nhiên: Vẽ phấn trên sân trường rộng lớn
giúp trẻ giải phóng vận động cánh tay. Vẽ trên sỏi, vỏ cây hoặc tạo hình bằng
lá khô giúp trẻ kết nối mạnh mẽ với hệ sinh thái.
B. Học liệu và An toàn
Học
liệu:
Tính đa dạng: Cần đủ các bề mặt: cứng/mềm, nhẵn/nhám, to/nhỏ. Sự
đa dạng về xúc giác kích thích não bộ trẻ phát triển mạnh mẽ.
Tính
thay thế: Học liệu cần được thay đổi hoặc bổ
sung định kỳ theo chủ đề để duy trì sự tò mò.
1.
An toàn là
trên hết:
Chất
liệu: Màu vẽ, đất nặn phải có nhãn "Non-toxic"
(không độc hại).
Công
cụ: Kéo đầu tròn, phù hợp với kích cỡ
và lực tay của trẻ.
Vệ
sinh: Nguyên liệu tái chế (vỏ hộp, nắp
chai) phải được rửa sạch, khử khuẩn và mài nhẵn các cạnh sắc nhọn trước khi cho
trẻ sử dụng.
2.4. Môi trường học tập và Công tác chuẩn bị
Môi trường
được coi là "người thầy thứ ba" (sau giáo viên và phụ huynh).
Một môi trường được chuẩn bị chu đáo sẽ giúp trẻ tự tin khám phá mà không cần
sự ra lệnh hay chỉ dẫn quá mức từ người lớn.
A. Không gian học tập: Trong lớp và Ngoài trời
Việc thay
đổi không gian giúp trẻ thay đổi điểm nhìn và mở rộng phạm vi sáng tạo.
Môi
trường Trong lớp (Indoor):
Ánh
sáng: Ưu tiên tối đa ánh sáng tự nhiên.
Ánh sáng đủ giúp trẻ nhận diện màu sắc chính xác và bảo vệ thị lực.
Bố
trí góc "Mở": Góc tạo
hình nên đặt ở nơi ít luồng giao thông đi lại để trẻ tập trung. Kệ giá vừa tầm
tay (cao khoảng 60-80cm) để trẻ tự lấy và tự cất học liệu.
Trưng
bày: Sử dụng các bảng ghim, dây treo
hoặc kệ gỗ ngang tầm mắt trẻ để trưng bày sản phẩm "đang hoàn thiện"
và "đã hoàn thiện".
Môi
trường Ngoài trời (Outdoor):
Xưởng
nghệ thuật thiên nhiên: Tận dụng
bóng mát dưới cây, hiên chơi. Vẽ phấn trên sân trường giúp trẻ giải phóng vận
động cánh tay lớn.
Kết
nối thiên nhiên: Trẻ được trực tiếp nhặt lá rơi,
sỏi, cành củi để tạo hình tại chỗ. Việc này giúp trẻ hình thành ý thức bảo vệ
môi trường và yêu thiên nhiên.
B. Học liệu: Tính Đa dạng và Thay thế
Học liệu
là "ngôn ngữ" để trẻ giao tiếp với nghệ thuật. Sự đơn điệu của học liệu
sẽ dẫn đến sự nghèo nàn trong ý tưởng.
Tính
đa dạng (Sensory Diversity):
Xúc
giác: Cung cấp vật liệu có bề mặt khác
nhau: Nhẵn (giấy decal, nhựa), Nhám (giấy giáp, vỏ cây), Mềm (vải, bông), Cứng
(que gỗ, đá).
Hình
dạng & Kích thước: Có đủ
loại to - nhỏ, dài - ngắn, khối cầu - khối trụ để trẻ học về tỷ lệ và không
gian.
Tính
thay thế (Rotational Materials):
Không nên
bày tất cả học liệu cùng một lúc. Giáo viên nên thay đổi học liệu định kỳ (theo
tuần hoặc theo chủ đề) để duy trì sự tò mò.
Ví
dụ: Tuần này là góc "Lá cây
khô", tuần sau chuyển thành góc "Vỏ hộp giấy".
C. An toàn là trên hết (Safety First)
Sự sáng
tạo chỉ thực sự thăng hoa khi trẻ được ở trong một môi trường an toàn tuyệt
đối.
|
Danh
mục |
Tiêu
chuẩn an toàn |
|
Hóa
phẩm |
Màu
vẽ, đất nặn, hồ dán phải có chứng nhận Non-toxic (không độc hại). Ưu
tiên các loại màu gốc nước, dễ tẩy rửa. |
|
Dụng
cụ |
Kéo
phải là loại đầu tròn, có lẫy trợ lực cho trẻ mới tập cắt. Cọ vẽ không
bị rụng lông hoặc sắc nhọn ở cán. |
|
Vật
liệu tái chế |
Phải
được khử khuẩn, rửa sạch. Tuyệt đối không dùng nắp chai có cạnh sắt, vỏ đồ
hộp chưa được mài nhẵn, hoặc chai lọ đựng hóa chất tẩy rửa cũ. |
|
Điện
& Nhiệt |
Súng
bắn keo hoặc các thiết bị điện chỉ được sử dụng dưới sự kiểm soát trực tiếp
1-1 của giáo viên. |
Quy tắc "3 Tự" trong chuẩn bị môi trường:
Tự
lựa chọn: Trẻ được chọn vật liệu mình thích.
Tự
thực hiện: Môi trường sắp xếp sao cho trẻ có
thể tự làm từ đầu đến cuối.
Tự
dọn dẹp: Có ký hiệu (hình ảnh) trên giá kệ
để trẻ biết vị trí trả đồ dùng về chỗ cũ.
1.
Thiết kế một hoạt động tạo hình đơn
giản (5–7 phút) có sử dụng ít nhất 2 phương pháp đã học.
2.
Câu
hỏi thảo luận
Nhóm 1: Vì sao không nên
áp dụng một phương pháp duy nhất trong hoạt động tạo hình?
Nhóm 2: Trong điều kiện
cơ sở vật chất hạn chế, giáo viên cần làm gì để tổ chức hoạt động hiệu quả?
Nhóm 3: Vai trò của môi
trường học tập ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sáng tạo của trẻ?
Nhóm 4: Làm thế nào để đảm
bảo an toàn nhưng vẫn tạo được sự hứng thú cho trẻ?
3. Ôn tập bài 3.
4. Nghiên cứu bài 4: CÁC HÌNH THỨC TỔ CHỨC HOẠT
ĐỘNG TẠO HÌNH Địa chỉ: https://tinhhoahoihoa.blogspot.com (Mã giảng viên mở)